- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Vinxium 40mg điều trị tình trạng trào ngược dạ dày thực quản
Thuốc Vinxium 40mg là thuốc kê đơn thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý dạ dày – tá tràng nghiêm trọng hoặc khi người bệnh không thể sử dụng thuốc đường uống. Vì đây là thuốc tiêm tĩnh mạch, việc tuân thủ đúng kỹ thuật pha chế và liều lượng là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn.
Dưới đây là thông tin chuyên sâu được tham vấn bởi đội ngũ Dược sĩ tại Nhà thuốc An Tâm.
1. Thông tin chung
- Tên thuốc: Vinxium 40mg.
- Hoạt chất: Esomeprazol.
- Phân nhóm: Thuốc đường tiêu hóa (Thuốc ức chế bơm proton).
- Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm.
- Quy cách đóng gói: Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi pha tiêm (hoặc Hộp 10 lọ bột đông khô tùy lô sản xuất).
- Số đăng ký: VD-22552-15.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (VINPHACO) – Việt Nam.
- Tiêu chuẩn: GMP-WHO.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ bột đông khô Vinxium 40mg có chứa:
- Hoạt chất chính: Esomeprazol natri tương đương với Esomeprazol 40mg.
- Tá dược: Vừa đủ 1 lọ.
Trong trường hợp hộp thuốc có kèm dung môi, ống dung môi thường chứa Natri clorid 0,9% (Nước muối sinh lý) 5ml.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Vinxium 40mg được chỉ định điều trị cho người lớn và trẻ em (theo chỉ định đặc biệt) trong các trường hợp không thể dùng thuốc qua đường uống:
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Điều trị viêm thực quản trào ngược có vết loét hoặc triệu chứng nặng.
Loét dạ dày – tá tràng: Điều trị và phòng ngừa loét do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
Xuất huyết tiêu hóa: Ngăn ngừa tái phát xuất huyết sau khi đã nội soi cầm máu đối với loét dạ dày hoặc tá tràng.
Hội chứng Zollinger-Ellison: Tình trạng tăng tiết acid bệnh lý.
4. Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc ức chế bơm proton (PPI).
Cơ chế tác dụng: Esomeprazol là dạng đồng phân S của Omeprazol. Thuốc hoạt động bằng cách gắn kết và ức chế đặc hiệu enzyme H+/K+-ATPase (bơm proton) tại tế bào viền của dạ dày. Quá trình này ngăn chặn bước cuối cùng của sự bài tiết acid dịch vị.
Hiệu quả: Thuốc ức chế cả sự tiết acid cơ bản lẫn sự tiết acid do kích thích, giúp làm giảm độ toan dạ dày nhanh chóng và mạnh mẽ.
5. Dược động học
Hấp thu: Khi dùng đường tiêm tĩnh mạch, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ngay lập tức.
Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 0,22 L/kg. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương rất cao, khoảng 97%.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa hoàn toàn qua gan nhờ hệ thống enzyme Cytochrome P450 (chủ yếu là CYP2C19 và CYP3A4).
Thải trừ: Khoảng 80% các chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu, phần còn lại qua phân. Thời gian bán thải (t1/2) khoảng 1,3 giờ.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Thuốc Vinxium 40mg chỉ dùng tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch, tuyệt đối không tiêm bắp.
Cách 1: Tiêm tĩnh mạch (Bolus)
Cách pha: Pha 1 lọ bột Vinxium 40mg với 5ml dung dịch NaCl 0,9% (dùng đường tĩnh mạch).
Thực hiện: Tiêm chậm vào tĩnh mạch trong thời gian ít nhất 3 phút.
Lưu ý: Dung dịch sau pha phải trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt.
Cách 2: Truyền tĩnh mạch (Infusion)
Cách pha: Hòa tan 1 lọ bột Vinxium 40mg với 100ml dung dịch NaCl 0,9%.
Thực hiện: Truyền tĩnh mạch trong khoảng 10 đến 30 phút.
Lưu ý quan trọng về tương kỵ:
Không được pha trộn hoặc để thuốc tiếp xúc với các thuốc khác trong cùng bộ dây truyền.
Chỉ nên dùng dung môi NaCl 0,9% để đảm bảo độ ổn định pH tối ưu cho thuốc.
Liều dùng
Liều dùng dưới đây chỉ mang tính tham khảo, bác sĩ sẽ chỉ định cụ thể tùy theo tình trạng bệnh nhân:
Điều trị viêm thực quản trào ngược (GERD): 40mg/lần/ngày.
Điều trị triệu chứng GERD (không viêm): 20mg/lần/ngày.
Điều trị/Phòng ngừa loét do NSAIDs: 20mg/lần/ngày.
Dự phòng tái xuất huyết sau nội soi:
Liều nạp: Truyền tĩnh mạch 80mg trong 30 phút.
Liều duy trì: Truyền tĩnh mạch liên tục 8mg/giờ trong 72 giờ.
Hội chứng Zollinger-Ellison: Điều chỉnh theo đáp ứng, thường bắt đầu 40mg mỗi 12 giờ.
Đối tượng đặc biệt:
Suy thận: Không cần giảm liều.
Suy gan nhẹ – trung bình: Không cần giảm liều.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Không dùng quá 20mg/ngày (đối với GERD).
7. Tác dụng phụ thuốc
Trong quá trình sử dụng Vinxium 40mg, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn:
Thường gặp: Đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn, táo bón. Phản ứng tại chỗ tiêm (đau, sưng đỏ).
Ít gặp: Phù ngoại biên, mất ngủ, chóng mặt, khô miệng, tăng men gan.
Hiếm gặp: Giảm bạch cầu/tiểu cầu, phản ứng quá mẫn (sốt, phù mạch, sốc phản vệ), giảm natri máu.
Rất hiếm: Suy gan, bệnh não ở bệnh nhân gan, hội chứng Stevens-Johnson, yếu cơ.
Xử trí: Nếu gặp các dấu hiệu như phát ban, khó thở, tim đập nhanh hoặc chóng mặt dữ dội sau khi tiêm, cần báo ngay cho bác sĩ/y tá để được cấp cứu kịp thời.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người quá mẫn với Esomeprazol, các dẫn chất Benzimidazol khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng đồng thời với thuốc Nelfinavir (thuốc điều trị HIV).
Thận trọng khi sử dụng
Loại trừ ung thư: Trước khi điều trị, cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày vì thuốc có thể làm che lấp các triệu chứng, gây chậm trễ chẩn đoán.
Nhiễm khuẩn tiêu hóa: Thuốc làm giảm acid dạ dày, có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột (như Salmonella, Campylobacter).
Dùng kéo dài: Điều trị PPI liều cao và kéo dài (> 1 năm) có thể làm tăng nguy cơ gãy xương (hông, cổ tay, cột sống) và giảm hấp thu Vitamin B12.
Hạ Magie máu: Có thể xảy ra khi dùng kéo dài, gây co cứng cơ, loạn nhịp tim.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc rối loạn thị giác (ít gặp). Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi tiêm.
Thời kỳ mang thai
Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn tuyệt đối trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng Vinxium 40mg khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Chưa rõ Esomeprazol có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Khuyến cáo không nên dùng thuốc khi đang cho con bú để đảm bảo an toàn cho trẻ.
9. Tương tác thuốc
Vinxium 40mg có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc gia tăng độc tính:
Clopidogrel: Esomeprazol làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của Clopidogrel. Khuyến cáo: Tránh phối hợp. Nếu bắt buộc dùng PPI, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đổi sang loại khác ít tương tác hơn.
Thuốc hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Giảm hấp thu của Ketoconazol, Itraconazol, Erlotinib, muối Sắt. Tăng hấp thu của Digoxin (nguy cơ ngộ độc Digoxin).
Methotrexat: Khi dùng chung có thể làm tăng nồng độ Methotrexat, gây độc tính.
Tacrolimus: Tăng nồng độ Tacrolimus trong huyết thanh.
Diazepam, Phenytoin, Warfarin: Cần theo dõi chặt chẽ vì Esomeprazol có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu.
10. Bảo quản
Việc bảo quản đúng cách ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thuốc tiêm:
Trước khi pha: Bảo quản lọ thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Sau khi pha:
Về mặt hóa lý: Dung dịch ổn định trong 12 giờ ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C).
Về mặt vi sinh (An toàn nhất): Nên sử dụng ngay lập tức sau khi pha để tránh nhiễm khuẩn. Nếu không dùng ngay, người sử dụng phải chịu trách nhiệm về thời gian và điều kiện bảo quản (thông thường không quá 12 giờ ở 2-8°C).
Kiểm tra dung dịch trước khi tiêm: Nếu thấy có cặn, vẩn đục hoặc biến đổi màu sắc, tuyệt đối không sử dụng.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nang cứng
Omeprazol 20mg
US PHARMA USA
10 vỉ x 10 viên
Đã bán: 0
Bột đông khô pha tiêm
Esomeprazole 40mg
dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Hộp 5 lọ bột đông khô và 5 dung môi pha tiêm












