*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Bromhexin 4mg tan đàm trong viêm khí phế quản, viêm phế quản mạn tính
Thuốc Bromhexin 4mg là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Bromhexin 4mg F.T
Thuốc Bromhexin 4mg F.T là sản phẩm được chỉ định hỗ trợ điều trị ho và tiêu dịch nhầy. Sản phẩm giúp làm loãng đờm, giảm tính quánh của đờm và hỗ trợ quá trình long đờm, từ đó cải thiện các triệu chứng liên quan đến rối loạn đường hô hấp.
Liều dùng được hướng dẫn theo chỉ định của bác sĩ. Về dược lý, Bromhexin 4mg F.T tác động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfua trong mucoprotein, làm giảm độ sệt của đờm. Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa chủ yếu tại gan và được bài tiết qua nước tiểu.
2. Thành phần thuốc Bromhexin 4mg F.T
Hoạt chất: Bromhexin HCl 4mg.
Tá dược: Lactose monohydrat, Microcrystalline cellulose 101, Tinh bột ngô, Magnesi stearat.
3. Chỉ định thuốc Bromhexin 4mg F.T
Làm tan đàm trong viêm khí phế quản, viêm phế quản mạn tính, các bệnh phế quản – phổi mạn tính. Bromhexin thường được dùng như một chất bổ trợ với kháng sinh khi bị nhiễm khuẩn nặng đường hô hấp.
4. Chống chỉ định
Mẫn cảm với bromhexin hoặc với một trong các thành phần của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Bromhexin hydrochlorid là chất điều hòa và tiêu nhầy của đường hô hấp. Thuốc hoạt động thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp sialomucin và phá vỡ các sợi mucopolysaccharid acid, từ đó làm cho đờm trở nên lỏng hơn và ít quánh hơn, giúp long đờm dễ dàng và hỗ trợ quá trình tống đờm từ phế quản ra ngoài hiệu quả. Khi uống, tác dụng lâm sàng thường xuất hiện sau 2–3 ngày.
Dược động học
Bromhexin hydrochlorid được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và trải qua quá trình chuyển hóa ban đầu mạnh mẽ tại gan, dẫn đến sinh khả dụng qua đường uống chỉ khoảng 20–25%. Thức ăn có thể làm tăng sinh khả dụng của thuốc. Ở người tình nguyện khỏe mạnh, nồng độ đỉnh huyết tương đạt được từ nửa giờ đến 1 giờ sau khi uống.
Thuốc phân bố rất rộng rãi vào các mô, với tỷ lệ liên kết với protein huyết tương trên 95%. Bromhexin chủ yếu chuyển hóa tại gan, với ít nhất 10 chất chuyển hóa được phát hiện trong huyết tương, trong đó chất ambrosol vẫn duy trì hoạt tính. Nửa đời thải trừ của thuốc ở pha cuối là từ 12 đến 30 giờ, tuỳ theo cá thể, do trong giai đoạn ban đầu thuốc phân bố nhiều vào các mô. Bromhexin có khả năng vượt qua hàng rào máu não và một lượng nhỏ có thể qua nhau thai.
Khoảng 85–90% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa đã liên hợp với acid sulfuric hoặc acid glycuronic, trong khi dưới 4% được bài tiết qua phân.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Bromhexin 4mg F.T
Cách dùng: Dùng đường uống.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 8 – 16 mg x 3 lần/ngày.
Trẻ em từ 6 – 12 tuổi: 4mg x 2 lần/ngày.
Trẻ nhỏ 2 – 6 tuổi: 4mg x 2 lần/ngày.
Thời gian điều trị không được vượt quá 5 ngày mà không có tư vấn y tế.
7. Sử dụng quá liều
Cho đến nay, chưa thấy có báo cáo về quá liều do bromhexin. Nếu xảy ra trường hợp quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Tiêu hóa: Đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt, ra mồ hôi. Da: Ban da, mày đay. Hô hấp: Nguy cơ ứ dịch tiết phế quản ở người bệnh không có khả năng khạc đờm. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Tiêu hóa: Khô miệng.
Gan: Tăng enzym transaminase AST, ALT. Khác: Có nguy cơ xảy ra phản ứng da nghiêm trọng (SCAR) bao gồm: hồng ban đa dạng và hội chứng Stevens – Johnson. Nên ngừng thuốc ngay lập tức nếu người bệnh có những triệu chứng của phản ứng da nghiêm trọng này. |
Thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Các trường hợp phản ứng da nghiêm trọng: Hiếm khi có báo cáo về các phản ứng da nghiêm trọng khi dùng bromhexin, bao gồm hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson/hoại tử biểu bì nhiễm độc và hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Nếu phát hiện dấu hiệu hoặc triệu chứng phát ban da tiến triển (đôi khi kèm theo nốt phồng nước hoặc tổn thương niêm mạc), cần ngưng thuốc ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Dung dịch pha thuốc: Bromhexin kết tủa trong dung dịch có pH > 6; do đó, không nên hòa tan thuốc trong các dung dịch có pH như vậy.
Tác động lên niêm mạc dạ dày: Do tác dụng làm tiêu dịch nhầy, bromhexin có thể gây tổn hại hàng rào niêm mạc dạ dày, do đó cần rất thận trọng khi dùng cho những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày.
Cảnh báo cho bệnh nhân hen và người dễ mẫn cảm: Cần cẩn trọng khi dùng bromhexin cho bệnh nhân hen, vì thuốc có thể gây co thắt phế quản ở một số người dễ mẫn cảm.
Suy gan và suy thận: Sự thanh thải của bromhexin cùng các chất chuyển hóa có thể bị giảm ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng; do đó, cần theo dõi chặt chẽ và sử dụng thận trọng.
Bệnh nhân cao tuổi và trẻ em: Cần thận trọng khi sử dụng bromhexin cho người cao tuổi, những bệnh nhân suy nhược quá yếu và trẻ em do khả năng khạc đờm không hiệu quả, làm tăng nguy cơ ứ đờm.
Lưu ý thành phần: Thuốc chứa tá dược lactose, do đó không nên dùng cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt enzyme Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không ảnh hưởng.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Không sử dụng cho phụ nữ có thai 3 tháng đầu và phụ nữ cho con bú.
Thời kỳ cho con bú: Không sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
10. Tương tác thuốc
Không phối hợp với thuốc làm giảm tiết dịch (giảm cả dịch tiết khí phế quản) như các thuốc kiểu atropin (hoặc anticholinergic) vì làm giảm tác dụng của bromhexin.
Không phối hợp với các thuốc chống ho.
Dùng phối hợp bromhexin với kháng sinh (amoxicilin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin) làm tăng nồng độ kháng sinh vào mô phổi và phế quản. Như vậy, bromhexin có thể có tác dụng như một thuốc bổ trợ trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, làm tăng tác dụng của kháng sinh.
11. Thông tin thêm
Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C,tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









