- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Mefenamic Acid Stella 500mg giảm đau đầu, đau răng, đau sau phẫu thuật (chai 100 viên)
1. Thông tin thuốc Mefenamic Acid Stella 500mg
Thuốc Mefenamic Acid Stella 500mg (trước đây là Mefenamic Acid Stada 500mg) là thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID). Với đặc tính giảm đau và kháng viêm hiệu quả, thuốc thường được chỉ định rộng rãi trong các trường hợp đau từ nhẹ đến trung bình, đặc biệt là các cơn đau liên quan đến phụ khoa và cơ xương khớp.
2. Thành phần của thuốc Mefenamic Acid Stella 500mg
Hoạt chất chính: Mefenamic acid 500mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên (bao gồm các thành phần giúp ổn định thuốc và hỗ trợ quá trình rã tại dạ dày).
3. Công dụng của thuốc Mefenamic Acid Stella 500mg
Giảm đau cấp tính: Đau đầu, đau răng, đau sau phẫu thuật và đau sau khi sinh con.
Sức khỏe phụ nữ: Điều trị hiệu quả chứng đau bụng kinh nguyên phát và giảm lượng máu mất trong tình trạng rong kinh.
Bệnh lý cơ xương khớp: Giảm viêm và đau trong viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp.
4. Dược lực học
Mefenamic acid hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX). Đây là enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp prostaglandin – những chất trung gian hóa học gây ra phản ứng viêm, sốt và cảm giác đau trong cơ thể. Bằng cách giảm nồng độ prostaglandin, thuốc giúp cắt đứt cơ chế gây đau và viêm tại mô tổn thương.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 2 – 4 giờ.
Phân bố: Gắn kết rất mạnh với protein huyết tương (>90%) và có khả năng đi vào sữa mẹ.
Chuyển hóa: Được chuyển hóa tại gan chủ yếu qua enzyme CYP2C9.
Thải trừ: Khoảng 50% liều dùng đào thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải ($t_{1/2}$) ngắn, dao động từ 2 – 4 giờ.
6. Cách dùng thuốc Mefenamic Acid Stella 500mg
Cách dùng
Nên uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm thiểu kích ứng niêm mạc dạ dày.
Uống nguyên viên với một ly nước lọc đầy, không nên nhai nát hoặc bẻ vụn trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
Người lớn: 500mg (1 viên) x 3 lần/ngày.
Trẻ em từ 12 – 18 tuổi (đau bụng kinh/rong kinh): 500mg x 3 lần/ngày.
Thời gian điều trị: Đối với các cơn đau thông thường, không dùng quá 7 ngày cho một đợt điều trị.
7. Tác dụng phụ thuốc
Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR):
Tiêu hóa (Thường gặp): Tiêu chảy (cần ngưng thuốc ngay), buồn nôn, đau bụng, đầy hơi.
Thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, ù tai.
Máu: Thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu (hiếm gặp nhưng nghiêm trọng).
Da: Phát ban, ngứa, nổi mề đay.
Tim mạch: Nguy cơ huyết khối tim mạch (khi dùng liều cao kéo dài).
Lưu ý: Nếu bạn bị tiêu chảy dữ dội khi dùng thuốc, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ, vì đây là dấu hiệu đặc trưng của tác dụng phụ do Acid Mefenamic.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Acid Mefenamic hoặc các thuốc NSAID khác (Aspirin, Ibuprofen…).
Bệnh nhân đang bị viêm loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc viêm đường ruột.
Tiền sử xuất huyết tiêu hóa liên quan đến việc dùng NSAID.
Bệnh nhân suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
Phụ nữ đang ở 3 tháng cuối của thai kỳ.
Giảm đau sau phẫu thuật ghép bắc cầu động mạch vành.
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh nhân bị mất nước hoặc bệnh thận, đặc biệt là người cao tuổi.
Người cao tuổi: Người cao tuổi có tần suất gia tăng phản ứng phụ với thuốc NSAID, đặc biệt là xuất huyết và thủng đường tiêu hóa có thể tử vong.
Rối loạn đường hô hấp: Bệnh nhân đang hoặc đã từng bị bệnh hen phế quản.
Bệnh tim mạch, suy gan và suy thận: Việc dùng thuốc NSAID có thể dẫn đến hiện tượng giảm sự tạo thành prostaglandin phụ thuộc vào liều dùng và đẩy nhanh quá trình suy thận. Bệnh nhân suy chức năng thận, suy tim, suy chức năng gan, người dùng thuốc lợi tiểu và người cao tuổi là những đối tượng có nguy cơ cao nhất với phản ứng này.
Ảnh hưởng lên tim mạch, mạch máu não: Đối với bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp và/hoặc suy tim sung huyết nhẹ đến trung bình như ứ dịch, phù khi sử dụng thuốc NSAID cần được theo dõi và hướng dẫn thích hợp.
Xuất huyết, loét và thủng đường tiêu hóa: Xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa gây tử vong có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị, có hoặc không có các triệu chứng báo trước hoặc có tiền sử các bệnh nghiêm trọng về đường tiêu hóa. Hút thuốc và uống rượu có thể làm gia tăng các yếu tố nguy cơ này.
Bệnh lupus ban đỏ hệ thống và bệnh mô liên kết hỗn hợp: Bệnh nhân bị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và rối loạn mô liên kết hỗn hợp có thể có nguy cơ cao mắc bệnh viêm màng não vô khuẩn.
Phản ứng da: Các phản ứng da nghiêm trọng, một số phản ứng gây tử vong, bao gồm viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì do nhiễm độc được cho là có liên quan đến việc sử dụng thuốc NSAID. Bệnh nhân thường có nguy cơ cao nhất xảy ra những phản ứng này ở giai đoạn đầu điều trị, phản ứng sơ khởi xảy ra trong đa số trường hợp là ở tháng đầu của quá trình điều trị. Ngưng dùng acid mefenamic ngay khi xuất hiện phát ban da, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn khác.
Khả năng sinh sản ở nữ giới: Sử dụng acid mefenamic có thể làm suy giảm khả năng sinh sản ở nữ giới.
Bệnh động kinh: Nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân bị bệnh động kinh.
Cần theo dõi công thức máu, chức năng gan, thận khi dùng acid mefenamic kéo dài.
Nguy cơ huyết khối tim mạch: Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), không phải aspirin, dùng đường toàn thân, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện biến cố huyết khối tim mạch, bao gồm cả nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện sớm trong vài tuần đầu dùng thuốc và có thể tăng lên theo thời gian dùng thuốc. Nguy cơ huyết khối tim mạch được ghi nhận chủ yếu ở liều cao.
Bác sỹ cần đánh giá định kỳ sự xuất hiện của các biến cố tim mạch, ngay cả khi bệnh nhân không có các triệu chứng tim mạch trước đó. Bệnh nhân cần được cảnh báo về các triệu chứng của biến cố tim mạch nghiêm trọng và cần thăm khám bác sĩ ngay khi xuất hiện các triệu chứng này.
Để giảm thiểu nguy cơ xuất hiện biến cố bất lợi, cần sử dụng Mefenamic acid STADA 500mg ở liều hàng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây hoa mắt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị giác ở một số đối tượng. Nếu gặp các triệu chứng này, bạn tuyệt đối không lái xe hay vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
3 tháng đầu và giữa: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có sự giám sát của bác sĩ.
3 tháng cuối: Chống chỉ định hoàn toàn do nguy cơ đóng ống động mạch sớm ở thai nhi và gây đờ tử cung ở mẹ.
Thời kỳ cho con bú
Mefenamic acid bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ sơ sinh, nên cân nhắc tạm ngưng cho con bú hoặc lựa chọn loại thuốc giảm đau thay thế an toàn hơn theo tư vấn của Dược sĩ.
9. Tương tác thuốc
Cần điều chỉnh liều dùng khi điều trị đồng thời với các thuốc gắn kết protein huyết tương khác.
Các thuốc chống đông: Các thuốc NSAID có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông như warfarin. Khi dùng đồng thời với các thuốc chống đông đường uống cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin.
Lithi: Làm giảm độ thanh thải lithi ở thận và tăng nồng độ lithi huyết tương. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu ngộ độc lithi.
Các thuốc giảm đau khác bao gồm các thuốc úc chế chọn lọc cyclooxygenase-2: Tránh dùng đồng thời hai hoặc nhiều thuốc NSAID (kế cả aspirin) vì có thể làm tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn.
Các thuốc chống trầm cảm: Các thuốc ứng chế chọn lọc thu hồi serotonin (SSRIs): làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.
Thuốc trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu: Làm giảm tác dụng chống tăng huyết áp và lợi tiểu. Thuốc lợi tiếu có thể làm tăng nguy cơ gây ngộ độc thận của các thuốc NSAID.
Thuốc ức chế enzym chuyển và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: Làm giảm tác dụng chống tăng huyết áp và làm tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi. Bệnh nhân phải được cung cấp nước đầy đủ và đánh giá chức năng thận khi bắt đầu và trong suốt thời gian điều trị đồng thời.
Aminoglycosid: Làm giảm chức năng thận ở những bệnh nhân dễ mắc bệnh thận, giảm sự thải trừ aminoglycosid và tăng nồng độ trong huyết tương.
Thuốc kháng tiểu cầu: Làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.
Glycosid tim: Các NSAID có thể làm tăng suy tim giảm tốc độ lọc cầu thận và tăng nồng độ glycosid tim trong huyết tương.
Ciclosporin: Các NSAID có thế làm tăng nguy cơ gây độc trên thận của ciclosporin.
Corticosteroid: làm gia tăng nguy cơ xuất huyết hoặc loét đường tiêu hoá.
Các thuốc hạ đường huyết dạng uống: Ức chế sự chuyến hóa của thuốc sulfonylure, kéo dài thời gian bán thải và tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Methotrexat: Sự thải trừ thuốc có thế giảm, làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương.
Mifepriston: Không nền dùng các NSAID sau khi dùng mifepriston 8 – 12 ngày vì các NSAID có thế làm giảm tác dụng của mifepriston.
Probenecid: Làm giảm sự chuyến hóa, thải trừ của các NSAID và các chất chuyến hóa.
Kháng sinh nhóm quinolon: Bệnh nhân uống NSAID và quinolon có thế làm tăng nguy cơ co giật tiến triển.
Tacrolimus: Khi dùng đồng thời tacrolimus với các NSAID có thể làm tăng nguy cơ gây độc trên thận.
Zidovudin: Khi dùng đồng thời zidovudin với các NSAID có thế làm tăng nguy cơ độc tính huyết học.
Tương kỵ của thuốc:
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
10. Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi trong nhà.
Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Mefenamic acid 500mg
STELLA
Chai 100 viên









