Afatinib có thể cho thấy hiệu quả và dung nạp tốt ở bệnh nhân mắc các khối u rắn tiến triển hoặc di căn có hợp nhất gene NRG1, theo cơ sở lý luận của một nghiên cứu dựa trên kết quả thực tế đã được trình bày tại Hội nghị thường niên ASCO 2022.
Afatinib (thuốc Gilotrif) có thể cho thấy hiệu quả và dung nạp tốt ở bệnh nhân mắc các khối u rắn tiến triển hoặc di căn có hợp nhất gene NRG1, theo cơ sở lý luận của một nghiên cứu dựa trên kết quả thực tế (NCT05107193) đã được trình bày tại Hội nghị thường niên ASCO 2022.
Khoảng 0,2% tất cả các khối u rắn chứa hợp nhất gene NRG1, bao gồm khoảng 31% các trường hợp ung thư tuyến niêm mạc xâm lấn của phổi. Hợp nhất NRG1 xảy ra ở nhiều loại khối u rắn khác nhau, như ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), ung thư đầu và cổ, ung thư tuyến tụy không đột biến KRAS, ung thư biểu mô thận, cũng như các khối u buồng trứng, vú, tuyến tiền liệt và tử cung.
Cơ chế hoạt động của NRG1 và HER3:
Protein NRG1 là các ligand hòa tan với một miền giống như EGF, liên kết với ErbB3 (HER3) và kích thích các con đường tín hiệu hạ nguồn. Các protein hợp nhất này cung cấp một neo ngoài tế bào cho NRG1, giữ ligand gần thụ thể của nó để tăng cường liên kết với HER3, dẫn đến hoạt hóa ung thư của các con đường tín hiệu và dị hợp hóa ErbB3 không phù hợp, thường với HER2.
Liệu pháp nhắm đích HER:
“Điều trị nhắm đích với các chất ức chế con đường HER đại diện cho một chiến lược điều trị tiềm năng,” theo bác sĩ Stephen V. Liu, MD, phó giáo sư y khoa, giám đốc ung thư phổi và giám đốc phát triển liệu pháp tại Trung tâm Ung thư Toàn diện Lombardi tại Đại học Georgetown. Afatinib, một TKI pan-ERbB không hồi phục, đã chứng minh phản ứng kéo dài ở các bệnh nhân riêng lẻ có khối u dương tính với hợp nhất NRG1, đại diện cho một lựa chọn điều trị tiềm năng trong bối cảnh này.
Nghiên cứu này nhằm điều tra:
Một nghiên cứu mới, phi tập trung, tại Hoa Kỳ nhằm điều tra afatinib như một liệu pháp nhắm đích tiềm năng cho nhóm bệnh nhân này, mà hiện chưa có liệu pháp điều trị được phê duyệt.
Tiêu chí Nghiên cứu và Điều trị:
Số lượng bệnh nhân: Nghiên cứu sẽ bao gồm tối đa 40 bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên.
Tiêu chí tuyển chọn: Bệnh nhân phải có khối u ác tính tiến triển, không thể cắt bỏ hoặc di căn được xác nhận bằng mô học hoặc tế bào học với hợp nhất NRG1, với bất kỳ gene mã hóa nào là đối tác hợp nhất.
- Điểm gãy của NRG1 phải xảy ra trước exon 6 trên nhiễm sắc thể 8 để đảm bảo bảo tồn miền EGF.
- Bệnh nhân phải có ít nhất 1 tổn thương đo lường hoặc có thể đánh giá theo tiêu chí RECIST v1.1.
Tiêu chí loại trừ: Bệnh nhân sẽ bị loại trừ nếu họ đã nhận điều trị trước đó bằng liệu pháp chống ung thư toàn thân hoặc thuốc điều tra trong vòng 14 ngày hoặc 5 chu kỳ bán hủy trước khi bắt đầu điều trị bằng afatinib.
- Bệnh nhân cũng không đủ điều kiện nếu họ có đột biến driver không thuộc nhóm NRG1 có liệu pháp nhắm đích được FDA phê duyệt.
- Các tiêu chí loại trừ khác bao gồm điều trị trước đó bằng liệu pháp nhắm vào ErbB và bất kỳ tiêu chí nào khác khiến bệnh nhân không đủ điều kiện theo ý kiến của bác sĩ điều trị.
Quy trình Điều trị và Đánh giá:
Liều lượng: Afatinib sẽ được dùng theo giao thức đơn bệnh nhân như một thuốc điều tra mới cho các bệnh nhân có khối u chứa hợp nhất NRG1. Liều khuyến cáo là 40 mg uống mỗi ngày.
Theo dõi: Chụp cắt lớp vi tính (CT) sẽ được thực hiện trước khi điều trị bắt đầu và mỗi 6 tuần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc bắt đầu điều trị tiếp theo. Sau 48 tuần, chụp CT sẽ được thực hiện mỗi 12 tuần.
Các dữ liệu hình ảnh này sẽ được tải lên cổng thông tin hình ảnh trung tâm và chuyển đến một đánh giá hình ảnh trung tâm nếu bệnh nhân đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR) hoặc bệnh ổn định.
Điểm cuối của Nghiên cứu:
- Điểm cuối chính: Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) được xác nhận theo tiêu chí RECIST v1.1, được định nghĩa là đáp ứng toàn bộ tốt nhất là CR hoặc PR, được phân tích dựa trên tỷ lệ bệnh nhân đạt được đáp ứng khách quan qua đánh giá trung tâm độc lập.
- Điểm cuối phụ: Bao gồm thời gian đáp ứng khách quan, thời gian kiểm soát bệnh, và độ an toàn theo từ điển y khoa về các hoạt động điều chỉnh thuốc.
“Tính phi tập trung của nghiên cứu này có nghĩa là bất kỳ bác sĩ ung thư nào có bệnh nhân với hợp nhất NRG1 đều có thể tham gia,” bác sĩ Liu kết luận.
Afatinib được bán dưới nhiều tên thương mại, bao gồm thuốc Xovoltib (của Boehringer Ingelheim) và thuốc Afanix (của Beacon Pharmaceuticals).
Tác giả: Ashling Wahner
Đội ngũ biên tập viên Nhà Thuốc An Tâm
Tài liệu tham khảo:
- Liu SV, Minasi LAE, Herpers M, et al. Efficacy of afatinib in patients with advanced/metastatic solid tumors harboring NRG1 gene fusions: a novel, prospective real-world outcomes study based on single-patient protocol data. J Clin Oncol. 2022;40(suppl 16)TPS3180. doi:10.1200/JCO.2022.40.16_suppl.TPS3180
- Laskin J, Liu SV, Tolba K, et al. NRG1 fusion-driven tumors: biology, detection, and the therapeutic role of afatinib and other ErbB-targeting agents. Ann Oncol. 2020;31(12):1693-1703. doi:10.1016/j.annonc.2020.08.2335
- Cadranel J, Liu SV, Duruisseaux M, et al. Therapeutic potential of afatinib in NRG1 fusion-driven solid tumors: a case series. Oncologist. 2021;26(1):7-16. doi:10.1634/theoncologist.2020-0379





