- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên đặt hậu môn Efferalgan 300mg UPSA SAS giảm đau, hạ sốt
Thuốc đạn Efferalgan 300mg là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm viên đặt hậu môn Efferalgan 300mg
Viên đặt hậu môn Efferalgan 300mg là giải pháp giảm đau và hạ sốt hiệu quả, đặc biệt thích hợp cho những trường hợp không thể dùng thuốc uống. Với 300mg paracetamol được bào chế dưới dạng viên đặt hậu môn, sản phẩm đảm bảo hấp thu nhanh qua niêm mạc, giúp kiểm soát sốt và giảm đau một cách tối ưu.
Thuốc được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, Efferalgan 300mg mang lại sự an toàn cho cả trẻ em, hỗ trợ quá trình hồi phục nhanh chóng. Sản phẩm là lựa chọn lý tưởng khi cần giảm đau và hạ sốt nhanh chóng theo chỉ dẫn của bác sĩ, đặc biệt trong các tình huống khó dùng thuốc qua đường miệng.
2. Thành phần viên đặt hậu môn Efferalgan 300mg
Hoạt chất: Paracetamol 300 mg.
Thành phần khác: Mỡ no.
3. Chỉ định thuốc đạn Efferalgan 300mg
Ðiều trị các chứng đau và/hoặc sốt như đau đầu, tình trạng như cúm, đau răng, nhức mỏi cơ.
4. Chống chỉ định thuốc đạn Efferalgan 300mg
Không được dùng thuốc đạn Efferalgan cho trẻ bị dị ứng với paracetamol, propacetamol hydroclorid (tiền chất của paracetamol) hoặc mỡ no.
Không được dùng thuốc đạn Efferalgan cho trẻ bị bệnh gan nặng.
Không được dùng thuốc đạn Efferalgan cho trẻ mới bị viêm hậu môn hoặc trực tràng hoặc chảy máu trực tràng.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt có tác dụng chống viêm nhẹ. Khác với các NSAID truyền thống, paracetamol không ức chế chức năng tiểu cầu ở liều điều trị. Mặc dù cơ chế giảm đau và hạ sốt của paracetamol chưa được xác định hoàn toàn, nhưng nó được cho là có tác dụng cả trung ương lẫn ngoại biên.
Dược động học
Chưa có báo cáo.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc đặt trực tràng Efferalgan 300mg
Cách dùng
Dùng đường trực tràng.
Nếu trẻ sốt trên 38,5°C, hãy làm những bước sau đây để tăng hiệu quả của việc dùng thuốc:
Cởi bỏ bớt quần áo của trẻ.
Cho trẻ uống thêm chất lỏng.
Không để trẻ ở nơi quá nóng.
Nếu cần, tắm cho trẻ bằng nước ấm, có nhiệt độ thấp hơn 2°C so với thân nhiệt của trẻ.
Tần số và thời điểm dùng thuốc
Dùng thuốc đều tránh được những dao động về mức độ đau hay sốt. Ở trẻ em, cần có khoảng cách đều giữa mỗi lần dùng thuốc, cả ban ngày lẫn ban đêm, nên là khoảng 6 giờ, hoặc ít nhất là 4 giờ.
Suy thận
Ở bệnh nhân suy thận nặng, khoảng cách tối thiểu giữa mỗi lần dùng thuốc nên được điều chỉnh theo bảng sau:
| Độ thanh thải Creatinine | Khoảng cách dùng thuốc |
| ClCr ≥ 10 ml/phút | 6 giờ |
| ClCr < 10 ml/phút | 8 giờ |
Suy gan
Ở bệnh nhân bệnh gan mạn tính hoặc bệnh gan còn bù thể hoạt động, đặc biệt ở những bệnh nhân suy tế bào gan, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng kéo dài (kém dự trữ glutathione ở gan), và mất nước, liều dùng không nên vượt quá 3 g/ngày.
Vì vậy, nên dùng paracetamol một cách thận trọng ở những bệnh nhân suy gan và chống chỉ định khi có bệnh gan mất bù thể hoạt động, đặc biệt viêm gan bởi rượu, do cảm ứng CYP 2E1 làm tăng tạo chất chuyển hóa của paracetamol gây độc gan.
Bệnh nhân lớn tuổi
Không yêu cầu điều chỉnh liều ở bệnh nhân lớn tuổi.
Liều dùng
Liều paracetamol tính theo cân nặng của trẻ, tuổi của trẻ chỉ để tham khảo, hướng dẫn.
Nếu không biết cân nặng của trẻ, cần phải cân trẻ để tính liều thích hợp nhất.
Tuổi thích hợp tương ứng với cân nặng được trình bày bên dưới chỉ để tham khảo. Để tránh nguy cơ bị quá liều, kiểm tra các thuốc uống cùng lúc (cả thuốc kê đơn và không kê đơn) phải không chứa paracetamol. Quá liều do vô ý có thể dẫn đến tổn thương gan nặng và gây tử vong.
Paracetamol có nhiều dạng phân liều khác nhau để điều trị thích hợp tùy theo thể trọng của từng trẻ.
Liều dùng paracetamol hàng ngày khuyến cáo là khoảng 60 mg/kg/ngày, được chia làm 4 lần dùng, khoảng 15 mg/kg mỗi 6 giờ. Vì có nguy cơ gây kích thích trực tràng nên việc điều trị bằng thuốc đạn càng ngắn càng tốt, không nên vượt 4 lần/ngày và nên thay thế sớm nhất có thể bằng đường uống.
Dạng viên đạn không thích hợp trong trường hợp bị tiêu chảy.
Xem liều khuyến cáo cụ thể như bảng bên dưới:
| Cân nặng (kg) | Tuổi thích hợp | Hàm lượng Paracetamol/ mỗi liều dùng (mg) | Số viên thuốc đạn/mỗi liều dùng | Khoảng cách tối thiểu dùng thuốc (giờ) | Liều dùng tối đa mỗi ngày (viên đạn) |
| 15 < 30 | 3 < 9 tuổi | 300 mg | 1 | 6 giờ | 1200 mg (4 viên đạn) |
7. Sử dụng quá liều
Ngộ độc paracetamol có nguy cơ cao xảy ra ở người cao tuổi và đặc biệt ở trẻ nhỏ; cả quá liều điều trị lẫn ngộ độc bất thường đều có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ quá liều càng tăng ở những bệnh nhân mắc bệnh gan, suy dinh dưỡng kéo dài hoặc sử dụng thuốc cảm ứng enzym, và trong những trường hợp này, quá liều có thể gây tử vong.
Triệu chứng
Các triệu chứng ban đầu của quá liều thường xuất hiện trong vòng 24 giờ, bao gồm buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, xanh xao, đau bụng, khó chịu và đổ mồ hôi thường xuyên.
Ở liều vượt quá 7,5g một lần ở người lớn hoặc 140 mg/kg một lần ở trẻ em, quá liều có thể phá hủy tế bào gan, gây hoại tử gan hoàn toàn không phục hồi, dẫn đến suy gan, nhiễm acid chuyển hóa và bệnh não, có thể tiến triển thành hôn mê và tử vong.
Đồng thời, từ 12 đến 48 giờ sau khi dùng thuốc, có thể xuất hiện tăng transaminase, lactat dehydrogenase và bilirubin cùng với giảm mức prothrombin; tổn thương gan thường trở nên rõ rệt sau 1-2 ngày và đạt đỉnh sau 3-4 ngày.
Xử lý
Trong trường hợp ngộ độc, bệnh nhân cần được đưa ngay đến bệnh viện. Phải lấy mẫu máu để đo nồng độ paracetamol (không sớm hơn 4 giờ sau khi uống thuốc) và tiến hành rửa dạ dày để đào thải thuốc.
Liệu pháp giải độc chủ yếu sử dụng N-acetylcystein, có thể uống hoặc tiêm tĩnh mạch, nên được áp dụng càng sớm càng tốt, tốt nhất trước giờ thứ 10 sau khi dùng quá liều.
Cần điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng gan bằng xét nghiệm định kỳ, vì trong hầu hết trường hợp, nồng độ transaminase trở lại bình thường sau 1-2 tuần; trường hợp quá nặng có thể cần phải thực hiện ghép gan.
8. Tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc đặt trực tràng Efferalgan 300mg
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR > 1/100 | Chưa có báo cáo. |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Chưa có báo cáo.
Không xác định tần suất Hệ máu và bạch huyết: Giảm lượng tiểu cầu. Hệ tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy. Hệ gan mật: Suy gan, hoại tử gan, viêm gan. Hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ, quá mẫn, phù mạch. Cận lâm sàng: Men gan tăng. Da và mô dưới da: Ban đỏ, ngứa, phát ban, mày đay, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, hội chứng hoại tử da nhiễm độc, hội chứng Stevens – Johnson. |
9. Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Với trẻ em cân nặng từ 15 đến < 30 kg, tổng liều paracetamol không được vượt quá 60 mg/kg mỗi ngày.
Dùng viên đạn có nguy cơ gây kích ứng tại chỗ, tần suất và cường độ tăng theo thời gian sử dụng, thời điểm đặt thuốc và liều dùng.
Liều paracetamol cao hơn liều khuyến cáo gây nên nguy cơ tổn thương gan rất nghiêm trọng. Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens – Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Dùng thận trọng paracetamol trong những trường hợp sau:
Suy tế bào gan.
Suy thận nặng (độ thanh lọc creatinine ≤ 30 ml/phút).
Thiếu hụt enzyme Glucose – 6 – Phosphat – Dehydrogenase (G6PD) (có thể dẫn tới thiếu máu tan huyết).
Nghiện rượu mạn tính, uống rượu quá nhiều ( ≥ 3 cốc rượu mỗi ngày).
Chán ăn, chứng ăn vô độ hoặc suy mòn, suy dinh dưỡng kéo dài (tức kém dự trữ glutathione ở gan).
Mất nước, giảm thể tích máu.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật và lâm sàng chưa cho thấy paracetamol gây độc tính đối với phôi hay quái thai, kể cả khi dùng quá liều. Tuy nhiên, việc sử dụng Efferalgan 300mg ở phụ nữ mang thai cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ, với liều dùng và thời gian điều trị được giám sát chặt chẽ.
Thời kỳ cho con bú: Sau khi dùng, một lượng nhỏ paracetamol được bài tiết qua sữa mẹ và đã có báo cáo về phát ban ở trẻ bú. Mặc dù paracetamol thường được xem là an toàn cho phụ nữ cho con bú, việc sử dụng Efferalgan cần được thận trọng trong thời kỳ này.
10. Tương tác thuốc
Ảnh hưởng của Efferalgan 300mg đối với thuốc và xét nghiệm khác:
Thuốc chống đông máu: Dùng paracetamol cùng với các coumarin như warfarin có thể làm thay đổi nhẹ trị số INR. Trong trường hợp này, cần theo dõi chặt chẽ INR trong thời gian dùng chung và một tuần sau khi ngưng paracetamol.
Tương tác với xét nghiệm phòng thí nghiệm: Paracetamol có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm acid uric máu (theo phương pháp acid phosphotungstic) và xét nghiệm đường huyết (theo phương pháp glucose oxidase – peroxidase).
Ảnh hưởng của các thuốc khác lên Efferalgan 300mg:
Phenytoin: Dùng đồng thời có thể làm giảm hiệu quả của paracetamol và tăng nguy cơ độc tính gan. Bệnh nhân đang dùng phenytoin nên tránh sử dụng liều cao hoặc kéo dài paracetamol và cần theo dõi dấu hiệu độc gan.
Probenecid: Có thể làm giảm gần gấp đôi khả năng thải trừ paracetamol bằng cách ức chế quá trình liên hợp với acid glucuronic; do đó, cần cân nhắc giảm liều khi sử dụng cùng.
Salicylamide: Có khả năng kéo dài thời gian bán thải của paracetamol.
Các chất gây cảm ứng enzyme: Cần thận trọng khi sử dụng paracetamol cùng với các chất gây cảm ứng enzyme như barbiturates, isoniazid, carbamazepine, rifampin và ethanol, vì chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của thuốc.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Bảo quản dưới 30°C
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột
Bacillus subtilis 30000000cfu/g; Lactobacillus acidophilus 30000000cfu/g
Davac - Việt Nam
Hộp 25 Gói
Đã bán: 0
thuốc đặt hậu môn
Paracetamol 300mg
UPSA SAS - Pháp
Hộp 10 Viên










