- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Bột pha hỗn dịch uống Smecta vị cam điều trị tiêu chảy
Thuốc Smecta là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Smecta
Thuốc Smecta 3g là thuốc tiêu chảy hiệu quả, được bào chế với thành phần chính là Diosmectite, giúp bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa và hấp thụ các chất độc hại.
Thuốc hỗ trợ điều trị tiêu chảy cấp tính, giảm viêm và tăng cường quá trình phục hồi hệ tiêu hóa, giúp hạn chế mất nước và điện giải. Được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, Smecta 3g là lựa chọn an toàn cho người lớn và trẻ em trong việc kiểm soát các triệu chứng tiêu chảy.
2. Thành phần thuốc Smecta
Hoạt chất chính: Diosmectit 3g.
Tá dược: Glucose monohydrate, natri saccharin, hương cam*, hương vani*.
Thành phần phụ:
- Thành phần hương cam: maltodextrin, sucrose, arabic gum (E414), mono-diacetyl tartaric acid ester của mono và diglycerides của axít béo (E472e), silicium dioxide (E551), hương cam.
- Thành phần hương vani: maltodextrin, sucrose, glyceryl triacetate (E1518), silicium dioxide (E551), ethyl alcohol, soya lecithin (E322), hương vani.
- Tá dược có tác dụng được biết: Glucose, sucrose, ethanol.
3. Chỉ định thuốc Smecta
Điều trị các triệu chứng trong tiêu chảy cấp ở trẻ em trên 2 tuổi và người lớn, kết hợp với việc bổ sung nước và các chất điện giải đường uống.
Điều trị các triệu chứng trong tiêu chảy mạn tính.
Điều trị triệu chứng các chứng đau liên quan tới rối loạn chức năng ruột ở người lớn.
4. Chống chỉ định
Dị ứng với Diosmectite hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Diosmectite, hoạt chất chính của Smecta, đã được chứng minh có khả năng hấp phụ hơi trong đường ruột ở người lớn và phục hồi tính thấm của niêm mạc đường tiêu hóa ở trẻ bị tiêu chảy cấp.
Nhờ cấu trúc lớp dày, nhầy cao, Smecta có khả năng bao phủ và bảo vệ niêm mạc khỏi các tác nhân gây hại. Hai nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi trên 602 bệnh nhân từ 1–36 tháng tuổi cho thấy, khi kết hợp với bù nước đường uống, Smecta giúp giảm lượng phân đáng kể trong 72 giờ đầu điều trị.
Dược động học
Do cấu trúc của diosmectite, SMECTA chỉ tác động trong lòng ruột, không hấp thu, không chuyển hóa.
Diosmectite được đào thải qua phân theo nhu động bình thường của ruột.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Smecta
Cách dùng
Dùng đường uống.
Khối lượng thuốc trong gói phải được pha thành hỗn dịch ngay trước khi sử dụng. Ở trẻ em, khối lượng thuốc trong gói có thể pha với 50 ml nước thành hỗn dịch đựng trong bình để trẻ uống dần trong ngày, hoặc trộn với thức ăn lỏng, như nước dùng, rau củ nghiền, mứt quả, thức ăn trẻ em… Ở người lớn, có thể pha với nửa ly nước.
Liều dùng
Điều trị tiêu chảy cấp:
- Trẻ em trên 2 tuổi: 4 gói/ngày trong 3 ngày đầu. Sau đó 2 gói/ngày trong 4 ngày.
- Người lớn: Trung bình 3 gói/ngày trong 7 ngày. Trên thực tế, liều hàng ngày có thể tăng gấp đôi trong những ngày đầu điều trị.
Trong các bệnh khác:
Người lớn: Trung bình 3 gói/ngày.
7. Sử dụng quá liều
Quá liều có thể dẫn đến táo bón nặng hoặc dị vật dạ dày.
8. Tác dụng phụ
Phản ứng bất lợi thường gặp nhất trong khi điều trị là táo bón, với tỷ lệ khoảng 7% ở người lớn và 1% ở trẻ em. Trong trường hợp táo bón xảy ra, nên ngừng dùng diosmectite. Nếu xét thấy việc dùng diosmectite là cần thiết thì nên khởi đầu lại với liều thấp.
Dưới đây là bảng liệt kê các phản ứng bất lợi của thuốc đã được báo cáo từ các nghiên cứu lâm sàng & sau khi lưu hành ngoài thị trường. Tần suất được xác định dựa trên phân loại sau: Rất thường xuyên (≥1/10); thường xuyên (≥1/100 đến <1/10); không thường xuyên (≥1/1.000 đến <1/100); hiếm (≥1/10.000 đến <1/1.000); rất hiếm (<1/10.000); không rõ (không thể ước lượng từ các số liệu sẵn có).
Phản ứng bất lợi được ghi nhận từ các nghiên cứu lâm sàng & sau khi lưu hành ngoài thị trường.
| Hệ thống cơ quan | Tần suất | Phản ứng bất lợi |
| Rối loạn đường tiêu hóa | Thường xuyên | Táo bón |
| Không thường xuyên | Nôn | |
| Rối loạn da và mô dưới da | Không thường xuyên | Nổi ban |
| Hiếm | Mày đay | |
| Không rõ | Phù mạch, ngứa | |
| Rối loạn hệ thống miễn dịch | Không rõ | Quá mẫn |
9. Lưu ý khi dùng thuốc Smecta
Thận trọng khi sử dụng
Diosmectite phải được dùng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử táo bón nặng.
Ở trẻ nhũ nhi và trẻ dưới 2 tuổi, nên tránh dùng SMECTA. Điều trị khuyến cáo trong tiêu chảy cấp là bù nước điện giải đường uống (ORS).
Ở trẻ trên 2 tuổi, tiêu chảy cấp phải được điều trị phối hợp với việc dùng sớm dung dịch bù nước điện giải đường uống (ORS) nhằm tránh mất nước. Nên tránh dùng SMECTA lâu dài.
Ở người lớn, nên kết hợp việc bù nước và các chất điện giải nếu điều này là cần thiết.
Lượng dịch cần bù bằng đường uống hoặc đường tĩnh mạch phải được điều chỉnh phù hợp với mức độ tiêu chảy, tuổi và đặc điểm của bệnh nhân.
Bệnh nhân nên được thông báo về việc cần thiết phải: Uống nhiều dịch mặn hoặc ngọt để bồi hoàn lượng dịch mất do tiêu chảy (nhu cầu lượng dịch trung bình hàng ngày ở người lớn là 2 lít)
Duy trì ăn uống khi bị tiêu chảy:
Nên tránh một số thức ăn như: Rau sống, trái cây, rau xanh, các món ăn cay nóng, thức ăn đông lạnh. Món ăn thích hợp là thịt nướng và cơm.
Thuốc chứa glucose và saccharose, khuyến cáo không nên dùng cho bệnh nhân có rối loạn dung nạp fructose, hội chứng kém hấp thu glucose và galactose hoặc những bệnh nhân thiếu enzym tiêu hóa sucrase và isomaltase.
Thuốc chứa một lượng nhỏ ethanol (cồn), với lượng thấp hơn 100mg / liều hàng ngày.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc này trên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên thuốc được cho là không có tác động hoặc tác động không đáng kể lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai:
Không có dữ liệu hoặc có dữ liệu giới hạn (dưới 300 phụ nữ có thai) dùng SMECTA trong quá trình mang thai.
Các nghiên cứu trên động vật không đủ để kết luận độc tính sinh sản.
SMECTA không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai.
Cho con bú:
Dữ liệu giới hạn về việc dùng SMECTA trên phụ nữ đang cho con bú.
SMECTA không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.
Ảnh hưởng lên khả năng sinh sản: Chưa có nghiên cứu trên khả năng sinh sản ở người.
10. Tương tác thuốc
Đặc tính hấp phụ của SMECTA có thể tác động vào thời gian và/hoặc tỉ lệ hấp thu các chất khác, vì vậy khuyến cáo không nên dùng cùng lúc với các thuốc khác (nên dùng cách xa 2 giờ).
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Nhiệt độ không quá 30°C.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột pha hỗn dịch uống
Diosmectite 3g
BEAUFOUR IPSEN INDUSTRIE - Pháp
Hộp 30 Gói










