Bột pha tiêm Solu-Medrol 40mg trị viêm thấp khớp, hen suyễn, lupus ban đỏ hệ thống (1 lọ x 1ml)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Hàm lượng Methylprednisolone 40mg
Số đăng ký VN-20330-17
Công ty sản xuất PFIZER - Bỉ
Quy cách đóng gói Hộp x 1ml
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Bột pha tiêm Solu-Medrol 40mg trị viêm thấp khớp, hen suyễn, lupus ban đỏ hệ thống
Bột pha tiêm Solu-Medrol 40mg là một trong những biệt dược nổi tiếng nhất của tập đoàn Pfizer, chứa hoạt chất Methylprednisolone. Đây là thuốc kê đơn thuộc nhóm Corticosteroid, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các tình trạng viêm nặng, ức chế miễn dịch và hỗ trợ điều trị cấp cứu.
1. Thông tin chung
Số đăng ký: VN-20330-17.
Dạng bào chế: Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm.
Quy cách: Hộp x 1mlThành phần: Methylprednisolone.
Chỉ định: Viêm màng.
ngoài tim, Tăng canxi máu, Suy vỏ thượng thận, Thấp khớp, Viêm gân, Viêm khớp.
Chống chỉ định: Viêm giác mạc do Herpes.
Nhà sản xuất: PFIZER.
Nước sản xuất: Bỉ.
Xuất xứ thương hiệu: Mỹ.
Thuốc cần kê toa: Có.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ bột đông khô pha tiêm Solu-Medrol 40mg được thiết kế đặc biệt với hai khoang riêng biệt để đảm bảo độ ổn định của hoạt chất:
Hoạt chất chính: Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinat) hàm lượng 40mg.
Dung môi: Nước cất pha tiêm vô khuẩn kèm theo trong ngăn dung môi (1ml).
Tá dược: Natri biphosphat khan, Natri phosphat khan, Lactose khan… vừa đủ.
3. Công dụng của thuốc
Bệnh lý cơ xương khớp & Tự miễn: Điều trị đợt cấp của viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống dính khớp, viêm da cơ địa nặng.
Bệnh lý dị ứng: Kiểm soát các tình trạng dị ứng nghiêm trọng không đáp ứng với thuốc thông thường như hen phế quản cấp, bệnh huyết thanh, viêm da tiếp xúc lan tỏa.
Cấp cứu sốc phản vệ: Hỗ trợ ngăn ngừa phản ứng dị ứng pha 2 (lưu ý: thuốc được dùng sau khi đã ổn định huyết động bằng Adrenaline/Epinephrine).
Bệnh lý hô hấp: Viêm phổi hít, đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Ung thư: Điều trị chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) để cải thiện chất lượng sống, giảm mệt mỏi và chán ăn ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.
Chống nôn: Phối hợp trong phác đồ ngừa nôn do hóa trị liệu ung thư.
4. Dược lực học
Methylprednisolone trong Solu-Medrol là một glucocorticoid tổng hợp, dẫn xuất 6-alpha-methyl của prednisolone. Thuốc hoạt động dựa trên 3 cơ chế chính, tạo nên hiệu quả điều trị mạnh mẽ:
Tác dụng chống viêm mạnh:
Methylprednisolone ức chế sự hình thành và giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm (như histamin, prostaglandin, leucotrien). Ngăn chặn các tế bào bạch cầu di chuyển và bám dính vào thành mạch tại vùng bị tổn thương. Làm giảm nhanh chóng tình trạng thoát mạch, giảm sưng, tiêu phù nề và cắt cơn đau hiệu quả.
Tác dụng ức chế miễn dịch:
Thuốc làm giảm hoạt động của hệ thống bạch huyết, ức chế chức năng của các tế bào Lympho T và đại thực bào. Nhờ đó, thuốc ngăn chặn các phản ứng quá mẫn (dị ứng) và các phản ứng tự miễn (cơ thể tự tấn công tế bào lành), đặc biệt hiệu quả trong điều trị Lupus ban đỏ hay viêm khớp dạng thấp.
Đặc tính chuyển hóa muối – nước (Mineralocorticoid) tối thiểu:
Do cấu trúc methyl hóa, Methylprednisolone rất ít gây giữ muối và nước so với các thế hệ cũ (như Hydrocortisone). Thuốc an toàn hơn cho bệnh nhân có vấn đề về tim mạch hoặc cao huyết áp. Tuy nhiên, cũng vì đặc tính này, thuốc không phù hợp để điều trị đơn độc bệnh suy tuyến thượng thận (bệnh Addison) mà cần phối hợp thêm thuốc giữ muối khoáng.
5. Dược động học
Hấp thu: Solu-Medrol chứa muối Natri Succinate có độ tan rất cao. Khi tiêm tĩnh mạch (IV), thuốc đạt nồng độ đỉnh trong máu và phát huy tác dụng gần như ngay lập tức. Khi tiêm bắp (IM), nồng độ thuốc trong huyết thanh đạt đỉnh sau khoảng 1 giờ. (Khác với dạng muối Acetate tác dụng chậm kéo dài nhiều tuần).
Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 0,7 – 1,5 lít/kg. Thuốc phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, đi qua được hàng rào máu não (quan trọng trong điều trị chấn thương thần kinh) và hàng rào nhau thai.
Chuyển hóa: Methylprednisolone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzyme CYP450, tương tự như cortisol nội sinh.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa không hoạt tính được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải (t1/2) trung bình khoảng 2.3 – 4 giờ. Tuy nhiên, tác dụng sinh học của thuốc có thể kéo dài từ 12 – 36 giờ do cơ chế gắn kết vào thụ thể tế bào.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng và kỹ thuật pha Act-O-Vial
Điểm đặc biệt của Solu-Medrol 40mg là thiết kế lọ Act-O-Vial (2 ngăn). Người sử dụng không cần dùng kim tiêm để rút nước cất từ bên ngoài bơm vào. Cần thực hiện đúng thao tác sau để đảm bảo vô khuẩn:
Ấn nút: Nhấn mạnh nút nhựa dẻo ở trên cùng xuống. Thao tác này sẽ đẩy nút cao su ngăn cách ở giữa tuột xuống, giúp dung môi ở ngăn trên chảy xuống ngăn chứa bột thuốc bên dưới.
Lắc đều: Lắc nhẹ nhàng cho đến khi bột thuốc tan hoàn toàn trong dung môi.
Bóc nắp: Gỡ bỏ miếng nhựa tròn nhỏ ở trung tâm nắp lọ để lộ ra vị trí cắm kim.
Rút thuốc: Sát khuẩn bề mặt cao su, cắm kim tiêm và rút dung dịch thuốc đã pha.
Đường dùng: Có thể tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) chậm hoặc truyền tĩnh mạch tùy theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng tham khảo
Liều lượng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý sử dụng. Liều dùng thực tế phụ thuộc vào cân nặng, mức độ bệnh và đáp ứng lâm sàng.
| Chỉ định | Liều dùng tham khảo |
| Cấp cứu/Đe dọa tính mạng | 30 mg/kg tiêm tĩnh mạch (IV) trong tối thiểu 30 phút. Có thể lặp lại mỗi 4-6 giờ trong 48 giờ. |
| Thấp khớp/Lupus nặng | Dùng liều xung (Pulse Therapy): 1g/ngày tiêm IV trong 1-4 ngày. |
| Hen phế quản cấp |
Người lớn: 40 – 125 mg tiêm IV mỗi 6 giờ.
Trẻ em: 1 – 2 mg/kg/ngày. |
| Chống nôn do hóa trị | 250 mg tiêm IV chậm (tối thiểu 5 phút) trước hóa trị 1 giờ. |
| Chấn thương tủy sống cấp | Lưu ý đặc biệt: Các hướng dẫn y khoa hiện đại (AANS/CNS) không còn khuyến cáo sử dụng Methylprednisolone liều cao thường quy do nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Chỉ sử dụng khi có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa Thần kinh trong vòng 8 giờ đầu. |
7. Tác dụng phụ thuốc
Sử dụng Solu-Medrol, đặc biệt là liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng không mong muốn:
Thường gặp:
Mất ngủ, hưng phấn quá mức, lo âu.
Tăng đường huyết (người bị tiểu đường cần chú ý).
Rối loạn tiêu hóa, thèm ăn, khó tiêu.
Đỏ bừng mặt.
Nghiêm trọng (thường do dùng dài ngày):
Hội chứng Cushing: Mặt tròn như mặt trăng, béo bụng, teo cơ chân tay.
Tiêu hóa: Loét dạ dày tá tràng, xuất huyết tiêu hóa.
Cơ xương: Loãng xương, gãy xương bệnh lý, hoại tử vô mạch chỏm xương đùi.
Mắt: Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (Glaucoma).
Miễn dịch: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm nấm, lao tái phát.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Methylprednisolone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người đang bị nhiễm nấm toàn thân.
Tuyệt đối không dùng vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực ở bệnh nhân đang dùng liều ức chế miễn dịch.
Không tiêm vào đường nội tủy mạc (trừ chế phẩm chuyên biệt).
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh lý nền: Thận trọng tối đa với người loét dạ dày, suy tim, tăng huyết áp, đái tháo đường, động kinh, loãng xương.
Ngừng thuốc: Không được ngưng thuốc đột ngột sau thời gian dài sử dụng. Phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh suy tuyến thượng thận cấp.
Thể thao: Methylprednisolone nằm trong danh mục chất cấm (Doping) trong thi đấu thể thao chuyên nghiệp.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, rối loạn thị giác và thay đổi tâm thần (hưng phấn hoặc trầm cảm). Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi tiêm.
Thời kỳ mang thai
Thuốc đi qua nhau thai. Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc liều cao cần được theo dõi dấu hiệu suy thượng thận.
Thời kỳ cho con bú
Corticosteroid bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
11. Tương tác thuốc
Solu-Medrol 40mg có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc gia tăng độc tính:
NSAIDs (Aspirin, Ibuprofen, Diclofenac…): Tăng nguy cơ loét và chảy máu dạ dày nghiêm trọng.
Thuốc điều trị tiểu đường: Corticoid làm tăng đường huyết, do đó cần chỉnh liều thuốc tiểu đường.
Thuốc lợi tiểu giảm kali: Tăng nguy cơ hạ kali máu quá mức.
Thuốc chống đông máu: Có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của thuốc chống đông, cần theo dõi chỉ số đông máu.
Vắc-xin: Giảm đáp ứng miễn dịch với vắc-xin chết và gây nguy hiểm với vắc-xin sống.
10. Bảo quản
Chưa pha: Bảo quản lọ thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Đã pha: Dung dịch sau khi pha ổn định về mặt lý hóa trong 48 giờ ở nhiệt độ phòng (15°C – 30°C). Tuy nhiên, về mặt vi sinh, nên sử dụng ngay sau khi pha để đảm bảo an toàn.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Methylprednisolone 40mg
PFIZER - Bỉ
Hộp x 1ml










