- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch tiêm Nobstruct điều trị các bệnh về đường hô hấp
Thuốc Nobstruct là dung dịch thuốc kê đơn chứa hoạt chất Acetylcystein, đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị các bệnh lý hô hấp có đờm nhầy quánh và là thuốc giải độc đặc hiệu cho các trường hợp ngộ độc Paracetamol. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 (Codupha) theo tiêu chuẩn chất lượng khắt khe.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: Nobstruct.
Phân nhóm: Thuốc tác dụng trên đường hô hấp / Thuốc giải độc.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm / Dùng cho khí dung.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 ống x 3 ml.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 – Việt Nam.
Số đăng ký: 893110395724.
2. Thành phần của thuốc
Hoạt chất chính: N-Acetylcystein 300 mg
Tá dược: Vừa đủ 3 ml (bao gồm Disodium edetate, Sodium hydroxide, nước cất pha tiêm…).
3. Công dụng của thuốc
Tiêu nhầy trong bệnh lý hô hấp: Dùng điều trị hỗ trợ cho các bệnh nhân có tiết dịch nhầy quánh bất thường như: viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm phổi, viêm khí phế quản. Thuốc giúp làm loãng đờm, tạo thuận lợi để bệnh nhân khạc đờm ra ngoài.
Giải độc Paracetamol (Acetaminophen): Đây là chỉ định quan trọng nhất trong cấp cứu. Acetylcystein giúp bảo vệ gan, ngăn ngừa hoại tử tế bào gan do quá liều Paracetamol nếu được dùng sớm (tốt nhất là trong vòng 8-10 giờ đầu sau khi uống quá liều).
Làm sạch đường hô hấp: Sử dụng trong thủ thuật mở khí quản hoặc hồi sức tích cực.
Bệnh lý về mắt (Lưu ý đặc biệt): Trong một số trường hợp chuyên sâu tại bệnh viện, bác sĩ có thể chỉ định dùng chế phẩm này để điều trị hội chứng khô mắt nặng (viêm giác mạc sợi).
4. Dược lực học
N-Acetylcystein là dẫn chất N-acetyl của L-cystein, một acid amin tự nhiên.
Cơ chế tiêu nhầy: Nhóm sulfhydryl (-SH) tự do của Acetylcystein có khả năng cắt đứt các cầu nối disulfur của glycoprotein trong dịch nhầy. Điều này làm giảm độ quánh của đờm ở phổi, giúp tống đờm ra ngoài dễ dàng hơn qua phản xạ ho hoặc dẫn lưu tư thế.
Cơ chế giải độc: Acetylcystein cung cấp Cysteine, tiền chất thiết yếu để gan tổng hợp Glutathione. Glutathione là chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng, giúp trung hòa chất chuyển hóa độc hại của Paracetamol (NAPQI). Nếu thiếu hụt Glutathione, NAPQI sẽ gắn vào tế bào gan và gây hoại tử.
5. Dược động học
Hấp thu và phân bố: Sau khi tiêm tĩnh mạch, Acetylcystein nhanh chóng phân bố vào các mô, đạt nồng độ cao tại gan, thận và phổi. Thể tích phân bố khoảng 0,47 lít/kg.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan thành cystein (hoạt tính), sau đó thành diacetylcystein và các disulfid hỗn hợp.
Thải trừ: Thời gian bán thải (t1/2) của thuốc khoảng 5,6 giờ. Thuốc đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng sulfat vô cơ và một phần nhỏ dạng không biến đổi. Ở người suy gan nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài hơn, cần lưu ý khi chỉnh liều.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng và đường dùng
Thuốc Nobstruct có thể sử dụng qua nhiều đường khác nhau tùy theo mục đích điều trị:
Tiêm tĩnh mạch (IV): Thường dùng trong cấp cứu giải độc Paracetamol.
Phun khí dung: Dùng trong điều trị bệnh lý hô hấp.
Nhỏ trực tiếp: Nhỏ vào khí quản (trong hồi sức cấp cứu).
Dung dịch Acetylcystein có mùi lưu huỳnh (giống mùi trứng thối) đặc trưng. Đây là mùi tự nhiên của hoạt chất, không phải do thuốc bị hỏng. Khi phun khí dung, mùi này có thể gây khó chịu thoáng qua nhưng sẽ bay hơi nhanh.
Liều dùng chi tiết
1. Liều dùng cho bệnh lý hô hấp (Phun khí dung)
Người lớn và trẻ em: Phun mù 1 ống (3 ml) mỗi lần, ngày dùng 1 – 2 lần.
2. Liều dùng giải độc Paracetamol (Tiêm truyền tĩnh mạch) Đây là phác đồ cấp cứu, cần được thực hiện và giám sát bởi nhân viên y tế tại bệnh viện. Tổng thời gian điều trị theo phác đồ chuẩn là 21 giờ với 3 giai đoạn truyền:
Liều nạp (Giai đoạn 1): 150 mg/kg cân nặng, hòa trong 200 ml Glucose 5%, truyền tĩnh mạch trong 60 phút (khuyến cáo truyền chậm trong 1 giờ thay vì 15 phút để giảm nguy cơ phản ứng phản vệ).
Liều thứ 2 (Giai đoạn 2): 50 mg/kg cân nặng, hòa trong 500 ml Glucose 5%, truyền trong 4 giờ tiếp theo.
Liều thứ 3 (Giai đoạn 3): 100 mg/kg cân nặng, hòa trong 1 lít Glucose 5%, truyền trong 16 giờ tiếp theo.
Với trẻ em và bệnh nhân nhẹ cân (< 40kg), thể tích dịch truyền cần được tính toán lại chính xác để tránh nguy cơ ngộ độc nước (hạ natri máu) và phù não. Bác sĩ sẽ điều chỉnh lượng dung môi Glucose 5% giảm xuống tương ứng với cân nặng của trẻ.
7. Tác dụng phụ thuốc
Phản ứng dạng phản vệ (Anaphylactoid reactions): Thường gặp khi truyền liều nạp quá nhanh. Biểu hiện: đỏ bừng da, ngứa, phát ban, buồn nôn.
Hô hấp: Co thắt phế quản (đặc biệt ở người hen suyễn), chảy nước mũi nhiều, kích ứng họng khi khí dung.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, viêm miệng.
Toàn thân: Nhức đầu, ù tai, ớn lạnh.
Thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Dùng làm thuốc tiêu nhầy: Chống chỉ định với người có tiền sử hen phế quản (nguy cơ co thắt phế quản).
Dùng làm thuốc giải độc Paracetamol: Không có chống chỉ định tuyệt đối. Trong tình huống ngộ độc đe dọa tính mạng, lợi ích của việc ngăn ngừa suy gan vượt trội so với nguy cơ tác dụng phụ. Tuy nhiên, cần thận trọng và giám sát chặt chẽ.
Người mẫn cảm với Acetylcystein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Người bệnh hen: Cần giám sát chặt chẽ khi dùng Nobstruct. Nếu xảy ra co thắt phế quản, phải ngừng thuốc ngay và xử trí bằng thuốc giãn phế quản (như Salbutamol).
Khả năng ho: Sau khi dùng thuốc, lượng đờm loãng ra sẽ tăng lên. Nếu bệnh nhân giảm khả năng ho (người già, yếu, hôn mê), cần phải hút đờm cơ học để tránh tắc nghẽn đường thở.
Tiền sử loét dạ dày: Thận trọng vì thuốc có thể gây nôn, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm loét.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc thường không ảnh hưởng đến khả năng lái xe. Tuy nhiên, nếu gặp tác dụng phụ như nhức đầu, nhìn mờ (hiếm gặp), nên tránh hoạt động này.
Thời kỳ mang thai
Giải độc Paracetamol: Dùng ngay lập tức nếu mẹ bầu bị ngộ độc Paracetamol. Thuốc an toàn và có khả năng ngăn ngừa độc tính lên gan của cả mẹ và thai nhi.
Tiêu nhầy: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Chưa có dữ liệu đầy đủ về việc thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Trong trường hợp giải độc, việc bảo vệ tính mạng người mẹ là ưu tiên hàng đầu.
9. Tương tác thuốc
Nitroglycerin: Dùng chung với Acetylcystein có thể gây hạ huyết áp đáng kể và đau đầu dữ dội. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ.
Kháng sinh (Tetracyclin, Penicillin…): Acetylcystein có thể làm giảm tác dụng của một số kháng sinh nếu trộn chung trong cùng một bơm tiêm hoặc bình khí dung. Nên dùng hai loại thuốc này cách nhau ít nhất 2 giờ hoặc tiêm ở hai vị trí khác nhau.
Thuốc giảm ho: Không phối hợp thuốc long đờm (Nobstruct) với thuốc ức chế ho (như Codein, Dextromethorphan) vì sẽ gây ứ đọng đờm trong đường hô hấp do phản xạ ho bị ức chế.
Chất oxy hóa: Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh, cao su, kim loại (sắt, đồng) vì sẽ làm thuốc mất tác dụng và đổi màu.
10. Bảo quản
Việc bảo quản đúng cách quyết định chất lượng của thuốc Nobstruct:
Điều kiện chung: Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Sau khi mở ống:
Dung dịch Acetylcystein rất dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí. Nếu dùng tiêm truyền, phải pha và dùng ngay.
Nếu dùng khí dung và không hết ống: Phần còn lại có thể bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C) và dùng tiếp trong vòng 24 giờ.
Dấu hiệu hư hỏng: Nếu dung dịch trong ống chuyển sang màu tím sẫm hoặc có kết tủa đục, tuyệt đối không được sử dụng. (Màu hồng tím rất nhạt có thể chấp nhận được và không ảnh hưởng đáng kể đến an toàn thuốc).
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch tiêm
Acetylcystein 300mg
Dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Đã bán: 0
Hỗn dịch
Paracetamol 120mg
Nakorn - Việt Nam
Chai 60ml










