Thuốc Cernevit bổ sung vitamin và khoáng chất cách dùng và cảnh báo

Thuốc Cernevit là giải pháp bổ sung 12 vitamin thiết yếu, bao gồm cả vitamin tan trong nước và tan trong dầu, cho những bệnh nhân nặng phải nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch (TPN). Tuy nhiên, đây là một chế phẩm chuyên khoa có kỹ thuật sử dụng phức tạp, tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng như sốc phản vệ, tương tác thuốc và các cảnh báo đặc biệt khi sử dụng.

Thuốc Cernevit là thuốc gì?

Thuốc Cernevit là một chế phẩm đa vitamin dạng bột đông khô pha tiêm, được sản xuất bởi công ty dược phẩm đa quốc gia Baxter. Đây là một loại thuốc chuyên khoa, được sử dụng chủ yếu tại các cơ sở y tế để cung cấp và dự phòng sự thiếu hụt vitamin cho những bệnh nhân phải nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch (parenteral nutrition).

Do không thể hấp thu dinh dưỡng qua đường tiêu hóa, những bệnh nhân này cần được cung cấp các vitamin thiết yếu trực tiếp vào máu để duy trì các chức năng chuyển hóa quan trọng của cơ thể. Cernevit cung cấp một hỗn hợp cân đối gồm 12 loại vitamin, bao gồm cả các vitamin tan trong nước và vitamin tan trong dầu.

Thành phần chi tiết của thuốc Cernevit; Hoạt chất (12 Vitamin):

Tên hoạt chất Hàm lượng trong 1 lọ
Vitamin A (Retinol palmitate) 3500 IU
Vitamin D3 (Cholecalciferol) 220 IU
Vitamin E (α-Tocopherol) 10.20 mg
Vitamin C (Ascorbic acid) 125 mg
Vitamin B1 (Thiamin) 3.51 mg
Vitamin B2 (Riboflavin) 4.14 mg
Vitamin B6 (Pyridoxine) 4.53 mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 0.006 mg
Acid Folic (Vitamin B9) 0.414 mg
Dexpanthenol (Tiền chất Vitamin B5) 16.15 mg
Biotin (Vitamin B7) 0.069 mg
Nicotinamid (Vitamin PP) 46 mg

Tá dược:

  • Glycine: 250 mg.
  • Glycocholic acid: 140 mg.
  • Lecithin (từ đậu nành): 112.5 mg.
  • Và các tá dược điều chỉnh pH (Natri hydroxyd, Acid hydrocloric).

Dược lực học và cơ chế tác dụng

Điểm đặc biệt và quan trọng nhất về mặt dược lý của Cernevit chính là khả năng kết hợp cả vitamin tan trong dầu (A, D, E) và vitamin tan trong nước (nhóm B, C) trong cùng một dung dịch tiêm truyền.

Điều này đạt được là nhờ vào hệ thống micelle (micelles) được tạo nên từ các tá dược Glycocholic acid (một loại acid mật) và Lecithin (phosphatidylcholine). Các tá dược này bao bọc các vitamin tan trong dầu, tạo thành các hạt micelle siêu nhỏ. Những hạt này có thể phân tán và ổn định trong môi trường nước (dung dịch tiêm truyền), cho phép cơ thể hấp thu đồng thời cả hai nhóm vitamin qua đường tĩnh mạch.

Khi vào cơ thể, Cernevit cung cấp các vitamin thiết yếu, đóng vai trò co-enzyme trong vô số các phản ứng chuyển hóa, từ chuyển hóa năng lượng (glucose, lipid, protein) đến tổng hợp DNA và duy trì chức năng của các mô thần kinh, da, mắt.

Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Cernevit

Chỉ định

Thuốc Cernevit được chỉ định để bổ sung vitamin hàng ngày cho người lớn và trẻ em từ 11 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân cần nuôi dưỡng đường tĩnh mạch (TPN – Total Parenteral Nutrition) do không thể ăn uống hoặc hấp thu qua đường tiêu hóa (ví dụ: hậu phẫu thuật đường tiêu hóa lớn, tắc ruột, viêm tụy cấp nặng, hội chứng ruột ngắn).
  • Phòng ngừa và điều trị các tình trạng thiếu hụt đa vitamin ở những bệnh nhân có nhu cầu tăng cao mà không thể bù đắp bằng đường uống.

Chống chỉ định

Không được sử dụng Cernevit trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc, đặc biệt là tiền sử dị ứng với Thiamin (Vitamin B1).
  • Quá mẫn với protein đậu nành hoặc protein lạc (đậu phộng), do thành phần Lecithin trong thuốc có nguồn gốc từ đậu nành.
  • Trẻ sơ sinh, trẻ bú mẹ và trẻ em dưới 11 tuổi.
  • Bệnh nhân đang có tình trạng thừa vitamin (hypervitaminosis) của bất kỳ vitamin nào có trong chế phẩm (ví dụ: đang ngộ độc Vitamin A hoặc D).

Hướng dẫn sử dụng và liều dùng

Cảnh báo quan trọng: Việc pha và tiêm truyền Cernevit phải được thực hiện bởi nhân viên y tế đã được đào tạo tại cơ sở y tế có đủ phương tiện cấp cứu, tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn. Tuyệt đối không tự ý sử dụng tại nhà.

Liều dùng khuyến cáo

Người lớn và trẻ em từ 11 tuổi trở lên: Liều thông thường là 1 lọ/ngày.

Hướng dẫn pha chế và đường dùng

Hoàn nguyên (Pha bột):

  • Dùng một bơm tiêm, rút 5ml nước cất pha tiêm.
  • Bơm từ từ 5ml nước cất vào lọ bột Cernevit.
  • Lắc nhẹ nhàng (không lắc mạnh) cho đến khi bột tan hoàn toàn. Dung dịch sau khi pha sẽ có màu vàng cam.

Đường dùng:

  • Tiêm tĩnh mạch chậm (IV push): Dung dịch sau khi pha (5ml) có thể được tiêm tĩnh mạch chậm, với thời gian tiêm ít nhất 10 phút.
  • Truyền tĩnh mạch (IV infusion): Dung dịch sau khi pha có thể được pha loãng thêm vào các dung dịch truyền tương thích như Glucose 5% hoặc Natri Clorid 0.9% để truyền.
  • Phối hợp trong túi TPN: Cernevit có thể được bơm vào túi dinh dưỡng tĩnh mạch (TPN) sau khi đã kiểm tra kỹ tính tương hợp và độ ổn định của hỗn hợp.

Tác dụng phụ (ADR) có thể gặp

Các phản ứng có hại khi sử dụng Cernevit, đặc biệt là các phản ứng quá mẫn, có thể xảy ra nhanh chóng, chủ yếu liên quan đến Vitamin B1 (Thiamin).

Rối loạn hệ miễn dịch:

  • Phản ứng quá mẫn toàn thân (sốc phản vệ) có thể xảy ra, đặc biệt sau khi tiêm tĩnh mạch nhanh.
  • Các biểu hiện bao gồm: suy hô hấp, tức ngực, co thắt phế quản, nhịp tim nhanh, mày đay, phát ban, phù mạch.
  • Các phản ứng này có thể dẫn đến ngừng tim và tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

Rối loạn gan mật: Đã có báo cáo về việc tăng men gan (SGPT/ALT, SGOT/AST) và tăng phosphatase kiềm, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý viêm ruột.

Phản ứng tại chỗ: Đau, ngứa, hoặc phát ban tại vị trí tiêm hoặc truyền.

Thận trọng và cảnh báo đặc biệt

Nguy cơ quá mẫn: Do nguy cơ xảy ra sốc phản vệ, phải luôn sẵn sàng các phương tiện cấp cứu (như Adrenalin, Corticoid, thuốc kháng Histamin) khi tiêm truyền Cernevit, đặc biệt là trong lần sử dụng đầu tiên. Phải theo dõi sát bệnh nhân trong và sau khi truyền.

Theo dõi chức năng gan: Cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan (xét nghiệm men gan) ở những bệnh nhân dùng Cernevit, nhất là khi dùng kéo dài.

Ảnh hưởng đến xét nghiệm:

  • Vitamin C (Acid Ascorbic) trong Cernevit là một chất khử mạnh. Nó có thể gây nhiễu, làm sai lệch kết quả của các xét nghiệm định lượng glucose trong máu và nước tiểu (cả kết quả âm tính giả và dương tính giả, tùy thuộc vào phương pháp xét nghiệm).
  • Biotin có thể cản trở các xét nghiệm miễn dịch dựa trên tương tác biotin/streptavidin, dẫn đến kết quả xét nghiệm bị thấp giả hoặc cao giả (ví dụ: xét nghiệm hormone tuyến giáp, Troponin).

Nguy cơ che lấp thiếu hụt Vitamin B12: Acid Folic (Vitamin B9) trong Cernevit có thể cải thiện các biểu hiện thiếu máu do thiếu Vitamin B12 (thiếu máu hồng cầu khổng lồ), nhưng không ngăn chặn được các tổn thương thần kinh tiến triển. Cần xác định tình trạng Vitamin B12 trước khi điều trị kéo dài.

Thận trọng với Vitamin A: Nếu bệnh nhân đang nhận Vitamin A từ các nguồn khác (ví dụ: trong nhũ tương lipid), cần tính toán tổng liều để tránh nguy cơ ngộ độc Vitamin A.

Tương tác thuốc cần lưu ý

Bệnh nhân dùng Cernevit thường là bệnh nhân nặng, sử dụng nhiều loại thuốc, do đó việc xem xét tương tác thuốc là rất quan trọng:

  • Acid Folic: Có thể làm giảm nồng độ trong huyết thanh của các thuốc chống động kinh (như Phenytoin, Phenobarbital), làm tăng nguy cơ co giật.
  • Pyridoxine (Vitamin B6): Làm giảm tác dụng của Levodopa (thuốc điều trị Parkinson) khi Levodopa được dùng đơn độc (không có chất ức chế dopa-decarboxylase đi kèm).
  • Vitamin A: Tăng nguy cơ ngộ độc nếu dùng đồng thời với các thuốc nhóm Retinoid khác (ví dụ: Isotretinoin trong điều trị mụn trứng cá).
  • Vitamin C: Tăng hấp thu sắt. Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc giải độc sắt (như Deferoxamin), vì có thể làm tăng độc tính của sắt trên tim.
  • Tương kỵ dung dịch: Cernevit có thể tương kỵ khi pha chung với các thuốc khác. Luôn phải kiểm tra tính tương hợp trước khi bổ sung vào bất kỳ dung dịch nào.

Sử dụng trên các đối tượng đặc biệt

Phụ nữ có thai: Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và được kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng Cernevit khi lợi ích cho người mẹ vượt trội rõ ràng so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Các vitamin được bài tiết qua sữa mẹ. Không khuyến cáo sử dụng Cernevit trong thời kỳ cho con bú do nguy cơ quá liều vitamin ở trẻ.

Bệnh nhân suy gan / suy thận: Cần theo dõi chặt chẽ tình trạng vitamin. Có thể cần điều chỉnh liều lượng hoặc bổ sung riêng lẻ từng loại vitamin dựa trên các xét nghiệm.

Dược lực học

Cernevit là sự phối hợp cân bằng giữa các vitamin tan trong nước và tan trong dầu, cung cấp cho nhu cầu hằng ngày trong dinh dưỡng đường tĩnh mạch. Tính chất dược lực học của Cernevit là tập hợp những tính chất của từng thành phần trong số 12 vitamin.

Dược động học

Với các bệnh nhân dùng Cernevit, nồng độ trong huyết tương của các vitamin A, D, E được phục hồi và duy trì ở mức bình thường trong suốt thời gian dài dinh dưỡng đưỡng tĩnh mạch. Tính chất dược động học của Cernevit là tập hợp những tính chất của từng thành phần trong số 12 vitamin.

Câu hỏi thường gặp về thuốc Cernevit

1. Cernevit có chứa Vitamin K không?

Không. Cernevit không chứa Vitamin K. Bệnh nhân nuôi dưỡng tĩnh mạch dài ngày có thể cần phải bổ sung Vitamin K riêng lẻ theo chỉ định của bác sĩ để phòng nguy cơ rối loạn đông máu.

2. Pha Cernevit với dung dịch gì?

Bột Cernevit được pha (hoàn nguyên) với 5ml nước cất pha tiêm. Sau đó, dung dịch này có thể được tiêm trực tiếp (chậm) hoặc pha loãng thêm vào dung dịch Glucose 5% hoặc Natri Clorid 0.9% để truyền.

3. Truyền Cernevit có bị sốc không?

Có nguy cơ, mặc dù hiếm gặp. Phản ứng sốc phản vệ nghiêm trọng đã được báo cáo, chủ yếu liên quan đến thành phần Vitamin B1 (Thiamin). Đây là lý do tại sao thuốc chỉ được sử dụng tại bệnh viện với sự giám sát y tế.

4. Tại sao Cernevit có cả vitamin tan trong dầu (A, D, E)?

Nhờ công nghệ độc đáo sử dụng hệ thống micelle (từ Glycocholic acid và Lecithin), các vitamin tan trong dầu được “đóng gói” lại để có thể hòa tan và ổn định trong dung dịch tiêm truyền, giúp cung cấp đồng thời cả hai nhóm vitamin cho cơ thể.

Hình ảnh thuốc Cernevit:

Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (1)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (1)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (2)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (2)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (3)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (3)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (4)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (4)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (5)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (5)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (6)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (6)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (7)
Bột pha tiêm Cernevit Baxter bổ sung vitamin và khoáng chất (7)

Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế: Bài viết này cung cấp thông tin để bạn tham khảo và hiểu rõ hơn về thuốc, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định từ bác sĩ. Thuốc Cernevit là thuốc kê đơn đặc trị có nhiều nguy cơ. Bạn tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và kê đơn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *