Thuốc Vinphyton 1mg (hoạt chất Phytomenadion hay Vitamin K1) là một loại thuốc quan trọng được sử dụng để dự phòng và điều trị các trường hợp xuất huyết do thiếu hụt Vitamin K. Vitamin K1 đóng vai trò then chốt trong quá trình gan tổng hợp các yếu tố đông máu.
Tuy nhiên, đây là một thuốc tiêm có yêu cầu sử dụng và theo dõi nghiêm ngặt, đặc biệt khi dùng đường tiêm tĩnh mạch. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin khoa học, chính xác và đầy đủ nhất về thuốc Vinphyton 1mg/1ml.
Thuốc Vinphyton 1mg là thuốc gì?
Thông tin nhà sản xuất:
- SĐK: VD-16307-12.
- Nhà sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (VINPHACO).
- Đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml.
Thành phần:
- Dược chất: Phytomenadion (Vitamin K1) 1mg.
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm (ống 1ml).
Dược lực học (Cơ chế tác dụng)
Phytomenadion (Vitamin K1) là một yếu tố cần thiết cho quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan, bao gồm Prothrombin (yếu tố II), yếu tố VII, IX và X.
Khi cơ thể thiếu hụt Vitamin K (do hấp thu kém, bệnh gan, hoặc dùng thuốc), quá trình tổng hợp này bị gián đoạn, làm tăng nguy cơ chảy máu. Vinphyton 1mg bổ sung trực tiếp Vitamin K1, giúp gan khôi phục khả năng sản xuất các yếu tố đông máu, từ đó kiểm soát và ngăn ngừa xuất huyết.
Thuốc cũng là thuốc giải độc đặc hiệu cho các trường hợp quá liều thuốc chống đông kháng Vitamin K (như Warfarin, Sintrom, Coumarin), vì nó cạnh tranh và đảo ngược tác dụng của các thuốc này.
Dược động học
- Hấp thu: Thuốc được hấp thu tốt sau khi tiêm bắp. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 9.2 ± 6.6 giờ.
- Phân bố: Thuốc tập trung chủ yếu ở gan.
- Thải trừ: Thuốc được thải trừ qua mật (trong phân) và qua nước tiểu. Thời gian bán thải ban đầu khoảng 22 phút và kéo dài tới 125 phút.
Thuốc Vinphyton 1mg/1ml giá bao nhiêu?
Hiện tại giá thuốc Vinphyton 1mg/1ml đang giao động từ 300.000 – 400.000 VNĐ/hộp (hộp 5 vỉ x 10 ống); giá bán có thể thay đổi tại các Bệnh viện tuyến Tỉnh, Bệnh viện Sản Nhi và các nhà thuốc bán lẻ. Để biết thêm về giá thuốc bạn có thể liên hệ Nhà thuốc An Tâm chúng tôi để được tư vấn.
Chỉ định của thuốc Vinphyton 1mg/1ml
Dự phòng và điều trị bệnh xuất huyết ở trẻ sơ sinh.
Điều trị giải độc (đảo ngược tác dụng) khi sửu dụng quá liều thuốc chống đông máu nhóm kháng Vitamin K (dẫn chất coumarin như Warfarin, Sintrom).
Điều trị xuất huyết hoặc có nguy cơ xuất huyết do thiếu hụt Vitamin K nghiêm trọng.
Các trường hợp giảm Prothrombin huyết (giảm yếu tố đông máu) do:
- Bệnh lý gan mật (tắc mật, xơ gan).
- Hấp thu Vitamin K kém (hội chứng kém hấp thu, bệnh Celiac).
- Sử dụng kéo dài các thuốc kháng sinh phổ rộng, Salicylat, hoặc Sulfonamide.
Chống chỉ định
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với Phytomenadion (Vitamin K1) hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Tuyệt đối không sử dụng đường tiêm bắp (IM) cho những bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông và có nguy cơ xuất huyết cao, vì có thể gây tụ máu lớn tại vị trí tiêm. Trong trường hợp này, các đường dùng khác (tiêm tĩnh mạch chậm, đường uống) nên được ưu tiên.
Liều dùng và cách dùng Vinphyton 1mg
Liều dùng Vitamin K1 phải được cá thể hóa, tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và giám sát của bác sĩ dựa trên tình trạng lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm đông máu (INR/Prothrombin).
Liều dùng khuyến cáo
Dự phòng xuất huyết ở trẻ sơ sinh: Tiêm bắp 0.5 – 1 mg (tương đương 1/2 đến 1 ống 1mg) trong vòng 1 giờ sau khi sinh.
Điều trị xuất huyết ở trẻ sơ sinh: Tiêm bắp 1 mg/kg thể trọng/ngày.
Giải độc thuốc chống đông (Warfarin, Sintrom):
- Xuất huyết nhẹ hoặc INR cao (không chảy máu): Có thể dùng đường uống 1-5 mg (sử dụng dung dịch tiêm để uống).
- Xuất huyết nặng: Tiêm tĩnh mạch chậm 10 – 20 mg. Liều dùng không quá 40mg trong 24 giờ. Cần theo dõi chặt chẽ INR.
Xuất huyết nhẹ hoặc có khuynh hướng xuất huyết (ở người lớn): Tiêm bắp 10 – 20 mg. Có thể lặp lại sau 8-12 giờ nếu chỉ số đông máu chưa cải thiện.
Xuất huyết nặng (do ứ mật hoặc nguyên nhân khác): Tiêm truyền tĩnh mạch chậm 10 – 20 mg.
Xuất huyết đe dọa tính mạng (VD: xuất huyết nội sọ, tiêu hóa): Truyền Phytomenadion (Vitamin K1) cùng với truyền máu toàn phần hoặc huyết tương tươi đông lạnh để bổ sung tức thời các yếu tố đông máu.
Cách dùng chi tiết
Thuốc Vinphyton 1mg/1ml có thể được dùng qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm, hoặc đường uống.
Đường tiêm bắp (IM): Là đường dùng phổ biến để dự phòng cho trẻ sơ sinh và điều trị các trường hợp xuất huyết không khẩn cấp.
Đường tiêm tĩnh mạch (IV):
- Chỉ dùng trong các trường hợp xuất huyết nặng, đe dọa tính mạng, hoặc khi các đường dùng khác không hiệu quả.
- Bắt buộc phải pha loãng thuốc (với dung dịch NaCl 0.9% hoặc Dextrose 5%) và truyền tĩnh mạch rất chậm.
- Tốc độ truyền không được vượt quá 1 mg/phút.
Đường uống:
- Trong các trường hợp không khẩn cấp (xuất huyết nhẹ, duy trì liều sau tiêm), dung dịch tiêm Vinphyton có thể được dùng để uống.
- Cách dùng: Rút thuốc ra khỏi ống bằng xi lanh, sau đó pha loãng với một lượng nhỏ nước, sữa hoặc nước trái cây và cho bệnh nhân uống ngay lập tức.
Cảnh báo đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch (iv)
Nguy cơ phản vệ nghiêm trọng:
- Việc tiêm tĩnh mạch (IV) Phytomenadion (Vitamin K1) có nguy cơ cao gây ra các phản ứng dạng phản vệ nghiêm trọng, bao gồm sốc, hạ huyết áp nặng, ngừng tim, ngừng hô hấp và có thể dẫn đến tử vong.
- Những phản ứng này có thể xảy ra ngay cả ở những bệnh nhân chưa từng dùng thuốc trước đó.
- Nguyên nhân được cho là liên quan đến tá dược dầu thầu dầu đã polyethoxy hóa có trong công thức thuốc tiêm, gây giải phóng histamin.
Yêu cầu an toàn khi tiêm IV:
- Chỉ sử dụng đường tiêm tĩnh mạch khi các đường dùng khác (tiêm bắp, uống) không thể thực hiện được và lợi ích vượt trội nguy cơ rõ ràng (ví dụ: xuất huyết nặng, đe dọa tính mạng).
- Bắt buộc phải pha loãng thuốc trước khi tiêm.
- Truyền tĩnh mạch rất chậm, tốc độ không quá 1 mg/phút.
- Phải thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu sốc phản vệ.
Tác dụng phụ của Vinphyton 1mg
Các tác dụng phụ thường gặp và hiếm gặp:
Tại chỗ tiêm: Đau, sưng, hoặc chai cứng tại vị trí tiêm bắp.
Phản ứng hiếm gặp:
- Nóng bừng, toát mồ hôi, chóng mặt.
- Thay đổi vị giác.
- Hạ huyết áp.
- Khó thở, tím tái.
- Phản ứng phản vệ (hiếm nhưng cực kỳ nguy hiểm): Đặc biệt liên quan đến đường tiêm tĩnh mạch (xem cảnh báo ở trên).
Hướng dẫn xử trí khi gặp phản ứng nặng (phản vệ):
- Khi phát hiện các dấu hiệu phản ứng dạng phản vệ (như nóng bừng đột ngột, toát mồ hôi, hạ huyết áp, khó thở, tím tái), phải ngưng tiêm/truyền ngay lập tức.
- Tiến hành xử trí cấp cứu theo phác đồ (ví dụ: tiêm bắp Epinephrin, dùng Glucocorticoid tĩnh mạch, thở oxy…) và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Thuốc chống đông kháng Vitamin K (Warfarin, Sintrom): Vinphyton (Vitamin K1) làm mất tác dụng của các thuốc này. Đây là cơ chế dùng để giải độc.
Các thuốc khác: Bệnh nhân bị giảm prothrombin huyết do dùng Clindamycin hoặc Gentamicin có thể không đáp ứng tốt với Vitamin K1 đường tiêm truyền.
Các lưu ý quan trọng khi sử dụng
Thận trọng chung
Thiếu hụt men G6PD: Thận trọng khi dùng Vitamin K cho bệnh nhân thiếu G6PD, vì có thể làm tăng nguy cơ tan máu.
Bệnh gan nặng: Sử dụng liều cao Vitamin K1 có thể làm suy giảm thêm chức năng gan. Cần theo dõi cẩn thận.
Đối với phụ nữ mang thai
Vitamin K1 có thể được sử dụng để điều trị tình trạng giảm prothrombin huyết ở phụ nữ mang thai và dự phòng xuất huyết cho trẻ sơ sinh sắp sinh.
Đối với phụ nữ cho con bú
Nồng độ Vitamin K1 tự nhiên trong sữa mẹ rất thấp (thường dưới 20 nanogam/ml).
Lượng Vitamin K1 này không đủ để bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nguy cơ thiếu hụt Vitamin K và bệnh xuất huyết ở trẻ sơ sinh (đặc biệt là trẻ bú mẹ hoàn toàn).
Do đó, tất cả trẻ sơ sinh (bất kể bú mẹ hay bú sữa công thức) đều được khuyến cáo tiêm bắp dự phòng 0.5 – 1 mg Vitamin K1 ngay sau khi sinh theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
Bảo quản thuốc đúng cách
Bảo quản tránh ánh sáng: Luôn giữ ống thuốc trong hộp hoặc vỉ cho đến khi sử dụng.
Nhiệt độ: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
Cảnh báo quan trọng: Không được bảo quản lạnh hoặc để đông lạnh. Nhiệt độ lạnh có thể gây tách pha (các giọt dầu xuất hiện) hoặc vẩn đục. Tuyệt đối không sử dụng thuốc tiêm nếu phát hiện tình trạng tách pha hoặc vẩn đục.
Các câu hỏi thường gặp về Vinphyton 1mg
Thuốc Vinphyton 1mg/1ml có uống được không?
Có. Mặc dù là dạng dung dịch tiêm, Vinphyton 1mg có thể được dùng để uống trong các trường hợp xuất huyết nhẹ hoặc cần duy trì liều. Cần rút thuốc ra khỏi ống và pha loãng với nước hoặc sữa.
Tiêm Vitamin K1 cho trẻ sơ sinh có tác dụng gì và liều bao nhiêu?
Tác dụng là để dự phòng bệnh xuất huyết ở trẻ sơ sinh (do trẻ sinh ra có lượng Vitamin K dự trữ thấp). Liều dự phòng khuyến cáo là tiêm bắp 0.5 – 1 mg ngay sau khi sinh.
Tại sao tiêm tĩnh mạch Vinphyton (Vitamin K1) lại nguy hiểm?
Vì đường tiêm tĩnh mạch có nguy cơ cao gây phản ứng phản vệ nghiêm trọng (sốc, ngừng tim, tử vong), được cho là liên quan đến tá dược Cremophor. Chỉ dùng đường này khi thật sự cần thiết và phải truyền rất chậm (không quá 1 mg/phút).
Vinphyton 1mg dùng để giải độc thuốc gì?
Vinphyton 1mg dùng để giải độc các thuốc chống đông máu nhóm kháng Vitamin K, phổ biến nhất là Warfarin (Sintrom, Coumadin).
Bảo quản thuốc tiêm Vinphyton 1mg như thế nào cho đúng?
Phải bảo quản tránh ánh sáng và ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C). Không được để trong tủ lạnh hoặc làm đông lạnh vì sẽ làm hỏng thuốc.
Hình ảnh Thuốc Vinphyton 1mg





Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Vinphyton 1mg là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.





