*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc tiêm Recormon 4000IU/0.3ml điều trị bệnh thiếu máu
Thuốc Recormon 4000IU/0.3ml là một trong những giải pháp hàng đầu trong điều trị thiếu máu liên quan đến bệnh thận mạn tính và ung thư. Tuy nhiên, đây là thuốc sinh học cần sự chính xác tuyệt đối về liều lượng và bảo quản.
Bài viết dưới đây được biên soạn và kiểm duyệt bởi Dược sĩ Nhà thuốc An Tâm, cung cấp thông tin y khoa chuẩn xác nhất để bạn yên tâm sử dụng.
1. Thông tin chung về thuốc Recormon 4000IU
Số đăng ký: VN-16757-13.
Dạng bào chế: Dung dịch để tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn.
Quy cách: Hộp 6 Ống x 0.3ml.
Thành phần: Epoetin beta.
Chỉ định: Thiếu máu.
Chống chỉ định: Dị ứng thuốc, Huyết áp cao.
Nhà sản xuất: ROCHE DIAGNOSTICS GMBH.
Nước sản xuất: Đức.
Xuất xứ thương hiệu: Thụy Sĩ.
Thuốc cần kê toa: Có.
2. Thành phần của thuốc
Hoạt chất: Epoetin beta 4000 IU (International Units).
Tá dược vừa đủ: Urea, Sodium chloride, Polysorbate 20, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate, Disodium phosphate dodecahydrate, Calcium chloride dihydrate, Glycine, L-Leucine, L-Isoleucine, L-Threonine, L-Glutamic acid, L-Phenylalanine và nước cất pha tiêm.
3. Công dụng của thuốc (Chỉ định)
Thuốc Recormon hoạt động tương tự như hormone Erythropoietin tự nhiên trong cơ thể, giúp kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
Thiếu máu do suy thận mạn tính: Áp dụng cho cả bệnh nhân đang lọc máu (chạy thận nhân tạo) và bệnh nhân chưa cần lọc máu có biểu hiện triệu chứng thiếu máu.
Thiếu máu ở bệnh nhân ung thư: Điều trị triệu chứng thiếu máu ở người trưởng thành có các khối u ác tính (không phải ở tủy) đang được điều trị bằng hóa trị liệu.
Phòng ngừa thiếu máu ở trẻ sinh non: Trẻ có cân nặng lúc sinh từ 750g đến 1500g và tuổi thai dưới 34 tuần.
Chuẩn bị cho phẫu thuật: Tăng sinh lượng máu tự thân cho bệnh nhân sắp hiến máu để phẫu thuật hoặc phòng ngừa thiếu máu ở người trưởng thành trong các cuộc đại phẫu chỉnh hình.
4. Dược lực học
Tác dụng sinh học của epoetin beta đã được chứng minh sau khi tiêm tĩnh mạch và tiêm dưới da ở những mẫu động vật khác nhau in vivo (chuột bình thường và chuột có tăng urê huyết, chuột bị đa hồng cầu và chó). Sau khi dùng epoetin beta, số lượng của hồng cầu, hemoglobin và hồng cầu lưới cũng như tốc độ gắn 59fe đều tăng.
Người ta tìm thấy trên in vitro có sự tăng gắn 3H – thymidine với các tế bào dòng hồng cầu có nhân ở lách (tế bào lách chuột nuôi cấy) sau khi ủ với epoetin beta.
Nghiên cứu mẫu nuôi cấy tế bào tủy xương ở người cho thấy epoetin beta kích thích tạo hồng cầu một cách chuyên biệt và không ảnh hưởng tới việc tạo bạch cầu. Không tìm thấy tác động độc tế bào củaepoetin beta trên tế bào tủy xương hoặc tế bào da của người.
Người ta thấy rằng sau khi dùng một liều duy nhất epoetin beta không có ảnh hưởng tới hành vi hoặc vận động của chuột và chức năng tuần hoàn hoặc hô hấp ở chó.
Các đặc tính về dược lực học
Thành phần amino acid và carbohydrat của epoetin beta giống như erythropoietin được phân lập từ nước tiểu của bệnh nhân thiếu máu.
Erythropoietin là một glycoprotein kích thích sự tạo thành hồng cầu từ các tiền thân trong khoang tế bào gốc. Chất này đóng vai trò một yếu tố kích thích sự phân bào và hormon biệt hóa.
Cơ chế tác dụng
Erythropoietin là một glycoprotein, là một yếu tố kích thích tăng trưởng với tác dụng chính là kích thích sự tạo thành các tế bào hồng cầu từ các tế bào tiền thân. Chất này hoạt động như một yếu tố kích thích quá trình phân bào và hormone biệt hóa.
5. Dược động học
Hấp thu: Sau khi tiêm dưới da epoetin beta ở bệnh nhân tăng urê huyết, sự hấp thu kéo dài đưa đến nồng độ huyết thanh ổn định, với nồng độ tối đa đạt được sau khoảng 12 – 28 giờ.
Sinh khả dụng của epoetin beta sau tiêm dưới da đạt khoảng 23 đến 42% so với tiêm tĩnh mạch.
Phân bố: Các nghiên cứu dược động học trên người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân tăng urê huyết cho thấy thể tích phân phối tương ứng với một đến hai lần thể tích huyết tương.
Thải trừ: Các nghiên cứu dược động học ở người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân tăng urê huyết cho thấy thời gian bán thải của epoetin beta tiêm tĩnh mạch từ 4 đến 12 giờ.
Sau khi tiêm dưới da epoetin beta cho bệnh nhân tăng urê huyết, thời gian bán hủy dài hơn so với sau khi tiêm tĩnh mạch và trung bình từ 13 đến 28 giờ.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc Recormon
Hướng dẫn kỹ thuật tiêm thuốc tại nhà
Đây là phần quan trọng nhất để đảm bảo an toàn và hiệu quả thuốc. Rất nhiều bệnh nhân gặp khó khăn khi tự tiêm.
Chuẩn bị:
Lấy thuốc ra khỏi tủ lạnh khoảng 30 phút trước khi tiêm để thuốc đạt nhiệt độ phòng (giúp giảm đau buốt khi tiêm).
Rửa tay sạch và sát khuẩn vị trí tiêm.
Vị trí tiêm:
Nên tiêm dưới da tại vùng bụng (cách rốn 5cm) hoặc mặt trước đùi.
Lưu ý: Thay đổi vị trí tiêm luân phiên để tránh bị xơ cứng mô hoặc sẹo dưới da.
Thao tác tiêm:
Sát trùng da bằng cồn y tế, để khô tự nhiên.
Dùng ngón tay cái và ngón trỏ véo nhẹ vùng da cần tiêm.
Đâm kim dứt khoát một góc 45 – 90 độ vào nếp gấp da.
Bơm thuốc từ từ và đều tay cho đến hết.
Rút kim nhanh, ấn nhẹ bông cồn vào chỗ tiêm. Tuyệt đối không chà xát vị trí vừa tiêm.
Liều dùng
Điều trị thiếu máu do suy thận mạn:
Mục tiêu điều trị: Duy trì Hemoglobin trong khoảng 10 – 12 3g/dL. Không nên vượt quá 12 g/dL để tránh nguy cơ tim mạch.
Giai đoạn tấn công:
Tiêm dưới da. Liều khởi đầu: 20 IU/kg x 3 lần/tuần.
Có thể tăng liều sau mỗi 4 tuần nếu Hb chưa đạt mục tiêu (tăng không quá 0.25 g/dL/tuần).
Liều tối đa: 720 IU/kg/tuần.
Giai đoạn duy trì: Giảm liều còn một nửa so với liều tấn công. Điều chỉnh liều mỗi 2-4 tuần để giữ Hb ổn định.
Điều trị thiếu máu do hóa trị liệu ung thư:
Liều khởi đầu: 30.000 IU/tuần (tương đương khoảng 450 IU/kg/tuần).
Có thể tiêm 1 lần/tuần hoặc chia nhỏ 3-7 lần/tuần.
Nếu sau 4 tuần Hb tăng < 1 g/dL, có thể cân nhắc tăng gấp đôi liều.
Mục tiêu: Hb không vượt quá 13 g/dL.
Trẻ sinh non:
Tiêm dưới da 250 IU/kg x 3 lần/tuần.
Bắt đầu càng sớm càng tốt (tốt nhất vào ngày thứ 3 sau sinh) và kéo dài 6 tuần.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Recormon thường được dung nạp tốt, nhưng có thể gặp các tác dụng không mong muốn:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Tăng huyết áp (cần theo dõi chặt chẽ), đau đầu, các triệu chứng giống cúm (sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ). |
| Hiếm gặp | Phản ứng tại chỗ tiêm, phát ban da. |
| Nghiêm trọng |
Các biến cố huyết khối (đau ngực, khó thở, sưng đau một bên chân). Cơn tăng huyết áp kịch phát (đau đầu dữ dội, lú lẫn). Bất sản nguyên hồng cầu đơn thuần (PRCA): Nếu bạn đang dùng thuốc mà đột nhiên thấy mệt mỏi nghiêm trọng và hồng cầu giảm sâu, hãy báo ngay cho bác sĩ. Đây là phản ứng cơ thể sinh kháng thể chống lại thuốc. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Epoetin beta hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát được.
Bệnh nhân nhồi máu cơ tim, đột quỵ trong vòng 1 tháng trước đó (đối với chỉ định hiến máu tự thân).
Thận trọng khi sử dụng
Kiểm soát Hemoglobin: Các nghiên cứu mới nhất cảnh báo việc duy trì mức Hb quá cao (>12 g/dL ở bệnh nhân thận hoặc >13 g/dL ở bệnh nhân ung thư) làm tăng nguy cơ tử vong và biến cố tim mạch.
Chuyển đổi thuốc: Recormon (Epoetin beta) và các thuốc chứa Epoetin alfa (như Eprex) có dược động học khác nhau. Không tự ý đổi loại thuốc nếu không có sự đồng ý của bác sĩ điều trị.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng trực tiếp, nhưng cần thận trọng nếu bệnh nhân gặp tác dụng phụ tăng huyết áp gây chóng mặt, đau đầu.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ. Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn tuyệt đối.
Phụ nữ cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
9. Tương tác thuốc
Chưa có báo cáo về tương tác nghiêm trọng với các thuốc khác. Tuy nhiên, không được trộn lẫn Recormon với bất kỳ dung dịch thuốc nào khác trong cùng một bơm tiêm.
10. Bảo quản thuốc
Nhiệt độ chuẩn: Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2 – 8 độ C.
Không làm đông đá: Nếu thuốc bị đóng băng, tuyệt đối không sử dụng.
Ánh sáng: Giữ nguyên trong hộp để tránh ánh sáng.
Lưu ý đặc biệt: Khi lấy thuốc ra khỏi tủ lạnh để sử dụng, thuốc có thể để ở nhiệt độ phòng (tối đa $25^\circ C$) trong một lần duy nhất tối đa 3 ngày.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
Boston Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên











