Thuốc Vascepa 1g chỉ định, cảnh báo và cách dùng an toàn

Thuốc Vascepa 1g (hoạt chất Icosapent Ethyl) là thuốc kê đơn đặc trị, không phải là dầu cá thông thường. Thuốc đã được chứng minh lâm sàng qua nghiên cứu REDUCE-IT giúp giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân nguy cơ cao và được chỉ định trong điều trị tăng triglycerid máu nghiêm trọng (≥ 500 mg/dL). Tuy nhiên, đây là thuốc có các cảnh báo an toàn đặc biệt, bao gồm nguy cơ gây rung nhĩ và chảy máu.

Thuốc Vascepa 1g là gì?

Thuốc Vascepa 1g là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Icosapent Ethyl 1g. Đây là một dạng acid eicosapentaenoic (EPA) tinh khiết cao, được chiết xuất từ dầu cá nhưng đã qua quá trình tinh lọc đặc biệt để loại bỏ DHA.

Vascepa được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để điều trị các tình trạng liên quan đến rối loạn lipid máu, đặc biệt là giảm nồng độ triglycerid và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao.

Thông tin chi tiết thuốc Vascepa 1g:

Tên thương mại Vascepa®
Hoạt chất chính Icosapent Ethyl 1g
Phân loại Thuốc kê đơn (Rx-only)
Dạng bào chế Viên nang mềm
Đóng gói Lọ 120 viên
Nhà sản xuất Amarin Pharmaceuticals

Chỉ định chính xác của thuốc Vascepa 1g

Cần phân biệt rõ ràng hai chỉ định đã được phê duyệt của Vascepa, vì chúng áp dụng cho các nhóm đối tượng và ngưỡng Triglycerid (TG) khác nhau:

Hỗ trợ giảm biến cố tim mạch

Vascepa được dùng như một liệu pháp bổ trợ (kết hợp với Statin liều tối đa dung nạp) để giảm nguy cơ biến cố tim mạch (như tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đau thắt ngực không ổn định cần nhập viện,…) ở người trưởng thành có:

  • Nồng độ Triglycerid ≥ 150 mg/dL.
  • VÀ Đã được chẩn đoán bệnh lý tim mạch (như bệnh mạch vành, bệnh mạch máu ngoại biên,…).
  • HOẶC Mắc bệnh Đái tháo đường type 2 KÈM theo ít nhất 2 yếu tố nguy cơ tim mạch khác (như tăng huyết áp, hút thuốc lá, tuổi cao >50,…).

Nghiên cứu REDUCE-IT nổi tiếng đã chứng minh Vascepa giúp giảm đến 25% nguy cơ biến cố tim mạch nặng ở nhóm bệnh nhân này.

Điều trị tăng Triglycerid máu nghiêm trọng (≥ 500 mg/dL)

Vascepa được dùng như một liệu pháp bổ trợ cho chế độ ăn kiêng để giảm nồng độ Triglycerid (TG) ở người trưởng thành có mức TG rất cao (≥ 500 mg/dL). Mục tiêu ở chỉ định này chủ yếu là để giảm nguy cơ viêm tụy cấp do tăng TG máu quá nặng.

Cơ chế tác dụng của Icosapent Ethyl

Hoạt chất Icosapent Ethyl (EPA tinh khiết) hoạt động thông qua nhiều cơ chế, không chỉ đơn thuần là giảm TG:

  • Giảm sự tổng hợp và bài tiết Triglycerid tại gan.
  • Tăng cường thanh thải Triglycerid ra khỏi máu.
  • Quan trọng hơn, EPA có tác dụng chống viêm, ổn định mảng xơ vữa và cải thiện chức năng nội mô thành mạch, đây được cho là cơ chế chính giúp giảm biến cố tim mạch.
  • Không giống các sản phẩm dầu cá chứa cả EPA và DHA, Vascepa (chỉ chứa EPA) không làm tăng LDL-C (cholesterol “xấu”).

Liều dùng và hướng dẫn sử dụng

Liều dùng khuyến cáo

  • Liều khuyến cáo chung cho người lớn là 4g mỗi ngày.
  • Cách dùng: Uống 2 viên x 2 lần/ngày.

Cách sử dụng đúng

  • Uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn (bữa ăn có chất béo) để tăng khả năng hấp thu.
  • Nuốt trọn viên nang. Không nhai, nghiền nát hoặc hòa tan viên thuốc vì có thể ảnh hường đến sự hấp thu và gây kích ứng.

Xử lý khi quên liều

  • Nếu bạn quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường.
  • Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Chống chỉ định của Vascepa

Tuyệt đối không sử dụng thuốc Vascepa 1g cho các đối tượng sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (dị ứng) nghiêm trọng với Icosapent Ethyl hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với đậu nành (soy) hoặc đậu phộng (peanut), do vỏ nang thuốc có chứa lecithin nguồn gốc từ đậu nành.

Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng

Đây là thuốc kê đơn có các nguy cơ cần theo dõi chặt chẽ. Tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ và lưu ý các điểm sau:

Nguy cơ Rung nhĩ hoặc Cuồng nhĩ (AFib/AFlutter):

  • Vascepa đã được chứng minh làm tăng nguy cơ rung nhĩ/cuồng nhĩ cần nhập viện (xảy ra ở 5.8% bệnh nhân so với 4.5% ở nhóm giả dược trong REDUCE-IT).
  • Nguy cơ cao hơn ở những người đã có tiền sử rối loạn nhịp.
  • Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu lâm sàng như: khó thở, đánh trống ngực, tim đập nhanh, chóng mặt, ngất. Báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các triệu chứng này.

Nguy cơ Chảy máu:

  • Vascepa làm tăng nguy cơ chảy máu (cả nghiêm trọng và không nghiêm trọng). Tỷ lệ chảy máu nghiêm trọng là 11.8% so với 9.9% ở nhóm giả dược.
  • Thận trọng tối đa và theo dõi sát sao khi dùng Vascepa đồng thời với các thuốc chống huyết khối (xem mục Tương tác thuốc).

Dị ứng cá hoặc động vật có vỏ: Vascepa được chiết xuất từ dầu cá. Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với cá hoặc động vật có vỏ.

Chức năng gan: Thuốc có thể làm tăng men gan (AST/ALT). Bác sĩ có thể chỉ định theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan.

Đối tượng đặc biệt:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Hiện chưa có đủ dữ liệu về an toàn. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định nghiêm ngặt từ bác sĩ.
  • Trẻ em: An toàn và hiệu quả chưa được thiết lập cho trẻ em dưới 18 tuổi.
  • Tá dược: Thận trọng với bệnh nhân không dung nạp Fructose (do thuốc chứa Sorbitol, Maltitol).

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Ngoài các cảnh báo nghiêm trọng ở trên, Vascepa có thể gây ra một số tác dụng phụ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Rung nhĩ hoặc Cuồng nhĩ (Rối loạn nhịp tim).
  • Chảy máu (Xuất huyết tiêu hóa, bầm tím, chảy máu cam,…).

Các tác dụng phụ thường gặp khác

  • Phù ngoại vi (Sưng bàn tay, cẳng chân, bàn chân) (7.8%).
  • Táo bón (5.4%).
  • Đau cơ xương khớp (4.3%).
  • Bệnh Gút (Gout) (4.3%).
  • Một số rối loạn tiêu hóa khác.

Lưu ý: Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu của rung nhĩ hoặc chảy máu, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc cần lưu ý

Tương tác quan trọng nhất của Vascepa là với các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu:

  • Thuốc chống đông: Warfarin (Coumadin), Heparin, và các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs/DOACs) như Apixaban (Eliquis), Rivaroxaban (Xarelto), Dabigatran (Pradaxa).
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin, Clopidogrel (Plavix), Prasugrel (Efient), Ticagrelor (Brilinta).

Khi dùng chung Vascepa với các thuốc này, nguy cơ chảy máu sẽ bị cộng hưởng và tăng lên đáng kể. Bệnh nhân cần được theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết và chỉ số xét nghiệm (như INR nếu dùng Warfarin).

Hướng dẫn bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng (20°C – 25°C).
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
  • Đóng kín nắp sau khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.

Câu hỏi thường gặp về thuốc Vascepa 1g

1. Vascepa có phải là dầu cá thông thường không?

Không. Dầu cá thông thường (thực phẩm chức năng) chứa hỗn hợp EPA + DHA và các tạp chất khác. Vascepa là thuốc kê đơn chỉ chứa 100% EPA tinh khiết (Icosapent Ethyl) và đã được chứng minh lâm sàng (nghiên cứu REDUCE-IT) về hiệu quả giảm biến cố tim mạch, điều mà dầu cá thông thường không có bằng chứng mạnh mẽ.

2. Uống Vascepa có làm tăng Cholesterol (LDL-C) không?

Không. Đây là ưu điểm vượt trội của Vascepa. Khác với các sản phẩm Omega-3 (EPA+DHA) khác có thể làm tăng LDL-C (cholesterol “xấu”), Vascepa (chỉ chứa EPA) đã được chứng minh là không làm tăng, thậm chí còn giúp giảm nhẹ LDL-C ở một số bệnh nhân.

3. Tôi đang uống Statin (thuốc mỡ máu) thì có cần dùng Vascepa không?

Tùy trường hợp. Vascepa được chỉ định là liệu pháp bổ trợ cho Statin. Nếu bạn đã dùng Statin liều cao mà Triglycerid vẫn còn từ 150 mg/dL trở lên VÀ có bệnh tim mạch (hoặc tiểu đường + yếu tố nguy cơ), bác sĩ có thể chỉ định dùng thêm Vascepa để giảm thêm biến cố tim mạch.

4. Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Vascepa là gì?

Hai tác dụng phụ nghiêm trọng cần chú ý nhất là tăng nguy cơ rung nhĩ (rối loạn nhịp tim) và tăng nguy cơ chảy máu (đặc biệt khi dùng chung với thuốc chống đông).

5. Tôi bị dị ứng đậu nành có dùng Vascepa được không?

Không nên. Vỏ nang Vascepa có chứa lecithin đậu nành, thuốc bị chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với đậu nành hoặc đậu phộng.

Hình ảnh thuốc Vascepa 1g:

Thuốc Vascepa 1g (1)
Thuốc Vascepa 1g (1)
Thuốc Vascepa 1g (2)
Thuốc Vascepa 1g (2)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Vascepa là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *