Thuốc Pantocid I.V Sun Pharma điều trị viêm thực quản trào ngược, loét dạ dày
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Bột pha tiêm
Hàm lượng Pantoprazole 40mg
Số đăng ký VN-17792-14
Công ty sản xuất Sun Pharmaceutical Industries., Ltd
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ bột + 1 lọ 10ml dung môi NaCl 0,9%
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Bột pha tiêm Pantocid I.V Sun Pharma điều trị viêm thực quản trào ngược
1. Thông tin chung
Thuốc Pantocid I.V Sun Pharma là giải pháp điều trị chuyên sâu thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý dạ dày – thực quản nghiêm trọng hoặc khi bệnh nhân không thể dung nạp thuốc qua đường uống. Thuốc được sản xuất bởi Sun Pharmaceutical Industries Ltd. – một trong những hãng dược phẩm hàng đầu thế giới.
- Tên biệt dược: Pantocid I.V
- Nhà sản xuất: Sun Pharma (Ấn Độ).
- Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm.
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi NaCl 0,9% (10ml).
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ bột đông khô Pantocid I.V có chứa:
Hoạt chất chính: Pantoprazole sodium tương đương với Pantoprazole 40 mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 lọ.
Đi kèm là ống dung môi chứa 10ml dung dịch Natri Clorid (NaCl) 0,9% vô khuẩn dùng để hoàn nguyên thuốc.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Pantocid I.V 40mg được chỉ định điều trị cho người lớn trong các trường hợp cần kiểm soát acid dịch vị nhanh chóng hoặc không thể dùng thuốc đường uống:
Điều trị loét dạ dày, tá tràng.
Điều trị viêm thực quản trào ngược mức độ trung bình đến nặng (GERD).
Điều trị các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger-Ellison.
Phòng ngừa loét dạ dày, tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
4. Dược lực học
Pantoprazole là một dẫn xuất của benzimidazole, hoạt động như một chất ức chế bơm proton chọn lọc.
Cơ chế tác dụng: Trong môi trường acid của tế bào thành dạ dày, Pantoprazole được chuyển hóa thành dạng hoạt động (sulfenamid). Tại đây, nó gắn kết không hồi phục vào enzyme H+/K+ ATPase (bơm proton) – chốt chặn cuối cùng của quá trình tiết acid.
Kết quả: Thuốc ức chế cả quá trình tiết acid cơ bản và tiết acid do kích thích, giúp làm giảm lượng acid trong dạ dày nhanh chóng và hiệu quả, tạo điều kiện cho niêm mạc dạ dày – thực quản phục hồi.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc được đưa trực tiếp vào tĩnh mạch nên sinh khả dụng là 100%. Tác dụng ức chế acid đạt được ngay sau khi tiêm.
Phân bố: Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương rất cao, khoảng 98%.
Chuyển hóa: Pantoprazole được chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ hệ thống enzyme Cytochrom P450.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 80%), phần còn lại qua phân. Thời gian bán thải (t1/2) khoảng 1 giờ.
6. Cách dùng thuốc
Đây là thuốc kê đơn, quy trình pha và tiêm truyền phải được thực hiện bởi nhân viên y tế (bác sĩ hoặc điều dưỡng). Bệnh nhân không được tự ý sử dụng tại nhà.
Cách dùng
Thuốc Pantocid I.V chỉ dùng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch. Tuyệt đối không tiêm bắp.
Quy trình hoàn nguyên và sử dụng:
Hoàn nguyên: Bơm 10ml dung dịch NaCl 0,9% vào lọ bột Pantoprazole 40mg. Lắc nhẹ cho đến khi bột tan hoàn toàn. Dung dịch sau khi pha phải trong suốt, không màu hoặc có màu vàng nhạt.
Lựa chọn 1 trong 2 phương pháp tiêm sau:
- Tiêm tĩnh mạch chậm: Tiêm trực tiếp 10ml dung dịch đã hoàn nguyên vào tĩnh mạch trong thời gian ít nhất từ 2 – 5 phút.
- Truyền tĩnh mạch: Pha loãng dung dịch đã hoàn nguyên (10ml) với 100ml dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%. Tiến hành truyền tĩnh mạch trong khoảng 15 phút.
Độ ổn định: Dung dịch sau khi pha nên được sử dụng ngay để đảm bảo vô khuẩn. Về mặt hóa lý, dung dịch ổn định trong vòng 12 giờ ở nhiệt độ phòng (25°C).
Lưu ý quan trọng: Ngay khi bệnh nhân có thể uống thuốc được, cần chuyển từ đường tiêm sang đường uống (viên nén Pantoprazole 40mg) để tiếp tục liệu trình.
Liều dùng
Liều dùng dưới đây mang tính chất tham khảo, bác sĩ sẽ chỉ định cụ thể tùy theo tình trạng bệnh lý:
Loét dạ dày, tá tràng & Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): 40 mg/ngày (1 lọ). Thời gian điều trị bằng đường tiêm thường ngắn (khoảng 7 ngày) cho đến khi bệnh nhân uống được thuốc.
Hội chứng Zollinger-Ellison: 80 mg/ngày. Có thể tăng liều lên 160 mg/ngày nếu cần thiết. Nếu liều dùng trên 80mg/ngày, cần chia làm 2 lần tiêm.
Đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân suy gan nặng: Cần giảm liều, tối đa 20 mg/ngày. Cần theo dõi men gan thường xuyên trong quá trình điều trị.
Người cao tuổi & Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.
7. Tác dụng phụ thuốc
Khi sử dụng Pantocid I.V, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm (đau, sưng, đỏ), đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón. |
| Ít gặp | Ban da, ngứa, rối loạn giấc ngủ. |
| Hiếm gặp | Phản ứng phản vệ (sốc), phù mạch, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu. |
Cảnh báo: Việc giảm acid dạ dày có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do các chủng như Salmonella, Campylobacter.
Nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (đặc biệt là khó thở, nổi mẩn ngứa toàn thân), bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Pantoprazole, các dẫn xuất benzimidazole khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không phối hợp Pantocid I.V với các thuốc điều trị HIV như Atazanavir, Nelfinavir.
Thận trọng khi sử dụng
Cần loại trừ khả năng u ác tính ở dạ dày hoặc thực quản trước khi điều trị, vì thuốc có thể che lấp các triệu chứng và làm chậm trễ việc chẩn đoán ung thư.
Sử dụng PPI liều cao và kéo dài (trên 1 năm) có thể làm tăng nguy cơ gãy xương (hông, cổ tay, cột sống), đặc biệt ở người cao tuổi.
Thuốc có thể làm giảm hấp thu Vitamin B12 và Magie trong cơ thể khi dùng lâu dài.
Pantoprazole có thể làm thay đổi kết quả một số xét nghiệm cận lâm sàng (như xét nghiệm Chromogranin A, test ma túy qua nước tiểu).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc rối loạn thị giác thoáng qua. Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi tiêm.
Thời kỳ mang thai
Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và lợi ích mang lại vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Pantoprazole có bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
9. Tương tác thuốc
Thuốc Pantocid I.V có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng độc tính:
Thuốc kháng virus HIV (Atazanavir, Nelfinavir): Pantoprazole làm giảm đáng kể nồng độ các thuốc này trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị virus HIV. -> Chống chỉ định phối hợp.
Methotrexate: Dùng chung với PPI liều cao có thể làm tăng nồng độ Methotrexate trong máu, gây ngộ độc.
Thuốc chống đông máu (Warfarin, Phenprocoumon): Có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, tăng nguy cơ chảy máu bất thường. Cần theo dõi sát sao.
Thuốc hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Ketoconazole, Itraconazole, Erlotinib… có thể bị giảm hấp thu khi dùng chung với Pantoprazole.
10. Bảo quản
Bảo quản lọ thuốc bột nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản dưới 25°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Dung dịch sau khi pha nên dùng ngay, nếu không dùng ngay phải bảo quản và sử dụng trong vòng 12 giờ. Không dùng nếu dung dịch biến đổi màu hoặc có tủa.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột pha tiêm
Pantoprazole 40mg
Sun Pharmaceutical Industries., Ltd
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ 10ml dung môi NaCl 0,9%








