- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Trajenta Duo 2.5mg/500mg điều trị đái tháo đường típ 2
1. Thông tin chung
Thuốc Trajenta Duo là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc điều trị đái tháo đường (tiểu đường), được nghiên cứu và sản xuất bởi Boehringer Ingelheim – tập đoàn dược phẩm hàng đầu của Cộng hòa Liên bang Đức. Đây là giải pháp kết hợp hai cơ chế tác động tiên tiến trong một viên thuốc, giúp bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 kiểm soát đường huyết hiệu quả và toàn diện hơn.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp bảo vệ hoạt chất và giảm kích ứng dạ dày. Tại Nhà thuốc An Tâm, chúng tôi luôn khuyến cáo bệnh nhân tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ khi sử dụng loại thuốc này để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
2. Thành phần của thuốc
Linagliptin (2.5mg): Thuộc nhóm ức chế men DPP-4.
Metformin hydrochloride: Thuộc nhóm biguanide. Hàm lượng Metformin trong Trajenta Duo có thể thay đổi tùy theo quy cách đóng gói (thường gặp là 850mg hoặc 1000mg) để phù hợp với mức độ bệnh lý của từng bệnh nhân.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén bao phim.
3. Công dụng của thuốc
Khi chế độ đơn trị liệu không đủ hiệu quả: Bệnh nhân đang dùng Metformin đơn độc ở liều tối đa dung nạp nhưng vẫn không kiểm soát được đường huyết.
Khi đang sử dụng phác đồ phối hợp: Bệnh nhân đang được điều trị bằng sự kết hợp rời rạc giữa Linagliptin và Metformin riêng lẻ, nay chuyển sang dạng viên phối hợp để thuận tiện hơn.
Phối hợp đa trị liệu: Kết hợp với Sulfonylurea hoặc Insulin khi các phác đồ trước đó cùng chế độ ăn uống, vận động không đạt mục tiêu điều trị.
4. Dược lực học
Linagliptin
Là một chất ức chế enzyme DPP – 4 (Dipeptidyl peptidase 4), là enzyme tham gia vào quá trình bất hoạt hormone incretin GLP – 1 và GIP (peptide – 1 giống glucagon, polypeptide kích thích insulin phụ thuộc glucose). Các hormone này bị giáng hóa nhanh chóng bởi enzyme DPP – 4.
Cả hai hormone incretin đều liên quan đến sự điều tiết sinh lý cho cân bằng glucose. Incretin được bài tiết ở một nồng độ thấp trong suốt ngày và nồng độ này tăng lên ngay lập tức sau khi ăn. GLP – 1 và GIP làm tăng sinh tổng hợp insulin và bài tiết glucagon từ tế bào beta ở tụy khi đường huyết ở mức bình thường và tăng. Hơn nữa, GLP – 1 cũng làm giảm bài tiết glucagon từ các tế bào alpha ở tụy, dẫn đến làm giảm bài tiết đường ở gan.
Linagliptin gắn kết rất hiệu quả với DPP – 4 và có thể tách rời được nhờ đó làm tăng ổn định và kéo dài nồng độ incretin hoạt tính. Linagliptin làm tăng bài tiết insulin phụ thuộc glucose và làm giảm bài tiết glucagon do đó nhìn chung cải thiện cân bằng glucose. Linagliptin gắn kết một cách chọn lọc với DPP – 4 và có tính chọn lọc > 10.000 lần so với hoạt tính DPP – 8 hoặc DPP – 9 trên in vitro.
Metformin hydrochloride
Là một biguanide có tác dụng chống tăng đường huyết, làm giảm cả nồng độ đường trong huyết tương ở mức cơ bản cũng như sau bữa ăn. Thuốc không kích thích tiết insulin vì vậy không gây hạ đường huyết.
Metformin hydrochloride có thể hoạt động thông qua 3 cơ chế:
Làm giảm sản xuất glucose ở gan do ức chế tổng hợp glucose và ly giải glycogen.
Ở cơ, nhờ làm tăng tính nhạy cảm với insulin nên cải thiện sự hấp thu và sử dụng glucose ngoại vi.
Làm chậm hấp thu glucose ở ruột.
Metformin hydrochloride kích thích tổng hợp glycogen nội bào do tác động đến glycogen synthase.
Metformin hydrochloride làm tăng khả năng vận chuyển của tất cả các chất vận chuyển glucose qua màng tế bào (GLUT) được biết cho đến nay.
Ở người, metformin hydrochloride còn có tác dụng thuận lợi trên chuyển hóa lipid, độc lập với tác dụng trên đường huyết. Tác dụng này được ghi nhận ở liều điều trị trong các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng với thời gian nghiên cứu trung bình và dài: Metformin hydrochloride làm giảm cholesterol toàn phần, LDL cholesterol và triglyceride.
5. Dược động học
Linagliptin
Hấp thu
Sinh khả dụng tuyệt đối của linagliptin khoảng 30%. Uống linagliptin cùng với bữa ăn giàu chất béo không gây ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng về dược động học, linagliptin có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn. Các nghiên cứu in vitro chỉ ra linagliptin là một cơ chất của P – glycoprotein và CYP3A4.
Ritonavir, một chất ức chế mạnh P – glycoprotein và CYP3A4 làm tăng nồng độ thuốc (AUC) gấp 2 lần và dùng nhiều lần đồng thời linagliptin với rifampicin, một chất cảm ứng mạnh đối với P – gp và CYP3A dẫn tới giảm khoảng 40% nồng độ AUC của linagliptin ở trạng thái ổn định, có lẽ do tăng/giảm sinh khả dụng của linagliptin bởi việc ức chế/cảm ứng P – glycoprotein.
Phân phối
Do liên kết mô, thể tích phân bố biểu kiến trung bình ở trạng thái ổn định sau khi dùng đơn liều 5 mg đường tĩnh mạch của linagliptin ở người khỏe mạnh vào khoảng 1110 lít, cho thấy linagliptin được phân bố rộng rãi tới các mô. Liên kết protein huyết tương của linagliptin phụ thuộc vào nồng độ, giảm từ khoảng 99% ở nồng độ 1 nmol/L đến 75 – 89% ở nồng độ ≥ 30 nmol/L, phản ảnh sự bão hòa liên kết với DPP – 4 khi tăng nồng độ linagliptin. Ở nồng độ cao, khi DPP – 4 được hoàn toàn bão hòa, 70 – 80% linagliptin được liên kết với các protein huyết tương khác ngoài DPP – 4, do vậy 30 – 20% ở dạng không liên kết trong huyết tương.
Chuyển hóa
Sau khi dùng một liều [14C] linagliptin dạng uống 10 mg, khoảng 5% chất có hoạt tính phóng xạ được bài tiết vào nước tiểu. Chuyển hóa đóng vai trò thứ yếu trong quá trình thải trừ của linagliptin. Một chất chuyển hóa chính với nồng độ tương đối là 13,3% liều linagliptin ở trạng thái ổn định được phát hiện là chất không có hoạt tính dược lý và do vậy không đóng góp vào hoạt tính ức chế DPP – 4 huyết tương của linagliptin.
Thải trừ
Sau khi cho người khỏe mạnh dùng đường uống [14C] linagliptin, khoảng 85% liều sử dụng có hoạt tính phóng xạ được thải trừ theo phân (80%) hoặc nước tiểu (5%) trong vòng 4 ngày uống thuốc. Thanh thải qua thận ở trạng thái ổn định vào khoảng 70 mL/phút.
Suy thận: Không cần thiết phải chỉnh liều linagliptin ở những bệnh nhân suy thận bất kỳ mức độ nào. Ngoài ra, suy thận nhẹ không có ảnh hưởng đến dược động học của linagliptin ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 theo đánh giá phân tích dược động học trên dân số nghiên cứu.
Suy gan: Không cần thiết phải chỉnh liều linagliptin cho những bệnh nhân suy gan nhẹ, vừa hoặc nặng.
Metformin
Hấp thu
Sau khi dùng 1 liều metformin đường uống, Tmax đạt được sau 2,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của viên nén metformin hydrochloride 500 mg hoặc 850 mg ở người tình nguyện khỏe mạnh vào khoảng 50 – 60%.
Sau một liều đường uống, phần thuốc không hấp thu được tìm thấy ở phân là 20 – 30%.
Sau khi dùng đường uống, metformin hydrochloride được hấp thu không hoàn toàn và có thể bão hòa. Dược động học pha hấp thu của metformin hydrochloride được cho là không tuyến tính.
Phân bố
Thuốc gắn không đáng kể với protein huyết tương. Metformin hydrochloride phân bố vào hồng cầu. Nồng độ đỉnh trong máu thấp hơn nồng độ đỉnh trong huyết tương và xuất hiện vào cùng khoảng thời gian. Rất nhiều khả năng hồng cầu là một khoang phân bố thứ cấp. Thể tích phân bố trung bình (Vd) nằm trong khoảng 63 – 276 L.
Chuyển hoá
Metformin hydrochloride thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Không phát hiện chất chuyển hóa nào ở người.
Thải trừ
Độ thải tại thận của metformin hydrochloride > 400 mL/phút cho thấy metformin hydrochloride thải trừ do lọc cầu thận và bài tiết qua ống thận. Sau khi một liều đường uống, thời gian bán thải biểu kiến khoảng 6,5 giờ. Khi chức năng thận suy giảm, thanh thải thuốc qua thận giảm tỷ lệ với thanh thải creatinine vì vậy thời gian bán thải cũng kéo dài dẫn đến làm tăng nồng độ metformin hydrochloride trong huyết tương.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Đường dùng: Uống nguyên viên với nước lọc. Không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc vì có thể làm thay đổi khả năng hấp thu (trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ).
Thời điểm: Nên uống thuốc cùng với bữa ăn. Việc uống cùng thức ăn giúp giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (như buồn nôn, đau bụng) do thành phần Metformin gây ra.
Liều dùng
Liều dùng phải được cá thể hóa dựa trên phác đồ hiện tại và mức độ đáp ứng của bệnh nhân. Dưới đây là liều tham khảo chung:
Người trưởng thành: Liều khuyến cáo thông thường là 1 viên/lần, dùng 2 lần/ngày.
Liều tối đa: Không vượt quá 5mg Linagliptin và 2000mg Metformin mỗi ngày.
Bệnh nhân suy thận: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để chỉnh liều (do thành phần Metformin), đặc biệt khi độ thanh thải creatinin < 45 ml/phút.
Suy gan
Trajenta Duo chống chỉ định trên bệnh nhân suy gan do thuốc có chứa thành phần metformin.
Người cao tuổi
Do metformin thải trừ qua thận và bệnh nhân cao tuổi có xu hướng suy giảm chức năng thận vì vậy, nên theo dõi chức năng thận thường xuyên ở những bệnh nhân cao tuổi điều trị với Trajenta Duo.
Trẻ em và thanh thiếu niên
Không khuyến cáo sử dụng Trajenta Duo cho trẻ dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về hiệu quả và tính an toàn của thuốc.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Xử trí khi quên liều và quá liều
Trong quá trình sử dụng thuốc mạn tính như Trajenta Duo, việc quên liều hoặc vô tình uống quá liều là điều có thể xảy ra. Dưới đây là hướng dẫn xử trí chuẩn y khoa bạn cần nắm rõ:
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng nhận biết: Mức độ nguy hiểm khi quá liều phụ thuộc vào tác động của từng hoạt chất:
Với Linagliptin: Trong các thử nghiệm lâm sàng, liều đơn lên tới 600mg (gấp 120 lần liều khuyến cáo) vẫn được dung nạp tốt. Tuy nhiên, chưa có dữ liệu an toàn ở mức liều cao hơn con số này.
Với Metformin: Dù uống liều rất cao (lên tới 85g) có thể không gây hạ đường huyết, nhưng lại dẫn đến biến chứng cực kỳ nguy hiểm là nhiễm toan lactic (máu bị nhiễm axit). Đây là một cấp cứu nội khoa khẩn cấp với tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.
Cách xử trí:
Hành động ngay: Nếu nghi ngờ uống quá liều, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức, mang theo vỉ thuốc đang uống.
Tại bệnh viện: Các bác sĩ sẽ tiến hành các biện pháp hỗ trợ như loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi đường tiêu hóa và theo dõi dấu hiệu sinh tồn.
Phương pháp điều trị chuyên sâu: Đối với quá liều Metformin gây nhiễm toan lactic, phương pháp hiệu quả nhất để loại bỏ lactate và thuốc ra khỏi cơ thể là lọc thận (chạy thận nhân tạo).
Làm gì khi quên 1 liều?
Để đảm bảo hiệu quả kiểm soát đường huyết ổn định, bạn nên cố gắng uống thuốc đúng giờ. Nếu lỡ quên:
Uống bù ngay khi nhớ ra: Hãy uống liều đó ngay lập tức cùng với một chút thức ăn.
Bỏ qua nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo: Nếu thời gian chờ đến liều kế tiếp còn quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình uống thuốc như bình thường.
Tuyệt đối không uống gấp đôi liều: Không được uống 2 viên cùng lúc để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể gây hạ đường huyết đột ngột hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
7. Tác dụng phụ thuốc
Mặc dù Trajenta Duo dung nạp khá tốt, nhưng người bệnh vẫn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Phần lớn các tác dụng phụ này thường nhẹ và giảm dần theo thời gian.
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, chán ăn (chủ yếu do Metformin). Rối loạn vị giác. |
| Ít gặp | Viêm mũi họng, ho, phát ban, ngứa. |
| Hiếm gặp |
Nhiễm toan lactic: Một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm liên quan đến Metformin, biểu hiện bằng thở nhanh, mệt mỏi dữ dội, đau cơ, hạ thân nhiệt. Cần cấp cứu ngay lập tức. Viêm tụy cấp: Đau bụng dữ dội lan ra sau lưng. Hạ đường huyết: Thường xảy ra khi phối hợp với Sulfonylurea hoặc Insulin. |
Nếu bạn gặp triệu chứng khó thở, đau cơ không rõ nguyên nhân hoặc đau bụng dữ dội, hãy ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Quá mẫn với Linagliptin, Metformin hoặc bất kỳ tá dược nào.
Nhiễm toan chuyển hóa cấp tính (như nhiễm toan ceton, tiền hôn mê do tiểu đường).
Suy thận nặng (GFR < 30 mL/phút).
Các tình trạng cấp tính có khả năng làm thay đổi chức năng thận: mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc.
Bệnh lý gây thiếu oxy mô (suy tim mất bù, suy hô hấp).
Ngộ độc rượu cấp tính hoặc nghiện rượu.
Thận trọng khi sử dụng
Viêm tụy: Nếu có tiền sử viêm tụy, cần thận trọng. Ngừng thuốc nếu nghi ngờ viêm tụy cấp.
Hạ đường huyết: Khi dùng chung với Sulfonylurea hoặc Insulin, bác sĩ có thể cần giảm liều các thuốc này để tránh tụt đường huyết quá mức.
Phẫu thuật/Chụp X-quang: Ngừng Trajenta Duo tạm thời trước khi phẫu thuật gây mê hoặc chụp X-quang có dùng thuốc cản quang chứa iod (do nguy cơ nhiễm toan lactic).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc đơn lẻ ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe. Tuy nhiên, nếu dùng phối hợp với các thuốc khác gây hạ đường huyết, người bệnh cần thận trọng vì hạ đường huyết có thể gây chóng mặt, run tay, mất tập trung.
Thời kỳ mang thai
Để đảm bảo an toàn, tốt hơn nên tránh sử dụng Trajenta Duo trong thai kỳ. Insulin thường là lựa chọn ưu tiên để kiểm soát đường huyết cho phụ nữ mang thai. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú
Metformin bài tiết qua sữa mẹ và Linagliptin cũng có khả năng này (dựa trên nghiên cứu động vật). Vì nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh, không nên dùng thuốc khi đang cho con bú trừ khi có chỉ định cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ.
9. Tương tác thuốc
Thuốc Trajenta Duo là sự phối hợp của hai hoạt chất, do đó các tương tác thuốc có thể xảy ra liên quan đến một hoặc cả hai thành phần này. Dưới đây là những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị:
Tương tác liên quan đến Linagliptin
Linagliptin có ưu điểm lớn là nguy cơ tương tác thuốc thấp. Các nghiên cứu (cả trong phòng thí nghiệm và trên cơ thể người) cho thấy:
Với các thuốc khác: Linagliptin ít có khả năng gây ảnh hưởng đến nồng độ hoặc tác dụng của các thuốc dùng kèm. Cụ thể, thuốc không làm thay đổi dược động học của các thuốc phổ biến như: Metformin, Glibenclamide, Simvastatin, Pioglitazone, Warfarin (thuốc chống đông), Digoxin (thuốc tim mạch) hay các thuốc tránh thai đường uống.
Với thức ăn: Khả năng hấp thu của Linagliptin không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn, ngay cả với bữa ăn giàu chất béo. Do đó, bạn có thể linh hoạt uống thuốc này cùng hoặc không cùng thức ăn (tuy nhiên, vì có Metformin nên khuyến cáo chung vẫn là uống trong bữa ăn).
Tương tác liên quan đến Metformin
Thành phần Metformin trong thuốc đòi hỏi sự thận trọng cao hơn khi phối hợp, cụ thể:
Rượu và các chế phẩm chứa cồn: Cảnh báo: Tuyệt đối không uống rượu khi đang điều trị. Rượu làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic (một biến chứng nguy hiểm tính mạng), đặc biệt ở những người đang nhịn ăn, suy dinh dưỡng hoặc có chức năng gan kém.
Thuốc cản quang chứa Iod (Dùng trong chụp X-quang, CT):
Việc tiêm thuốc cản quang vào mạch máu có thể gây suy giảm chức năng thận cấp tính, dẫn đến tích tụ Metformin và gây nhiễm toan lactic.
Xử trí: Bạn cần ngừng sử dụng Trajenta Duo trước hoặc tại thời điểm chụp chiếu. Chỉ dùng lại thuốc sau ít nhất 48 giờ và sau khi bác sĩ đã kiểm tra lại chức năng thận thấy ổn định. Đặc biệt lưu ý nếu bạn có eGFR < 60 mL/phút, suy gan hoặc suy tim.
Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc vận chuyển thuốc:
Thuốc Cimetidine (trị dạ dày): Có thể cạnh tranh đào thải với Metformin tại thận, làm tăng nồng độ Metformin trong máu. Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ hoặc chỉnh liều nếu dùng chung.
Thuốc lợi tiểu và các thuốc cation khác: Cần thận trọng vì có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
Thuốc ức chế Carbonic Anhydrase (Topiramate, Zonisamide, Acetazolamide…): Các thuốc này (thường dùng trị động kinh hoặc tăng nhãn áp) có thể gây giảm bicarbonate máu và toan chuyển hóa. Khi dùng chung với Trajenta Duo sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Cần thận trọng và theo dõi sát sao.
10. Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Metformin 500mg; Linagliptin 2.5mg
Boehringer Ingelheim - Đức
Hộp 14 Viên












