Thuốc Mizapenem 500mg điều trị nhiễm khuẩn liều dùng và lưu ý

Thuốc Mizapenem 500mg là một tên biệt dược phổ biến trên thị trường chứa hoạt chất Meropenem. Meropenem là một hoạt chất kháng sinh tiêm tĩnh mạch thuộc nhóm carbapenem. Đây được xem là một trong những kháng sinh “hạng nặng”, có phổ kháng khuẩn rất rộng, thường được dự trữ cho các ca nhiễm khuẩn nghiêm trọng và đa kháng thuốc tại bệnh viện.

Thuốc Mizapenem 500mg là gì?

Meropenem là tên hoạt chất (thuốc gốc). Trên thị trường, ngoài Mizapenem 500mg hoặc Mizapenem 1g, bạn có thể bắt gặp nhiều tên biệt dược khác cũng chứa hoạt chất này, ví dụ: Meronem, Mepem, Maxipenem…

Thông tin chi tiết về sản phẩm Mizapenem 500mg

Dưới đây là các thông tin đăng ký chính thức của sản phẩm này tại Việt Nam:

  • Tên biệt dược: Mizapenem 0,5g (hoặc 500mg).
  • Hoạt chất: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat).
  • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm.
  • Nhóm thuốc: Kháng sinh kê đơn (ETC), nhóm Carbapenem.
  • Quy cách: Hộp 1 lọ bột pha tiêm.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (MD Pharco).
  • Nước sản xuất: Việt Nam.
  • Số đăng ký (SĐK): Mizapenem 0,5g: VD-20773-14.

Cơ chế tác dụng

Meropenem có tác dụng diệt khuẩn (giết chết vi khuẩn). Cơ chế của nó là ức chế quá trình tổng hợp lớp vách tế bào vi khuẩn (lớp peptidoglycan). Vách tế bào là bộ khung bảo vệ quan trọng của vi khuẩn; khi quá trình này bị gián đoạn, vi khuẩn sẽ bị ly giải (vỡ ra) và chết.

Một ưu điểm vượt trội của Meropenem là nó có độ bền vững cao trước sự tấn công của hầu hết các enzyme beta-lactamase (đây là các enzyme do vi khuẩn tiết ra để phá hủy, làm mất tác dụng của các kháng sinh beta-lactam thông thường như penicillin hay cephalosporin).

Phổ kháng khuẩn của Meropenem

Đây là kiến thức cốt lõi để hiểu tại sao Meropenem được coi là kháng sinh mạnh. Phổ kháng khuẩn của nó bao gồm:

Gram-âm (Thế mạnh)

Meropenem có tác dụng rất mạnh trên các trực khuẩn Gram-âm hiếu khí, bao gồm cả những chủng vi khuẩn “cứng đầu” nhất:

  • Pseudomonas aeruginosa (Trực khuẩn mủ xanh) – một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi bệnh viện và nhiễm khuẩn huyết.
  • Các vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriaceae (như E. coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter spp.) kể cả các chủng đã sinh enzyme ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamase) vốn kháng lại hầu hết kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3.

Gram-dương

  • Tác dụng tốt trên Streptococcus pneumoniae (phế cầu), kể cả chủng kháng Penicillin.
  • Tác dụng trên Staphylococcus (tụ cầu) nhạy cảm với methicillin (MSSA).

Vi khuẩn kỵ khí: Tác dụng tốt trên nhiều vi khuẩn kỵ khí như nhóm Bacteroides fragilis.

Các vi khuẩn thường kháng Meropenem:

Meropenem không có tác dụng trên các vi khuẩn sau:

  • MRSA (Tụ cầu vàng kháng Methicillin).
  • VRE (Enterococcus kháng Vancomycin).
  • Stenotrophomonas maltophilia.
  • Chlamydia, Mycoplasma (các vi khuẩn không điển hình).

Chỉ định điều trị

Do phổ kháng khuẩn rộng và mạnh, Meropenem (Mizapenem) được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

  • Viêm phổi và viêm phổi bệnh viện.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng.
  • Nhiễm khuẩn trong ổ bụng phức tạp (như viêm phúc mạc).
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa, như viêm nội mạc tử cung và các bệnh lý viêm vùng chậu.
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da có biến chứng.
  • Viêm màng não do vi khuẩn.
  • Nhiễm khuẩn huyết.
  • Điều trị theo kinh nghiệm (dùng kháng sinh khi chưa có kết quả kháng sinh đồ) ở các bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt là ở người bị sốt giảm bạch cầu.
  • Bệnh nhân xơ nang có nhiễm khuẩn đường hô hấp.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng Meropenem (Mizapenem 500mg) cho các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với hoạt chất meropenem hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thành phần của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ kháng sinh nào khác thuộc nhóm carbapenem (như Imipenem, Doripenem, Ertapenem).
  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn nặng (ví dụ: phản ứng phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, TEN) với bất kỳ loại kháng sinh beta-lactam nào khác (ví dụ: penicillin hoặc cephalosporin) do nguy cơ dị ứng chéo rất cao.

Cảnh báo về đề kháng kháng sinh

Meropenem là một trong những vũ khí “cuối cùng” còn hiệu lực trên nhiều vi khuẩn đa kháng. Việc lạm dụng hoặc sử dụng không đúng chỉ định (ví dụ: dùng cho nhiễm virus, nhiễm khuẩn nhẹ) sẽ thúc đẩy nhanh chóng sự xuất hiện của các siêu vi khuẩn kháng carbapenem (như CRE – Carbapenem-Resistant Enterobacteriaceae).

Khi vi khuẩn đã kháng cả carbapenem, việc điều trị sẽ trở nên cực kỳ khó khăn, tốn kém và tỷ lệ tử vong rất cao. Chỉ sử dụng Meropenem khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Liều dùng và cách dùng chi tiết

Meropenem chỉ dùng bằng đường tiêm, tuyệt đối không có dạng uống.

Cách pha và đường dùng

Thuốc có thể được dùng theo 2 cách:

  1. Tiêm tĩnh mạch (IV bolus): Tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch trong khoảng 5 phút. Lọ thuốc (ví dụ Mizapenem 500mg) thường được pha với 10ml nước cất pha tiêm.
  2. Truyền tĩnh mạch (IV infusion): Truyền nhỏ giọt trong khoảng 15-30 phút. Dung dịch sau khi pha ban đầu có thể được pha loãng thêm vào các dung môi tương thích (như Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5%) với thể tích từ 50 – 200 ml.

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn

Liều lượng và thời gian điều trị tùy thuộc vào mức độ nặng của nhiễm khuẩn và tình trạng bệnh nhân:

  • Viêm phổi, nhiễm khuẩn đường niệu, nhiễm khuẩn phụ khoa, nhiễm khuẩn da: 500 mg (0.5 g) mỗi 8 giờ.
  • Viêm phổi bệnh viện, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết, sốt giảm bạch cầu: 1 g mỗi 8 giờ.
  • Bệnh xơ hóa nang: Có thể dùng liều lên đến 2 g mỗi 8 giờ.
  • Viêm màng não: Liều khuyến cáo là 2 g mỗi 8 giờ.

Hiệu chỉnh liều cho đối tượng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận: Đây là đối tượng bắt buộc phải giảm liều vì Meropenem thải trừ chủ yếu qua thận. Liều dùng được điều chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinine (CrCl):

Độ thanh thải creatinine (mL/phút) Liều dùng (tính theo đơn vị liều 500 mg, 1 g, 2 g) Tần suất sử dụng thuốc
26 – 50 Một đơn vị liều Mỗi 12 giờ
10 – 25 Nửa đơn vị liều Mỗi 12 giờ
< 10 Nửa đơn vị liều Mỗi 24 giờ

Meropenem bị thải trừ qua thẩm phân máu, cần bổ sung liều sau mỗi chu kỳ lọc máu.

Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều.

Bệnh nhân cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường (CrCl > 50 ml/phút).

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ em từ 3 tháng đến 12 tuổi: Liều khuyến cáo là 10-20 mg/kg mỗi 8 giờ.
  • Trẻ em cân nặng trên 50kg: Dùng liều như người lớn.
  • Viêm màng não ở trẻ em: Liều khuyến cáo là 40 mg/kg mỗi 8 giờ.
  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập rõ ràng, cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ chuyên khoa nhi.

Lưu ý quan trọng về độ ổn định của dung dịch sau pha

 Độ ổn định của dung dịch meropenem sau khi pha (giữ được hoạt lực trong bao lâu) phụ thuộc vào dung môi pha, nồng độ, nhiệt độ bảo quản và biệt dược cụ thể (do sự khác nhau về tá dược, công nghệ bào chế). Luôn luôn tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm chính xác lọ thuốc mà bạn đang sử dụng để có thông tin chính xác nhất. Nên ưu tiên sử dụng thuốc ngay sau khi pha.

Bảng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo cho một biệt dược cụ thể (Mizapenem):

Chất pha loãng Thời gian (giờ) ổn định ở 15 – 25°C Thời gian (giờ) ổn định ở 4°C
Nước cất pha tiêm 8 48
Natri clorid 0,9% 8 48
Glucose 5% 3 14
Glucose 10% 2 8

Tác dụng không mong muốn (ADR)

Thuốc Mizapenem nhìn chung được dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ có thể xảy ra:

  • Tại chỗ tiêm: Viêm, đau tại chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch huyết khối.
  • Phản ứng da: Phát ban, ngứa, mề đay.
  • Tiêu hoá: Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
  • Huyết học: Tăng tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
  • Gan: Tăng nồng độ men gan (transaminase, phosphatase kiềm, LDH).

Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp bao gồm:

  • Phản ứng dị ứng toàn thân: Phù mạch, phản ứng phản vệ (khó thở, tụt huyết áp).
  • Hệ thần kinh trung ương: Nhức đầu, co giật (đặc biệt ở liều cao hoặc ở bệnh nhân suy thận không chỉnh liều).
  • Phản ứng da nghiêm trọng: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).
  • Viêm đại tràng giả mạc: Tiêu chảy nặng do bội nhiễm vi khuẩn Clostridioides difficile.

Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế nếu gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.

Thận trọng khi sử dụng

  • Dị ứng: Luôn phải điều tra kỹ tiền sử dị ứng beta-lactam (Penicillin, Cephalosporin) trước khi dùng.
  • Bệnh gan: Cần theo dõi chức năng gan (men gan, bilirubin) khi sử dụng cho bệnh nhân có bệnh lý gan từ trước.
  • Hệ thần kinh: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc đang dùng các thuốc ảnh hưởng thần kinh.
  • Bội nhiễm: Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể gây bội nhiễm nấm (như Candida miệng, âm đạo) hoặc vi khuẩn không nhạy cảm.

Tương tác thuốc quan trọng

Probenecid: Thuốc này làm giảm thải trừ Meropenem qua thận, dẫn đến tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của Meropenem. Không khuyến cáo dùng chung.

Thuốc kháng đông: Meropenem có thể làm tăng tác dụng của Warfarin, tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chỉ số INR thường xuyên.

Acid Valproic

Đây là một tương tác rất quan trọng và nguy hiểm.

  • Sử dụng đồng thời Meropenem (hoặc các carbapenem khác) với Acid Valproic (thuốc điều trị động kinh, rối loạn lưỡng cực) có thể làm giảm nồng độ Acid Valproic trong máu xuống dưới mức điều trị (giảm 60-100% chỉ sau 2 ngày).
  • Điều này dẫn đến mất kiểm soát cơn co giật, gây nguy hiểm cho bệnh nhân.
  • Chống chỉ định hoặc tuyệt đối tránh phối hợp này. Nếu bắt buộc phải dùng Meropenem, bác sĩ phải xem xét một liệu pháp chống động kinh thay thế.

Sử dụng trên đối tượng đặc biệt

Phụ nữ mang thai

Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu lớn và có kiểm soát chặt chẽ trên phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại đến bào thai.

Meropenem chỉ nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai khi lợi ích mong đợi cho người mẹ vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi, và cần có sự chỉ định, theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

Meropenem được tìm thấy trong sữa động vật ở nồng độ rất thấp (và có thể bài tiết qua sữa mẹ). Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho trẻ. Không nên sử dụng meropenem cho phụ nữ cho con bú trừ phi lợi ích vượt trội các rủi ro có thể xảy ra cho trẻ.

Câu hỏi thường gặp về Meropenem

1. Meropenem là kháng sinh thế hệ mấy?

Meropenem không được phân theo “thế hệ” như nhóm Cephalosporin. Nó thuộc nhóm Carbapenem, một nhóm kháng sinh beta-lactam có phổ kháng khuẩn rất rộng và mạnh.

2. Meropenem (Mizapenem) có phải là kháng sinh nặng không?

Có. Meropenem được coi là kháng sinh “hạng nặng”, phổ rất rộng. Nó thường được dự trữ cho các bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng tại bệnh viện, nhiễm khuẩn đa kháng và khi các kháng sinh khác không còn hiệu quả.

3. Tiêm Meropenem có tác dụng phụ gì nguy hiểm?

Mặc dù tương đối an toàn, các tác dụng phụ nghiêm trọng (nhưng hiếm gặp) có thể bao gồm: phản ứng dị ứng nặng (phản vệ), co giật (đặc biệt ở liều cao hoặc suy thận), và tiêu chảy nặng do bội nhiễm Clostridioides difficile.

4. Meropenem và Imipenem khác nhau như thế nào?

Cả hai đều là kháng sinh nhóm carbapenem. Tuy nhiên, Imipenem phải dùng kèm với Cilastatin (để ngăn ngừa Imipenem bị chuyển hóa ở thận), trong khi Meropenem ổn định hơn và không cần Cilastatin. Meropenem cũng được cho là có nguy cơ gây co giật thấp hơn Imipenem.

Hình ảnh thuốc Mizapenem 500mg:

Thuốc Mizapenem 500mg điều trị nhiễm khuẩn (1)
Thuốc Mizapenem 500mg điều trị nhiễm khuẩn (1)
Thuốc Mizapenem 500mg điều trị nhiễm khuẩn (2)
Thuốc Mizapenem 500mg điều trị nhiễm khuẩn (2)
Thuốc Mizapenem 500mg điều trị nhiễm khuẩn (3)
Thuốc Mizapenem 500mg điều trị nhiễm khuẩn (3)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Mizapenem là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *