- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Siro Children’s Tylenol Janssen giảm đau, hạ sốt cho trẻ em
Siro Children’s Tylenol là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm Siro Children’s Tylenol
Siro Children’s Tylenol (Children’s TYLENOL® Oral Suspension) chứa hoạt chất acetaminophen 80mg/2.5ml, được thiết kế đặc biệt cho trẻ em từ 2–11 tuổi, giúp giảm nhanh sốt và đau, từ cảm cúm, đau răng đến đau sau tiêm chủng. Sản phẩm có nhiều hương vị hấp dẫn như cherry, nho, không nhuộm màu (dye‑free), thích hợp cho trẻ nhạy cảm, đồng thời dễ bảo quản và an toàn cho giường chiếu, quần áo khi đổ tràn.
Siro bắt đầu hạ sốt chỉ trong khoảng 15 phút, cho phép bố mẹ yên tâm chăm sóc khi trẻ sốt cao . Sản phẩm đi kèm cốc đo chuẩn, giúp xác định liều chính xác, có thể dùng mỗi 4–6 giờ, không quá 5 liều trong 24 giờ, đáp ứng an toàn trong điều trị ngắn hạn
2. Thành phần Siro Children’s Tylenol
Thành phần dược chất: Mỗi 2,5mL (1/2 thìa cafe) có chứa 80mg acetaminophen (paracetamol).
Thành phần tá dược: Siro ngô hàm lượng fructose cao, propylene glycol, glycerin, dung dịch sorbitol, nước tinh khiết, gôm xanthan, cellulose vi tinh thể (Avicel RC 591), acid citric khan, natri benzoate, butylparaben, đỏ FD&C, hương anh đào nhân tạo, natri hydroxide.
3. Chỉ định Siro Children’s Tylenol
Điều trị giảm đau tạm thời các cơn đau từ nhẹ đến trung bình trong nhiều tình trạng liên quan đến đau cơ xương, cũng như các tình trạng đau khác như đau đầu (bao gồm đau nửa đầu từ nhẹ đến trung bình và đau đầu căng cơ), đau tai, đau thắt lưng, đau do viêm khớp, đau bụng kinh, đau cơ và đau dây thần kinh.
Điều trị giảm triệu chứng sốt do cảm lạnh thông thường, cúm và các nhiễm trùng do virus hoặc vi khuẩn khác.
4. Chống chỉ định
Quá mẫn với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức.
Phản ứng dị ứng (chủ yếu là phát ban da) hoặc báo cáo quá mẫn thứ phát với acetaminophen là rất hiếm và thường được kiểm soát bằng cách ngừng thuốc và điều trị triệu chứng khi cần thiết. Không sử dụng cùng với bất kỳ sản phẩm nào khác có chứa acetaminophen.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Paracetamol là thuốc có tác dụng giảm đau và hạ sốt, tuy nhiên không có tác dụng chống viêm. Thuốc giúp hạ nhiệt ở bệnh nhân bị sốt nhưng hiếm khi ảnh hưởng đến thân nhiệt ở người bình thường. Cơ chế tác dụng là thông qua tác động lên vùng dưới đồi, làm tăng tỏa nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên.
Ở liều điều trị, paracetamol có rất ít ảnh hưởng đến hệ tim mạch và hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid–base, và không gây kích ứng niêm mạc hay chảy máu dạ dày như các thuốc thuộc nhóm salicylat. Do chỉ tác động lên hệ cyclooxygenase/prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương, paracetamol không ảnh hưởng đến tiểu cầu và không kéo dài thời gian chảy máu.
Dược động học
Hấp thu: Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, sự hấp thu có thể bị giảm khi dùng chung với thức ăn chứa nhiều carbohydrate.
Phân bố: Paracetamol phân bố nhanh và đồng đều trong hầu hết các mô của cơ thể. Khoảng 25% lượng thuốc trong máu liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Tại gan, paracetamol được chuyển hóa chủ yếu thông qua liên hợp với acid glucuronic (60%), acid sulfuric (35%) và một phần nhỏ với cystein (3%). Ngoài ra, còn có sự hiện diện của các chất chuyển hóa thông qua phản ứng hydroxyl hóa và khử acetyl.
Thải trừ: Thời gian bán thải trong huyết tương của paracetamol là khoảng 1,253 giờ và có thể kéo dài hơn nếu dùng liều cao gây độc hoặc ở bệnh nhân có tổn thương gan.
6. Cách dùng – Liều dùng Siro Children’s Tylenol
Cách dùng
Dùng đường uống.
Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn (ví dụ: Sữa, sữa công thức, nước trái cây,…).
Mỗi 2,5ml thuốc (1/2 thìa cà phê) chứa 80mg acetaminophen (paracetamol).
Liều dùng
Trẻ em dưới 12 tuổi:
| Cân nặng (kg) | Nhóm tuổi | Liều đơn (mg) |
| 2,5 – 5,4 | 0 – 3 thánga | 40 |
| 5,5 – 7,9 | 4 – 11 tháng | 80 |
| 8 – 10,9 | 12 – 23 tháng | 120 |
| 11 – 15,9 | 2 – 3 tuổi | 160 |
| 16 – 21,9 | 4 – 5 tuổi | 240 |
| 22 – 26,9 | 6 – 8 tuổi | 320 |
| 27 – 31,9 | 9 – 10 tuổi | 400 |
| 32 – 43,9 | 11 – 12 tuổi | 480 |
Lưu ý: Liều dùng hướng dẫn dành cho bác sĩ khi khuyến cáo cho bệnh nhân. Không có sẵn dữ liệu cho chỉnh liều phù hợp, nếu cần trong giai đoạn sơ sinh ban đầu. Sử dụng thuốc hạ sốt trong giai đoạn này là hết sức hạn chế.
7. Sử dụng quá liều
Hội chứng nhiễm độc điển hình
Tác dụng gây độc chính khi quá liều paracetamol là tổn thương gan. Quá trình diễn tiến lâm sàng của tình trạng này thường theo ba giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn đầu xuất hiện ngay sau khi uống thuốc và kéo dài từ 12 đến 24 giờ. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như kích ứng đường tiêu hóa, buồn nôn, nôn, chán ăn, ra mồ hôi, da tái nhợt và cảm giác mệt mỏi toàn thân.
Giai đoạn tiềm ẩn có thể kéo dài đến 48 giờ nếu tình trạng nhiễm độc tiếp diễn. Trong giai đoạn này, các triệu chứng ban đầu giảm nhẹ và bệnh nhân có cảm giác cải thiện. Tuy nhiên, các chỉ số men gan, bilirubin và thời gian prothrombin hoặc INR sẽ tăng dần. Bệnh nhân có thể đau dưới vùng hạ sườn phải khi gan to và mềm. Phần lớn người bệnh không vượt qua giai đoạn này nếu được điều trị bằng N-acetylcysteine (NAC) sớm trong giai đoạn đầu.
Giai đoạn ba xảy ra từ ngày thứ ba đến thứ năm sau khi uống quá liều, biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào mức độ tổn thương gan.
Điều trị chung
Khi nghi ngờ quá liều paracetamol, cần tiến hành điều trị ngay lập tức, bao gồm các biện pháp khử độc đường tiêu hóa, chăm sóc hỗ trợ phù hợp, định lượng nồng độ paracetamol trong huyết thanh đúng thời điểm dựa trên biểu đồ Rumack-Matthew, sử dụng NAC kịp thời nếu cần và theo dõi sát tình trạng bệnh nhân.
Các xét nghiệm chức năng gan nên được thực hiện ngay từ đầu và lặp lại sau mỗi 24 giờ để đánh giá diễn tiến.
8. Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Tylenol, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
Da và mô dưới da: Phản ứng da (thường là ban đỏ, ban dát sẩn ngứa, mày đay, đôi khi nặng hơn và có thể kèm theo sốt do thuốc và thương tổn niêm mạc).
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.
Rối loạn khác: Rối loạn tạo máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm tiểu cầu), thiếu máu, bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày.
Thông báo ngay cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Cảnh báo chung: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên không được dùng paracetamol quá 4 g/ngày hoặc sử dụng nhiều sản phẩm có chứa paracetamol cùng một lúc. Trẻ em dưới 12 tuổi không nên uống nhiều hơn liều tối đa hàng ngày.
Trên gan: Ở liều khuyến cáo hiện nay paracetamol là một lựa chọn giảm đau thích hợp để sử dụng ở những bệnh nhân bị bệnh gan ổn định mạn tính khi được dùng dưới sự giám sát của bác sĩ. Paracetamol có thể gây độc cho gan trong các tình huống quá liều cố ý (ví dụ như tự tử), quá liều không chú ý (ví dụ dùng quá liều khi tác dụng giảm đau không đủ).
Sử dụng rượu mạn tính: Sử dụng rượu quá mức có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan do quá liều paracetamol.
Trên thận: Có thể sử dụng paracetamol ở những bệnh nhân bị bệnh thận mạn tính mà không cần điều chỉnh liều. Không khuyến khích sử dụng paracetamol thường xuyên.
Trên da: Các bác sĩ nên cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng có hại trên da nghiêm trọng như hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ảnh hưởng không đáng kể.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và có đối chứng tốt ở phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
10. Tương tác thuốc
Thuốc giảm đau: Dùng chung với paracetamol có thể tăng biến cố bất lợi (ví dụ: Độc tính trên thận, tổn thương đường tiêu hóa, chảy máu).
Rượu: Dùng chung với paracetamol cho thấy có một số bằng chứng về tác dụng có hại trên các xét nghiệm chức năng gan.
Các thuốc chống đông máu đường uống: Bệnh nhân dùng đồng thời thuốc chống đông máu kiểu warfarin và paracetamol thường xuyên đôi khi được báo cáo là có tăng INR không dự kiến được.
Thuốc chống co giật: Một số báo cáo đã gợi ý rằng những bệnh nhân đang dùng thuốc chống co giật lâu dài và quá liều paracetamol, có thể tăng nguy cơ nhiễm độc gan do tăng chuyển hóa paracetamol.
Hydantoin: Ở liều điều trị bằng đường uống thông thường của paracetamol và hydantoin, thường không cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi đặc biệt.
Carbamazepine: Ở liều điều trị bằng đường uống thông thường của paracetamol và carbamazepine, thường không cần điều chỉnh liều lượng đặc biệt.
Diflunisal: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời diflunisal với paracetamol và bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận.
Isoniazid: Một số báo cáo cho thấy bệnh nhân điều trị isoniazid mạn tính có thể có nguy cơ xuất hiện độc tính gan do quá liều paracetamol.
11. Thông tin thêm
Bảo quản dưới 30°C.
Hạn sử dụng 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Siro
Acetaminophen 80mg
Olic - Thái Lan
Chai 60ml









