*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nhai Ulcersep 262.5mg giảm khó chịu dạ dày, đầy hơi
Viên nhai Ulcersep 262.5mg là gì?
1. Giới thiệu thuốc Ulcersep 262.5mg
Thuốc Ulcersep là một loại thuốc có tác dụng giảm triệu chứng đau dạ dày, loét dạ dày và các vấn đề liên quan đến tiêu hóa. Hoạt chất chính trong Ulcersep là Bismuth subsalicylate, được biết đến với khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày và giảm viêm. Thuốc cũng có tác dụng kháng khuẩn nhẹ, giúp điều trị các vấn đề như viêm dạ dày, tiêu chảy, và các triệu chứng của rối loạn tiêu hóa.
2. Thành phần thuốc Ulcersep 262.5mg
Hoạt chất: Bismuth subsalicylate 262mg.
Tá dược: Calci carbonat light, manitol, povidon K30, natri saccharin, ponceau 4R lake, erythrosin red, menthol, hương xá xị, talc, magnesi stearat.
3. Chỉ định thuốc Ulcersep 262.5mg
Thuốc Ulcersep được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Làm giảm các triệu chứng khó chịu ở dạ dày, ăn không tiêu, ợ nóng và buồn nôn. Làm giảm tiêu chảy.
4. Chống chỉ định
Thuốc Ulcersep chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Mẫn cảm với aspirin hoặc các thuốc salicylat khác.
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 16 tuổi.
5. Đặc tính dược lý
Dược lực học
Bismuth subsalicylat có tác dụng kháng khuẩn, bảo vệ trực tiếp màng nhầy và trung hòa acid yếu. Khi salicylat thấm vào thành ruột, nó giúp kháng viêm, giảm phù nề ruột và cải thiện các triệu chứng khó tiêu, chán ăn khi tiêu chảy.
Dược động học
Bismuth subsalicylat chuyển hóa thành bismuth carbonat và natri salicylat ở ruột non. Sinh khả dụng qua đường uống của bismuth subsalicylat rất thấp, với khả năng phân bố trong các mô cơ thể cũng hạn chế. Dù bismuth được bài tiết qua mật, con đường bài tiết chính là qua thận; phần còn lại được đào thải qua phân dưới dạng muối bismuth không hòa tan.
Sau khi uống liều khuyến cáo tối đa hàng ngày cho người lớn, thời gian bán thải trung bình của bismuth là khoảng 33 giờ, với nồng độ đỉnh trong huyết tương dưới 35 ppb.
Salicylat được hấp thu nhanh qua ruột và phân bố rộng rãi vào các mô, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 110 microgram/ml sau liều tối đa hàng ngày, và được bài tiết nhanh chóng với thời gian bán thải trung bình từ 4 đến 5,5 giờ.
6. Cách dùng – liều dùng thuốc Ulcersep 262.5mg
Cách dùng: Nhai viên thuốc trước hoặc sau bữa ăn.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em từ 16 tuổi trở lên: 2 viên.
Lặp lại liều dùng trên mỗi ½ -1 giờ nếu cần. Không quá 16 viên trong 24 giờ.
Lưu ý đặc biệt: Tránh dùng thuốc nếu có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày sử dụng thuốc.
7. Quá liều sử dụng
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, thở chậm, ù tai, sốt, tim đập nhanh, lơ mơ, tê mất cảm giác, ngứa ran và co giật.
Cách xử trí: Gây nôn hoặc rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính. Truyền dịch, lọc máu, thẩm phân phúc mạc hoặc truyền máu là cần thiết cho những trường hợp quá liều nghiêm trọng. Theo dõi nồng độ salicylat trong huyết thanh cho đến khi nồng độ thuốc giảm dưới mức nhiễm độc.
Theo dõi và điều trị nâng đỡ các chức năng sống còn, theo dõi hiện tượng phù phổi và co giật để có hướng điều trị thích hợp.
8. Tác dụng phụ
|
Cấp độ |
Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR>1/100 | Nhuộm đen phân hoặc lưỡi, làm biến màu răng (có phục hồi) |
| Ít gặp, 1/1000 | Buồn nôn, nôn |
| Hiếm gặp, ADR<1/1000 | Độc tính thận, bệnh não, độc tính thần kinh |
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
9. Lưu ý khi dùng
Thận trọng khi sử dụng
Vì tiêu chảy có thể gây mất nước, cần uống đủ nước để bù nước.
Ulcersep có chứa salicylat, nếu dùng thuốc kèm với aspirin mà xuất hiện chứng ù tai, nên ngưng dùng thuốc.
Ulcersep không chứa aspirin, nhưng nếu đã từng bị dị ứng với aspirin hoặc với các salicylat khác không chứa aspirin thì không nên dùng thuốc vì có thể xảy ra những phản ứng không mong muốn.
Nếu tiêu chảy có kèm sốt cao hoặc kéo dài hơn 2 ngày, nên đi khám bác sỹ.
Bệnh nhân bị suy thận.
Thai kỳ và cho con bú
Thời kỳ mang thai: cần tham khảo ý kiến bác sỹ.
Thời kỳ cho con bú: cần tham khảo ý kiến bác sỹ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa ghi nhận được báo cáo phản ứng bất lợi hoặc chưa có nghiên cứu nào về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng vận hành máy móc, lái tàu xe, người làm việc trên cao và các trường hợp khác.
10. Tương tác thuốc
Nếu dùng thuốc chống đông máu, thuốc chữa bệnh tiểu đường, bệnh gout hay viêm khớp, cần tham khảo ý kiến bác sỹ trước khi dùng thuốc này.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Ở nhiệt độ từ 25°C đến 30°C.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây













