Thuốc Aricept 5mg với thành phần chính Donepezil hỗ trợ điều trị hội chứng Alzheimer, thoái hóa thần kinh và sa sút trí tuệ do mạch máu não. Việc sử dụng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ chuyên môn, mọi thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo.
Thuốc Aricept là gì?
Thuốc Aricept có chứa hoạt chất chính là Donepezil hydrochloride. Đây là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc ức chế men cholinesterase (hay thuốc kháng cholinesterase).
Aricept được sử dụng để điều trị các triệu chứng về trí nhớ và nhận thức ở những bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer mức độ nhẹ, trung bình đến nặng. Việc sử dụng thuốc cần có chỉ định và sự theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.
Thông tin về thuốc Aricept 5mg
| Tên thương hiệu: | Aricept |
| Thành phần hoạt chất: | Donepezil |
| Nhóm thuốc: | Điều trị sa sút trí tuệ |
| Hàm lượng: | 5mg & 10mg |
| Dạng: | Viên nhộng |
| Đóng gói: | Hộp 28 viên nén |
| Hãng sản xuất: | Pfizer |
Công dụng, chỉ định thuốc
Aricept thuốc kê đơn dùng để hỗ trợ điều trị triệu chứng mức độ từ nhẹ tới nặng của sa sút trí tuệ liên quan tới hội chứng Alzheimer. Thuốc này có tên Aricept và Aricept RDT (dạng viên rã nhanh) và nhiều tên generic khác.
Aricept 10mg pfizer được sử dụng để hỗ trợ điều trị các triệu chứng sau:
- Bệnh Alzheimer ở các mức độ nhẹ, trung bình và nặng.
- Suy giảm trí tuệ do vấn đề về mạch máu não.
Lưu ý: thuốc Aricept không chữa trị dứt điểm bệnh Alzheimer nó chỉ có tác dụng giảm triệu chứng, bệnh này sẽ tiến triển theo thời gian, ngay cả khi sử dụng donepezil.

Cơ chế hoạt động của thuốc Aricept (Donepezil)
Trong não bộ của bệnh nhân Alzheimer, các tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine bị suy giảm. Acetylcholine đóng vai trò then chốt trong quá trình học tập, trí nhớ và nhận thức.
Donepezil hoạt động bằng cách ức chế có chọn lọc và có hồi phục men acetylcholinesterase (AChE). Men AChE là enzyme chịu trách nhiệm phân hủy acetylcholine tại các khe synap thần kinh. Bằng cách ức chế men này, Aricept làm tăng nồng độ acetylcholine trong não, từ đó giúp cải thiện tạm thời các triệu chứng sa sút trí tuệ.
Lưu ý quan trọng: Aricept (Donepezil) chỉ giúp cải thiện triệu chứng (nhận thức, hành vi) chứ không chữa khỏi dứt điểm hay làm thay đổi hoặc làm chậm tiến trình của bệnh Alzheimer.
Hướng dẫn sử dụng và liều dùng
Liều dùng khuyến cáo
Liều dùng phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Liều khuyến cáo thông thường cho người lớn:
- Liều khởi đầu: Uống 5 mg/lần/ngày.
- Duy trì: Liều 5 mg/ngày cần được duy trì trong ít nhất 4 đến 6 tuần để bác sĩ đánh giá đáp ứng lâm sàng ban đầu của bệnh nhân.
- Tăng liều: Sau 4-6 tuần, nếu dung nạp tốt, bác sĩ có thể xem xét tăng liều lên 10 mg/lần/ngày. Đây là liều tối đa được khuyến cáo.
Cách dùng đúng cho từng dạng bào chế
Việc dùng thuốc đúng cách ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và sự an toàn. Cần phân biệt rõ:
Đối với viên nén bao phim (Aricept):
- Uống nguyên viên thuốc với một cốc nước.
- Không được nhai, bẻ hay nghiền nát viên thuốc, vì có thể làm hỏng lớp bao phim bảo vệ và thay đổi cách thuốc giải phóng trong cơ thể.
Đối với viên nén rã nhanh (Aricept Evess):
- Để viên thuốc trên lưỡi và để thuốc tự rã ra.
- Sau khi thuốc tan, nuốt trực tiếp. Có thể uống cùng với nước hoặc không cần nước.
- Không cố gắng đẩy viên thuốc qua vỉ nhôm.
Thời điểm uống thuốc
- Thời điểm khuyến cáo: Aricept nên được uống vào buổi tối, ngay trước khi đi ngủ.
- Lý do: Uống vào thời điểm này giúp giảm thiểu một số tác dụng phụ có thể xảy ra vào ban ngày như buồn nôn, chóng mặt, giúp tăng khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân.
- Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng cho đối tượng đặc biệt (Suy gan, suy thận)
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy gan:
- Mức độ nhẹ và trung bình: Độ thanh thải (khả năng lọc bỏ) donepezil có thể bị giảm. Do đó, việc tăng liều cần được thực hiện thận trọng, dựa trên khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
- Mức độ nặng: Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ.
Tác dụng phụ của thuốc Aricept
Như mọi loại thuốc, Aricept có thể gây ra các tác dụng phụ. Dưới đây là bảng phân loại theo tần suất chuẩn CIOMS:
Bảng phân loại tác dụng phụ
| Tần suất | Tác dụng phụ (ADR) |
| Rất thường gặp (> 1/10) | Tiêu chảy, Buồn nôn, Đau đầu. |
| Thường gặp (1/100 đến < 1/10) | Cảm lạnh thông thường, Chán ăn, Kích động, Ảo giác, Hành vi hung hăng, Mất ngủ, Chóng mặt, Ngất, Mệt mỏi, Đau, Co cứng cơ, Tiểu không tự chủ, Phát ban, Ngứa. |
| Ít gặp (1/1.000 đến < 1/100) | Động kinh (co giật), Nhịp tim chậm, Xuất huyết tiêu hóa, Loét dạ dày – tá tràng. |
| Hiếm gặp (1/10.000 đến < 1/1.000) | Triệu chứng ngoại tháp (run, cử động bất thường), Block xoang nhĩ, Block nhĩ thất, Rối loạn chức năng gan (viêm gan). |
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người nhà cần theo dõi và báo ngay cho bác sĩ nếu bệnh nhân gặp phải các dấu hiệu nghiêm trọng sau:
- Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa: Phân có màu đen (như hắc ín), nôn ra máu hoặc chất nôn trông giống bã cà phê.
- Vấn đề về tim: Nhịp tim chậm bất thường, cảm thấy choáng váng hoặc ngất xỉu.
- Vấn đề hô hấp: Khó thở mới hoặc nặng hơn, đặc biệt ở người có bệnh hen suyễn hoặc COPD.
- Thần kinh: Co giật (động kinh).
- Buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy nghiêm trọng, kéo dài dẫn đến sụt cân.
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Aricept (Donepezil) cho các trường hợp:
- Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Donepezil hydrochloride.
- Bệnh nhân dị ứng với các dẫn xuất của piperidine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
Đây là mục thông tin then chốt để đảm bảo an toàn. Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các tình trạng y tế của bệnh nhân trước khi bắt đầu dùng thuốc, đặc biệt là:
- Tim mạch: Donepezil có tác dụng cường phó giao cảm, có thể gây nhịp tim chậm. Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân có hội chứng suy nút xoang, block nhĩ thất, hoặc đang dùng các thuốc gây nhịp tim chậm khác (như thuốc chẹn beta).
- Tiêu hóa: Thuốc làm tăng tiết acid dạ dày, tăng nguy cơ loét dạ dày – tá tràng. Cần theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân có tiền sử loét hoặc đang dùng đồng thời thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) (ví dụ: Ibuprofen, Naproxen, Diclofenac).
- Hô hấp: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
- Thần kinh: Thuốc ức chế cholinesterase có thể làm tăng nguy cơ co giật (mặc dù hiếm).
- Gây mê: Donepezil có thể làm tăng tác dụng của các thuốc giãn cơ loại succinylcholine trong quá trình phẫu thuật gây mê.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Tương tác làm tăng nguy cơ
- NSAIDs (Ibuprofen, Naproxen…): Dùng chung Aricept với NSAIDs làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu hoặc loét dạ dày. Đây là một tương tác rất nguy hiểm cần tránh nếu không có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ.
- Thuốc gây nhịp tim chậm: (ví dụ: thuốc chẹn beta) có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm nghiêm trọng hoặc block tim.
Tương tác làm ảnh hưởng nồng độ thuốc
- Các thuốc ức chế men gan CYP3A4 và CYP2D6 (như Ketoconazole, Itraconazole, Erythromycin, Fluoxetine) có thể làm tăng nồng độ Donepezil.
- Các thuốc cảm ứng men gan (như Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine, Rượu) có thể làm giảm nồng độ Donepezil.
Hãy luôn cung cấp cho bác sĩ danh sách tất cả các loại thuốc (kê đơn và không kê đơn) mà bệnh nhân đang sử dụng.
Đối tượng đặc biệt (Phụ nữ có thai & cho con bú)
- Phụ nữ có thai: Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về tính an toàn. Chỉ sử dụng khi lợi ích cho mẹ vượt trội rõ ràng so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và phải có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Không rõ donepezil có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
Xử lý khi quá liều hoặc quên liều
Quá liều
- Quá liều Donepezil có thể gây ra “cơn cường cholinergic” với các triệu chứng nghiêm trọng: buồn nôn, nôn mửa, chảy nước dãi, đổ mồ hôi, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, suy hô hấp, co giật.
- Xử lý: Đây là một trường hợp khẩn cấp y tế. Cần gọi ngay trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
Quên liều
- Nếu bệnh nhân quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm như bình thường.
- Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
- Nếu quên thuốc trong hơn 7 ngày, cần liên hệ bác sĩ trước khi bắt đầu dùng lại.
Vai trò của người nhà và người chăm sóc
Do bệnh nhân Alzheimer bị sa sút trí tuệ, vai trò của người nhà và người chăm sóc là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn của việc điều trị.
Đảm bảo tuân thủ: Giúp bệnh nhân uống thuốc đúng liều, đúng giờ (buổi tối trước khi ngủ) và đúng cách (nuốt hay để rã trên lưỡi).
Theo dõi tác dụng phụ: Người nhà là người đầu tiên phát hiện các dấu hiệu bất thường. Cần theo dõi sát:
- Tình trạng ăn uống (chán ăn, sụt cân).
- Vấn đề tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng).
- Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa (phân đen, nôn ra máu).
- Thay đổi về hành vi (kích động, ảo giác) hoặc thể chất (chóng mặt, ngất xỉu, co giật).
Thông báo bác sĩ: Ghi lại và thông báo ngay cho bác sĩ điều trị bất kỳ thay đổi nào của bệnh nhân để có hướng xử trí kịp thời.
Câu hỏi thường gặp về thuốc Aricept (FAQ)
1. Nên uống Aricept vào buổi sáng hay buổi tối?
Khuyến cáo nên uống Aricept (Donepezil) vào buổi tối, ngay trước khi đi ngủ để giảm thiểu các tác dụng phụ như buồn nôn hoặc chóng mặt trong ngày.
2. Aricept có chữa khỏi bệnh Alzheimer không?
Không. Aricept không chữa khỏi bệnh Alzheimer hay ngăn chặn tiến trình của bệnh. Thuốc chỉ giúp cải thiện các triệu chứng về nhận thức, trí nhớ và hành vi trong một thời gian.
3. Uống Aricept 5mg bao lâu thì tăng liều lên 10mg?
Liều 5mg cần được duy trì ít nhất 4 đến 6 tuần. Sau thời gian này, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng và khả năng dung nạp thuốc trước khi quyết định có nên tăng liều lên 10mg hay không.
4. Dùng Aricept chung với thuốc giảm đau (Ibuprofen, Naproxen) có nguy hiểm không?
Rất nguy hiểm. Dùng chung Aricept với các thuốc NSAID (như Ibuprofen, Naproxen, Diclofenac) làm tăng đáng kể nguy cơ loét và chảy máu dạ dày. Tuyệt đối không tự ý dùng chung, hãy thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc bạn đang dùng.
5. Quên uống thuốc Aricept một ngày có sao không?
Nếu quên 1-2 ngày, bạn có thể tiếp tục liều như bình thường. Nhưng nếu bạn quên uống thuốc trong 7 ngày liên tục (một tuần), hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn trước khi bắt đầu dùng thuốc trở lại.
Lời khuyên từ Dược sĩ An Tâm
Thuốc Aricept (Donepezil) là một công cụ quan trọng trong việc quản lý các triệu chứng của bệnh Alzheimer, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và người chăm sóc. Tuy nhiên, đây là một loại thuốc có nhiều cảnh báo và tương tác quan trọng.
Tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc ngưng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ. Việc điều trị Alzheimer là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chuyên khoa (Thần kinh, Lão khoa), bệnh nhân và đặc biệt là người nhà. Hãy đảm bảo bệnh nhân tái khám định kỳ để bác sĩ có thể theo dõi hiệu quả điều trị và xử lý kịp thời các tác dụng không mong muốn.
Xem thêm hình ảnh aricept evess







Đội ngũ biên tập viên nhà thuốc An Tâm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được Dược sĩ Nhà thuốc An Tâm biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin và kiến thức y khoa. Thông tin này không thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Luôn luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có trình độ trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp điều trị mới nào.
Nguồn tham khảo uy tín
- Thuốc Aricept điều trị sa sút trí tuệ – https://www.webmd.com/drugs/2/drug-14335/aricept-oral/details
- Donepezil trị bệnh Alzheimer – https://vi.wikipedia.org/wiki/Donepezil





