*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Fegra 180mg điều trị các chứng của viêm mũi dị ứng, mề đay
Thuốc Fegra 180 là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Fegra 180
Thuốc Fegra 180 là một loại thuốc chứa hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 180mg, thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ thứ 2. Thuốc được dùng để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng (hắt hơi, nghẹt mũi) hoặc nổi mề đay. Điểm nổi bật của Fegra 180 là ít gây buồn ngủ so với các thuốc kháng histamin thế hệ cũ, nên phù hợp cho người cần tỉnh táo trong ngày.
2. Thành phần thuốc Fegra 180
Hoạt chất: Fexofenadin hydroclorid – 180mg mỗi viên.
Tá dược (chất phụ): Lactose monohydrate, tinh bột tiền hồ hóa, natri croscarmellose, povidone, natri starch glycolat, magnesium stearate, colloidal silica anhydrous, HPMC, polyethylen glycol 6000, titan dioxyd, oxid sắt đỏ.
3. Chỉ định thuốc Fegra 180
Thuốc được chỉ định điều trị các chứng của viêm mũi dị ứng: hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi, ngứa mũi, ngứa vòm miệng, họng, mắt ngứa đỏ, chảy nước mắt.
Nổi mề đay và mề đay tự phát mạn tính.
4. Chống chỉ định Fegra
Không dùng Fegra 180 nếu bạn:
Bệnh nhân mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Phụ nữ cho con bú.
5. Các đặc tính dược lý
Dược động học
Fexofenadin được hấp thu tốt qua đường uống, với nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau 2–3 giờ. Thuốc gắn kết với protein huyết tương chiếm 60–70% và có thể tích phân bố khoảng 5,4–5,8 lít/kg. Fexofenadin không vượt qua được hàng rào máu não. Xấp xỉ 5% liều dùng được chuyển hóa, trong đó khoảng 0,5–1,0% được chuyển hóa tại gan qua enzyme cytochrome P450 thành các chất không hoạt tính.
Thời gian bán thải trung bình của thuốc khoảng 14 giờ, kéo dài hơn ở người suy thận. Thuốc chủ yếu được đào thải qua phân, trong khi khoảng 10% bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Dùng đồng thời với erythromycin hoặc ketoconazol có thể làm tăng nồng độ huyết tương của fexofenadin gấp 2–3 lần, nhưng không ảnh hưởng đến khoảng QT hay tăng thêm phản ứng phụ. Đồng thời, sử dụng thuốc kháng acid chứa gel nhôm hoặc magnesi sẽ làm giảm sinh khả dụng của fexofenadin.
Dược lực học
Fexofenadin là thuốc kháng histamin thế hệ thứ 2, có tác dụng chọn lọc trên các thụ thể H1 ngoại biên. Thuốc là chất chuyển hoá có hoạt tính của terfenadine nhưng không còn độc tính đối với tim vì không ức chế kênh kali liên quan đến tái cực của tế bào cơ tim. Ở liều điều trị, fexofenadin không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng đến chức năng của hệ thần kinh trung ương.
6. Cách dùng và liều lượng thuốc Fegra
Uống thuốc bằng đường miệng, với nước. Có thể uống trước hoặc sau ăn, nhưng tránh dùng cùng thuốc kháng acid (như gel nhôm, magnesi) vì làm giảm hiệu quả.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên (180mg) mỗi ngày, uống 1 lần.
Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo dùng liều 180mg, cần hỏi bác sĩ để điều chỉnh.
Quá liều
Triệu chứng: Buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng (nhưng hiếm gặp ở liều thông thường).
Xử trí:
- Loại bỏ thuốc chưa hấp thu (rửa dạ dày nếu vừa uống).
- Điều trị triệu chứng (hỗ trợ hô hấp, huyết áp nếu cần).
- Lưu ý: Thẩm phân máu không hiệu quả (chỉ loại được 1,7% thuốc), nên không dùng phương pháp này.
7. Tác dụng phụ Fegra 180
Dù ít gây buồn ngủ, Fegra 180 vẫn có thể gây một số tác dụng không mong muốn:
Thường gặp: Đau đầu, hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi.
Hiếm gặp: Nguy cơ rối loạn nhịp tim (nhưng ít hơn so với các thuốc kháng histamin thế hệ cũ như terfenadine).
Hành động: Nếu gặp tác dụng phụ bất thường, báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn.
8. Lưu ý khi sử dụng thuốc Fegra 180
Thận trọng khi sử dụng
Người lớn tuổi, bệnh nhân suy thận, suy gan, phụ nữ có thai.
Bệnh nhân không nên tự dùng thêm thuốc kháng Histamin nào khác khi đang sử dụng Fexofenadin.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Fexofenadin không có những ảnh hưởng đáng kể lên hệ thần kinh trung ương nên ít gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên để phát hiện những người mẫn cảm, có phản ứng bất thường với thuốc, cần kiểm tra phản ứng cá nhân trước khi thực hiện các hoạt động này.
Thai kỳ và cho con bú
Không nên dùng thuốc trong thời kì mang thai trừ khi lợi ích điều trị mong đợi cho bệnh nhân vượt trội so với nguy cơ có thể gặp đối với thai nhi.
Không rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, vì vậy cần thận trọng khi dùng Fexofenadin trong thời kì cho con bú.
9. Tương tác thuốc
Fexofenadin rất ít chuyển hóa ở gan nên ít gây tương tác với các thuốc chuyển hóa qua gan. Dùng Fexofenadin với erythromycin và ketoconazole làm tăng nồng độ fexofenadin trong huyết tương 2 – 3 lần. Tuy nhiên sự gia tăng này không ảnh hưởng lên khoảng QT, và so sánh với các thuốc trên khi dùng riêng lẻ cũng không thấy tăng thêm bất kì phản ứng phụ nào.
Dùng đồng thời với thuốc kháng acid chứa gel nhôm hay magnesi làm giảm độ sinh khả dụng của Fexofenadin.
10. Thông tin thêm
Bảo quản: Để nơi khô mát (dưới 30°C), tránh ánh sáng.
Hạn dùng: 36 tháng từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Hỗn dịch uống
Sucralfate 1g
DƯỢC PHẨM AN THIÊN - Việt Nam
Hộp 20 gói















