Vảy nến là gì?
Bệnh vảy nến là một bệnh tự miễn mạn tính, gây ảnh hưởng chủ yếu đến da và đôi khi là các khớp. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh tế bào da quá mức, dẫn đến các triệu chứng như da đỏ, ngứa, bong tróc và xuất hiện lớp vảy màu bạc. Bệnh không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn có thể ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Vảy nến thường gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở độ tuổi từ 15 đến 35. Đây là bệnh không lây nhiễm, tuy nhiên, bệnh có thể tái đi tái lại suốt đời nếu không được quản lý đúng cách.

Những người có nguy cơ bị vảy nến
Vảy nến là một bệnh lý phổ biến trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 2-3% dân số, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và tác động đến cả nam và nữ. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh có thể khác nhau tùy theo các yếu tố sau:
- Yếu tố di truyền và gia đình: Nếu trong gia đình có người mắc bệnh vảy nến, nguy cơ bạn bị bệnh cũng sẽ cao hơn. Điều này cho thấy bệnh có một phần yếu tố di truyền.
- Dân tộc và khu vực địa lý: Người châu Âu, đặc biệt là những người sống ở khu vực Bắc Âu, có tỷ lệ mắc bệnh vảy nến cao hơn so với các nhóm dân tộc khác, đặc biệt là người châu Á.
- Yếu tố môi trường và bệnh lý nền: Những người mắc bệnh lý viêm ruột (bệnh Crohn hoặc viêm đại tràng), béo phì, bệnh tim mạch, hoặc tiểu đường (rối loạn chuyển hóa) thường có nguy cơ mắc vảy nến cao hơn.
- Hệ miễn dịch yếu hoặc bệnh tự miễn: Những người có hệ miễn dịch bất thường, chẳng hạn như mắc các bệnh tự miễn (lupus, viêm khớp dạng thấp) hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, có nguy cơ mắc bệnh vảy nến cao hơn.
Các tác nhân kích hoạt bệnh vảy nến
Bệnh vảy nến có thể được kích hoạt hoặc trở nên nghiêm trọng hơn do một số tác nhân sau đây:
- Tổn thương da: Các vết trầy xước, vết cắt, vết bỏng, vết côn trùng đốt hoặc tổn thương da do ánh nắng mặt trời (bỏng nắng) đều có thể kích hoạt bệnh vảy nến hoặc làm bệnh nặng thêm.
- Căng thẳng: Căng thẳng tinh thần quá mức có thể làm bệnh vảy nến bùng phát hoặc tái phát. Điều này là do căng thẳng làm hệ miễn dịch suy yếu, từ đó ảnh hưởng đến làn da.
- Lạm dụng rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia có thể gây kích ứng và làm trầm trọng thêm triệu chứng của bệnh vảy nến.
- Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, chẳng hạn như lithium, thuốc chống sốt rét, hoặc thuốc ức chế men chuyển (được dùng trong điều trị cao huyết áp), có thể làm bệnh vảy nến bùng phát.
- Nhiễm trùng: Viêm họng do liên cầu khuẩn có thể kích hoạt một dạng vảy nến đặc biệt gọi là vảy nến thể giọt, thường xuất hiện sau khi bị viêm họng.
- Thời tiết lạnh và khô: Thời tiết lạnh, khô hanh cũng có thể làm da bị khô và kích hoạt bệnh vảy nến.
Các loại bệnh vảy nến thường gặp
- Vảy nến thể mảng: Đây là dạng vảy nến phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-90% các trường hợp mắc bệnh. Da sẽ bị đỏ, viêm và bong tróc thành các mảng lớn với lớp vảy màu bạc trắng. Các mảng vảy này rất khô, dễ bong ra và gây cảm giác ngứa, rát khó chịu. Vảy nến thể mảng thường xuất hiện ở những vùng da như đầu gối, khuỷu tay, da đầu và lưng dưới. Đây là những vùng có nhiều ma sát hoặc dễ bị kích thích. Các mảng vảy có thể lan rộng ra và dày lên theo thời gian nếu không được điều trị. Việc điều trị sớm sẽ giúp giảm thiểu tình trạng da bị tổn thương nghiêm trọng.
- Vảy nến thể giọt: Dạng vảy nến này có thể xuất hiện sau khi cơ thể bị nhiễm trùng, đặc biệt là viêm họng do liên cầu khuẩn. Các vết đỏ nhỏ hình giọt nước, có màu hồng hoặc đỏ nhạt, không dày như vảy nến thể mảng. Chúng thường xuất hiện nhanh chóng và có thể gây ngứa nhẹ. Vảy nến thể giọt thường xuất hiện ở thân người, cánh tay và chân. Những vùng da này dễ bị tổn thương sau khi nhiễm trùng. Dạng vảy nến này không gây bong tróc nhiều như thể mảng, và đôi khi có thể tự khỏi sau khi điều trị bệnh nhiễm trùng gây ra nó.
- Vảy nến thể mủ: Đây là dạng vảy nến ít gặp nhưng khá nghiêm trọng và có thể gây ra các biến chứng toàn thân. Da bị viêm đỏ, kèm theo sự xuất hiện của những bọc mủ trắng. Những bọc mủ này có thể xuất hiện thành từng đám hoặc lan rộng ra. Thường thấy ở bàn tay, bàn chân và có thể lan ra toàn thân nếu tình trạng trở nên nghiêm trọng. Vảy nến thể mủ có thể kèm theo các triệu chứng như sốt, mệt mỏi, và đau nhức cơ thể. Tình trạng này đòi hỏi phải điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa biến chứng nặng.
- Vảy nến thể đảo ngược: Vảy nến thể đảo ngược thường xuất hiện ở những vùng da có nhiều nếp gấp, nơi da tiếp xúc với da hoặc bị ma sát. Da trở nên đỏ, sáng bóng và có thể bị kích ứng do ma sát hoặc mồ hôi. Thường không thấy vảy trắng, nhưng da có thể bị đau và ngứa. Những vùng hay gặp vảy nến thể đảo ngược bao gồm nách, bẹn, dưới ngực, hoặc quanh bộ phận sinh dục. Dạng vảy nến này có thể gây khó chịu, đặc biệt là khi da phải chịu sự ma sát từ quần áo hoặc khi vận động nhiều. Nó có thể dễ dàng bị kích thích hoặc viêm thêm nếu không chăm sóc đúng cách.
- Vảy nến thể đỏ da toàn thân: Đây là dạng vảy nến nghiêm trọng và nguy hiểm nhất, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Da trở nên đỏ rực, viêm nhiễm và bong tróc toàn diện, khiến người bệnh cảm thấy đau đớn, khó chịu. Đây là dạng bệnh khiến người bệnh cảm thấy rất đau đớn và khó chịu. Bệnh nhân thường bị sốt cao, nhịp tim nhanh và mệt mỏi cực độ. Các triệu chứng này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe, như mất nước và suy giảm chức năng các cơ quan trong cơ thể. Dạng vảy nến này rất nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Khi mắc phải dạng này, người bệnh cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

Vảy nến có lây không?
Mặc dù là bệnh ngoài da, vảy nến không lây nhiễm. Bệnh không truyền qua tiếp xúc da kề da hoặc sử dụng chung đồ cá nhân. Bệnh chủ yếu là do các yếu tố di truyền và rối loạn miễn dịch trong cơ thể.
Biến chứng của bệnh vảy nến
Vảy nến không chỉ ảnh hưởng đến da mà còn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng đối với các bộ phận khác trong cơ thể, bao gồm:
- Viêm khớp vảy nến: Đây là một dạng viêm khớp gây đau và cứng khớp, thường gặp ở những người bị vảy nến. Viêm khớp này có thể làm giảm khả năng vận động và gây đau đớn cho người bệnh.
- Các bệnh tim mạch: Người mắc vảy nến có nguy cơ cao bị các bệnh tim mạch, bao gồm đau thắt ngực và đột quỵ.
- Tiểu đường và rối loạn lipid máu: Vảy nến làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và rối loạn lipid máu (tăng mỡ máu), các yếu tố này có thể dẫn đến các bệnh lý tim mạch.
- Các bệnh tự miễn dịch khác: Những người bị vảy nến có nguy cơ cao mắc các bệnh tự miễn dịch khác, như bệnh celiac (rối loạn tiêu hóa) hoặc xơ cứng hệ thống.
- Các vấn đề về mắt: Vảy nến có thể gây ra các vấn đề về mắt như viêm kết mạc, viêm bờ mi và viêm màng bồ đào.
- Ảnh hưởng đến tâm lý: Ngoài các vấn đề thể chất, vảy nến còn có thể ảnh hưởng đến tâm lý, gây lo âu, trầm cảm, hoặc làm giảm chất lượng cuộc sống do sự thay đổi diện mạo và khó khăn trong việc điều trị.
Nguyên nhân gây ra bệnh vảy nến
- Trong vảy nến, hệ miễn dịch nhầm lẫn tấn công các tế bào da khỏe mạnh, dẫn đến việc sản xuất quá mức các tế bào da. Quá trình này gây ra tình trạng chồng chất tế bào da mới và tạo thành các lớp vảy đặc trưng.
- Người có tiền sử gia đình mắc vảy nến có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Theo Tổ chức Vảy nến Quốc gia Hoa Kỳ, khoảng 10% dân số có gen liên quan đến bệnh này, nhưng chỉ 2-3% thực sự phát triển bệnh.
- Nhiễm trùng (đặc biệt là viêm họng liên cầu khuẩn).
- Stress kéo dài.
- Tiếp xúc với thời tiết lạnh, khô.
- Sử dụng rượu bia, thuốc lá.

Chẩn đoán bệnh vảy nến
Để chẩn đoán bệnh vảy nến, bác sĩ sẽ thực hiện một số bước kiểm tra và xét nghiệm như sau:
- Khám lâm sàng và hỏi về tiền sử gia đình: Bác sĩ sẽ kiểm tra các vùng da bị tổn thương, chú ý đến các vết đỏ, dày da và lớp vảy trắng bạc đặc trưng của bệnh vảy nến. Họ cũng sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý trong gia đình, vì vảy nến có thể có yếu tố di truyền. Nếu có người thân bị bệnh này, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn.
- Xét nghiệm sinh thiết da: Để xác định chính xác loại vảy nến và phân biệt với các bệnh lý da liễu khác, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết da. Điều này có nghĩa là bác sĩ sẽ lấy một mẫu nhỏ từ vùng da bị tổn thương và đem xét nghiệm dưới kính hiển vi. Kết quả từ xét nghiệm này sẽ giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng da và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Các lựa chọn điều trị cho bệnh vảy nến
Điều trị tại chỗ (bôi ngoài da):
- Corticoid dạng bôi: Đây là một trong những phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả nhất trong việc giảm viêm và làm dịu các tổn thương da do vảy nến. Corticoid giúp kiểm soát tình trạng viêm nhiễm, giảm đỏ và sưng tấy trên da, mang lại sự thoải mái cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng corticoid cần có sự chỉ định của bác sĩ, vì nếu sử dụng quá liều hoặc trong thời gian dài có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn.
- Vitamin D và các dẫn xuất: Các loại kem chứa vitamin D và dẫn xuất của nó có tác dụng ngăn chặn sự phát triển quá mức của các tế bào da. Điều này giúp giảm thiểu sự hình thành các vảy, làm mịn da và hạn chế tình trạng bong tróc. Các sản phẩm này thường được sử dụng kết hợp với corticoid để mang lại hiệu quả cao hơn.
- Axit salicylic: Sử dụng các sản phẩm chứa axit salicylic giúp loại bỏ lớp vảy dày trên bề mặt da, đồng thời giảm ngứa và kích ứng. Axit salicylic giúp làm mềm và làm sạch da, giúp các thành phần điều trị khác dễ dàng thẩm thấu vào da, từ đó tăng hiệu quả điều trị.
Điều trị toàn thân (điều trị qua đường uống hoặc tiêm):
- Methotrexate: Đây là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị vảy nến nặng. Methotrexate có tác dụng ức chế hệ miễn dịch, giúp giảm quá trình sản xuất tế bào da mới quá mức, từ đó giảm tình trạng viêm và bong tróc da. Tuy nhiên, methotrexate có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng như tổn thương gan hoặc thận, vì vậy người bệnh cần theo dõi y tế chặt chẽ khi sử dụng thuốc này.
- Thuốc sinh học: Các loại thuốc sinh học tác động vào các phần cụ thể của hệ miễn dịch để điều trị bệnh vảy nến. Thuốc này thường được sử dụng cho những người bị vảy nến nặng hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Thuốc sinh học có thể được tiêm dưới da và có hiệu quả cao trong việc giảm triệu chứng vảy nến, nhưng cũng có thể đi kèm với một số rủi ro, vì vậy cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên.
- Retinoid: Đây là một nhóm thuốc có tác dụng kiểm soát sự phát triển của tế bào da, giúp giảm thiểu tình trạng vảy nến và ngăn ngừa tái phát. Retinoid có thể được sử dụng trong dạng uống hoặc dạng bôi ngoài da, tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này cần phải cẩn trọng vì có thể gây khô da hoặc tác dụng phụ khác.
Quang trị liệu (Liệu pháp ánh sáng):
Quang trị liệu sử dụng tia cực tím UVB hoặc UVA để chiếu lên vùng da bị tổn thương.
- Tia UV giúp giảm viêm, giảm ngứa và cải thiện tình trạng da cho bệnh nhân mắc vảy nến. Phương pháp này có thể được thực hiện tại bệnh viện hoặc trung tâm điều trị chuyên khoa.
- Quang trị liệu được chỉ định cho những trường hợp vảy nến nặng hoặc khi các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, điều trị quang trị liệu cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ để tránh những tác dụng phụ như cháy nắng hoặc tăng nguy cơ ung thư da.
Các biện pháp phòng ngừa tái phát
- Chăm sóc da hàng ngày: Một trong những yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát vảy nến là giữ cho da luôn ẩm. Việc sử dụng kem dưỡng da hàng ngày giúp duy trì độ ẩm cho da, ngăn ngừa da khô, bong tróc và ngứa. Chọn các sản phẩm dưỡng da phù hợp, không gây kích ứng và có thành phần dưỡng ẩm sâu như ceramide, glycerin hoặc hyaluronic acid.
- Tránh rượu bia và thuốc lá: Rượu bia và thuốc lá có thể làm tăng viêm nhiễm trong cơ thể, là yếu tố kích thích bệnh vảy nến. Hạn chế sử dụng các chất này có thể giúp giảm nguy cơ bùng phát bệnh.
- Quản lý stress: Căng thẳng là một trong những yếu tố kích thích vảy nến. Việc kiểm soát stress qua các phương pháp như thiền, yoga, thể dục thể thao hoặc nghỉ ngơi đầy đủ có thể giúp hạn chế tình trạng bệnh.
- Theo dõi và kiểm tra y tế định kỳ: Để duy trì tình trạng bệnh ổn định, bệnh nhân vảy nến cần duy trì các cuộc hẹn với bác sĩ, đặc biệt là trong giai đoạn điều trị. Việc theo dõi thường xuyên giúp bác sĩ phát hiện sớm các thay đổi trong tình trạng da và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.
Bệnh vảy nến là một thử thách lâu dài, nhưng với những tiến bộ y học hiện nay, người bệnh có thể kiểm soát tốt triệu chứng và giảm nguy cơ tái phát. Hãy luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời nếu triệu chứng trở nặng.
Đội ngũ biên tập: Nhà Thuốc An Tâm





