Nhiễm nấm là một trong những vấn đề y tế phổ biến, từ nấm da, lang ben, nấm móng đến các bệnh lý nấm Candida ở âm đạo hay miệng họng. Mặc dù phổ biến, việc điều trị nấm cần được thực hiện đúng phác đồ với các loại thuốc đặc hiệu. Thuốc MIDUC 100mg (với hoạt chất Itraconazole) là một giải pháp kháng nấm phổ rộng được các bác sĩ chỉ định trong nhiều trường hợp.
Tuy nhiên, Itraconazole cũng là một hoạt chất có nhiều tương tác và cảnh báo an toàn quan trọng, đặc biệt là nguy cơ về suy tim và độc tính trên gan.
Thuốc MIDUC 100mg là gì?
Thuốc MIDUC 100mg là một loại thuốc kháng nấm được bán theo đơn, với thành phần hoạt chất chính là Itraconazole 100mg. Itraconazole thuộc nhóm thuốc kháng nấm “azole” (cụ thể là triazole), có tác dụng điều trị hiệu quả nhiều loại nhiễm nấm khác nhau, từ nhiễm nấm ngoài da đến nấm nội tạng.
Thông tin chi tiết sản phẩm MIDUC 100mg:
| Tên thuốc | MIDUC 100mg |
| Hoạt chất chính | Itraconazole 100mg |
| Nhóm thuốc | Thuốc kháng nấm (nhóm Triazole) |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Saga Laboratories |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
| Số đăng ký (SĐK) | VN-17669-14 |
| Yêu cầu kê đơn | Thuốc bán theo đơn |
Cơ chế hoạt động của Itraconazole
Itraconazole hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp một chất quan trọng trong màng tế bào của nấm.
Nó ức chế enzyme Cytochrome P450 (CYP450) 14α-demethylase của nấm. Enzyme này cần thiết để chuyển đổi lanosterol thành ergosterol – một thành phần cấu trúc thiết yếu của màng tế bào nấm. Khi không có ergosterol, màng tế bào nấm trở nên rối loạn chức năng, tăng tính thấm và cuối cùng là bị tiêu diệt, từ đó ngăn chặn sự phát triển và lây lan của nấm.
Đây là cơ chế giải thích cho tác dụng kháng nấm phổ rộng của thuốc MIDUC.
Công dụng (Chỉ định) của thuốc MIDUC 100mg
Thuốc MIDUC 100mg được các bác sĩ chỉ định để điều trị các bệnh lý nhiễm nấm nhạy cảm với Itraconazole, bao gồm:
Nhiễm nấm Candida: Thường gặp ở âm hộ – âm đạo hoặc miệng – họng.
Nấm da:
- Lang ben.
- Bệnh nấm da do Trichophyton spp., Microsporum spp., Epidermophyton floccosum (như nấm da thân, da bẹn, da chân, da kẽ tay).
Nấm móng (Tinea unguium): Gây ra bởi nấm sợi (dermatophytes) và/hoặc nấm men.
Nhiễm nấm nội tạng (nấm hệ thống):
- Bệnh nấm Histoplasma (bao gồm cả bệnh mạn tính ở khoang phổi và bệnh nấm rải rác).
- Bệnh nấm Blastomyces (phổi và ngoài phổi).
- Bệnh nấm Aspergillus (phổi và ngoài phổi) ở những bệnh nhân không dung nạp hoặc kháng với Amphotericin B.
Điều trị duy trì và dự phòng:
- Điều trị duy trì ở bệnh nhân AIDS để phòng ngừa tái phát nhiễm nấm tiềm ẩn.
- Đề phòng nhiễm nấm trong giai đoạn giảm bạch cầu trung tính kéo dài (khi các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả).
Chống chỉ định
Đây là thông tin an toàn tối quan trọng. KHÔNG sử dụng thuốc MIDUC 100mg nếu bạn thuộc một trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm: Dị ứng với Itraconazole hoặc bất kỳ tá dược nào có trong viên thuốc.
- Suy tim sung huyết (CHF): Bệnh nhân đang có dấu hiệu rối loạn chức năng tâm thất, chẳng hạn như suy tim sung huyết (CHF) hoặc có tiền sử CHF (xem chi tiết ở phần Cảnh báo).
- Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định dùng MIDUC để điều trị nấm móng. Đối với các chỉ định khác, chỉ dùng khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Đang dùng các thuốc tương tác nguy hiểm: Chống chỉ định dùng đồng thời MIDUC với một số loại thuốc nhất định do nguy cơ gây ra các biến cố nghiêm trọng (xem chi tiết ở mục Tương tác thuốc).
Hướng dẫn sử dụng và liều dùng
Cách dùng thuốc
Đây là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của thuốc. Itraconazole (dạng viên nang) cần môi trường acid dạ dày để hấp thu tối ưu.
Cách dùng đúng: Phải uống viên nang ngay sau khi ăn no. Nuốt trọn viên thuốc với một cốc nước, không nhai hoặc mở viên nang.
Liều dùng tham khảo
Liều dùng và thời gian điều trị thuốc MIDUC phụ thuộc hoàn toàn vào loại nấm gây bệnh, vị trí nhiễm nấm và tình trạng sức khỏe của bạn. Dưới đây là các liều tham khảo, bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ.
Nấm Candida âm hộ – âm đạo: 2 viên/lần (200mg), ngày 2 lần, chỉ uống trong 1 ngày. hoặc 2 viên/lần (200mg), ngày 1 lần, uống trong 3 ngày.
Nấm Candida miệng – họng: 1 viên/lần (100mg), ngày 1 lần, uống trong 15 ngày. (Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch như AIDS, liều có thể là 2 viên/lần, trong 15 ngày).
Lang ben: 2 viên/lần (200mg), ngày 1 lần, uống trong 7 ngày.
Nấm da (thân, bẹn, kẽ tay/chân): 1 viên/lần (100mg), ngày 1 lần, uống trong 15 ngày.
Nấm lòng bàn chân, lòng bàn tay (vùng sừng hóa cao): 1 viên/lần (100mg), ngày 1 lần, uống trong 30 ngày. hoặc 2 viên/lần (200mg), ngày 2 lần, uống trong 7 ngày.
Nấm móng:
- Điều trị theo đợt (Pulse therapy): 2 viên/lần (200mg), ngày 2 lần. Điều trị trong 7 ngày. Nghỉ 3 tuần không dùng thuốc giữa các đợt. (Nấm móng tay cần 2 đợt, nấm móng chân cần 3 đợt).
- Điều trị liên tục: 2 viên/lần (200mg), ngày 1 lần, uống liên tục trong 3 tháng.
Tác dụng phụ của thuốc MIDUC
Như mọi loại thuốc, MIDUC 100mg có thể gây ra các tác dụng không mong muốn.
Các tác dụng phụ thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu.
- Đau đầu.
Các tác dụng phụ ít gặp
- Chóng mặt.
- Rối loạn kinh nguyệt.
- Phản ứng dị ứng da: Ngứa, phát ban, nổi mề đay.
- Tăng men gan (thường có hồi phục).
Các tác dụng phụ nghiêm trọng
Ngừng sử dụng thuốc MIDUC và đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Dấu hiệu dị ứng nặng: Khó thở, sưng mặt, sưng môi, lưỡi, họng (phù mạch), hội chứng Stevens-Johnson (phát ban da nghiêm trọng, bong tróc, lở loét).
- Dấu hiệu tổn thương gan: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sậm màu, chán ăn nghiêm trọng, buồn nôn hoặc nôn mửa liên tục, mệt mỏi không giải thích được, đau bụng vùng thượng vị.
- Dấu hiệu suy tim sung huyết: Khó thở (đặc biệt khi nằm), ho ra bọt, phù ở chân hoặc mắt cá chân, mệt mỏi đột ngột.
- Dấu hiệu bệnh lý thần kinh: Tê bì, châm chích, yếu ở tay hoặc chân (bệnh lý thần kinh ngoại biên).
Tương tác thuốc nghiêm trọng cần lưu ý
Itraconazole (hoạt chất của MIDUC ) là một chất ức chế mạnh men gan CYP3A4. Điều này có nghĩa là nó có thể làm tăng nồng độ của rất nhiều loại thuốc khác trong máu khi dùng chung, dẫn đến tăng độc tính hoặc các tác dụng phụ nguy hiểm.
Các thuốc chống chỉ định dùng chung
Tuyệt đối không dùng chung MIDUC với các thuốc sau đây do nguy cơ gây ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng (như xoắn đỉnh, loạn nhịp tim) hoặc các phản ứng nguy hiểm khác (như tiêu cơ vân):
- Thuốc kháng histamine: Terfenadin, Astemizol.
- Thuốc tiêu hóa: Cisaprid.
- Thuốc ngủ/an thần: Midazolam (dạng uống), Triazolam.
- Thuốc hạ mỡ máu (nhóm Statin): Simvastatin, Lovastatin.
- Một số thuốc trị loạn nhịp tim (như Quinidin, Dofetilide).
Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp
Bạn phải thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang dùng. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ khi bạn dùng MIDUC chung với:
- Thuốc chống đông máu: Warfarin (tăng nguy cơ chảy máu).
- Thuốc chẹn kênh canxi (trị huyết áp): Như Dihydropyridines.
- Một số thuốc điều trị tiểu đường.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Cyclosporin, Tacrolimus.
Thận trọng khi sử dụng thuốc
Nguy cơ Suy tim sung huyết (CHF)
Itraconazole đã được chứng minh là có tác dụng làm giảm co bóp cơ tim (tác dụng inotropic âm). Không được sử dụng thuốc MIDUC (Itraconazole) để điều trị nấm móng ở những bệnh nhân có dấu hiệu rối loạn chức năng tâm thất, chẳng hạn như suy tim sung huyết (CHF) hoặc có tiền sử CHF.
Đã có báo cáo về các trường hợp suy tim sung huyết khi dùng Itraconazole. Ngưng thuốc ngay nếu có các dấu hiệu như khó thở, phù chân, mệt mỏi.
Nguy cơ Độc tính trên gan
Đã có báo cáo về các trường hợp nhiễm độc gan nghiêm trọng, bao gồm cả suy gan cấp tính (một số trường hợp tử vong) khi sử dụng Itraconazole. Cần ngưng thuốc MIDUC và thực hiện xét nghiệm chức năng gan ngay lập tức nếu bệnh nhân có các dấu hiệu của viêm gan như: chán ăn, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, đau bụng, vàng da, hoặc nước tiểu sậm màu.
Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, đang có men gan cao hoặc đang dùng các thuốc khác có hại cho gan cần được theo dõi chức năng gan chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Lưu ý trên các đối tượng đặc biệt
- Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định dùng MIDUC (đặc biệt để trị nấm móng). Chỉ sử dụng trong các trường hợp nhiễm nấm nội tạng đe dọa tính mạng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ: BẮT BUỘC phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị bằng thuốc MIDUC và phải tiếp tục tránh thai ít nhất 2 tháng sau khi ngưng liều thuốc cuối cùng.
- Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo. Itraconazole có tiết qua sữa mẹ, nên cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, hoặc ngưng cho con bú nếu mẹ phải dùng thuốc.
- Trẻ em & Người cao tuổi: Thận trọng, chỉ sử dụng khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ từ bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp về thuốc MIDUC
1. Uống thuốc MIDUC 100mg trước hay sau ăn?
Bắt buộc phải uống ngay sau khi ăn no. Việc này giúp thuốc được hấp thu tối đa vào cơ thể.
2. Uống thuốc MIDUC có bị hại gan không?
Có nguy cơ. Thuốc MIDUC có thể gây tăng men gan và trong một số trường hợp hiếm gặp có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng. Bạn cần ngưng thuốc và đi khám ngay nếu có dấu hiệu mệt mỏi, chán ăn, vàng da, nước tiểu sậm (như đã nêu ở trên). Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm men gan nếu bạn dùng thuốc dài ngày.
3. Đang uống thuốc MIDUC có cần tránh thai không?
Có, bắt buộc. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ phải dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc và tiếp tục tránh thai thêm ít nhất 2 tháng sau khi kết thúc điều trị.
4. Quên uống một liều MIDUC thì phải làm gì?
Uống ngay liều đã quên khi bạn nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường. Không được uống gấp đôi liều để bù.
5. Uống thuốc MIDUC bao lâu thì ngưng?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào bệnh của bạn. Nấm da có thể chỉ cần 7-15 ngày, nhưng nấm móng có thể cần điều trị liên tục trong 3 tháng hoặc theo đợt. Bạn phải tuân thủ đúng thời gian điều trị mà bác sĩ chỉ định, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm.
Bảo quản thuốc
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
Hình ảnh thuốc MIDUC 100mg:







Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc MIDUC là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.





