- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nang Vihacaps 600 Minskintercaps cải thiện bệnh lý gan
Thuốc Vihacaps 600 là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Vihacaps 600
2. Thành phần của thuốc Vihacaps 600
Mỗi viên nang mềm Vihacaps 600 chứa các thành phần sau:
Hoạt chất chính: Phospholipid đậu nành – 600 mg. Đây là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ đậu nành, giàu axit béo không bão hòa (như axit linoleic, linolenic và oleic), có vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của màng tế bào gan.
Tá dược: Gelatin, Glycerin, Natri benzoat, Nước cất, Titanium dioxide (E171), Sắt oxit đen (E172), Sắt oxit đỏ (E172), Sắt oxit vàng (E172) – vừa đủ để tạo thành một viên nang mềm.
Các tá dược này đảm bảo độ ổn định và hình dạng của viên thuốc, đồng thời không gây ảnh hưởng đáng kể đến tác dụng chính của hoạt chất.
3. Chi định thuốc Vihacaps 600
Thuốc Vihacaps 600 được chỉ định dùng để cải thiện các triệu chứng bệnh lý gan như chán ăn, đau hạ sườn phải, tổn thương gan do nhiễm độc và viêm gan.
4. Chống chỉ định
Dị ứng hoặc quá mẫn với Phospholipid đậu nành, protein đậu nành, đậu lạc hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm điều trị bệnh gan với khả năng bảo vệ gan đã được chứng minh qua nhiều mô hình thực nghiệm. Cụ thể, thuốc giúp giảm tổn thương gan cấp do các tác nhân như ethanol, cồn alkyl, tetrachlorid, paracetamol và galactosamin.
Ngoài ra, đối với tổn thương gan mạn tính (do ethanol, thioacetamid, dung môi hữu cơ), thuốc còn có tác dụng hạn chế gan nhiễm mỡ và xơ hóa. Điều này có được nhờ khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào gan, ổn định màng tế bào, ức chế quá trình peroxid hóa lipid và hạn chế tổng hợp collagen.
Dược động học
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy hơn 90% phospholipid đậu nành được hấp thu tại ruột non sau khi uống. Khi vào cơ thể, phần lớn hoạt chất bị phân giải thành 1-acyl-lysophosphatidylcholin và khoảng 50% trong số đó được tái tổng hợp thành phosphatidylcholin chưa bão hòa ngay trong quá trình hấp thu. Thành phần này sau đó đi vào máu qua hệ bạch huyết, chủ yếu gắn với HDL để vận chuyển đến gan.
Nghiên cứu trên người sử dụng phosphatidylcholin được đánh dấu phóng xạ (3H và 14C) cho thấy nồng độ đỉnh của 3H đạt sau 6-24 giờ, chiếm 19,9% liều dùng, với thời gian bán hủy 66 giờ. Trong khi đó, nồng độ 14C đạt đỉnh sau 4-12 giờ, chiếm 27,9% liều dùng và có thời gian bán hủy 32 giờ.
Về quá trình thải trừ, 2% chất đánh dấu 3H và 4,5% chất đánh dấu 14C được bài tiết qua phân, trong khi 6% 3H và chỉ một lượng nhỏ 14C được đào thải qua nước tiểu.
Dược động học của Phospholipid đậu nành trong Vihacaps 600 đã được nghiên cứu qua các thử nghiệm sử dụng dilinoleoyl-phosphatidylcholine đánh dấu đồng vị phóng xạ (3H và 14C):
Hấp thu: Hơn 90% liều uống được hấp thu tại ruột non. Sau khi hấp thu, Phospholipid được chuyển hóa một phần thành 1-acyl-lysophosphatidylcholine, sau đó khoảng 50% được tái acyl hóa thành phosphatidylcholine nhiều nối đôi chưa bão hòa ngay tại niêm mạc ruột.
Phân bố: Nồng độ cực đại của thành phần cholin (đánh dấu 3H) đạt được sau 6-24 giờ, chiếm khoảng 19,9% liều dùng. Nồng độ cực đại của axit linoleic (đánh dấu 14C) đạt được sau 4-12 giờ, chiếm khoảng 27,9% liều dùng.
Thời gian bán hủy: Thành phần cholin: 66 giờ. Thành phần axit linoleic: 32 giờ.
Thải trừ: Khoảng 2% chất đánh dấu 3H và 4,5% chất đánh dấu 14C được thải qua phân. Khoảng 6% chất đánh dấu 3H và một lượng rất nhỏ 14C được thải qua nước tiểu.
Những kết quả này cho thấy Phospholipid đậu nành có mức độ hấp thu cao và phân bố nhanh chóng trong cơ thể, với sự thải trừ chủ yếu qua phân.
6. Cách dùng thuốc Vihacaps 600
Cách dùng
Thuốc được dùng đường uống.
Nuốt nguyên viên nang với một lượng nước đun sôi để nguội vừa đủ (khoảng 200 ml), không nhai hoặc bẻ viên thuốc.
Nên dùng thuốc trong bữa ăn để tăng hiệu quả hấp thu.
Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến cáo là 1 viên (600 mg) x 3 lần/ngày, tổng liều 1800 mg/ngày.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 18 tuổi do chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả.
Liều lượng có thể được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể.
7. Tác dụng phụ
Thuốc Vihacaps 600 thường được dung nạp tốt, nhưng một số tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm:
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, phân mềm, khó chịu ở dạ dày.
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000): Phản ứng dị ứng: phát ban da, ngứa, nổi mày đay. Trong trường hợp nặng, có thể dẫn đến sốc phản vệ (rất hiếm).
Tần suất chưa rõ: Ngứa hoặc phù nhẹ.
Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các phản ứng nghiêm trọng, nên ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hỗ trợ.
8. Sử dụng quá liều
Dùng quá liều Vihacaps 600 có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, phân mềm) hoặc phản ứng dị ứng.
Xử trí: Nếu phát hiện dùng quá liều và xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời. Chủ yếu điều trị triệu chứng, không có thuốc giải độc đặc hiệu.
9. Thận trọng khi sử dụng thuốc Vihacaps 600
Thận trọng khi sử dụng
Những người có tiền sử kém hấp thu có thể tăng nguy cơ tiêu chảy hoặc xuất hiện mỡ trong phân khi sử dụng thuốc.
Cần kiểm tra kỹ hạn sử dụng và chất lượng thuốc trước khi dùng.
Không uống rượu bia trong thời gian sử dụng thuốc để tránh làm giảm hiệu quả điều trị.
Thông báo cho bác sĩ nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào xuất hiện.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo cho thấy Vihacaps 600 ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Do đó, thuốc được phép sử dụng cho những đối tượng này.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt về độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, không nên sử dụng Vihacaps 600 trong thời kỳ mang thai trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ, sau khi cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Hiện chưa có dữ liệu xác định mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với phụ nữ đang cho con bú. Để đảm bảo an toàn, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong giai đoạn này.
10. Tương tác thuốc
Thuốc chống đông máu: Vihacaps 600 có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông máu. Nếu dùng đồng thời, cần theo dõi chặt chẽ thời gian đông máu để điều chỉnh liều phù hợp.
11. Thông tin thêm
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Hạn dùng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nang mềm
Phospholipid đậu nành 600mg
MINSKINTERCAPS U.V - Belarus
Hộp 5 Vỉ x 10 Viên














