*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nang cứng Hagizin 5mg điều trị dự phòng đau nửa đầu, chóng mặt, hoa mắt
Thuốc Hagizin 5mg là một trong những chỉ định phổ biến của bác sĩ cho các tình trạng này. Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn có tác động trực tiếp lên hệ thần kinh và mạch máu, việc sử dụng sai cách có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như trầm cảm hay hội chứng Parkinson giả.
1. Thông tin chung về thuốc Hagizin 5mg
Số đăng ký: VD-20554-14.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Quy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Thành phần: Flunarizine.
Chỉ định: Đau nửa đầu.
Chống chỉ định: Parkinson, Trầm cảm, Hội chứng ngoại tháp.
Nhà sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG.
Nước sản xuất: Việt Nam.
Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam.
Thuốc cần kê toa: Có.
2. Thành phần của thuốc
Hoạt chất: Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) 5mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên: Lactose, PVP K30, talc, magnesi stearat, sodium starch glycolate.
3. Công dụng của thuốc Hagizin 5mg (Chỉ định)
Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng và hướng dẫn điều trị mới nhất, Hagizin 5mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Dự phòng đau nửa đầu (Migraine): Hiệu quả với cả dạng cổ điển (có tiền triệu như chói mắt, mờ mắt trước khi đau) và dạng thông thường (không tiền triệu). Lưu ý: Thuốc dùng để ngăn ngừa cơn đau tái phát, không dùng để cắt cơn đau đang diễn ra.
Điều trị triệu chứng rối loạn tiền đình: Giảm thiểu tình trạng chóng mặt, hoa mắt, ù tai do rối loạn chức năng hệ thống tiền đình.
Cơ chế tác dụng:
Để bạn dễ hình dung, Flunarizin hoạt động như một “người gác cổng”. Nó ngăn chặn sự quá tải của dòng Canxi đi vào tế bào thần kinh và mạch máu khi cơ thể bị kích thích. Nhờ đó:
Ngăn ngừa sự co thắt mạch máu não quá mức (nguyên nhân chính gây đau nửa đầu).
Ổn định hoạt động của ốc tai và hệ tiền đình (giảm chóng mặt).
4. Dược lực học
Flunarizin là thuốc đối kháng canxi có chọn lọc. Thuốc không tác động lên sự co bóp cơ tim, không ức chế nút xoang nhĩ hay nhĩ thất, do đó ít ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim so với các thuốc chẹn canxi nhóm tim mạch.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2-4 giờ.
Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh qua gan.
Thải trừ: Thời gian bán hủy dài (khoảng 18 ngày), thuốc đào thải chủ yếu qua phân và mật. Do thời gian bán thải dài, cần cân nhắc kỹ chế độ liều để tránh tích lũy thuốc trong cơ thể.
6. Cách dùng và liều dùng chuẩn y khoa
Đây là phần quan trọng nhất. Vì thuốc có nguy cơ gây tích lũy và tác dụng phụ lên vận động, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối liều dùng theo độ tuổi.
Cách dùng
Uống thuốc vào buổi tối, trước khi đi ngủ (để hạn chế ảnh hưởng của tác dụng phụ gây buồn ngủ).
Nên uống thuốc với một lượng nước vừa đủ.
Liều dùng khuyến cáo
1. Người lớn (dưới 65 tuổi): Liều khởi đầu: 10mg (2 viên)/lần/ngày vào buổi tối.
2. Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Liều dùng: 5mg (1 viên)/lần/ngày vào buổi tối.
3. Liều duy trì (Áp dụng cho cả người lớn và người cao tuổi): Sau khi điều trị khởi đầu thành công và dung nạp tốt, cần chuyển sang chế độ liều duy trì để giảm độc tính:
Cách uống: Uống thuốc 5 ngày liên tiếp, nghỉ 2 ngày liền nhau mỗi tuần (Ví dụ: Uống từ Thứ 2 đến Thứ 6, nghỉ Thứ 7 và Chủ Nhật).
Thời gian điều trị: Ngay cả khi phòng ngừa tốt, cũng không dùng thuốc quá 6 tháng. Phải ngưng thuốc để cơ thể đào thải hết dư lượng.
4. Trẻ em:
Trẻ em < 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn.
Trẻ em ≥ 12 tuổi: 5mg (1 viên)/ngày vào buổi tối. Thời gian điều trị tối đa 6 tháng.
Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều bao gồm buồn ngủ, suy nhược, nhịp tim nhanh. Nếu lỡ uống quá liều (ví dụ 600mg), cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để súc rửa dạ dày trong vòng 1 giờ đầu và dùng than hoạt tính.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Tác dụng phụ thường gặp
Buồn ngủ, mệt mỏi (rất thường gặp).
Tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn.
Tác dụng phụ nguy hiểm
Nếu bạn hoặc người thân (đặc biệt là người già) gặp các dấu hiệu sau, hãy ngưng thuốc và đi khám ngay:
Triệu chứng trầm cảm: Buồn rầu, chán nản, mất hứng thú, mệt mỏi cực độ.
Triệu chứng ngoại tháp (giống bệnh Parkinson): Vận động chậm chạp, cứng đờ, run tay chân, ngồi nằm không yên, khuôn mặt đờ đẫn.
Rất nhiều bệnh nhân than phiền về việc Tăng cân và Buồn ngủ khi dùng Hagizin. Đây là cách bạn khắc phục:
Về tăng cân: Thuốc kích thích ăn ngon miệng. Bạn cần chủ động kiểm soát lượng tinh bột nạp vào, ăn nhiều rau xanh và duy trì đi bộ nhẹ nhàng 30 phút/ngày.
Về buồn ngủ: Tuyệt đối chỉ uống thuốc trước khi ngủ. Nếu sáng hôm sau bạn vẫn thấy lơ mơ, hãy thận trọng khi tham gia giao thông.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng Hagizin 5mg cho các đối tượng:
Người mẫn cảm với Flunarizin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người có tiền sử mắc bệnh trầm cảm hoặc đang có triệu chứng trầm cảm.
Người có tiền sử rối loạn vận động, bệnh Parkinson hoặc các triệu chứng ngoại tháp.
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh nhân suy gan cần thận trọng và theo dõi sát sao.
Cần theo dõi người bệnh thường xuyên để phát hiện sớm các biểu hiện ngoại tháp và trầm cảm.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc gây buồn ngủ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Không lái xe hoặc vận hành máy móc phức tạp ngay sau khi dùng thuốc.
Thời kỳ mang thai
Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn của Flunarizin trên phụ nữ mang thai. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc này trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ và có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Nghiên cứu trên động vật cho thấy Flunarizin bài tiết qua sữa mẹ. Vì vậy, không nên dùng thuốc khi đang cho con bú để đảm bảo an toàn cho trẻ.
9. Tương tác thuốc
Rượu, bia: Dùng chung với Hagizin sẽ làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ quá mức. Tuyệt đối kiêng rượu bia khi dùng thuốc.
Thuốc an thần, thuốc ngủ: Dùng đồng thời sẽ gia tăng ức chế hệ thần kinh trung ương.
Thuốc tránh thai đường uống: Có một số báo cáo về việc tiết sữa bất thường (galactorrhoea) khi dùng chung, nhưng chưa đủ bằng chứng kết luận.
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây








