Bệnh động kinh dấu hiệu và triệu chứng nhận biết

Động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Bệnh đặc trưng bởi các cơn co giật lặp đi lặp lại do hoạt động bất thường của hệ thần kinh trung ương. Động kinh không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn tác động mạnh mẽ đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và gia đình.

Động kinh là gì?

Bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh mãn tính xảy ra khi hoạt động điện trong não bị rối loạn, gây ra các cơn co giật không kiểm soát. Đây là một trong những bệnh lý phổ biến nhất của hệ thần kinh, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), động kinh được định nghĩa là tình trạng xảy ra ít nhất hai cơn co giật không được kích thích trong khoảng thời gian cách nhau 24 giờ.

Thống kê:

  • Trên thế giới: Khoảng 50 triệu người mắc bệnh động kinh, chiếm khoảng 1% dân số.
  • Tại Việt Nam: Ước tính khoảng 0,5-1% dân số mắc bệnh, tương đương hơn 900.000 người.

Việc hiểu rõ về bệnh động kinh giúp giảm thiểu sự kỳ thị, cải thiện nhận thức cộng đồng và hỗ trợ người bệnh sống khỏe mạnh hơn.

Bệnh động kinh
Bệnh động kinh

Nguyên nhân gây bệnh động kinh

Các nguyên nhân phổ biến:

  • Tổn thương não: Do chấn thương sọ não, tai nạn giao thông hoặc phẫu thuật não.
  • Di truyền: Một số người mắc bệnh động kinh do yếu tố gen từ gia đình.
  • Bệnh lý khác: Đột quỵ, viêm màng não, u não hoặc các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh trung ương.
  • Các yếu tố bên ngoài: Ngộ độc rượu, thiếu oxy trong khi sinh hoặc sử dụng ma túy.

Nguy cơ và yếu tố tăng khả năng mắc bệnh:

  • Tiền sử gia đình mắc bệnh động kinh.
  • Chấn thương đầu hoặc viêm nhiễm kéo dài.
  • Các yếu tố như căng thẳng, thiếu ngủ hoặc uống nhiều rượu bia.

Đối tượng nào dễ mắc bệnh động kinh?

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc động kinh, nhưng các nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ cao hơn:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Sinh thiếu tháng, ngạt thở khi sinh hoặc có các vấn đề trong quá trình phát triển não bộ.
  • Người cao tuổi: Đột quỵ hoặc các bệnh lý mạch máu não là nguyên nhân chính gây động kinh ở độ tuổi này.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh: Yếu tố gen có thể làm tăng khả năng mắc bệnh trong một số dạng động kinh.
  • Người từng bị chấn thương sọ não: Do tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc bạo lực.

Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết bệnh động kinh

Triệu chứng điển hình:

  • Co giật toàn thân: Co cứng cơ, mất ý thức và rung giật toàn thân.
  • Co giật cục bộ: Xảy ra ở một phần của cơ thể như tay, chân hoặc mặt.
  • Mất ý thức tạm thời: Người bệnh có thể bị lơ đãng, mơ hồ hoặc mất ý thức trong vài giây.
  • Hành vi lặp lại: Nhai môi, nháy mắt hoặc cử động không kiểm soát.

Phân biệt triệu chứng theo độ tuổi:

  • Trẻ em: Cơn co giật nhẹ, thoáng qua và khó nhận biết.
  • Người lớn: Thường có các cơn co giật toàn thân và triệu chứng rõ ràng hơn.
Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết bệnh động kinh
Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết bệnh động kinh

Cách xử trí sơ cứu khi phát hiện người bị động kinh

Khi phát hiện một người bị động kinh, sơ cứu đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người bệnh và tránh những tổn thương không đáng có. Hướng dẫn sơ cứu:

  • Giữ an toàn: Đặt người bệnh nằm ở nơi an toàn, tránh xa đồ vật sắc nhọn hoặc nguy hiểm.
  • Không cố kiềm chế: Không giữ chặt cơ thể hoặc nhét bất kỳ vật gì vào miệng của người bệnh.
  • Đặt người bệnh nghiêng: Giúp tránh nguy cơ sặc hoặc nghẹt thở do nước bọt.
  • Theo dõi thời gian: Nếu cơn co giật kéo dài hơn 5 phút, gọi ngay cấp cứu.

Các dạng động kinh phổ biến

Việc nhận biết rõ dạng động kinh sẽ giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, cải thiện hiệu quả kiểm soát bệnh.

  • Động kinh cục bộ thường nhẹ hơn và ảnh hưởng đến một phần cụ thể của cơ thể, người bệnh có thể vẫn tỉnh táo trong cơn co giật.
  • Động kinh toàn thể nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến toàn bộ não, gây mất ý thức và co giật mạnh toàn thân.

Động kinh cục bộ

Loại này bắt nguồn từ một vùng cụ thể trong não, với triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vùng bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể bị co giật ở một phần cơ thể như tay, chân hoặc mặt. Một số người có các hành động không kiểm soát như nhai môi, chớp mắt liên tục, nhưng vẫn tỉnh táo và nhận biết xung quanh (động kinh cục bộ đơn giản). Tuy nhiên, nếu là dạng phức tạp, người bệnh có thể mất ý thức trong thời gian ngắn hoặc có hành vi bất thường.

Đặc điểm chính:

  • Co giật cục bộ: Co giật thường xảy ra ở một phần của cơ thể, như tay, chân hoặc mặt.
  • Hành vi bất thường: Người bệnh có thể có những hành động không kiểm soát, chẳng hạn như nhai môi, giật cơ tay hoặc chớp mắt liên tục.
  • Ý thức: Trong nhiều trường hợp, người bệnh vẫn tỉnh táo và nhận biết được những gì đang diễn ra xung quanh mình. Tuy nhiên, một số cơn co giật cục bộ phức tạp có thể dẫn đến mất ý thức thoáng qua.

Phân loại động kinh cục bộ:

  • Động kinh cục bộ đơn giản: Không làm mất ý thức.
  • Động kinh cục bộ phức tạp: Gây mất ý thức thoáng qua hoặc hành vi bất thường.

Động kinh toàn thể

Loại này ảnh hưởng đến toàn bộ não, gây co giật toàn thân với các biểu hiện rõ rệt như cơ thể rung giật mạnh, mất ý thức và không nhớ những gì đã xảy ra. Một số người có thể bị ngã quỵ, cắn lưỡi, hoặc mất kiểm soát tiểu tiện trong cơn co giật. Động kinh toàn thể bao gồm nhiều dạng khác nhau như động kinh co cứng-co giật, động kinh vắng ý thức (thường chỉ vài giây, người bệnh nhìn chằm chằm) và động kinh mất trương lực (mất sức mạnh cơ bắp đột ngột, dễ té ngã).

Đặc điểm chính:

  • Co giật toàn thân: Cả cơ thể rung giật mạnh mẽ, có thể gây té ngã đột ngột.
  • Mất ý thức: Người bệnh thường không có bất kỳ nhận thức nào về cơn co giật và không nhớ được những gì đã xảy ra.
  • Các triệu chứng đi kèm: Người bệnh có thể ngã quỵ, cắn lưỡi, hoặc mất kiểm soát chức năng tiểu tiện trong cơn co giật.

Phân loại động kinh toàn thể:

  • Động kinh co cứng-co giật (Grand Mal): Bắt đầu với co cứng cơ, sau đó là co giật mạnh toàn thân.
  • Động kinh vắng ý thức (Petit Mal): Xảy ra ngắn ngủi, người bệnh thường nhìn chằm chằm vào khoảng không và không phản ứng trong vài giây.
  • Động kinh cơ giật: Gây co giật nhanh ở cơ bắp, thường xảy ra ở tay hoặc chân.
  • Động kinh mất trương lực: Người bệnh đột ngột mất sức mạnh cơ bắp, có thể ngã gục bất ngờ.

Bệnh động kinh có nguy hiểm không?

Động kinh có thể gây nguy hiểm nếu không được kiểm soát tốt. Các rủi ro bao gồm:

  • Chấn thương: Té ngã, va đập hoặc bị thương trong cơn co giật.
  • Ảnh hưởng tinh thần: Người bệnh thường cảm thấy tự ti, lo âu hoặc trầm cảm.
  • Nguy cơ tử vong: Trong một số trường hợp hiếm, động kinh có thể gây tử vong do co giật liên tục (status epilepticus) hoặc tai nạn.

Cách chẩn đoán bệnh động kinh

Động kinh là bệnh lý phức tạp, đòi hỏi quá trình chẩn đoán cẩn thận và kỹ lưỡng. Bác sĩ sẽ kết hợp giữa khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu nhằm tìm ra nguyên nhân, phân loại loại động kinh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.

Khám lâm sàng

Khám lâm sàng là bước cơ bản nhưng vô cùng cần thiết để thu thập thông tin về tình trạng của người bệnh. Bác sĩ sẽ trao đổi với người bệnh và gia đình để hiểu rõ hơn về các triệu chứng và yếu tố liên quan:

  • Thời gian và tần suất: Cơn co giật thường xảy ra khi nào, bao lâu và có lặp lại thường xuyên không?
  • Biểu hiện cụ thể: Người bệnh có co giật toàn thân, mất ý thức hay có các hành động bất thường khác như nhai môi, giật cơ?
  • Yếu tố kích thích: Có xuất hiện sau khi thiếu ngủ, căng thẳng, sốt cao, hoặc có tiền sử gia đình bị động kinh không?

Thông tin từ người bệnh hoặc người nhà sẽ giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về các đặc điểm của cơn co giật: Cơn co giật kéo dài bao lâu? Trong cơn, người bệnh có co cơ, mất ý thức, hoặc thực hiện hành vi lặp đi lặp lại như nháy mắt, xoay đầu không?

Bác sĩ sẽ thực hiện các bài kiểm tra để đánh giá khả năng vận động, cảm giác và nhận thức của người bệnh:

  • Chức năng vận động: Đánh giá sức mạnh cơ và khả năng phối hợp động tác.
  • Chức năng cảm giác: Kiểm tra phản ứng với các kích thích như ánh sáng, âm thanh.
  • Nhận thức và trí nhớ: Đánh giá mức độ tỉnh táo và khả năng nhận biết môi trường.

Xét nghiệm chuyên sâu

Sau khi khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cụ thể để làm rõ nguyên nhân và phân loại động kinh.

  • Điện não đồ (EEG): Ghi lại hoạt động điện của não nhằm phát hiện các sóng bất thường liên quan đến động kinh. Các điện cực sẽ được đặt lên da đầu của người bệnh. Người bệnh có thể được yêu cầu thực hiện một số hoạt động kích thích cơn động kinh, như nhắm mắt, thở sâu hoặc tiếp xúc với ánh sáng nhấp nháy. Giúp phát hiện vùng não bị ảnh hưởng và loại động kinh. Đây là phương pháp hiệu quả, đặc biệt với các trường hợp cơn co giật xảy ra thường xuyên.
  • Chụp MRI hoặc CT scan: Xác định các bất thường về cấu trúc trong não như u não, sẹo não do chấn thương hoặc viêm nhiễm, hay dị dạng mạch máu. Người bệnh nằm yên trên bàn chụp, máy sẽ ghi lại hình ảnh chi tiết của não. Loại trừ các nguyên nhân khác gây co giật, không liên quan đến động kinh.

Xét nghiệm máu giúp bác sĩ phân biệt động kinh với các bệnh lý khác. Kiểm tra các yếu tố có thể gây co giật như:

  • Nhiễm trùng (số lượng bạch cầu cao).
  • Rối loạn điện giải (thiếu canxi, natri).
  • Rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết).

Người bệnh hoặc gia đình nên ghi lại thông tin cụ thể về các cơn co giật, bao gồm: Ngày, giờ xảy ra cơn co giật, triệu chứng trong cơn và các yếu tố có thể kích thích (như căng thẳng, thiếu ngủ). Ghi lại đồng thời hình ảnh và hoạt động điện của não trong thời gian dài, thường kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Phát hiện chính xác thời điểm và cơ chế khởi phát cơn co giật, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khó chẩn đoán.

Chẩn đoán động kinh cần sự kết hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng và các phương pháp xét nghiệm hiện đại. Việc cung cấp thông tin chi tiết và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ sẽ giúp quá trình chẩn đoán chính xác hơn, từ đó đưa ra phương án điều trị hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Cách chẩn đoán bệnh động kinh
Cách chẩn đoán bệnh động kinh

Bệnh động kinh có chữa khỏi không?

Bệnh động kinh hiện nay chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát tốt nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc điều trị tập trung vào việc giảm thiểu cơn co giật và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chữa khỏi bệnh:

  • Giai đoạn phát hiện bệnh: Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả hơn, tăng khả năng kiểm soát bệnh. Nếu phát hiện khi bệnh còn nhẹ, việc điều trị có thể giúp giảm hoặc loại bỏ các cơn động kinh.
  • Phương pháp điều trị: Sử dụng thuốc chống động kinh là phương pháp chính, nhưng trong một số trường hợp, phẫu thuật hoặc các liệu pháp khác như kích thích thần kinh cũng có thể được áp dụng.

Trường hợp có thể chữa khỏi hoặc kiểm soát tốt:

Động kinh do sốt cao, chấn thương, hoặc do thuốc: Trong các trường hợp này, khi nguyên nhân gây bệnh được loại bỏ, bệnh có thể không tái phát hoặc có thể điều trị dứt điểm. Đối với các trường hợp động kinh vô căn (không rõ nguyên nhân), việc kiểm soát bệnh thường phụ thuộc vào phương pháp điều trị và đáp ứng của cơ thể.

Lưu ý quan trọng: Việc phát hiện và điều trị sớm có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh động kinh, giảm nguy cơ tái phát và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

Bệnh động kinh có chữa khỏi không?
Bệnh động kinh có chữa khỏi không?

Các phương pháp điều trị bệnh động kinh

Điều trị bệnh động kinh tập trung vào kiểm soát cơn co giật, giảm thiểu ảnh hưởng đến sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại động kinh, mức độ nghiêm trọng, và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Dưới đây là các phương pháp điều trị chi tiết.

Điều trị bằng thuốc

Thuốc chống động kinh là phương pháp điều trị đầu tay, giúp kiểm soát cơn co giật ở đa số người bệnh.

Các loại thuốc điều trị phổ biến

  • Carbamazepine: Thường được sử dụng trong động kinh cục bộ và động kinh co cứng-co giật.
  • Phenytoin: Hiệu quả với các loại động kinh toàn thể, đặc biệt là động kinh co cứng-co giật.
  • Valproate: Được chỉ định cho nhiều loại động kinh, bao gồm động kinh toàn thể và động kinh vắng ý thức.
  • Levetiracetam và Lamotrigine: Hiện đại hơn, ít tác dụng phụ hơn và thường được sử dụng thay thế hoặc kết hợp với các thuốc trên.

Nguyên tắc sử dụng thuốc

  • Khởi đầu với liều thấp: Thuốc sẽ được tăng liều từ từ để đạt hiệu quả mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Theo dõi tác dụng phụ: Một số tác dụng phụ có thể xuất hiện như buồn ngủ, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, hoặc thay đổi tâm trạng.
  • Điều trị dài hạn: Đa số người bệnh cần dùng thuốc trong thời gian dài, đôi khi suốt đời, để duy trì kiểm soát cơn co giật.

Hiệu quả cao trong kiểm soát cơn co giật, dễ sử dụng. Một số người có thể không đáp ứng với thuốc hoặc gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, cần chuyển sang phương pháp khác.

Việc điều trị động kinh cần sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ, đảm bảo thuốc được sử dụng hiệu quả và an toàn nhất.

Phẫu thuật

Phương pháp phẫu thuật được áp dụng khi thuốc không mang lại hiệu quả, thường cho những trường hợp động kinh kháng thuốc. Khi nào cần phẫu thuật thường là khi người bệnh không đáp ứng với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh hoặc khi cơn co giật bắt nguồn từ một vùng cụ thể trong não mà có thể loại bỏ mà không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng não. Có thể chữa khỏi hoàn toàn hoặc giảm đáng kể cơn co giật. Phẫu thuật là thủ thuật xâm lấn, có nguy cơ biến chứng và không phải ai cũng phù hợp. Các phương pháp phẫu thuật: 

  • Loại bỏ vùng não tổn thương: Vùng não khởi phát cơn co giật sẽ được cắt bỏ để ngăn chặn cơn động kinh.
  • Cắt bỏ các kết nối thần kinh: Giảm lan truyền tín hiệu bất thường từ vùng não tổn thương.
  • Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS): Cấy một thiết bị nhỏ để kích thích dây thần kinh, giúp kiểm soát hoạt động điện não bất thường.

Các liệu pháp bổ sung

  • Chế độ ăn ketogenic: Chế độ ăn giàu chất béo, ít carbohydrate, giúp cơ thể chuyển sang sử dụng ketone thay vì glucose để tạo năng lượng. Điều này giúp giảm cơn co giật. Đặc biệt tốt với trẻ em bị động kinh khó kiểm soát. Cần thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để tránh các vấn đề sức khỏe khác.
  • Liệu pháp tâm lý: Hỗ trợ giảm căng thẳng, lo âu và trầm cảm cho người bệnh. Giúp người bệnh đối mặt với bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
  • Kích thích thần kinh não sâu (DBS): Cấy thiết bị vào não để điều chỉnh hoạt động điện bất thường.
  • Thiền và yoga: Giúp thư giãn và giảm căng thẳng, góp phần kiểm soát cơn co giật.

Lối sống hỗ trợ

  • Thiếu ngủ hoặc chế độ ăn không hợp lý có thể làm tăng nguy cơ cơn co giật.
  • Tăng cường thực phẩm giàu omega-3, vitamin B6, và magie để hỗ trợ chức năng não.
  • Tham gia các hoạt động thể thao nhẹ nhàng giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
  • Hoạt động xã hội giúp người bệnh giảm cảm giác cô lập và tăng sự tự tin.
  • Tránh ánh sáng nhấp nháy mạnh, căng thẳng quá mức, hoặc sử dụng chất kích thích như rượu bia.

Tác hại của bệnh động kinh đối với sức khỏe và xã hội

  • Chấn thương do co giật bất ngờ như té ngã hoặc va đập mạnh.
  • Ảnh hưởng lâu dài đến chức năng não nếu không được điều trị kịp thời.
  • Người bệnh gặp khó khăn trong công việc, học tập và giao tiếp xã hội.
  • Gánh nặng tâm lý do cảm giác tự ti và kỳ thị từ cộng đồng.

Người bị động kinh sống được bao lâu?

Tuổi thọ trung bình: Người mắc bệnh động kinh nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách có thể sống lâu và khỏe mạnh tương đương người bình thường. Tuy nhiên, có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh, bao gồm:

  • Tình trạng co giật không kiểm soát: Các cơn co giật kéo dài hoặc xảy ra thường xuyên có thể dẫn đến chấn thương hoặc biến chứng nghiêm trọng.
  • Bệnh lý đi kèm: Nếu người bệnh mắc các bệnh lý nền như đột quỵ, viêm màng não, hoặc bệnh tim, khả năng kiểm soát bệnh sẽ khó khăn hơn.
  • Các nguy cơ do tai nạn: Co giật trong khi lái xe, bơi lội hoặc ở nơi nguy hiểm có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng, thậm chí tử vong.

Điều quan trọng: Tuân thủ điều trị, thực hiện thăm khám định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt các cơn co giật và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Bệnh động kinh có di truyền không?

Thực tế, Động kinh có yếu tố di truyền, nhưng tỷ lệ này không cao. Một số dạng động kinh, như động kinh vô căn (không rõ nguyên nhân), có liên quan đến yếu tố gen. Tuy nhiên, hầu hết các trường hợp động kinh không liên quan đến di truyền mà xuất phát từ các yếu tố khác như tổn thương não hoặc các bệnh lý mắc phải.

Nếu gia đình có tiền sử mắc bệnh động kinh, nên thông báo cho bác sĩ trong quá trình thăm khám để được tư vấn và kiểm tra kỹ lưỡng.

Cách phòng ngừa bệnh động kinh

Mặc dù không phải tất cả các trường hợp động kinh đều có thể phòng ngừa, nhưng thực hiện các biện pháp dưới đây sẽ giảm nguy cơ mắc bệnh:

  • Tránh chấn thương đầu: Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy, đạp xe hoặc tham gia các hoạt động nguy hiểm. Sử dụng các biện pháp an toàn khi làm việc trong môi trường có nguy cơ cao.
  • Điều trị tốt các bệnh lý như đột quỵ, viêm màng não, hoặc nhiễm trùng hệ thần kinh.
  • Đảm bảo tiêm phòng đầy đủ để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng như viêm não hoặc viêm màng não.
  • Giấc ngủ đủ: Thiếu ngủ có thể là yếu tố kích thích các cơn co giật.
  • Hạn chế rượu bia và chất kích thích: Sử dụng các chất này có thể làm tăng nguy cơ co giật, đặc biệt ở người có nguy cơ cao.
  • Giảm căng thẳng: Thực hành các phương pháp thư giãn như yoga, thiền, hoặc tập thể dục thường xuyên.
  • Thăm khám thường xuyên với bác sĩ để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe có thể dẫn đến động kinh.

Phòng ngừa động kinh không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe mà còn giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Việc thực hiện các biện pháp an toàn và duy trì lối sống khoa học là chìa khóa giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

Những quan niệm sai lầm về động kinh

Bệnh động kinh là một trong những bệnh lý thần kinh lâu đời nhất được biết đến, nhưng cũng là bệnh dễ bị hiểu lầm và gắn liền với nhiều quan niệm sai lệch. Dưới đây là một số quan niệm không đúng về bệnh động kinh và thực tế khoa học liên quan.

Động kinh là do ma quỷ gây ra

Trong quá khứ, ở nhiều nền văn hóa, người ta cho rằng động kinh là biểu hiện của ma quỷ hoặc các thế lực siêu nhiên. Những người mắc bệnh thường bị xa lánh và không được điều trị đúng cách.

Nhưng thực tế, bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh, xảy ra do sự rối loạn hoạt động điện trong não. Không có bất kỳ cơ sở khoa học nào cho thấy động kinh liên quan đến ma quỷ hay thế lực siêu nhiên. Việc hiểu đúng về bệnh giúp giảm kỳ thị và đảm bảo người bệnh được điều trị kịp thời.

Phụ nữ mắc bệnh động kinh không thể mang thai

Nhiều người cho rằng phụ nữ mắc bệnh động kinh không nên mang thai vì nguy cơ cao cho cả mẹ và bé. Nhưng thực tế, phụ nữ mắc bệnh động kinh hoàn toàn có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh nếu được điều trị và kiểm soát bệnh tốt. Một số lưu ý dành cho phụ nữ mang thai mắc động kinh:

  • Sử dụng thuốc chống co giật theo chỉ định của bác sĩ để giảm thiểu tác động đến thai nhi.
  • Theo dõi sức khỏe mẹ và bé định kỳ.
  • Hạn chế các yếu tố kích thích cơn co giật như thiếu ngủ, căng thẳng.

 Động kinh là bệnh tâm thần

Nhiều người vẫn nhầm lẫn rằng động kinh là một dạng bệnh tâm thần, khiến người bệnh thường bị kỳ thị và xa lánh. Nhưng thực tế, bệnh động kinh là một rối loạn thần kinh, không liên quan đến bệnh tâm thần.

  • Các triệu chứng động kinh liên quan đến hoạt động bất thường của não, đặc biệt là các cơn co giật và mất ý thức.
  • Tuy nhiên, một số người mắc động kinh có thể gặp các vấn đề tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu do áp lực xã hội và cuộc sống, nhưng đây không phải là nguyên nhân của bệnh.

Việc phân biệt rõ động kinh và bệnh tâm thần giúp giảm kỳ thị và hỗ trợ điều trị đúng cách cho người bệnh.

Hiểu đúng về bệnh động kinh không chỉ giúp xóa bỏ những quan niệm sai lầm mà còn tạo điều kiện để người bệnh nhận được sự hỗ trợ, chăm sóc y tế và tinh thần cần thiết. Đừng để những quan niệm cũ kỹ cản trở việc tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Đội ngũ biên tập Nhà Thuốc An Tâm

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *