Thuốc Vivace Pymepharco chống oxy hóa và bổ sung Vitamin cho cơ thể (10 vỉ x 10 viên)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Viên nang mềm
Hàm lượng Vitamin C, Beta carotene, Selenium, Vitamin E
Số đăng ký VD-25401-16
Công ty sản xuất PYMEPHARCO - Việt Nam
Quy cách đóng gói Hộp 10 Vỉ x 10 Viên
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nang Vivace bổ sung vitamin và khoáng chất
Thuốc Vivace là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Vivace
Thuốc Vivace 6×10 Pymepharco là sản phẩm hỗ trợ sức khỏe tổng hợp được nghiên cứu và sản xuất bởi Pymepharco, mang đến giải pháp dinh dưỡng toàn diện cho người dùng. Với công thức tiên tiến và các thành phần được tuyển chọn kỹ càng, Vivace giúp cải thiện quá trình chuyển hóa, tăng cường hệ miễn dịch và duy trì sức khỏe toàn thân.
Sản phẩm được đóng gói tiện lợi trong hộp 6 vỉ, mỗi vỉ gồm 10 viên, phù hợp cho người lớn cần bổ sung dưỡng chất hàng ngày nhằm đáp ứng nhu cầu công việc và cuộc sống hiện đại. Hãy sử dụng Vivace theo chỉ định của bác sĩ để tận hưởng một cơ thể khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và luôn sẵn sàng cho mọi thử thách.
2. Thành phần thuốc Vivace
Vitamin C: 500mg
Beta carotene: 15mg
Selenium: 50mcg
Vitamin E: 400IU
Thông tin thêm về thành phần có trong thuốc:
Vitamin C: Là chất chống oxy hóa mạnh, Vitamin C bảo vệ tế bào khỏi tác động của gốc tự do, tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ tổng hợp collagen, giúp làn da săn chắc, tươi trẻ và hỗ trợ hấp thu sắt.
Beta Carotene: Là tiền chất của Vitamin A, Beta Carotene giúp cải thiện sức khỏe mắt, duy trì làn da mịn màng và có vai trò chống oxy hóa, bảo vệ cơ thể trước tác hại của các gốc tự do.
Selenium: Selenium là khoáng chất vi lượng quan trọng giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và duy trì chức năng của tuyến giáp. Nó còn có tác dụng hỗ trợ ngăn ngừa một số bệnh mãn tính.
Vitamin E: Vitamin E là chất chống oxy hóa hiệu quả, giúp bảo vệ màng tế bào khỏi hư hại, cải thiện lưu thông máu và hỗ trợ chức năng hệ miễn dịch, đồng thời góp phần làm chậm quá trình lão hóa da và các mô.
3. Chỉ định thuốc Vivace
Tăng sức bền cho cơ thể, đặc biệt là các vận động viên luyện tập cao độ, học sinh ôn thi hay những người làm việc trí óc căng thẳng, stress.
Phục hồi sức khỏe và chống các tổn hại lên tế bào trong các cuộc giải phẫu khi bị viêm nhiễm sau cơn bệnh.
Giải độc và tăng sức chịu đựng, sức đề kháng của cơ thể, khi làm việc trong môi trường khói bụi, ô nhiễm, bức xạ. Nhiễm độc hóa chất, dược phẩm, khi bị nhiễm trùng.
Phòng ngừa và phối hợp điều trị các rối loạn tuần hoàn, bệnh lý tim mạch, bệnh tăng huyết áp, viêm khớp, rối loạn thị giác (đục thủy tinh thể, viêm hoàng điểm, thoái hóa võng mạc), tiểu đường, ung thư, các rối loạn thần kinh (giảm trí nhớ, Alzheimer, Parkinson).
Bổ sung và phòng ngừa tình trạng thiếu vitamin A, vitamin E, vitamin C có thể xảy ra khi chế độ ăn mất cân bằng hay thiếu hụt các vitamin này.
4. Chống chỉ định thuốc Vivace
Bệnh nhân bị mẫn cảm với thành phần của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học: Chưa có báo cáo.
Dược động học: Chưa có báo cáo.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Vivace
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
Liều 1 viên/ngày.
Trẻ em: Hiện nay liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được xác định cụ thể, tốt nhất nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
7. Sử dụng quá liều
Dùng quá liều có thể gây độc tính của selenium. Sử dụng liều cao thuốc trong thời gian dài có thể dẫn đến hiện tượng nhờn thuốc, và khi giảm liều có nguy cơ thiếu hụt vitamin. Đối với người thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD), uống liều cao Vivace có thể gây hội chứng tan máu.
Ngoài ra, một số trường hợp cũng ghi nhận huyết khối tĩnh mạch sâu sau khi dùng liều cao. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
8. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Vivace
Có thể xảy ra các phản ứng phụ như buồn nôn, đau đầu, nong bừng. Khi xảy ra các tác dụng phụ phải ngưng dùng thuốc và hỏi ý kiến thầy thuốc.
9. Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Dùng đúng liều lượng và cách sử dụng đã được chỉ dẫn.
Liều khuyến cáo của selenium từ 50 – 150 mcg/ngày và tổng liều hàng ngày không được vượt quá 200 mcg, dùng quá liều có thể xảy ra độc tính quá liều của selenium.
Thuốc có khả năng gây acid – hóa nước tiểu, tăng oxalat niệu và đôi khi có thể xuất hiện sỏi urat, sỏi oxalat trong đường tiết niệu.
Lượng vitamin C trong thuốc có thể làm sai lệch kết quả kiểm tra mức đường huyết.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Vivace ở phụ nữ mang thai bởi vì thuốc được cho là có thể đi qua nhau thai. Mặc dù chưa có nghiên cứu nào được thực hiện trên cả động vật và người mang thai, đồng thời cũng chưa ghi nhận thấy bất kỳ vấn đề nào xảy ra ở người sau khi sử dụng Vivace theo nhu cầu bình thường hàng ngày. Tuy nhiên, việc uống Vivace liều cao kéo dài trong thời gian mang thai có nguy cơ làm tăng nhu cầu bất thường về vitamin C ở thai nhi, dẫn đến bệnh scorbut ở trẻ sơ sinh.
Thời kỳ cho con bú
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Vivace ở phụ nữ cho con bú, bởi vì thuốc được cho là có thể đi vào sữa mẹ.
10. Tương tác thuốc
Các loại thuốc có thể tương tác với Vitamin C có thể thay đổi hiệu quả hoạt động của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Vì tài liệu này không liệt kê đầy đủ tất cả các tương tác có thể xảy ra, hãy chuẩn bị một danh sách tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và chia sẻ với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn. Không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Vitamin C có thể tương tác với một số thuốc như: Amygdalin, Deferoxamine và Indinavir.
Tình trạng sức khỏe của bạn cũng có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng Vitamin C. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu bạn có:
Vấn đề về máu: Liều cao Vitamin C có thể gây ra các vấn đề liên quan đến máu.
Bệnh tiểu đường loại 2: Liều Vitamin C cao có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm đường trong nước tiểu.
Thiếu Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD): Liều cao Vitamin C có thể gây ra thiếu máu tán huyết.
Sỏi thận hoặc có tiền sử sỏi thận: Liều cao Vitamin C có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận trong đường tiết niệu.
11. Bảo quản
Nhiệt độ không quá 30°C.
Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây











