*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Clarityne 10mg MSD giảm triệu chứng dị ứng
Thuốc Clarityne là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Clarityne 10mg
thuốc Clarityne 10mg (Clloratadine) là thuốc kháng histamin H1 thế hệ hai, được chỉ định giảm nhanh các triệu chứng viêm mũi dị ứng (hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt) và mày đay mạn tính.
Hoạt chất Loratadine không qua được hàng rào máu—não nên hầu như không gây buồn ngủ. Sau khi uống, thuốc hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh sau 1,5 giờ và có thời gian bán thải 17–19 giờ. Liều khuyến cáo: người lớn và trẻ ≥ 12 tuổi: 10 mg/ngày 1 lần; trẻ 2–12 tuổi cân nặng > 30 kg: 10 mg/ngày; ≤ 30 kg: 5 mg/ngày. Độc tính thấp, không cần theo dõi xét nghiệm đông máu.
2. Thành phần thuốc Clarityne 10mg
Hoạt chất: Loratadine 10mg.
Tá dược: tinh bột ngô, Lactose monohydrat và magne stearat.
3. Chỉ định thuốc Clarityne 10mg
Giảm triệu chứng do viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa và chảy nước mắt. Các dấu hiệu và triệu chứng ở mũi và mắt sẽ giảm nhanh sau khi uống thuốc.
Giảm triệu chứng của mày đay mạn tính và các bệnh da do dị ứng khác.
4. Chống chỉ định
Chống chỉ định cho những bệnh nhân quá mẫn hoặc dị ứng với các thành phần của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Loratadin là kháng histamin thế hệ hai, có cấu trúc ba vòng, với tác dụng kéo dài nhờ ái lực chọn lọc cao đối với thụ thể H1 ngoại vi. Do không qua được hàng rào máu – não, loratadin hầu như không gây ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương và không có tác dụng kháng cholinergic. Tỷ lệ buồn ngủ ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng vào khoảng 1–2%.
Dược động học
Hấp thu: Loratadin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 1,5 giờ sau khi uống.
Phân bố: Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương (97%). Sau khi uống, khởi phát tác dụng trong 1–4 giờ, đạt hiệu lực tối đa sau 8–12 giờ và kéo dài trên 24 giờ.
Chuyển hóa: Loratadin trải qua chuyển hóa lần đầu ở gan qua hệ enzyme Cytochrome P450, sinh ra chất chuyển hóa hoạt tính descarboethoxyloratadin, đạt đỉnh huyết tương sau khoảng 3,7 giờ.
Thải trừ: Thời gian bán thải của loratadin và descarboethoxyloratadin tương ứng là 17 và 19 giờ. Khoảng 80% liều dùng được bài tiết dưới dạng các chất chuyển hóa qua nước tiểu và phân trong vòng 10 ngày.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Clarityne 10mg
Cách dùng: Uống, không phụ thuộc vào bữa ăn.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em > 12 tuổi: 1 viên (10 mg) ngày 1 lần.
Trẻ em 2-12 tuổi:
Cân nặng > 30 kg: 1 viên (10 mg) ngày 1 lần.
Cân nặng ≤ 30 kg: 5 mg ngày 1 lần.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
7. Sử dụng quá liều
Lơ mơ, đánh trống ngực và đau đầu đã được báo cáo khi dùng quá liều, uống một lần 160mg loratadine không gây tác dụng phụ. Trong trường hợp quá liều nên lập tức điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Toàn thân: Mệt mỏi
Thần kinh: Đau đầu, lơ mơ Tiêu hoá: Khô miệng, rối loạn dạ dày ruột như buồn nôn, viêm dạ dày Dị ứng: Nổi ban |
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | Toàn thân: Chóng mặt, rụng tóc, quá mẫn
Gan: Chức năng gan bất thường Thần kinh: Co giật Tim mạch: Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực |
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Những bệnh nhân suy gan nặng nên sử dụng liều ban đầu thấp hơn do giảm thanh thải Loratadine. Liều khởi đầu đề nghị cho những bệnh nhân này là 5 mg/ngày hoặc 10mg dùng cách ngày.
Chưa xác lập hiệu quả của Clarityne ở trẻ dưới 2 tuổi. Tuy nhiên, dữ liệu dược động học của Loratadine ở trẻ từ 1 đến 2 tuổi sau khi dùng liều duy nhất 2,5mg Clarityne sirô là tương tự như trẻ lớn tuổi hơn và người lớn.
Không dùng thuốc khi quá hạn sử dụng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trong các nghiên cứu lâm sàng, không quan sát thấy ảnh hưởng đến khả năng lái xe ở các bệnh nhân sử dụng loratadine.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Chưa xác định tính an toàn của Clarityne cho phụ nữ có thai, do đó chỉ dùng thuốc khi lợi ích vượt trội nguy cơ đối với thai.
Thời kỳ cho con bú: Do loratadine được tiết vào sữa mẹ và do những nguy cơ khi dùng các thuốc kháng histamine tăng lên ở trẻ em, đặc biệt trẻ sơ sinh và sinh non, nên ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc.
10. Tương tác thuốc
Loratadine không ảnh hưởng trên tâm thần.
Nồng độ loratadine có thể tăng lên nếu dùng đồng thời với ketoconazole, erythromycin hoặc cimetidine nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc ức chế chuyển hoá ở gan.
Nên ngừng sử dụng Clarityne 48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm trên da vì các thuốc kháng histamine có thể ngăn ngừa hoặc giảm các phản ứng dương tính ở da.
11. Thông tin thêm
Bảo quản dưới 30 độ C. Vỉ chứa viên nén phải được bảo quản tránh ẩm.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây








