*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Rutin-Vitamin C Mekophar hỗ trợ điều trị các hội chứng chảy máu, xơ cứng
Thuốc Rutin-Vitamin C là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Rutin-Vitamin C
Thuốc Rutin–Vitamin C Mekophar được bào chế dưới dạng viên nén bao đường, mỗi viên chứa 50 mg Rutin và 50 mg Vitamin C (acid ascorbic). Sản phẩm hỗ trợ điều trị các hội chứng chảy máu (như chảy máu cam, chảy máu chân răng), xơ cứng mạch, tăng huyết áp, ban xuất huyết và chứng giãn tĩnh mạch (phù, đau, nặng chân, bệnh trĩ).
Rutin (quercetin + disaccharid rutinose) là flavonoid thuộc nhóm euflavonoid, có tác dụng làm bền và giảm tính thẩm thấu của mao mạch, tăng độ bền hồng cầu, hạ thấp trương lực cơ và chống co thắt. Vitamin C tham gia tổng hợp collagen, nâng cao hiệu quả dược lý của Rutin khi phối hợp.
2. Thành phần thuốc Rutin-Vitamin C
Rutin khan 50mg, Vitamin C (acid Ascorbic) 50mg.
Tá dược: Lactose, Magnesium stearate, Tinh bột sắn, đường RE, Talc, gôm Arabic, Methyl hydroxybenzoate, Propyl hydroxybenzoate, gôm Lacque, Ethanol 96%, dầu Thầu dầu, màu Sunset yellow, màu Erythrosine, Sáp ong, Paraffin vừa đủ 1 viên.
3. Chỉ định thuốc Rutin-Vitamin C
Hỗ trợ điều trị các hội chứng chảy máu, xơ cứng, tăng huyết áp, ban xuất huyết, chứng giãn tĩnh mạch (phù, đau, nặng chân, bệnh trĩ,…).
Tác dụng làm tăng sức bền thành mạch và giảm tính thẩm mao mạch.
4. Chống chỉ định
Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Rutin là flavonoid (quercetin + disaccharid rutinose gồm rhamnose và glucose) thuộc nhóm euflavonoid, có tác dụng tăng cường độ bền và giảm tính thẩm thấu của mao mạch, gia cố hồng cầu, hạ thấp trương lực cơ và chống co cơ.
Vitamin C (acid ascorbic) tan trong nước, tham gia tổng hợp và duy trì collagen.
Sự phối hợp giữa rutin và vitamin C cho hiệu quả dược lý vượt trội so với dùng đơn độc rutin.
Dược động học
Acid ascorbic
Hấp thu: Vitamin C dễ hấp thu qua đường tiêu hóa; trong chế độ ăn cung cấp 30–180 mg/ngày, có 70–90% được hấp thụ. Tiêu chảy hoặc bệnh tiêu hóa làm giảm hấp thu. Tổng dự trữ cơ thể khoảng 1,5 g, luân chuyển 30–45 mg mỗi ngày.
Phân bố: Phân bổ rộng khắp mô, tập trung cao ở gan, bạch cầu, tiểu cầu, mô tuyến và thủy tinh thể; 25% trong huyết tương gắn protein; có thể qua nhau thai và vào sữa mẹ.
Chuyển hóa & thải trừ: Vitamin C oxy-hóa thuận nghịch thành acid dehydroascorbic; một phần chuyển thành các chất vô hoạt rồi thải qua nước tiểu. Ngưỡng thải qua thận ~14 µg/ml, vượt ngưỡng sẽ đào thải nguyên dạng; khi máu thiếu, thải ít. Acid ascorbic có thể loại bỏ qua thẩm phân máu.
Rutin
Hấp thu: Hấp thu kém ở ruột non; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau ~9 giờ.
Phân bố: Sau hấp thu, rutin được glucuronid hóa, methyl hóa và sulfat hóa tại ruột và gan, rồi gắn với albumin để vận chuyển đến các mô, kể cả qua hàng rào máu não vào não.
Chuyển hóa & thải trừ: Sinh khả dụng ~20%; thời gian bán thải 11–28 giờ. Rutin và chất chuyển hóa chủ yếu thải qua nước tiểu.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Rutin-Vitamin C
Cách dùng:
Thuốc Rutin – Vitamin C dạng viên nén tròn dùng đường uống trong bữa ăn.
Xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng: Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng.
Liều dùng:
Người lớn: Liều thường dùng là 1 – 2 viên/lần, 2 – 3 lần/ngày.
Uống thuốc liên tục trong 1 tháng. Khi cần có thể nhắc lại, nếu không có chỉ định khác.
7. Sử dụng quá liều
Nếu trường hợp quá liều xảy ra, đề nghị đến ngay cơ sở y tế gần nhất để nhân viên y tế có phương pháp xử lý.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Thận và tiết niệu: Tăng oxalat niệu. |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Máu và hệ bạch huyết: Thiếu máu huyết tán.
Tim mạch. mạch máu: Đỏ bừng, suy tim. Thần kinh: Xỉu, chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi. Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, ợ nóng, đau bụng, co thắt cơ bụng, đầy bụng, tiêu chảy. Cơ – Xương – khớp: Đau cạnh sườn. |
| Hiếm gặp, 1/10000 < ADR < 1/1 000 | Chưa có báo cáo. |
| Tần suất không xác định | Máu và hệ bạch huyết: Tăng bạch cầu.
Tim mạch: Thay đổi nhịp tim, tăng áp suất động mạch. Thần kinh: Căng thẳng, rối loạn giấc ngủ. Hệ tiêu hóa: Đau dạ dày. Da và mô dưới da: Đỏ da, ban da. Cơ – Xương – khớp: Tụ dịch đầu gối, cứng cơ. Mắt: Nhìn mờ. Khác: Có thể tăng xuất huyết ở người thiếu men G6PD. |
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng:
Thận trọng khi dùng chung các thuốc khác có chứa Vitamin C.
Không dùng thuốc khi quá hạn sử dụng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thận trọng khi sử dụng cho người lái tàu xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú:
Thời kỳ mang thai: Thiếu bằng chứng cho sự an toàn của rutin khi sử dụng cho phụ nữ, vitamin C có thể đi qua nhau thai, nên thận trọng khi sử dụng chế phẩm, tham khảo lời khuyên của bác sĩ và chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Thời kỳ cho con bú: Thiếu bằng chứng cho sự an toàn của rutin khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú, vitamin C có thể phân bố trong sữa mẹ, nên thận trọng khi sử dụng chế phẩm, tham khảo lời khuyên của bác sĩ và chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
10. Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra các tác dụng phụ. Nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách những thuốc và các thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không nên dùng hay tăng giảm liều lượng của thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Dùng đồng thời vitamin C với aspirin làm tăng bài tiết vitamin C và giảm bài tiết aspirin trong nước tiểu.
Salicylat ức chế bạch cầu và tiểu cầu hấp thu vitamin C.
Kết hợp vitamin C và fluphenazin dẫn đến làm giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương.
Dùng đồng thời tỷ lệ trên 200 mg vitamin C với 30 mg sắt nguyên tố làm tăng hấp thu sắt qua đường dạ dày – ruột.
Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B,..
Sự acid hóa nước tiểu sau khi dùng vitamin C có thể làm thay đổi sự bài tiết của các thuốc khác.
Vitamin C có thể làm giảm hấp thu selen.
Vitamin C có thể làm tăng tác dụng của nhôm hydroxid, và làm giảm tác dụng của amphetamin.
Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nơi khô (độ ẩm ≤ 70%), nhiệt độ ≤ 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: không
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây













