*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc bột Mitux 200mg DHG Pharma làm loãng chất nhầy đường hô hấp
Thuốc bột Mitux 200mg là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc bột Mitux 200mg
Thuốc bột Mitux 200mg là dạng bột pha dung dịch uống được đóng gói thành 24 gói × 1,5 g mỗi gói, tiện lợi khi sử dụng và mang theo kèm theo hướng dẫn rõ ràng về liều dùng. Mỗi gói chứa 200mg Acetylcystein – hoạt chất tiêu nhầy có tác dụng chính nhờ cơ chế làm đứt cầu nối disulfua trong glycoprotein của chất nhầy, giúp làm loãng độ quánh của đờm và hỗ trợ người bệnh khạc đàm dễ dàng.
Thuốc bột Mitux được chỉ định trong nhiều bệnh lý hô hấp có đờm quánh như viêm phế quản cấp tính, viêm phế quản mạn tính, viêm khí phế quản, viêm mũi, viêm thanh quản, viêm xoang và viêm tai giữa tiết dịch, mang lại hiệu quả điều trị nhanh chóng và rõ rệt.
2. Thành phần thuốc bột Mitux 200mg
Hoạt chất: Acetylcystein 200mg.
Tá dược: Bột hương cam, đường sunett, aspartam, đường trắng, lactose, beta caroten 20% DC, màu sunset yellow vừa đủ 1 gói.
3. Chỉ định thuốc bột Mitux 200mg
Viêm phế quản, viêm khí phế quản, viêm phế quản phổi cấp và mãn tính, viêm mũi, viêm thanh quản, viêm xoang, viêm tai giữa tiết dịch.
4. Chống chỉ định
Mẫn cảm với Acetylcystein. Trẻ em dưới 2 tuổi.
Tiền sử hen (nguy cơ phản ứng co thắt phế quản với tất cả các dạng thuốc chứa Acetylcystein).
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Acetylcystein là một chất làm loãng chất nhầy, tác động trên giai đoạn gel của chất nhầy bằng cách cắt đứt cầu nối disulfua của các glycoprotein.
Thuốc được dùng làm giảm độ quánh của đờm ở phổi tạo thuận lợi cho sự khạc đàm.
Dược động học
Sau khi uống, acetylcystein nhanh chóng được hấp thu ở đường tiêu hoá, đạt nồng độ đỉnh huyết tương trong khoảng 0,5 – 1 giờ sau khi uống.
Thuốc có ái lực đặc biệt đối với mô phổi và các chất tiết của phế quản, do đó cho phép đạt nồng độ hiệu quả 3 giờ sau khi dùng thuốc.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc bột Mitux 200mg
Cách dùng: Thuốc được dùng đường uống, hòa tan thuốc cùng với 1 ly nước
Liều dùng:
Trẻ em từ 2 – 6 tuổi: 1 gói x 2 lần/ngày.
Trẻ em trên 6 tuổi và người lớn: 1 gói x 3 lần/ngày.
Hoặc theo chỉ dẫn của thầy thuốc.
7. Sử dụng quá liều
Quá liều Acetylcystein có triệu chứng tương tự như triệu chứng của phản vệ, nhưng nặng hơn nhiều, đặc biệt là giảm huyết áp.
Các triệu chứng khác bao gồm suy hô hấp, tan máu, đông máu rải rác nội mạch và suy thận. Tử vong đã xảy ra ở người bệnh bị quá liều Acetylcystein trong khi đang điều trị nhiễm độc Paracetamol. Điều trị quá liều theo triệu chứng.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn. |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Thần kinh: Buồn ngủ, nhức đầu.
Tai: Ù tai. Tiêu hóa: Viêm miệng. Hô hấp: Chảy nước mũi nhiều. Toàn thân: Phát ban, mề đay. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Hô hấp: Co thắt phế quản kèm phản ứng dụng phản vệ toàn thân.
Toàn thân: Sốt, rét run. |
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng: Phải giám sát chặt chẽ việc sử dụng thuốc ở người có nguy cơ phát hen, nếu dùng acetylcystein cho người có tiền sử dị ứng, nếu có co thắt phế quản, phải dùng thuốc phun mù giãn phế quản như salbutamol hoặc ipratropium, và phải ngưng acetylcystein ngay. Khi điều trị với acetylcystein, có thể xuất hiện nhiều đờm loãng ở phế quản, cần phải hút đờm nếu người bệnh giảm khả năng ho.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không có lưu ý đặc biệt khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú:
Phụ nữ có thai: Chưa có dữ liệu có kiểm soát về độ an toàn của thuốc trên phụ nữ có thai, thuốc chỉ sử dụng cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ trên bào thai.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về sự bài tiết qua sữa mẹ của Acetylcystein, tuy nhiên cần thận trọng khi dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
10. Tương tác thuốc
Việc kết hợp thuốc điều hòa chất nhầy và các thuốc chống ho và/hoặc làm khô dịch tiết đàm là không hợp lý.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









