- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Bột pha tiêm Solu Medrol 125mg điều trị rối loạn thấp khớp, hen suyễn
1. Thông tin chung
Thuốc Solu-Medrol 125mg (tên biệt dược đầy đủ: Solu-Medrol 125mg Act-O-Vial) là sản phẩm của tập đoàn dược phẩm Pfizer. Đây là một loại thuốc thuộc nhóm glucocorticoid tổng hợp, có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh mẽ.
2. Thành phần của thuốc
Hoạt chất chính: Methylprednisolone natri succinat tương đương với 125mg Methylprednisolone.
Tá dược: Bao gồm Natri biphosphat khan, Natri phosphat khan…
Dung môi pha tiêm: Được chứa trong khoang riêng biệt của lọ thuốc, dùng để hòa tan bột thuốc trước khi tiêm.
3. Công dụng của thuốc
Nhờ đặc tính dược lý mạnh, Solu-Medrol 125mg được chỉ định rộng rãi trong nhiều chuyên khoa, đặc biệt là các trường hợp cấp tính hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường:
Cấp cứu và hồi sức: Điều trị bổ trợ cho các trường hợp đe dọa tính mạng (sốc, phản vệ).
Bệnh lý cơ xương khớp & Tự miễn: Điều trị các đợt kịch phát hoặc không đáp ứng điều trị chuẩn của:
Viêm khớp dạng thấp.
Lupus ban đỏ hệ thống (viêm thận Lupus, viêm tiểu cầu thận).
Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis).
Hô hấp: Điều trị đợt kịch phát của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), viêm phổi do Pneumocystis carinii ở bệnh nhân AIDS.
Ung bướu: Điều trị hỗ trợ ung thư giai đoạn cuối (cải thiện chất lượng sống) và ngăn ngừa nôn/buồn nôn do hóa trị liệu.
Thần kinh: Điều trị tổn thương tủy sống cấp tính (cần can thiệp sớm trong vòng 8 giờ đầu).
4. Dược lực học
Methylprednisolon là một glucocorticoid tổng hợp, dẫn xuất 6-alpha-methyl của prednisolon. Thuốc chủ yếu được dùng để chống viêm, hoặc ức chế miễn dịch. Thuốc thường được dùng dưới dạng este hóa hoặc không este hóa để điều trị những bệnh mà corticosteroid có chỉ định.
Do methyl hóa prednisolon, thuốc methylprednisolon chỉ có tác dụng mineralocorticoid tối thiểu (chuyển hóa muối rất ít), không phù hợp để điều trị đơn độc suy tuyến thượng thận. Nếu dùng methylprednisolon trong trường hợp này, phải dùng thêm một mineralocorticoid.
Methylprednisolon có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và chống tế bào tăng sinh. Tác dụng chống viêm là do methylprednisolon làm giảm sản xuất, giải phóng và hoạt tính của các chất trung gian chống viêm (như histamin, prostaglandin, leucotrien…), do đó làm giảm các biểu hiện ban đầu của quá trình viêm.
Methylprednisolon ức chế các bạch cầu đến bám dính vào các thành mạch bị tổn thương và di trú ở các vùng bị tổn thương, làm giảm tính thấm ở vùng đó, như vậy làm các tế bào bạch cầu đến ít vùng bị tổn thương. Tác dụng này làm giảm thoát mạch, sưng, phù, đau.
Đặc tính ức chế miễn dịch làm giảm đáp ứng đối với các phản ứng chậm và tức thì (typ III và typ IV). Điều này là do ức chế tác dụng độc của phức hợp kháng nguyên – kháng thể gây viêm mạch dị ứng ở da. Bằng ức chế tác dụng của lymphokin, tế bào đích và đại thực bào, corticosteroid đã làm giảm các phản ứng viêm da tiếp xúc do dị ứng.
Ngoài ra, corticosteroid còn ngăn cản các lympho bào T và các đại thực bào nhạy cảm tới các tế bào đích. Tác dụng chống tế bào tăng sinh làm giảm mô tăng sản đặc trưng của bệnh vảy nến.
5. Dược động học
Hấp thu: Dạng muối Methylprednisolone natri succinat có độ tan cao, cho tác dụng nhanh chóng sau khi tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM). Tác dụng tối đa đạt được trong khoảng 1-2 giờ sau khi dùng.
Phân bố: Thuốc phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, qua được hàng rào máu não và sữa mẹ. Thể tích phân bố khoảng 0,7 – 1,5 lít/kg.
Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan, tương tự như Hydrocortisone.
Thải trừ: Các chất chuyển hóa không hoạt tính được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải (t1/2) khoảng 3 giờ (có thể ngắn hơn ở người béo phì).
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Quy trình pha thuốc với lọ Mix-O-Vial (Lọ 2 khoang):
Tháo nắp bảo vệ bằng nhựa.
Xoay nút cao su đặc biệt 1/4 vòng và ấn mạnh xuống để dung môi ở khoang trên chảy xuống khoang dưới chứa bột thuốc.
Lắc nhẹ nhàng cho đến khi bột tan hoàn toàn (dung dịch phải trong suốt).
Sát khuẩn nắp cao su, dùng kim tiêm rút dung dịch thuốc ra.
Đường dùng: Có thể tiêm tĩnh mạch (IV) trực tiếp, truyền tĩnh mạch (IV infusion) hoặc tiêm bắp (IM).
Tiêm tĩnh mạch trực tiếp: Tiêm chậm trong ít nhất 5 phút (với liều <= 250mg) hoặc ít nhất 30 phút (với liều > 250mg).
Truyền tĩnh mạch: Pha loãng với Dextrose 5%, NaCl 0.9%.
Liều dùng
Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo cho các phác đồ phổ biến. Bác sĩ sẽ chỉ định liều cụ thể dựa trên cân nặng và tình trạng bệnh lý.
Sốc/Đe dọa tính mạng: 30mg/kg tiêm IV trong ít nhất 30 phút. Có thể nhắc lại mỗi 4-6 giờ (trong tối đa 48 giờ).
Các bệnh tự miễn (Lupus, Viêm khớp dạng thấp, Đa xơ cứng) đợt kịch phát: Thường dùng liệu pháp “Pulse dose” (Liều xung): 1g/ngày x 3 ngày (hoặc 5 ngày tùy bệnh). Tiêm IV chậm trong ít nhất 30 phút.
Tổn thương tủy sống cấp tính: Bắt buộc điều trị sớm trong vòng 8 giờ sau chấn thương. Điều trị trong vòng 3 giờ đầu: Bolus 30mg/kg (IV trong 15 phút), nghỉ 45 phút, sau đó truyền duy trì 5.4mg/kg/giờ trong 23 giờ. Điều trị trong vòng 3-8 giờ đầu: Tương tự như trên nhưng truyền duy trì trong 47 giờ.
Chống nôn do hóa trị ung thư: Gây nôn nhẹ – trung bình: 250mg IV trước hóa trị 1 giờ. Gây nôn nghiêm trọng: 250mg IV kết hợp với Metoclopramide hoặc các thuốc chống nôn khác.
Đợt cấp COPD: 0.5mg/kg mỗi 6 giờ (trong 72 giờ) hoặc 125mg mỗi 6 giờ, sau đó chuyển sang dạng uống giảm liều dần.
7. Xử trí khi quên liều và quá liều
Quên liều
Việc tuân thủ đúng lịch tiêm là vô cùng quan trọng để duy trì nồng độ thuốc trong máu, đặc biệt trong các liệu pháp ức chế miễn dịch hoặc chống viêm cấp tính.
Xử trí:
Nếu bệnh nhân lỡ hẹn tiêm hoặc nghi ngờ nhân viên y tế bỏ sót liều, cần thông báo ngay lập tức cho bác sĩ hoặc điều dưỡng phụ trách.
Bác sĩ sẽ sắp xếp tiêm bổ sung càng sớm càng tốt.
Tuyệt đối không: Không được tự ý yêu cầu tiêm gấp đôi liều để bù cho liều đã quên, vì điều này có thể gây ngộ độc thuốc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.
Quá liều
Quá liều Solu-Medrol có thể xảy ra theo hai hình thức: quá liều cấp tính (dùng liều quá cao trong 1 lần) hoặc quá liều mạn tính (dùng liều cao kéo dài).
Dấu hiệu nhận biết:
Cấp tính: Tuy hiếm gặp ngộ độc cấp gây tử vong, nhưng việc tiêm tĩnh mạch liều cao quá nhanh (ví dụ: >500mg trong dưới 10 phút) có thể gây rối loạn nhịp tim, trụy mạch, hoặc ngừng tim.
Mạn tính (Dùng kéo dài): Gây ra Hội chứng Cushing với các biểu hiện điển hình: mặt tròn đỏ, béo phì vùng bụng nhưng teo cơ tay chân, rạn da, yếu cơ, loãng xương nặng và ức chế tuyến thượng thận.
Cách xử trí:
Không có thuốc giải độc đặc hiệu (Antidote): Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và giải quyết triệu chứng.
Trong trường hợp cấp tính: Cần ngừng thuốc ngay, theo dõi sát các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp tim). Methylprednisolone có thể được loại bỏ một phần qua phương pháp thẩm tách máu (lọc máu).
Trong trường hợp mạn tính: Không được ngừng thuốc đột ngột vì sẽ gây suy thượng thận cấp (trụy mạch, tử vong). Bác sĩ sẽ chỉ định giảm liều từ từ (tapering dose) trong thời gian dài để tuyến thượng thận phục hồi chức năng.
8. Tác dụng phụ thuốc
Dù hiệu quả cao, Solu-Medrol có thể gây ra các tác dụng không mong muốn (ADR), đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài:
Rối loạn tiêu hóa: Viêm loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, viêm tụy.
Nội tiết & Chuyển hóa: Hội chứng Cushing (mặt tròn như mặt trăng), giữ nước và muối (gây phù, tăng huyết áp), tăng đường huyết (nguy hiểm cho người tiểu đường), giảm kali máu.
Cơ xương khớp: Loãng xương, gãy xương bệnh lý, yếu cơ, hoại tử vô khuẩn đầu xương.
Thần kinh: Mất ngủ, hưng phấn quá mức, thay đổi tâm tính, trầm cảm hoặc co giật.
Mắt: Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (Glocom).
Miễn dịch: Che lấp các dấu hiệu nhiễm trùng, làm bùng phát các bệnh nhiễm khuẩn tiềm ẩn (Lao, nấm).
9. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Tuyệt đối không dùng cho bệnh nhân bị nhiễm nấm toàn thân.
Người quá mẫn với Methylprednisolone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực cho bệnh nhân đang dùng liều ức chế miễn dịch của corticosteroid.
Thận trọng khi sử dụng
Nhiễm trùng: Thuốc có thể làm giảm sức đề kháng, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng mới hoặc tái phát bệnh cũ (đặc biệt là Lao).
Sốc nhiễm khuẩn: Một số nghiên cứu cho thấy dùng corticoid trong choáng nhiễm khuẩn có thể làm tăng nguy cơ tử vong ở một số nhóm bệnh nhân, cần cân nhắc kỹ.
Tiêu hóa: Thận trọng ở người có tiền sử viêm loét dạ dày, viêm túi thừa hoặc vừa phẫu thuật nối ruột vì nguy cơ thủng tạng rỗng.
Tá dược: Sản phẩm có chứa alcol benzylic, chất này có liên quan đến “Hội chứng Gasping” (thở hổn hển) gây tử vong ở trẻ sinh non. Cần cực kỳ thận trọng khi dùng cho trẻ sơ sinh.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có đánh giá hệ thống, nhưng thuốc có thể gây chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc thay đổi tâm thần. Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe sau khi tiêm thuốc.
Thời kỳ mang thai
Methylprednisolone đi qua được nhau thai. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội so với nguy cơ. Trẻ sinh ra từ mẹ dùng corticoid liều cao trong thai kỳ cần được theo dõi dấu hiệu suy tuyến thượng thận.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Cần thận trọng và cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
10. Tương tác thuốc
Solu-Medrol có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng độc tính:
Thuốc chống đông máu (Warfarin): Corticoid có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số đông máu chặt chẽ.
NSAIDs (Aspirin, Ibuprofen…): Dùng chung làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết dạ dày.
Thuốc điều trị tiểu đường: Corticoid làm tăng đường huyết, do đó có thể cần tăng liều thuốc trị tiểu đường.
Cyclosporin: Ức chế chuyển hóa lẫn nhau, tăng nguy cơ co giật.
Nhóm Macrolid, Ketoconazol: Ức chế chuyển hóa Methylprednisolone, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng độc tính.
11. Bảo quản
Trước khi pha: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C), nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Sau khi pha: Dung dịch thuốc sau khi pha ổn định về lý hóa trong vòng 48 giờ ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, về mặt vi sinh, nên sử dụng ngay sau khi pha để đảm bảo an toàn.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột pha tiêm
Methylprednisolon 125mg/2ml.
Pfizer - Bỉ
Hộp 25 Chai







