- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Coldfed điều trị triệu chứng cảm, sốt, nhức đầu, sổ mũi, đau khớp, đau cơ
Thuốc Coldfed là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Coldfed
Thuốc Coldfed Pharmedic (SĐK 893100846224) là thuốc không kê toa của Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam), bào chế dưới dạng viên nén tròn màu vàng, một mặt in “P”, mặt kia có kẻ ngang cùng ký hiệu “F” và “CTL”, đóng hộp 80 viên. Mỗi viên chứa 400mg paracetamol và 2mg chlorpheniramine maleat, được chỉ định để giảm các triệu chứng cảm lạnh và cúm như sốt, nhức đầu, đau nhức cơ – khớp, sổ mũi và nghẹt mũi.
2. Thành phần thuốc Coldfed
Hoạt chất: Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg.
Tá dược: Lactose, Tinh bột ngô, Povidon, Nipagin, Nipasol, Vàng quinolein, Natri starch glycolat, Talc, Magnesi stearat.
3. Chỉ định thuốc Coldfed
Ðiều trị các triệu chứng cảm, sốt, nhức đầu, sổ mũi, đau khớp, đau cơ.
4. Chống chỉ định
Dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.
Người bệnh thiếu hụt G6PD.
Người bệnh dùng thuốc ức chế MAO.
Người cho con bú, trẻ sơ sinh.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Nhóm dược lý
Paracetamol: có tác dụng giảm đau, hạ sốt.
Clorpheniramin: kháng histamin H₁ thế hệ thứ nhất.
Paracetamol là dẫn chất para-aminophenol, nâng cao ngưỡng đau, thường dùng điều trị nhức đầu, đau cơ, đau khớp và các triệu chứng cảm cúm. Clorpheniramin maleat đối kháng cạnh tranh với histamin tại thụ thể H₁, giúp giảm các phản ứng do histamin gây ra. Coldfed là sự phối hợp hai thuốc này, đã được chứng minh hiệu quả trong việc giảm triệu chứng khó chịu do cảm cúm và rối loạn hô hấp trên.
Dược động học
Hấp thu:
Paracetamol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 30–60 phút.
Clorpheniramin maleat hấp thu tốt từ đường tiêu hóa, bắt đầu có tác dụng sau 15–30 phút, đạt nồng độ đỉnh huyết tương trong 2,5–6 giờ, sinh khả dụng khoảng 25–50%, thời gian tác dụng 4–6 giờ.
Phân bố:
Khoảng 25% paracetamol trong máu liên kết với protein huyết tương.
Khoảng 70% clorpheniramin gắn kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc chủ yếu được chuyển hóa tại gan.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa của paracetamol và clorpheniramin được đưa ra ngoài chủ yếu qua thận.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Coldfed
Cách dùng: Uống trọn viên thuốc với một ly nước.
Liều dùng:
Người lớn: mỗi lần 1 – 2 viên, cách 4 giờ uống 1 lần, ngày không quá 3 lần.
Trẻ em 7 – 15 tuổi: mỗi lần ½ – 1 viên, cách 4 giờ uống 1 lần, ngày không quá 3 lần.
7. Sử dụng quá liều
Triệu chứng khi quá liều
Paracetamol: Nôn, buồn nôn, chán ăn, xanh xao, đau bụng xảy ra trong 24 giờ đầu khi dùng thuốc. Dùng liều cao trên 10 g paracetamol ở người lớn (liều thấp hơn ở người nghiện rượu) có nguy cơ tế bào gan bị huỷ hoại dẫn đến hoại tử gan không hồi phục.
Clorpheniramin maleat: An thần, kích thích nghịch thường hệ thần kinh trung ương, loạn tâm thần, cơn động kinh, ngừng thở, co giật, tác dụng chống tiết acetylcholin, phản ứng loạn trương lực, trụy tim mạch, loạn nhịp.
Cách xử trí
Nhanh chóng chuyển bệnh nhân đến bệnh viện để thụt rửa dạ dày và điều trị nâng đỡ. Chất giải độc đặc hiệu paracetamol là N-acetylcystein.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Hệ thần kinh trung ương: Ngủ gà, an thần.
Huyết học: Loạn tạo máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu), thiếu máu. Thận: Bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng hoặc dùng dài ngày. Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khô miệng. Da: Ban da. |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Chưa báo cáo. |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn.
Hệ thần kinh trung ương: Chóng mặt. Hệ tiêu hóa: Buồn nôn. |
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Không sử dụng thuốc kéo dài quá mức và tránh bia rượu.
Người bệnh có tiền sử thiếu máu.
Người bệnh mắc phenylceton niệu.
Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan.
Glaucom góc hẹp, bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt, tắc môn vị – tá tràng, và những người mắc nhược cơ.
Người bệnh phổi mạn tính, người cao tuổi.
Thận trọng và cảnh báo đặc biệt khi sử dụng thuốc: Bác sĩ cần thông báo cho bệnh nhân về nguy cơ xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) – còn gọi là hội chứng Lyell, hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Thận trọng khi dùng thuốc: Mặc dù hiếm gặp, nhưng các phản ứng phụ trên da có thể rất nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, bao gồm SJS, TEN/Lyell và AGEP.
Triệu chứng của các hội chứng nêu trên được mô tả như sau: Hội chứng Stevens–Johnson (SJS): bọng nước khu trú quanh mắt, mũi, miệng, tai, cơ quan sinh dục, hậu môn; có thể kèm sốt cao, viêm phổi, rối loạn chức năng gan – thận. Chẩn đoán khi ít nhất hai ổ niêm mạc bị tổn thương.
Hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN/Lyell):
Ban đỏ dạng sởi, tinh hồng nhiệt, hồng ban hoặc bọng nước lan tỏa toàn thân.
Tổn thương niêm mạc mắt: viêm kết mạc, loét giác mạc.
Tổn thương niêm mạc tiêu hóa: viêm miệng, trợt niêm mạc, loét hầu – họng – thực quản – dạ dày – ruột.
Tổn thương niêm mạc sinh dục – tiết niệu.
Các triệu chứng toàn thân nặng: sốt cao, xuất huyết tiêu hóa, viêm phổi, viêm cầu thận, viêm gan… tỷ lệ tử vong 15–30 %.
Hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP): mụn mủ vô trùng trên nền hồng ban rộng, bắt đầu ở nếp gấp (nách, bẹn), có thể lan toàn thân; thường kèm sốt và tăng bạch cầu trung tính.
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu phát ban hoặc phản ứng quá mẫn nào, phải ngưng thuốc ngay. Người từng mắc phản ứng da nghiêm trọng do paracetamol không được dùng lại và phải thông báo rõ cho nhân viên y tế khi điều trị.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc Coldfed có thể gây buồn ngủ. Bệnh nhân không nên lái xe hay vận hành máy móc khi dùng thuốc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Chỉ nên dùng thuốc khi cần thiết và với sự hướng dẫn của thầy thuốc.
Thời kỳ cho con bú: Chỉ nên dùng thuốc khi cần thiết và với sự hướng dẫn của thầy thuốc.
10. Tương tác thuốc
Uống dài ngày liều cao paracetamol làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của coumarin.
Hạ thân nhiệt nghiêm trọng có thể xảy ra khi dùng paracetamol liều cao chung với phenothiazin.
Clorpheniramin ức chế chuyển hoá phenytoin và có thể dẫn đến ngộ độc phenytoin.
Rượu hoặc các thuốc an thần gây ngủ có thể tăng tác dụng ức chế TKTW của clorpheniramin.
Các thuốc ức chế MAO làm kéo dài và tăng tác dụng chống tiết acetylcholin của thuốc kháng histamin.
11. Thông tin thêm
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén
Paracetamo 400mg; Chlorpheniramine 2mg
PHARMEDIC - Việt Nam
Hộp 80 Viên










