Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C công dụng, giá bán

Thuốc MyVelpa 400mg/100mg là một loại thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA – Direct-Acting Antiviral) được sử dụng trong phác đồ điều trị tiệt trừ (chữa khỏi) bệnh viêm gan C mãn tính. Đây là một liệu pháp điều trị chính, không phải thuốc “hỗ trợ”.

Sản phẩm này là sự kết hợp của hai hoạt chất mạnh mẽ là Sofosbuvir (400mg) và Velpatasvir (100mg) trong một viên nén. MyVelpa (được sản xuất bởi Mylan, Ấn Độ) là một phiên bản thuốc generic được cấp phép của thuốc biệt dược gốc Epclusa. Phác đồ này có hiệu quả cao trên cả 6 kiểu gen (genotype) chính của virus viêm gan C (HCV).

Thuốc MyVelpa là thuốc gì?

MyVelpa là thuốc kê đơn, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng 1 viên duy nhất mỗi ngày. Việc kết hợp hai hoạt chất trong một viên giúp tăng sự tuân thủ điều trị cho bệnh nhân.

Thông tin thuốc MyVelpa

Thương hiệu MyVelpa
Hoạt chất chính Sofosbuvir (400mg) và Velpatasvir (100mg)
Nhà sản xuất Mylan Laboratories Limited
Nước sản xuất Ấn Độ
Phân loại Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA)
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Hộp 28 viên (đủ dùng cho 4 tuần)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C

Cảnh báo đặc biệt từ Cơ quan Quản lý Dược

Trước khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân bắt buộc phải nắm rõ hai cảnh báo an toàn quan trọng nhất liên quan đến phác đồ Sofosbuvir/Velpatasvir:

Nguy cơ tái kích hoạt Virus Viêm gan B (HBV)

Đã có báo cáo về việc tái kích hoạt virus viêm gan B (HBV) ở những bệnh nhân đồng nhiễm HCV/HBV khi đang điều trị bằng thuốc DAA (như MyVelpa). Một số trường hợp nghiêm trọng đã dẫn đến suy gan cấp, suy gan nặng hoặc tử vong.

Yêu cầu bắt buộc: Tất cả bệnh nhân phải được sàng lọc HBV (thực hiện xét nghiệm HBsAg và anti-HBc) trước khi bắt đầu điều trị bằng MyVelpa. Bệnh nhân có bằng chứng đồng nhiễm HBV cần được theo dõi và quản lý theo các hướng dẫn lâm sàng hiện hành.

Nguy cơ nhịp tim chậm nghiêm trọng (khi dùng với Amiodarone)

Đã có báo cáo về các trường hợp nhịp tim chậm nghiêm trọng (bradycardia), đe dọa tính mạng, thậm chí cần đặt máy tạo nhịp tim, khi sử dụng phác đồ chứa Sofosbuvir (như MyVelpa) chung với Amiodarone (thuốc điều trị rối loạn nhịp tim).

Khuyến cáo: Tránh sử dụng đồng thời MyVelpa và Amiodarone. Nếu việc sử dụng đồng thời là bắt buộc và không thể thay thế, bệnh nhân phải được nhập viện để theo dõi tim mạch chặt chẽ (theo dõi ECG liên tục) trong 48 giờ đầu tiên, và tiếp tục theo dõi ngoại trú hàng ngày sau đó.

Chỉ định điều trị của thuốc MyVelpa

MyVelpa được chỉ định để điều trị viêm gan C mãn tính (HCV) ở người lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên, áp dụng cho tất cả các kiểu gen từ 1 đến 6, trong các trường hợp:

Bệnh nhân không xơ gan hoặc xơ gan còn bù (Child-Pugh A): Dùng MyVelpa đơn độc trong 12 tuần.

Bệnh nhân xơ gan mất bù (Child-Pugh B hoặc C): Khuyến cáo sử dụng phác đồ MyVelpa kết hợp với Ribavirin trong thời gian 12 tuần.

Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc MyVelpa trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm, dị ứng nặng với Sofosbuvir, Velpatasvir hoặc bất kỳ tá dược nào có trong viên thuốc.
  • Chống chỉ định dùng chung với các thuốc gây cảm ứng P-gp và CYP mạnh (xem chi tiết ở phần Tương tác thuốc).
  • Phác đồ MyVelpa + Ribavirin là CHỐNG CHỈ ĐỊNH tuyệt đối cho phụ nữ mang thai và bạn tình nam của bệnh nhân nữ đang mang thai.

Cơ chế hoạt động của MyVelpa

MyVelpa tấn công và ngăn chặn virus HCV (Hepatitis C Virus) nhân lên thông qua hai cơ chế riêng biệt nhưng bổ trợ cho nhau:

  1. Sofosbuvir: Là một “tiền chất” (prodrug) nucleotide. Sau khi vào cơ thể, nó được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính. Dạng hoạt tính này hoạt động như một “mồi nhử” giả, gắn vào và ức chế men NS5B RNA polymerase của virus. Đây là enzyme then chốt mà virus cần để sao chép bộ gen (RNA) của nó. Khi enzyme này bị khóa, virus không thể nhân lên.
  2. Velpatasvir: Là một chất ức chế mạnh nhắm vào protein NS5A của virus. Protein NS5A đóng vai trò phức tạp và quan trọng trong cả quá trình sao chép RNA của virus và quá trình lắp ráp các hạt virus mới. Bằng cách ức chế NS5A, Velpatasvir ngăn chặn virus tạo ra các bản sao mới.

Việc kết hợp hai cơ chế này tạo ra một “gọng kìm” mạnh mẽ, ức chế virus ở nhiều giai đoạn, dẫn đến hiệu quả điều trị rất cao và tỷ lệ kháng thuốc thấp.

Hướng dẫn sử dụng và liều dùng

Liều dùng khuyến cáo

Liều khuyến cáo của MyVelpa là uống 1 viên mỗi ngày một lần, vào cùng một thời điểm cố định, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

  • Phác đồ chuẩn (không xơ gan hoặc xơ gan còn bù): 1 viên/ngày, dùng liên tục trong 12 tuần.
  • Phác đồ cho xơ gan mất bù (Child-Pugh B, C): 1 viên/ngày, kết hợp với Ribavirin (chia liều theo cân nặng), dùng liên tục trong 12 tuần.

Bệnh nhân phải tuân thủ uống thuốc hàng ngày và hoàn thành đủ liệu trình để đạt được mục tiêu điều trị là SVR12 (Đáp ứng virus bền vững sau 12 tuần – tức là không phát hiện virus trong máu 12 tuần sau khi ngưng thuốc, được xem là khỏi bệnh).

Liều dùng trên các đối tượng đặc biệt

  • Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều MyVelpa cho bệnh nhân suy thận ở bất kỳ mức độ nào, kể cả bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối (ESRD) đang phải chạy thận nhân tạo.
  • Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều MyVelpa cho bệnh nhân suy gan nhẹ, trung bình hoặc nặng (Child-Pugh A, B, hoặc C).
  • Bệnh nhân cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều MyVelpa cho bệnh nhân cao tuổi. Tuy nhiên, cần thận trọng nếu người bệnh có nhiều bệnh lý nền hoặc đang sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc khác.

Hướng dẫn xử lý khi quên liều

  • Nếu bệnh nhân quên một liều và nhớ ra trong vòng 18 giờ so với giờ uống thuốc thông thường, hãy uống ngay liều đó. Liều tiếp theo được uống như lịch trình bình thường.
  • Nếu đã quá 18 giờ kể từ giờ uống thuốc thông thường, bệnh nhân nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như lịch trình bình thường.
  • Tuyệt đối không uống gấp đôi liều (2 viên) để bù cho liều đã quên.

Tác dụng phụ có thể gặp phải

MyVelpa nhìn chung được dung nạp tốt. Các tác dụng phụ phổ biến nhất (xảy ra >10% bệnh nhân) thường nhẹ và tự thuyên giảm, bao gồm:

  • Đau đầu.
  • Mệt mỏi.
  • Buồn nôn.

Khi sử dụng phác đồ kết hợp MyVelpa + Ribavirin (cho bệnh nhân xơ gan mất bù), các tác dụng phụ phổ biến hơn, bao gồm:

  • Mệt mỏi.
  • Thiếu máu.
  • Buồn nôn.
  • Đau đầu.
  • Mất ngủ.
  • Tiêu chảy.

Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào của nhịp tim chậm (đã cảnh báo ở trên) như: chóng mặt, ngất xỉu, khó thở, đau ngực, lú lẫn.

Tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý

Đây là phần thông tin cực kỳ quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Các tương tác thuốc của MyVelpa chủ yếu liên quan đến việc nó bị ảnh hưởng bởi các chất cảm ứng P-gp/CYP và nhu cầu cần môi trường axit để hấp thu của Velpatasvir.

(Lưu ý: Danh sách tương tác sai lệch trong bài viết cũ như Paracetamol, NSAIDs… là không chính xác và đã được loại bỏ.)

Các thuốc chống chỉ định dùng chung

Các thuốc này làm giảm mạnh nồng độ MyVelpa trong máu, dẫn đến mất tác dụng của thuốc và thất bại điều trị. KHÔNG BAO GIỜ được dùng chung MyVelpa với:

  • Rifampicin, Rifabutin (Thuốc điều trị lao).
  • Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital (Thuốc chống động kinh).
  • St. John’s wort (Thảo dược chống trầm cảm).

Tương tác với thuốc giảm axit dạ dày

Velpatasvir (một thành phần trong MyVelpa) cần môi trường axit để hấp thu tốt. Việc sử dụng các thuốc giảm axit dạ dày (thuốc trị đau bao tử) có thể làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả điều trị.

Thuốc kháng axit (Antacids) (VD: Gaviscon, Maalox, chữ P, chữ Y): Phải uống cách MyVelpa ít nhất 4 giờ (trước hoặc sau).

Thuốc ức chế thụ thể H2 (VD: Ranitidine, Famotidine): Có thể uống cùng lúc với MyVelpa hoặc cách 12 giờ (với liều không quá 40mg Famotidine 2 lần/ngày).

Thuốc ức chế bơm Proton (PPI) (VD: Omeprazole, Esomepyrazole, Rabeprazole…): Không khuyến cáo dùng chung. Việc dùng chung làm giảm hấp thu Velpatasvir đáng kể. Trường hợp bắt buộc phải dùng PPI: Phải uống MyVelpa cùng với thức ăn, và uống 4 giờ TRƯỚC KHI uống PPI (với liều không quá 20mg Omeprazole/ngày).

Các tương tác cần thận trọng khác

  • Amiodarone: Chống chỉ định tương đối (xem phần Cảnh báo).
  • Digoxin: MyVelpa có thể làm tăng nồng độ Digoxin. Cần theo dõi nồng độ Digoxin trong máu.
  • Statin (Thuốc mỡ máu): Dùng chung MyVelpa có thể làm tăng nồng độ Statin. Đặc biệt, Rosuvastatin có thể tăng nồng độ đáng kể, tăng nguy cơ tiêu cơ vân. Cần cân nhắc giảm liều Statin hoặc tạm ngưng.

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Dùng MyVelpa đơn độc: Hiện có rất ít dữ liệu về việc sử dụng MyVelpa trên phụ nữ mang thai. Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ.
  • Dùng phác đồ MyVelpa + Ribavirin: Ribavirin là một chất gây quái thai mạnh. Phác đồ kết hợp này là chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ mang thai. Cả bệnh nhân nam và nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng ít nhất 2 biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và trong vòng 6 tháng sau khi ngưng Ribavirin.

Vận hành máy móc và lái xe

Thuốc có thể gây mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt ở một số người. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp phải các tác dụng phụ này.

Thông tin dược động học

  • Hấp thu: Sofosbuvir và Velpatasvir được hấp thu nhanh sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1-3 giờ.
  • Phân bố: Cả hai hoạt chất đều liên kết mạnh với protein huyết tương (Velpatasvir >99%, Sofosbuvir 61-65%).
  • Chuyển hóa: Sofosbuvir là một tiền dược, được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành dạng có hoạt tính (GS-461203) để phát huy tác dụng. Velpatasvir được chuyển hóa chậm qua các enzyme CYP.
  • Thải trừ: Chất chuyển hóa của Sofosbuvir thải trừ chủ yếu qua thận (nước tiểu). Velpatasvir thải trừ chủ yếu qua phân (qua đường mật).

Các câu hỏi thường gặp

1. MyVelpa có chữa khỏi hoàn toàn viêm gan C không?

Có. MyVelpa là phác đồ điều trị tiệt trừ. Mục tiêu điều trị là đạt SVR12 (Đáp ứng virus bền vững), tức là không phát hiện virus trong máu 12 tuần sau khi kết thúc điều trị. Đạt được SVR12 được coi là khỏi bệnh.

2. Cần xét nghiệm gì trước khi uống MyVelpa?

Các xét nghiệm quan trọng nhất bao gồm:

  • Xét nghiệm tải lượng virus HCV (HCV-RNA) và genotype của virus.
  • Xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin…).
  • Quan trọng nhất: Xét nghiệm sàng lọc viêm gan B (HBsAg và anti-HBc) để phòng nguy cơ tái kích hoạt HBV.

3. Tôi đang uống thuốc dạ dày (Omeprazole) thì uống MyVelpa thế nào?

Cần hết sức thận trọng và tuân thủ nghiêm ngặt. Tốt nhất là tham khảo ý kiến bác sĩ để đổi sang thuốc dạ dày ít tương tác hơn (như Famotidine). Nếu bắt buộc dùng Omeprazole, bạn phải:

  • Uống MyVelpa cùng với thức ăn.
  • Uống MyVelpa 4 giờ TRƯỚC KHI uống Omeprazole (liều Omeprazole không quá 20mg/ngày).

4. Phác đồ MyVelpa điều trị trong bao lâu?

Thông thường là 12 tuần cho hầu hết bệnh nhân (kể cả người xơ gan còn bù). Đối với bệnh nhân xơ gan mất bù, phác đồ là 12 tuần nhưng phải phối hợp thêm với Ribavirin.

Thuốc MyVelpa 400mg/100mg giá bao nhiêu?

Giá thuốc MyVelpa 400mg/100mg (Hộp 28 viên) có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và chính sách của nhà cung cấp. Do đây là thuốc điều trị đặc hiệu có giá trị cao, bệnh nhân nên liên hệ trực tiếp với các nhà thuốc uy tín để được tư vấn giá chính xác nhất.

Mua thuốc MyVelpa ở đâu uy tín?

Bệnh nhân và người nhà nên tìm mua thuốc MyVelpa tại các cơ sở kinh doanh dược hợp pháp, có uy tín, có đầy đủ hóa đơn, chứng từ và được tư vấn bởi Dược sĩ Đại học.

Tại TP. Hồ Chí Minh, bạn có thể tham khảo mua thuốc tại Nhà thuốc An Tâm (03 Quang Trung, Phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức). Chúng tôi cam kết cung cấp thuốc chính hãng, bảo quản đúng tiêu chuẩn và có Dược sĩ chuyên môn tư vấn chi tiết về cách dùng và theo dõi trong suốt quá trình điều trị.

Để được tư vấn trực tiếp, vui lòng liên hệ Hotline Nhà thuốc An Tâm: 0932.972.233.

Lời khuyên từ Dược sĩ

Điều trị viêm gan C bằng MyVelpa là một liệu trình quan trọng, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối.

  • Không bao giờ tự ý ngưng thuốc giữa chừng, ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn. Việc ngưng thuốc sớm có thể dẫn đến thất bại điều trị và nguy cơ kháng thuốc.
  • Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ về TẤT CẢ các loại thuốc (kể cả thảo dược, vitamin, thực phẩm chức năng) bạn đang sử dụng để tránh các tương tác nguy hiểm.
  • Luôn tái khám đúng hẹn để bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị (đo tải lượng virus) và các tác dụng phụ (nếu có).

Xem thêm hình ảnh thuốc MyVelpa 400mg/100mg:

Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (1)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (1)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (2)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (2)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (3)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (3)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (4)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (4)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (5)
Thuốc MyVelpa 400mg/100mg điều trị viêm gan C (5)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc MyVelpa 400mg/100mg là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Nguồn tham khảo uy tín

  1. Hoạt chất Velpatasvir điều trị viêm gan C – https://vi.wikipedia.org/wiki/Velpatasvir
  2. Sofosbuvir and velpatasvir sử dụng bệnh viêm gan C – https://www.drugs.com/sofosbuvir-and-velpatasvir.html
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *