Thuốc SOSCough công dụng, liều dùng và cảnh báo

Thuốc SOSCough được chỉ định (26 ký tự) để giảm đồng thời các triệu chứng ho khan, ho có đờm, hắt hơi, sổ mũi do cảm lạnh hoặc viêm phế quản. Đây là thuốc phối hợp 3 thành phần (Loratadin, Dextromethorphan, Guaifenesin), vì vậy có nhiều cảnh báo quan trọng cần nắm rõ.

Thuốc SOSCough là gì?

Thuốc SOSCough là một loại thuốc phối hợp ba thành phần, được sử dụng để làm giảm các triệu chứng ho và các tình trạng đi kèm trong các bệnh lý đường hô hấp như cảm lạnh thông thường, viêm phế quản, hoặc viêm mũi dị ứng.

Sự kết hợp của ba hoạt chất giúp giải quyết đồng thời nhiều triệu chứng: vừa giảm ho khan, vừa làm loãng đờm để dễ tống đờm ra ngoài, vừa giảm các triệu chứng dị ứng (như chảy nước mũi, hắt hơi) vốn là nguyên nhân phổ biến gây kích ứng ho.

Thông tin chi tiết bổ sung Thuốc SOSCough

  • Dạng bào chế: Viên nang mềm.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm.
  • Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A.
  • Nước sản xuất: Việt Nam.
  • Công ty đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A.
  • Số đăng ký (SĐK): VD-24123-16
  • Hạn sử dụng: 36 tháng (3 năm) kể từ ngày sản xuất. Vui lòng luôn kiểm tra ngày hết hạn chính xác trên bao bì sản phẩm khi mua.
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C. Tránh để thuốc ở nơi có ánh sáng trực tiếp chiếu vào hoặc nơi ẩm ướt (như nhà tắm). Luôn để xa tầm tay trẻ em.

Phân tích cơ chế tác dụng 3 thành phần

Để hiểu rõ công dụng của thuốc SOSCough, chúng ta cần phân tích vai trò của từng thành phần trong công thức:

Loratadin (5mg): Kháng histamin, giảm nguyên nhân dị ứng

Loratadin là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai. Nó không trực tiếp trị ho.

Vai trò: Nó điều trị các triệu chứng dị ứng đi kèm như viêm mũi dị ứng, hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi họng. Đây thường là các yếu tố kích hoạt phản xạ ho.

Cơ chế: Loratadin đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ở ngoại biên, làm giảm tác dụng của histamin (chất gây dị ứng). Ưu điểm là ít thấm qua hàng rào máu não nên không gây buồn ngủ đáng kể ở liều khuyến cáo.

Dextromethorphan HBr (15mg): Giảm ho trung ương

Dextromethorphan là thành phần chính giúp giảm ho (ức chế ho).

Vai trò: Nó đặc biệt hiệu quả với ho khan, ho do kích ứng, ho về đêm gây mất ngủ.

Cơ chế: Thuốc tác động trực tiếp lên trung tâm ho ở hành não, làm tăng ngưỡng gây ho, từ đó giảm tần suất ho một cách hiệu quả.

Guaifenesin (100mg): Long đờm, loãng đờm

Guaifenesin là một chất long đờm (expectorant).

Vai trò: Giúp hỗ trợ điều trị ho có đờm.

Cơ chế: Nó hoạt động bằng cách làm tăng lượng dịch tiết đường hô hấp và giảm độ nhớt của đờm, giúp đờm đặc trở nên lỏng hơn và dễ dàng bị tống ra ngoài qua phản xạ ho tự nhiên của cơ thể.

Công dụng và chỉ định của thuốc SOSCough

Thuốc SOSCough được chỉ định để làm giảm các triệu chứng:

  • Ho do cảm lạnh thông thường, viêm phế quản, hoặc hít phải các chất gây kích thích.
  • Điều trị triệu chứng ho khan (do kích ứng) hoặc ho có đờm (làm loãng đờm).
  • Giảm các triệu chứng đi kèm của viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi họng.

Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc SOSCough cho các đối tượng sau:

  • Người quá mẫn với Loratadin, Dextromethorphan, Guaifenesin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Bệnh nhân đang sử dụng hoặc đã ngưng thuốc ức chế Monoamine Oxidase (MAOIs) trong vòng 14 ngày (nguy cơ hội chứng Serotonin gây tử vong).
  • Bệnh nhân suy gan nặng.
  • Bệnh nhân suy thận nặng (Độ thanh thải Creatinin – ClCr < 10 ml/phút).

Hướng dẫn sử dụng và liều dùng

Liều dùng khuyến cáo

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên/lần, 2 lần/ngày.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Chống chỉ định.

Cách dùng

  • Thuốc SOSCough được dùng qua đường uống.
  • Nên uống nguyên cả viên thuốc với một ly nước đầy. Không nhai, bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc.

Tác dụng phụ (Tác dụng không mong muốn)

Hầu hết các tác dụng phụ đều ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, bạn cần biết để theo dõi:

Các tác dụng phụ thường gặp:

  • Mệt mỏi, nhức đầu, chóng mặt.
  • Buồn nôn, khó chịu ở dạ dày.
  • Khô miệng (do Loratadin, dù ít hơn thế hệ 1).
  • Buồn ngủ nhẹ: Mặc dù Loratadin ít gây buồn ngủ, nhưng Dextromethorphan có thể gây ngủ gà hoặc chóng mặt ở một số người.

Các tác dụng phụ hiếm gặp:

  • Nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
  • Phát ban, ngứa, phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ).
  • Ảo giác, lú lẫn (thường liên quan đến Dextromethorphan, đặc biệt khi quá liều).
  • Suy hô hấp (rất hiếm).

Tương tác thuốc SOSCough cần đặc biệt lưu ý

Chống chỉ định tuyệt đối:

Thuốc ức chế MAO (MAOIs): (Ví dụ: Phenelzine, Selegiline…). Dùng chung với Dextromethorphan có thể gây Hội chứng Serotonin (sốt cao, co giật, tăng huyết áp kịch phát), có thể dẫn đến tử vong. Phải ngưng MAOIs ít nhất 14 ngày trước khi dùng SOSCough.

Các tương tác cần thận trọng:

  • Rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: (Thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc chống lo âu…). Dùng chung sẽ làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ, chóng mặt, suy giảm nhận thức.
  • Thuốc ức chế CYP2D6: (Như Fluoxetine, Paroxetine, Quinidin…). Các thuốc này làm giảm chuyển hóa Dextromethorphan, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính của Dextromethorphan (tăng nguy cơ ảo giác, lú lẫn).
  • Thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6: (Như Ketoconazol, Erythromycin, Cimetidin…). Có thể làm tăng nồng độ của Loratadin trong máu, dù hiếm khi gây ra thay đổi đáng kể trên lâm sàng.

Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng

  • Ho mạn tính: Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân ho mạn tính (do hút thuốc, hen suyễn, khí phế thũng) hoặc ho có quá nhiều đờm vì ức chế ho có thể làm ứ đọng dịch tiết.
  • Nguy cơ suy hô hấp: Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ hoặc đang bị suy hô hấp.
  • Nguy cơ lạm dụng thuốc: Dextromethorphan có khả năng gây lệ thuộc (lạm dụng) khi dùng ở liều rất cao. Cần cảnh báo bệnh nhân dùng đúng liều chỉ định, không tự ý tăng liều hoặc dùng kéo dài.

Hướng dẫn cho các đối tượng đặc biệt

Phụ nữ có thai và cho con bú:

Chống chỉ định tuyệt đối. Tính an toàn của sự phối hợp này chưa được thiết lập cho thai kỳ và cho con bú.

Người lái xe, vận hành máy móc:

Mặc dù Loratadin ít gây buồn ngủ, nhưng sự phối hợp (đặc biệt là Dextromethorphan) có thể gây chóng mặt, ngủ gà, suy giảm khả năng phản xạ ở một số người. Cần thận trọng, tốt nhất nên theo dõi phản ứng của cơ thể trước khi thực hiện các công việc này.

Bệnh nhân suy gan, suy thận:

  • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng (ClCr < 10 ml/phút).
  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Có thể cần phải điều chỉnh liều (ví dụ: giảm liều hoặc tăng khoảng cách giữa các liều).

Xử lý khi quên liều hoặc quá liều

Khi quên liều

  • Uống ngay liều đã quên khi bạn nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường.
  • Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.

Khi quá liều

Quá liều SOSCough có thể nguy hiểm, đặc biệt là do Dextromethorphan.

Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, nhìn mờ, lú lẫn, ảo giác, kích động, nhịp tim nhanh, co giật, và suy hô hấp.

Xử lý: Cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị triệu chứng. Mang theo vỏ hộp thuốc để bác sĩ biết rõ các thành phần.

Dược lực học

Mã ATC: R05FA02

Cetirizin là thuốc kháng histamin mạnh có tác dụng chống dị ứng, nhưng không gây buồn ngủ ở liều dược lý. Cetirizin có tác dụng đối kháng chọn lọc ở thụ thể H1, và tác dụng đến các thụ thể khác là không đáng kể, do vậy hầu như không có tác dụng đối kháng acetylcholin và không có tác dụng đối kháng serotonin. Cetirizin ức chế giai đoạn “sớm” của phản ứng dị ứng qua trung gian histamin và cũng làm giảm sự di chuyển của các tế bào viêm và giảm phóng thích các chất trung gian ở giai đoạn “muộn” của phản ứng dị ứng.

Dextromethorphan hydrobromid là thuốc giảm ho có tác dụng trung ương lên trung tâm ho ở hành não. Mặc dù cấu trúc hóa học có liên quan đến morphin, nhưng dextromethorphan không có tác dụng giảm đau và nói chung rất ít tác dụng an thần. Dextromethorphan được dùng giảm ho do kích thích nhẹ ở phế quản và họng như cảm lạnh thông thường hoặc hít phải các chất kích thích. Thuốc thường được dùng phối hợp với nhiều chất khác trong điều trị triệu chứng đường hô hấp trên.

Guaifenesin được cho là phát huy tác dụng dược lý của nó bằng cách kích thích các thụ thể ở niêm mạc dạ dày. Điều này làm tăng tiết các tuyến ngoại tiết của hệ tiêu hóa và phản ứng làm tăng lượng dịch tiết từ các tuyến niêm mạc đường hô hấp. Kết quả là làm tăng thể tích và giảm độ nhớt của dịch tiết phế quản. Các tác động khác có thể bao gồm kích thích các đầu tận cùng của dây thần kinh phế vị trong các tuyến tiết dịch phế quản và kích thích một số trung tâm trong não, làm tăng lượng dịch tiết đường hô hấp.

Dược động học

Nồng độ đỉnh trong máu của cetirizin ở mức 0,3 mcg/ml sau 30 đến 60 phút khi uống 1 liều 10 mg. Thời gian bán hủy trong huyết tương của cetirizin xấp xỉ 11 giờ. Sự hấp thu thuốc không thay đổi giữa các cá thể. Cetirizin liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 93%). Độ thanh thải ở thận là 30 ml/phút.

Dextromethorphan được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và có tác dụng trong vòng 15 – 30 phút sau khi uống. Thời gian tác dụng của thuốc kéo dài khoảng 6 – 8 giờ. Thuốc được chuyển hóa ở gan và bài tiết qua nước tiểu dưới dạng dextromethorphan không đổi và các chất chuyển hóa khử methyl, bao gồm dextrorphan cũng có tác dụng ức chế ho.

Guaifenesin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Guaifenesin trải qua cả hai quá trình oxy hóa và khử methyl. Thời gian bán hủy của guaifenesin khoảng 1 giờ và không thể phát hiện thuốc trong máu sau khoảng 8 giờ.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp

1. Uống thuốc SOSCough có gây buồn ngủ không?

Có thể. Mặc dù Loratadin là kháng histamin thế hệ 2 ít gây buồn ngủ, nhưng Dextromethorphan trong thành phần có thể gây chóng mặt hoặc ngủ gà ở một số người.

2. Tại sao SOSCough vừa trị ho lại vừa long đờm?

Đây là công thức phối hợp. Dextromethorphan (trị ho) giúp giảm sự khó chịu do ho khan liên tục, trong khi Guaifenesin (long đờm) giúp làm loãng đờm để cơ thể dễ đào thải hơn.

3. SOSCough có dùng được cho trẻ em không?

Không. Thuốc SOSCough chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi do liều lượng và công thức phối hợp không phù hợp.

4. Tôi đang cho con bú có uống SOSCough được không?

Không. Thuốc SOSCough chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.

5. Uống SOSCough khi đang uống rượu bia có nguy hiểm không?

Rất nguy hiểm. Rượu (chất ức chế TKTW) sẽ làm tăng tác dụng an thần, buồn ngủ, chóng mặt của thuốc, có thể dẫn đến té ngã hoặc suy giảm khả năng phản ứng nghiêm trọng. Tuyệt đối không uống rượu khi đang dùng thuốc.

6. Bị bệnh suy thận có cần giảm liều SOSCough không?

Có. Bệnh nhân suy thận nặng (ClCr < 10 ml/phút) không được dùng thuốc này. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều cho an toàn.

Hình ảnh thuốc SOSCough:

Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (1)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (1)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (2)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (2)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (3)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (3)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (4)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (4)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (5)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (5)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (6)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (6)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (7)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (7)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (8)
Thuốc SOSCough Ampharco điều trị ho khan, ho do kích (8)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc SOSCough là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *