Thuốc Laroscorbine 500mg/5ml là một dạng thuốc tiêm cung cấp Vitamin C (Acid Ascorbic) liều cao, được sản xuất bởi Bayer. Đây là một loại thuốc được sử dụng để điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu hụt Vitamin C nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh Scurvy, trong các trường hợp mà đường uống không khả thi hoặc hấp thu kém.
Thuốc Laroscorbine 500mg/5ml là thuốc gì?
Thuốc Laroscorbine 500mg/5ml là một chế phẩm y tế được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, cung cấp Vitamin C (Acid Ascorbic) nồng độ cao. Thuốc này được xếp vào nhóm vitamin và khoáng chất, đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý do thiếu hụt Vitamin C nghiêm trọng (như bệnh Scurvy) mà cơ thể không thể bù đắp hiệu quả qua đường uống.
Thông tin chi tiết thuốc Laroscorbine 500mg/5ml
| Tên thuốc | Laroscorbine 500mg/5ml |
| Hoạt chất chính | Acid Ascorbic (Vitamin C) |
| Hàm lượng | 500mg / 5ml |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách | Hộp 6 ống x 5ml |
| Hãng sản xuất | Bayer |
| Nước sản xuất | Pháp |
| Phân loại | Thuốc kê đơn (Rx) |
Dược lý và cơ chế tác dụng
Để hiểu rõ tại sao Laroscorbine 500mg/5ml được chỉ định, chúng ta cần nắm vững cơ chế hoạt động của Vitamin C trong cơ thể.
Dược lực học
Chống oxy hóa: Vitamin C là một chất chống oxy hóa tan trong nước rất mạnh, giúp bảo vệ các tế bào của cơ thể khỏi tổn thương do các gốc tự do.
Tổng hợp Collagen: Đây là vai trò quan trọng bậc nhất. Vitamin C là yếu tố không thể thiếu cho quá trình tổng hợp collagen, thành phần protein cấu trúc chính của da, xương, sụn, gân và mạch máu. Thiếu hụt nó sẽ dẫn đến bệnh Scurvy (vỡ mạch máu, chảy máu nướu răng, chậm lành vết thương).
Hỗ trợ miễn dịch: Vitamin C hỗ trợ chức năng của hệ thống miễn dịch bằng cách tăng cường hoạt động của các tế bào bạch cầu, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Chuyển hóa Sắt: Nó giúp cải thiện sự hấp thu sắt từ thực phẩm.
Dược động học
Hấp thu: Khi được tiêm tĩnh mạch, thuốc vào thẳng tuần hoàn trung ương và cho sinh khả dụng 100%, tác dụng ngay lập tức.
Phân bố: Vitamin C phân bố rộng rãi trong các mô cơ thể. Khoảng 24% liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Được chuyển hóa qua gan thành các chất khác, bao gồm cả acid oxalic.
Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (thận). Khi dùng liều cao vượt ngưỡng bão hòa của cơ thể, phần lớn Vitamin C sẽ bị đào thải ra ngoài dưới dạng không đổi.
Chỉ định của thuốc tiêm Laroscorbine 500mg/5ml
Thuốc tiêm Laroscorbine 500mg/5ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị bệnh Scurvy (scorbut) do thiếu hụt Vitamin C nghiêm trọng.
- Bổ sung Vitamin C cho các bệnh nhân không thể dùng thuốc qua đường uống, hoặc khi nghi ngờ khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa kém.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Laroscorbine 500mg/5ml cho các đối tượng sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Acid Ascorbic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân bị suy thận nặng.
- Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận (đặc biệt là sỏi canxi oxalat) hoặc bị tăng oxalat niệu (nồng độ oxalat trong nước tiểu cao).
- Bệnh nhân thiếu men G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase), do nguy cơ cao gây tán huyết (vỡ hồng cầu).
Liều dùng và cách dùng
Cách dùng
- Thuốc được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch (IV) chậm.
- Cảnh báo quan trọng: Việc tiêm thuốc Laroscorbine phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn (bác sĩ, y tá, điều dưỡng) tại cơ sở y tế có đủ phương tiện cấp cứu.
- Tuyệt đối không tự ý mua và tiêm tại nhà để tránh các rủi ro nghiêm trọng như sốc phản vệ, nhiễm trùng, hoặc tiêm sai kỹ thuật.
Liều dùng khuyến cáo
Liều dùng phải được bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ thiếu hụt và tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Liều tham khảo:
- Người lớn: 0.5g đến 1g (1 đến 2 ống) mỗi ngày.
- Trẻ em: ¼ đến ½ liều người lớn.
Nên tránh dùng thuốc vào cuối ngày, do Vitamin C liều cao có thể gây kích thích nhẹ, có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ ở một số người.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Trong quá trình sử dụng thuốc tiêm Laroscorbine, bạn có thể gặp một số tác dụng phụ. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng sau:
Tại vị trí tiêm: Đau, sưng, đỏ tại chỗ tiêm (thường gặp nếu tiêm quá nhanh).
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy (ít gặp với đường tiêm hơn đường uống nhưng vẫn có thể xảy ra).
Phản ứng dị ứng: Nổi mề đay, ban da, phù mạch.
Phản ứng nghiêm trọng (hiếm gặp):
- Sốc phản vệ: Một phản ứng dị ứng cực kỳ nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
- Suy tim: Đã có báo cáo về nguy cơ suy tim khi dùng Vitamin C liều cao ở bệnh nhân có bệnh tim sẵn có (thường liên quan đến tương tác thuốc).
- Khó thở, co thắt phế quản: Thường liên quan đến phản ứng dị ứng.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Vitamin C liều cao có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, đặc biệt là:
- Desferrioxamine: Dùng đồng thời Vitamin C (đặc biệt liều cao) với thuốc thải sắt này có thể làm tăng độc tính của sắt trên tim, dẫn đến nguy cơ suy tim mất bù.
- Cyclosporine: Vitamin C có thể làm giảm nồng độ của Cyclosporine (thuốc ức chế miễn dịch) trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị.
- Xét nghiệm cận lâm sàng: Vitamin C liều cao có thể ảnh hưởng (cho kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả) đến một số xét nghiệm như glucose trong nước tiểu, creatinin, acid uric.
Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo quan trọng)
Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc tiêm Laroscorbine cho các đối tượng sau:
Người bệnh thiếu G6PD: Như đã nêu ở phần chống chỉ định, nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị tán huyết (vỡ hồng cầu) khi dùng Vitamin C liều cao.
Người có tiền sử sỏi thận: Dùng Vitamin C liều cao làm tăng đào thải oxalat qua nước tiểu, làm tăng nguy cơ hình thành sỏi canxi oxalat.
Phụ nữ có thai và cho con bú: Vitamin C qua được hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Mặc dù nhu cầu Vitamin C tăng lên ở các đối tượng này, việc sử dụng liều cao đường tiêm chỉ nên thực hiện khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ.
Xử trí khi quá liều
Không có khái niệm “quên liều” đối với thuốc tiêm do nhân viên y tế thực hiện. Tuy nhiên, việc sử dụng quá liều chỉ định (thường là liều rất cao, kéo dài) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng:
- Sử dụng Vitamin C liều rất cao (trên 2g/ngày) và kéo dài có thể dẫn đến lắng đọng sỏi canxi oxalat ở thận, gây hoại tử ống thận hoặc suy thận cấp.
- Như đã cảnh báo, các trường hợp tán huyết (vỡ hồng cầu) đã được báo cáo khi dùng quá liều Vitamin C đường tiêm ở những bệnh nhân thiếu men G6PD.
Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi tiêm (như đau lưng dữ dội, tiểu buốt, tiểu ra máu, mệt mỏi cực độ, vàng da), cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản thuốc trong hộp kín, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp (Vitamin C rất nhạy cảm với ánh sáng).
- Để ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
Câu hỏi thường gặp về Laroscorbine 500mg/5ml (FAQ)
1. Tiêm Laroscorbine 500mg/5ml có tác dụng gì?
Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp thiếu hụt Vitamin C nghiêm trọng, như bệnh Scurvy, khi bệnh nhân không thể bổ sung qua đường uống.
2. Tiêm Vitamin C Laroscorbine có an toàn không?
Thuốc an toàn khi được chỉ định đúng và thực hiện đúng kỹ thuật bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Việc tự ý tiêm tại nhà, tiêm không đúng chỉ định (như tiêm để làm đẹp) tiềm ẩn rủi ro rất lớn (sốc phản vệ, nhiễm trùng, quá liều).
3. Ai không nên tiêm Vitamin C?
Những người có chống chỉ định, bao gồm: người mẫn cảm với thuốc, người suy thận nặng, người có tiền sử sỏi oxalat, và đặc biệt là người thiếu men G6PD.
4. Tiêm Laroscorbine bao lâu một lần?
Liều lượng và tần suất tiêm (ví dụ: 1 lần/ngày) cũng như thời gian điều trị (ví dụ: trong 3-5 ngày) hoàn toàn phụ thuộc vào tình trạng thiếu hụt và chỉ định cụ thể của bác sĩ.
Hình ảnh thuốc Laroscorbine 500mg/5ml:







Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Laroscorbine là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.





