Thuốc Trivacin Tana trị hạ sốt, giảm đau (10 vỉ x 10 viên)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Viên nén bao phim
Hàm lượng 650mg Paracetamol. 5mg, phenylephrin hydroclorid. 4mg, clorpheniramin maleat
Số đăng ký VD-12071-10
Công ty sản xuất Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Trivacin Tana trị hạ sốt, giảm đau
Thuốc Trivacin tana là gì?
1. Giới thiệu về thuốc Trivacin
Thuốc Trivacin Tana là một loại thuốc giảm đau, hạ sốt được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Sản phẩm được sử dụng để điều trị các triệu chứng liên quan đến cảm cúm, bao gồm cảm sốt, đau đầu, nghẹt mũi, sổ mũi và viêm mũi cấp. Đây là một loại thuốc phối hợp, kết hợp các hoạt chất nhằm mang lại hiệu quả đa chiều trong việc làm giảm các triệu chứng khó chịu.
2. Thành phần chính của thuốc Trivacin
Mỗi viên nén bao phim chứa:
Paracetamol 650mg: Là một hoạt chất giảm đau (analgesic) và hạ sốt (antipyretic). Paracetamol hoạt động bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin trong não, giúp giảm đau và hạ nhiệt độ cơ thể khi sốt. Điểm nổi bật là ít gây kích ứng dạ dày so với các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
Phenylephrin HCl 5mg: Một chất co mạch (decongestant), hoạt động bằng cách làm co các mạch máu trong niêm mạc mũi, từ đó giảm tình trạng nghẹt mũi và sổ mũi, giúp người bệnh dễ thở hơn.
Clorpheniramin Maleat 4mg: Một chất kháng histamin thế hệ thứ nhất, giúp giảm các triệu chứng dị ứng như chảy nước mũi, hắt hơi và ngứa do ức chế tác động của histamin – một chất trung gian gây dị ứng trong cơ thể.
3. Chỉ định của thuốc Trivacin
Thuốc thường được sử dụng để:
Giảm đau đầu, cảm sốt.
Điều trị nghẹt mũi, hắt hơi, sổ mũi do dị ứng thời tiết.
Giảm viêm mũi cấp.
4. Chống chỉ định thuốc Trivacin
Không dùng Trivacin tana trong các trường hợp sau:
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người mắc bệnh tim, suy gan, suy thận, thiếu G6PD.
Bệnh nhân tăng huyết áp nặng, glaucom góc hẹp, cường giáp.
Người đang dùng thuốc IMAO trong vòng 14 ngày.
Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ dưới 15 tuổi.
5. Liều lượng và cách dùng thuốc Trivacin
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền nát.
Liều lượng:
Người lớn: 1 viên/lần, ngày 2 – 3 lần.
Không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ quá liều.
Xử lý khi quá liều: Nếu có triệu chứng quá liều (buồn nôn, chóng mặt, co giật), cần đến cơ sở y tế để được rửa dạ dày và điều trị kịp thời.
6. Tác dụng phụ của Trivacin tana
Một số tác dụng phụ có thể gặp phải:
Thường gặp: Buồn ngủ, khô miệng, chóng mặt, buồn nôn.
Hiếm gặp: Kích ứng, phát ban, rối loạn nhịp tim.
Nếu có triệu chứng bất thường, cần ngưng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
7. Tương tác thuốc Trivacin tana cần lưu ý
Trivacin tana có thể tương tác với:
IMAO, thuốc chống trầm cảm 3 vòng → Làm tăng huyết áp nguy hiểm.
Thuốc an thần, rượu bia → Gây buồn ngủ nhiều hơn.
Carbamazepin, phenytoin → Tăng nguy cơ tổn thương gan.
Lưu ý: Không dùng chung với các thuốc chứa Paracetamol để tránh quá liều.
8. Lưu ý khi sử dụng thuốc Trivacin
Tránh rượu, bia trong thời gian dùng thuốc.
Không dùng cho người lái xe, vận hành máy móc do thuốc có thể gây buồn ngủ.
Người bị bệnh phổi mãn tính, tiểu đường, bệnh tim cần thận trọng khi sử dụng.
Thuốc có thể gây khô miệng, cần vệ sinh răng miệng thường xuyên.
9. Cách bảo quản thuốc Trivacin tana
Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh nắng trực tiếp, độ ẩm cao.
Để xa tầm tay trẻ em.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây













