Thuốc Topralsin trị triệu chứng ho khan, đặc biệt ho nhiều về đêm (lọ 24 viên)
Đã bán 100 sản phẩm
Dạng tế bào Viên nang cứng
Hàm lượng Paracetamol 33.3mg; guaiphenesin 33.3mg; Natri benzoat 33.3mg; Oxomemazine 1.65mg
Số đăng ký VD3-132-21
Công ty sản xuất PHARIMEXCO - Việt Nam
Quy cách đóng gói lọ 24 viên
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Topralsin Pharimexco điều trị triệu chứng ho khan
Thuốc Topralsin là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Topralsin
Topralsin Pharimexco là sản phẩm viên nang cứng của Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Pharimexco), đăng ký số VD3-132-21, xuất xứ Việt Nam. Mỗi viên nang chứa Paracetamol 33,3mg, Guaifenesin 33,3mg, Natri benzoat 33,3mg và Oxomemazin 1,65mg, kết hợp giảm đau – hạ sốt, sát trùng đường hô hấp, kích thích tiết dịch phế quản và kháng histamin H₁ – an thần mạnh.
Thuốc được chỉ định điều trị triệu chứng ho khan, đặc biệt ho nhiều về đêm do dị ứng hoặc kích ứng, giúp giảm nhanh tần suất và mức độ ho.
2. Thành phần thuốc Topralsin
Hoạt chất: Oxomemazin hydroclorid tương ứng với Oxomemazin 1,65mg, Guaifenesin 33,3mg, Paracetamol 33,3mg, Natri benzoat 33,3mg.
Tá dược: tinh bột mì, magnesi stearat vừa đủ 1 viên.
3. Chỉ định thuốc Topralsin
Ðiều trị triệu chứng ho khan, đặc biệt ho nhiều về đêm (ho do dị ứng và kích ứng).
4. Chống chỉ định
Bệnh nhân suy hô hấp, suy gan.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Oxomemazin
Là dẫn chất của phenothiazin nhóm dimethyllaminopropyl, có tác dụng kháng histamin H₁ và an thần mạnh. Oxomemazin ức chế cạnh tranh với histamin tại thụ thể H₁ trên tế bào đích nhưng không ngăn giải phóng histamin, do đó chỉ hạn chế các phản ứng do histamin gây ra như mày đay và mẩn ngứa. Tại cơ trơn khí quản và tiêu hóa, oxomemazin đối kháng hoàn toàn với histamin gây giãn cơ, đồng thời giảm tính thấm mao mạch một phần trên hệ tim mạch.
Thuốc không ức chế tiết dịch vị, nhưng có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng ở người nhạy cảm. Ở liều điều trị, oxomemazin có thể kích thích hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương: kích thích biểu hiện qua bồn chồn, dễ nóng nảy, khó ngủ; ức chế biểu hiện qua buồn ngủ, giảm nhanh nhạy và kéo dài thời gian phản ứng.
Guaifenesin
Có tác dụng sát khuẩn đường hô hấp.
Paracetamol
Là thuốc giảm đau, hạ sốt bằng cách tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, làm giãn mạch ngoại biên và tăng tỏa nhiệt. Ở người bình thường hiếm gây hạ thân nhiệt, nhưng ở người sốt sẽ làm giảm nhiệt hiệu quả. Quá liều paracetamol sinh ra chất độc N-acetyl-p-benzoquinonimin, có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.
Natri benzoat
Kích thích bài tiết dịch phế quản.
Dược động học
Paracetamol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, phân bố đồng đều khắp các mô, khoảng 25% liên kết với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan thông qua liên hợp với acid glucuronic (khoảng 60%), acid sulfuric (khoảng 35%) và cystein (khoảng 3%), đồng thời phát hiện một lượng nhỏ chất chuyển hóa dạng hydroxyl hóa và khử acetyl. Trong vòng ngày đầu tiên, 90–100% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Topralsin
Cách dùng: Thuốc được dùng đường uống.
Liều dùng:
Nên điều trị ngắn hạn, trong vài ngày.
Trẻ em: Dùng theo sự hướng dẫn của thầy thuốc.
Người lớn: uống 2 – 6 viên/ngày, chia làm 2 – 3 lần.
7. Sử dụng quá liều
Triệu chứng quá liều:
Ở trẻ em: Hưng phấn với kích động, ảo giác, múa vờn, co giật. Đồng tử cố định và giãn ra, da mặt đỏ bừng và sốt cao. Sau cùng có thể xảy ra hôn mê nặng với trụy tim mạch, tử vong có thể xảy ra trong 2 đến 98 giờ.
Ở người lớn: Trầm cảm và hôn mê có thể xảy ra trước giai đoạn kích động và co giật.
Cách xử trí: Điều trị triệu chứng, có thể trợ hô hấp, hô hấp nhân tạo, dùng thuốc chống co giật.
8. Tác dụng phụ
Oxomemazin
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR > 1/100 | Thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt.
Hô hấp: Tăng độ quánh chất tiết phế quản. Tiêu hoá: Khô miệng, táo bón, bí tiểu. Khác: Ban đỏ. |
| Hiếm gặp, 10.000 < ADR < 1/1000 | Tiêu hoá: Chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. |
| Rất hiếm gặp, ADR < 1/10.000 | Thần kinh: Loạn vận động muộn do sử dụng kéo dài thuốc kháng histamin thuộc nhóm phenothiazin, hiện tượng kích thích ở trẻ em và trẻ còn bú.
Miễn dịch: Giảm bạch cầu và mất bạch cầu hạt. |
Guaifenesin:
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Hiếm gặp, 1/10.000 < ADR < 1/1000 | Tim mạch: Nhịp tim nhanh, loạn nhịp tim (bao gồm rung nhĩ, nhịp nhanh trên thất và ngoại tâm thu) ở những bệnh nhân nhạy cảm. |
Paracetamol:
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Toàn thân: Ban.
Tiêu hoá: Buồn nôn, nôn. Máu: Loạn tạo máu (giảm bạch cẩu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cẩu), thiếu máu. Thận – tiết niệu: Bệnh thận, độc tính thận khi lạm dụng dài ngày. |
| Hiếm gặp, 10.000 < ADR < 1/1000 | Toàn thân: Phản ứng quá mẫn. |
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng: Không uống rượu trong thời gian điều trị.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt và ngủ gật
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Chưa có báo cáo an toàn về thuốc khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Nên không dùng cho phụ nữ có thai.
Thời kỳ cho con bú: Chưa xác định độ an toàn của thuốc dùng cho mẹ trong thời gian cho con bú. Nên không được dùng khi đang cho con bú
10. Tương tác thuốc
Không dùng thuốc với zidovudin, levodopa, guanethidin và các chất cùng họ.
Thận trọng khi dùng thuốc với muối, oxyd, và hydroxyd của Mg, AI, Ca.
Một số phối hợp khác cũng cần lưu ý: Các thuốc hạ huyết áp, atropin và các chất có tác dụng atropinic, các thuốc gây trầm cảm hệ thần kinh.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén bao phim
Loratadine 2.5mg; Dextromethorphan 10mg; Guaifenesin 100mg
TRAPHACO
Hộp 2 vỉ x 10 viên











