Hỗn dịch uống Gaviscon Dual Action trị trào ngược dạ dày, thực quản (24 gói)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Hỗn dịch uống
Hàm lượng Alginic acid 500mg; Sodium bicarbonate 213mg; Calcium Carbonate 325mg
Số đăng ký VN-18654-15
Công ty sản xuất RECKITT BENCKISER HEALTHCARE (UK) LIMITED - Anh
Quy cách đóng gói Hộp 24 Gói x 10ml
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Hỗn dịch uống Gaviscon Dual Action Reckitt Benckiser điều trị trào ngược dạ dày, thực quản
Hỗn dịch uống Gaviscon Dual Action là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm hỗn dịch uống Gaviscon Dual Action
Hỗn dịch Gaviscon Dual Action là sản phẩm của Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited, được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống với quy cách đóng gói hộp 24 gói, mỗi gói 10ml. Thành phần chính bao gồm Alginic acid (500mg), Sodium bicarbonate (213mg) và Calcium carbonate (325mg).
Hỗn dịch Gaviscon Dual Action được chỉ định để điều trị các triệu chứng của trào ngược dạ dày – thực quản như ợ nóng, khó tiêu và ợ chua, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp sau bữa ăn, trong thời kỳ mang thai hoặc ở bệnh nhân có triệu chứng liên quan đến viêm thực quản do trào ngược.
Hỗn dịch Gaviscon Dual Action không cần kê đơn và phù hợp cho cả người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Trước khi sử dụng, cần lắc kỹ gói thuốc và uống trực tiếp. Lưu ý, không nên sử dụng cho người mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
2. Thành phần hỗn dịch uống Gaviscon Dual Action
Hoạt chất: mỗi gói (10 ml) chứa natri alginat 500mg, natri bicarbonat 213mg và calci carbonat 325mg.
Tá dược: carbomer 974P, natri hydroxid, natri saccharin, hương bạc hà số 2, methyl parahydroxybenzoat, propyl parahydroxybenzoat, nước tinh khiết.
3. Chỉ định hỗn dịch uống Gaviscon Dual Action
Ðiều trị các triệu chứng của trào ngược dạ dày – thực quản như ợ nóng, khó tiêu và ợ chua liên quan đến sự trào ngược như sau bữa ăn, hoặc trong khi mang thai, hoặc trên những bệnh nhân có các triệu chứng liên quan với viêm thực quản do trào ngược.
4. Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm các ester của hydroxybenzoat (parabens).
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Nhóm dược lý trị liệu: Thuốc điều trị loét dạ dày – tá tràng và bệnh trào ngược dạ dày – thực quản thuộc nhóm “các thuốc khác”. Sản phẩm là sự kết hợp của hai chất kháng acid (calci carbonat và natri bicarbonat) cùng với alginat.
Khi được uống vào, thuốc phản ứng nhanh chóng với acid trong dạ dày để hình thành một lớp gel acid alginic có độ pH gần trung tính. Lớp gel này nổi phía trên bề mặt dịch dạ dày, giúp ngăn cản hiệu quả hiện tượng trào ngược dạ dày – thực quản trong thời gian lên đến 4 giờ.
Trong các trường hợp nghiêm trọng, chính lớp gel này có thể bị trào ngược lên thực quản thay vì dịch dạ dày, từ đó tạo ra tác dụng làm dịu. Calci carbonat đóng vai trò trung hòa acid trong dạ dày, giúp giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu. Tác dụng này được hỗ trợ và tăng cường thêm nhờ sự có mặt của natri bicarbonat – cũng là một chất trung hòa acid. Khả năng trung hòa tổng thể của sản phẩm ở liều thấp nhất (tương đương 2 viên nén) vào khoảng 10 mEqH⁺.
Gaviscon giúp làm giảm triệu chứng trong vòng 5 phút ở 74% bệnh nhân. Tỷ lệ giảm triệu chứng ợ nóng đạt tới 84% và hiệu quả có thể kéo dài đến 4 giờ.
Dược động học
Cơ chế tác dụng của thuốc là cơ chế vật lý và không phụ thuộc vào sự hấp thu vào tuần hoàn toàn thân.
6. Cách dùng – Liều dùng hỗn dịch uống Gaviscon Dual Action
Cách dùng: Dùng đường uống. Lắc kỹ trước khi dùng.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1 – 2 gói, 4 lần/ngày (sau bữa ăn và lúc đi ngủ).
Trẻ em dưới 12 tuổi: Chỉ dùng theo lời khuyên của bác sĩ.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều đối với nhóm tuổi này.
7. Sử dụng quá liều
Trong trường hợp quá liều, cần điều trị triệu chứng. Bệnh nhân có thể bị chướng bụng.
8. Tác dụng phụ
Trong trường hợp rất hiếm gặp (≤ 1/10000), những bệnh nhân mẫn cảm với thành phần của thuốc có thể có các biểu hiện dị ứng như nổi mề đay hay co thắt phế quản, phản ứng phản vệ hay phản ứng dạng phản vệ. Uống một lượng lớn calci cacbonat có thể gây nhiễm kiềm, tăng calci máu, tăng acid trở lại, hội chứng sữa – kiềm hoặc táo bón. Các hiện tượng này thường xảy ra sau khi dùng liều lớn.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Mỗi gói (10ml) chứa 127,25mg (5,53mmol) natri. Điều này, nên được tính đến khi cần chế độ ăn kiêng muối nghiêm ngặt như trong một số trường hợp suy tim sung huyết và suy thận. Mỗi gói (10ml) chứa 130mg (3,25mmol) calci. Cần thận trọng khi điều trị cho những bệnh nhân bị tăng calci huyết, nhiễm calci thận và sỏi calci thận tái phát. Thông thường không khuyên dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi, trừ khi có lời khuyên của bác sĩ.
Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày, nên xem lại tình trạng lâm sàng. Thuốc có chứa methyl parahydroxybenzoat và propyl parahydroxybenzoat là những chất có thể gây các phản ứng dị ứng (có thể là phản ứng dị ứng chậm).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Không có ảnh hưởng.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Các nghiên cứu mở có kiểm chứng trên 281 phụ nữ mang thai không cho thấy bất kỳ tác dụng có hại đáng kể nào của Gaviscon lên quá trình mang thai hay lên sức khỏe của thai nhi/ trẻ sơ sinh. Dựa trên kinh nghiệm này và trước đó, thuốc có thể dùng trong khi mang thai và cho con bú.
10. Tương tác thuốc
Do có chứa calci carbonat hoạt động như một thuốc kháng acid, cần sử dụng Gaviscon cách xa các thuốc sau khoảng 2 giờ: Thuốc đối kháng thụ thể histamin H2, tetracyclin, digoxin, fluoroquinolon, muối sắt, ketoconazol, thuốc an thần, thyroxin, penicilamin, thuốc chẹn beta (atenolol, metoprolol, propanolol), glucocorticoid, chloroquin và diphosphonat.
11. Thông tin thêm
Bảo quản dưới 30°C, giữ thuốc trong bao bì gốc. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Không để đông lạnh hoặc để trong tủ lạnh. Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc quá hạn sử dụng đã ghi trên bao bì.
Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









