*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Atirin 10 trị viêm mũi dị ứng, mày đay
Thuốc Atirin 10 là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Atirin 10
Thuốc Atirin 10 là sản phẩm được chỉ định viêm mũi dị ứng, mày đay người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, được bào chế dưới dạng viên nén và dùng theo chỉ định của bác sĩ. Sản phẩm có chỉ định điều trị các triệu chứng đau nhức, sốt do cảm lạnh và các tình trạng sốt khác. Liều dùng được hướng dẫn rõ ràng để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
Về dược động học, Atirin 10 được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương phù hợp, giúp duy trì tác dụng điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay ổn định trong quá trình điều trị.
2. Thành phần thuốc Atirin 10
Hoạt chất: Ebastin 10mg.
Tá dược: Lactose monohydrat DC, Microcrystalline cellulose 101, Natri crosscaramellose, Natri lauryl sulfat, Sucralose, Colloidal Silicon dioxid, magnesi stearat, Hương cam vừa đủ 1 viên.
3. Chỉ định thuốc Atirin 10
Thuốc Atirin 10 điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.
Nổi mày đay.
4. Chống chỉ định
Trẻ em dưới 12 tuổi.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Mã ATC: R06AX22
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin H1
Ebastin và chất chuyển hóa có hoạt tính carebastin hoạt động chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, không gây tác dụng an thần và có ít tác dụng phụ kháng cholinergic ở liều dùng khuyến cáo.
Dược động học
Hấp thu: Ebastin được hấp thu nhanh qua đường uống và trải qua hiệu ứng vượt qua lần đầu. Thuốc gần như được chuyển hóa hoàn toàn thành chất chuyển hóa có hoạt tính là carebastin. Sau khi uống liều duy nhất 10 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 80–100 ng/ml trong vòng 2–4 giờ. Với liều lặp lại 10 mg mỗi ngày, nồng độ ổn định đạt được sau 3–5 ngày với nồng độ đỉnh khoảng 130–160 ng/ml.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết của ebastin và carebastin với protein huyết tương rất cao (trên 90%).
Chuyển hóa: Ebastin chủ yếu được chuyển hóa thành carebastin qua enzyme CYP3A4.
Thải trừ: Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 15–19 giờ, với khoảng 66% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng liên hợp của các chất chuyển hóa.
Người cao tuổi: Các thông số dược động học ở bệnh nhân cao tuổi không khác biệt đáng kể so với người trẻ.
Suy thận: Thời gian bán thải của carebastin tăng lên trung bình tới 23–26 giờ ở bệnh nhân suy thận.
Suy gan: Thời gian bán thải tăng lên, đạt khoảng 27 giờ.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Atirin 10
Cách dùng: thuốc dùng đường uống, trước bữa ăn.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Viêm mũi theo mùa hoặc quanh năm: 10-20 mg mỗi ngày, ngày 1 lần.
Nổi mày đay: 10mg mỗi ngày, ngày 1 lần.
7. Sử dụng quá liều
Ở liều cao hơn liều khuyến cáo, tác dụng an thần và atropin có thể xuất hiện.
Xử trí: Cho đến nay, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, cần điều trị triệu chứng, theo dõi các chức năng quan trọng bao gồm theo dõi điện tâm đồ.
8. Tác dụng phụ
Phản ứng không mong muốn của thuốc đều được xếp loại rất hiếm (ADR < 1/10.000), các tác dụng không mong muốn được sắp xếp theo thứ tự tần số giảm dần như sau:
Hệ tim mạch: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
Hệ tiêu hóa: Khô miệng, khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, ói mửa.
Toàn thân: Suy nhược, phù nề.
Gan: Xét nghiệm gan bất thường.
Hệ thần kinh trung ương: Buồn ngủ, nhức đầu, chóng mặt.
Tâm thần: Mất ngủ, căng thẳng.
Hệ sinh sản: Rối loạn kinh nguyệt.
Da và mô dưới da: Phát ban da, nổi mày đay, viêm da.
Hệ miễn dịch: Biểu hiện dị ứng nặng.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng cho bệnh nhân có khoảng QT kéo dài, hạ kali máu hoặc dùng chung với các thuốc có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT hoặc ức chế enzym P450 như kháng nấm nhóm azol và kháng sinh nhóm macrolid.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận.
Tá dược có chứa lactose, không nên sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase, rối loạn hấp thu glucose-galactose.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể dẫn đến tình trạng buồn ngủ, ngủ lịm có thể xảy ra. Nếu các triệu chứng này xảy ra, bệnh nhân không nên lái xe hay vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Ở phụ nữ mang thai: tác động của việc sử dụng thuốc này trong thời kì mang thai không được biết. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai.
Ở phụ nữ cho co bú: Việc bài tiết ebastin và các chất chuyển hóa của nó trong sữa mẹ chưa được nghiên cứu. Không khuyến cáo sử dụng thuốc này trong thời gian cho con bú.
10. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc: Ketoconazol, itraconazol, erythromycin, clarithromycin, josamycin: Gia tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp thất ở những người nhạy cảm (hội chứng kéo dài khoảng QT bẩm sinh).
Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









