- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Gel bôi Contractubex Merz trị sẹo lồi, phì đại tuýp 10g
Gel Contractubex là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm Gel Contractubex
Gel Contractubex Merz 10g kết hợp dịch chiết xuất hành tây, heparin natri và allantoin, tạo hiệu ứng hiệp lực nhằm ức chế tăng sinh phì đại nguyên bào sợi, giảm viêm, làm mềm và phẳng mô sẹo.
Dịch chiết xuất hành tây ngăn chặn phóng thích chất trung gian gây viêm, ức chế phân bào nguyên bào sợi, giảm tổng hợp proteoglycan và có tác dụng kháng khuẩn, thúc đẩy giai đoạn đầu liền vết thương; heparin natri chống viêm, kháng dị ứng, làm mềm cấu trúc collagen và tăng giữ nước cho mô liên kết; allantoin kích thích tái tạo biểu mô, tăng khả năng liên kết nước, thúc đẩy liền sẹo và làm dịu ngứa khi sẹo hình thành.
Gel được chỉ định cho sẹo lồi, sẹo phì đại, sẹo co rút, sẹo lõm, biến dạng sau phẫu thuật, bỏng, tai nạn và hạn chế vận động tại vùng sẹo.
2. Thành phần Gel Contractubex
Hoạt chất: Dịch chiết xuất hành tây 10g, Heparin natri 5000 I.U., Allantoin 1g.
Tá dược: Acid sorbic, Methyl-4-hydroxybenzoate, hương liệu Fragrance 231616, Xanthan gum, Polyethylene glycol 200, nước tinh khiết.
3. Chỉ định Gel Contractubex
Ðiều trị sẹo lồi, sẹo phì đại, hạn chế cử động do sẹo (các vết sẹo dày, nhô cao, và đôi khi khác màu so với vùng da xung quanh), sẹo biến dạng làm mất thẩm mỹ sau phẫu thuật, sẹo do đoạn chi, các trường hợp bỏng và tai nạn; các dạng co cứng như co cứng Dupuytren (co cứng tay) và co cứng gân do chấn thương và sẹo lõm (các sẹo tạo thành lổ hoặc vết nhăn trên da).
4. Chống chỉ định
Không nên dùng thuốc này đối với các bệnh nhân quá mẫn với chất chiết xuất hành tây, heparin sodium, allantoin, axit sorbic hoặc methyl-4-hydroxybenzoate (parabens) hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Thuốc Contractubex có các tác dụng chính: ức chế tăng sinh phì đại, giảm viêm, làm mềm và phẳng mô sẹo.
Chiết xuất hành tây
Ức chế phản ứng viêm thông qua ngăn chặn phóng thích các chất trung gian gây sưng đỏ và có đặc tính kháng dị ứng.
Ức chế sự tăng sinh và phân bào của nguyên bào sợi, đặc biệt là nguyên bào sợi trong sẹo lồi, đồng thời giảm tổng hợp proteoglycan và các thành phần chất gian bào khác.
Có tác dụng kháng khuẩn, hỗ trợ giai đoạn đầu của quá trình lành vết thương và ngăn ngừa hình thành sẹo bất thường.
Heparin
Chống viêm, kháng dị ứng và ức chế phì đại mô sẹo, đồng thời tăng cường khả năng giữ nước cho mô liên kết.
Làm mềm cấu trúc collagen.
Trong điều trị sẹo, tác dụng chống sưng và điều chỉnh thành phần chất gian bào quan trọng hơn khả năng chống đông máu của nó.
Allantoin
Thúc đẩy quá trình liền vết thương bằng cách kích thích tái tạo biểu mô và tăng giữ nước cho tế bào.
Hỗ trợ làm mềm lớp sừng, tăng khả năng thẩm thấu các hoạt chất khác.
Có tác dụng làm dịu, giảm ngứa đi kèm khi sẹo hình thành.
Sự phối hợp của ba hoạt chất trên tạo nên hiệu ứng hiệp lực, mạnh mẽ ngăn chặn tăng sinh phì đại nguyên bào sợi và kìm hãm quá mức tổng hợp collagen, giúp sẹo mềm mại, phẳng đều và giảm thiểu nguy cơ sẹo lồi.
Dược động học
Không áp dụng.
6. Cách dùng – Liều dùng Gel Contractubex
Cách dùng:
Bôi lên da hoặc các mô sẹo vài lần mỗi ngày và mát – xa nhẹ cho đến khi thuốc hoàn toàn thấm vào trong da. Trong trường hợp sẹo cũ và đã cứng, có thể bôi thuốc và băng vết sẹo bằng gạc thấm thuốc qua đêm.
Liều dùng
Bôi lên da hoặc các mô sẹo vài lần mỗi ngày.
Tùy theo kích cỡ sẹo và độ co cứng, việc điều trị sẽ cần vài tuần hay vài tháng. Đặc biệt khi điều trị sẹo mới, tránh những kích thích cơ thể như quá lạnh, tia cực tím hay mát-xa quá mạnh.
7. Sử dụng quá liều
Chưa có báo cáo tình trạng quá liều
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Da: Ngứa, ban đỏ, giãn mạch hình sao và teo sẹo. |
| Ít gặp, 1/1000 ≤ ADR < 1/100 | Tăng sắc tố da, teo da. |
| Không xác định tần suất | Rối loạn tổng quát và tình hình tại vùng điều trị: Sưng, đau tại vùng điều trị.
Những rối loạn da và mô dưới da: Mày đay, phát ban, ngứa, ban đỏ, rát da, mụn nhỏ, viêm da, cảm giác bỏng rát ở da, cảm giác căng cứng ở da. Rối loạn hệ miễn dịch: Mẫn cảm (phản ứng dị ứng). Nhiễm khuẩn: Da nổi mụn mủ. |
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Thuốc Contractubex chứa methyl-4-hydroxybenzoate, có thể gây dị ứng (có thể xuất hiện muộn).
Contractubex chứa axit sorbic, có thể gây phản ứng tại chỗ ở vùng da có bôi thuốc, ví dụ như viêm da tiếp xúc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có báo cáo.
Thời kỳ mang thai và cho con bú: Cho đến nay chưa thấy có rủi ro trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
10. Tương tác thuốc
Cho đến nay chưa có bằng chứng nào về tương tác với các thuốc khác.
11. Thông tin thêm
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 25 °C.
Hạn sử dụng 48 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 1
Nhũ tương (Gel)
Dịch chiết xuất hành tây 10g; Heparin natri 5000 I.U; Allantoin 1g
MERZ - Đức
Tuýp 10g














