*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Agiosmin Agimexpharm trị chứng liên quan đến suy tĩnh mạch bạch huyết
Thuốc Agiosmin Agimexpharm là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Agiosmin
Thuốc Agiosmin Agimexpharm được chỉ định điều trị các triệu chứng suy tĩnh mạch và lưu thông máu kém. Sản phẩm hỗ trợ cải thiện lưu thông máu, giảm phù nề và cảm giác nặng ở chi dưới, giúp tăng cường sức bền của mao mạch và phục hồi chức năng tĩnh mạch.
2. Thành phần thuốc Agiosmin
Thành phần hoạt chất: Mỗi viên nén bao phim AGIOSMIN chứa 450 mg Diosmin và 50 mg Hesperidin.
Thành phần tá dược: Lactose monohydrat, Natri starch glycolat, Povidon K30, Colloidal Silicon dioxid, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose 606, Povidon K64, Titan dioxid, Talc, Polyethylen glycol 6000, Polysorbat 80, Oxyd sắt đỏ, Oxyd sắt vàng.
3. Chỉ định thuốc Agiosmin
Ðiều trị suy tĩnh mạch mạn tính vô căn hay thực thể với các triệu chứng như phù, đau chân, nặng chân, co cứng cơ ban đêm.
Ðiều trị các cơn trĩ cấp, trĩ mạn và bảo vệ tránh tái phát.
4. Chống chỉ định
Quá mẫn với các thành phần của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm trị liệu gồm muối canxi và các muối khác trong hỗn hợp. Canxi là khoáng chất cần thiết cho sự cân bằng điện giải, phát triển hoàn chỉnh và cốt hóa xương. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng và vận chuyển tín hiệu của tế bào thần kinh, co cơ, duy trì nhịp tim ổn định và hỗ trợ quá trình đông máu. Bên cạnh đó, canxi còn cần thiết cho hoạt động nội tiết qua việc giảm tính thấm của thành mạch, giúp chống phù và ngăn tạo dịch.
Dược động học
Sau khi uống, khoảng 20–33% lượng canxi được hấp thu chủ yếu qua ruột non; tỷ lệ hấp thu phụ thuộc vào các chất chuyển hóa của vitamin D3, pH đường tiêu hóa và loại thức ăn. Khoảng 45% canxi trong huyết tương được gắn kết với protein. Phần không hấp thu hoàn toàn được đào thải qua nước tiểu (20%) và qua phân (80%).
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Agiosmin
Cách dùng
Thuốc Agiosmin dùng đường uống.
Uống trong bữa ăn.
Liều dùng
Suy tĩnh mạch: Uống 1 viên x 2 lần/ngày, vào các bữa ăn trưa và tối.
Cơn trĩ cấp: 6 viên/ngày, trong 4 ngày đầu, sau đó 4 viên/ngày trong 3 ngày và duy trì 2 viên/ngày.
Trĩ mạn, bảo vệ tránh tái phát: 2 viên/ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Tham khảo ý kiến bác sĩ.
7. Sử dụng quá liều
Dữ liệu liên quan đến quá liều còn hạn chế. Các tác dụng phụ thường được báo cáo khi dùng quá liều là ảnh hưởng trên đường tiêu hóa (như tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng) và ảnh hưởng ngoài da (như ngứa, phát ban).
Cách xử trí: Trong trường hợp quá liều, điều trị triệu chứng nên được tiến hành.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp: | Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn. |
| Ít gặp: | Rối loạn tiêu hóa: Viêm đại tràng. |
| Hiếm gặp: | Rối loạn hệ thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu, khó chịu. Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, nổi mề đay. |
| Chưa rõ tần suất: | Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng. Rối loạn da và mô dưới da: Phù cục bộ vùng mặt, mí mắt, môi. Ngoại lệ, phù Quincke. |
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Cơn trĩ cấp: Nếu các triệu chứng không biến mất trong vòng 2 tuần, nên đến gặp bác sĩ. Cần phân biệt với các bệnh hậu môn vì thuốc không thể thay thế được các trị liệu chuyên biệt cho các bệnh hậu môn khác. Điều trị ngắn hạn. Nếu các dấu hiệu vẫn dai dẳng, phải khám trực tràng và xem xét lại điều trị.
Các rối loạn do suy tĩnh mạch: Điều trị đạt hiệu quả cao nhất khi kết hợp với cách sống điều độ.
Tránh ra nắng, nóng, tránh đứng lâu và nên giảm cân. Đi bộ và trong một số trường hợp nên mang vớ đặc biệt sẽ giúp cải thiện tuần hoàn.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có báo cáo.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc không gây quái thai. Ở người, cho đến nay chưa ghi nhận tác dụng xấu nào, nhưng khuyến cáo phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa có dữ liệu xác nhận thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không; do đó, tránh cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc.
10. Tương tác thuốc
Hesperidin có thể làm giảm nhẹ sinh khả dụng của fexofenadin.
Để tránh tương tác có thể xảy ra với các thuốc khác, bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang được điều trị với bất cứ một thuốc nào khác.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Để ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









