Thuốc Panadol Cảm Cúm giảm các triệu chứng cảm cúm, sốt, đau và xung huyết mũi (15 vỉ x 12 viên)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Viên nén bao phim
Hàm lượng Acetaminophen 500mg, Caffeine 25mg, Phenylephrine 5mg
Số đăng ký VD-16582-12
Công ty sản xuất SANOFI - VIỆT NAM
Quy cách đóng gói Hộp 15 Vỉ x 12 Viên
*Mọi thông tin của website chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế lời khuyên của bác sĩ. Nếu có bất cứ thắc mắc nào vui lòng liên hệ hotline: 0937542233 hoặc nhắn tin qua ô chat ở góc phải màn hình.
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Panadol cảm cúm giảm các triệu chứng sốt, đau, sung huyết mũi
Viên nén Panadol cảm cúm là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Panadol cảm cúm
Thuốc Panadol Cảm Cúm là giải pháp toàn diện cho các triệu chứng cảm cúm và cảm lạnh, giúp hạ sốt, giảm đau và cải thiện các triệu chứng khó chịu như đau đầu, đau họng và mệt mỏi.
Thuốc Panadol Cảm Cúm nhanh chóng giảm nhiệt và kiểm soát cơn đau, đồng thời giúp bệnh nhân lấy lại sức khỏe nhanh chóng. Thuốc an toàn cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, là lựa chọn tin cậy trong việc điều trị cảm cúm hiệu quả.
2. Thành phần thuốc Panadol cảm cúm
Hoạt chất: Paracetamol 500mg, Caffeine 25mg, Phenylephrine hydrochloride 5mg.
Tá dược: Starch maize, Pre-gelatinised starch, Povidone, Eurocol Sunset yellow, Sodium lauryl sulfate, Potassium sorbate, Stearic acid, Talc, Microcrystalline cellulose, Hydroxypropyl methylcellulose, Polyethylene glycol, Titanium Dioxide, Quinoline yellow lake (El 04), Sunset yellow aluminium lake (E110).
3. Chỉ định thuốc Panadol cảm cúm
Thuốc Panadol Cảm cúm được chỉ định dùng làm giảm các triệu chứng của cảm cúm như sốt, đau và xung huyết mũi.
4. Chống chỉ định
Thuốc Panadol Cảm cúm chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Có tiền sử quá mẫn với paracetamol, caffeine, phenylephrine hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân đang dùng hoặc đã dùng trong 2 tuần gần đây các thuốc ức chế monoamine oxidase. Glaucoma góc đóng, sử dụng cùng các thuốc chứa thành phần kích thích giao cảm khác, u phaeochromocytoma, suy gan, suy thận nặng, bệnh tim, đái tháo đường, huyết áp, cường giáp.
5. Các đặc tính dược lý
Dược động học
Paracetamol
Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa và phân bố đến hầu hết các mô của cơ thể. Ở nồng độ điều trị, paracetamol liên kết rất ít với protein huyết tương.
Paracetamol được chuyển hóa ở gan và bài tiết qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa glucuronide và sulphate – dưới 5% paracetamol được bài tiết dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương khoảng 23 giờ.
Caffeine
Caffeine được hấp thu nhanh chóng từ đường tiêu hóa và được phân bố rộng khắp cơ thể. Caffeine được chuyển hóa gần như hoàn toàn qua gan thông qua quá trình oxy hóa và khử methyl tạo ra một số dẫn xuất xanthine, sau đó bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là khoảng 4,9 giờ.
Phenylephrine
Phenylephrine được hấp thu không đều từ đường tiêu hóa. Phenylephrine trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu bởi monoamine oxidases trong chu trình gan-ruột. Phenylephrine dùng đường uống do vậy bị giảm sinh khả dụng. Phenylephrine được bài tiết qua nước tiểu gần như hoàn toàn dưới dạng liên hợp với sulphate.
Dược lực học
Paracetamol
Paracetamol là chất giảm đau và hạ sốt hiệu quả nhưng có đặc tính kháng viêm yếu. Cơ chế tác động của nó chưa được hiểu đầy đủ. Đã có giả thuyết cho rằng cơ chế tác động chủ yếu của paracetamol có thể bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin trên hệ thần kinh trung ương và ở mức độ thấp hơn thông qua tác động ngoại biên bằng cách ngăn chặn xung động gây đau.
Tác động ngoại biên cũng có thể là do ức chế tổng hợp prostaglandin hoặc do ức chế sự tổng hợp hay tác động của các chất khác làm nhạy cảm thụ thể đau gây kích thích cơ học hoặc hóa học.
Paracetamol có tác dụng hạ sốt do hiệu ứng trung tâm trên trung tâm hạ nhiệt ở vùng dưới đồi tạo ra sự giãn mạch ngoại biên dẫn đến tăng lưu lượng máu qua da, đổ mồ hôi và mất nhiệt.
Tác động trung tâm có lẽ liên quan đến sự ức chế tổng hợp prostaglandin ở vùng dưới đồi. Thuốc không có tác dụng đối với hệ tim mạch và hô hấp, và không giống như nhóm salicylat, thuốc không gây kích ứng hoặc chảy máu dạ dày.
Caffeine
Caffeine hoạt động như một chất tăng cường tác dụng giảm đau của paracetamol. Các dữ liệu lâm sàng cho thấy sự kết hợp paracetamol – caffeine gây ra tác dụng giảm đau tốt hơn nhiều so với viên nén paracetamol thông thường (p < 0,05).
Phenylephrine hydrochloride
Phenylephrine hydrochloride là một chất kích thích thần kinh giao cảm, tác dụng chính và trực tiếp lên thụ thể adrenergic (phần lớn là alpha-adrenergic), có tác dụng chống xung huyết mũi. Nó được sử dụng để điều trị triệu chứng xung huyết mũi đi kèm với cảm lạnh và cảm cúm.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc Panadol cảm cúm
Cách dùng
Dùng đường uống.
Không dùng quá liều chỉ định.
Nên sử dụng liều thấp nhất cần thiết để có hiệu quả điều trị.
Liều dùng
Người lớn (kể cả người cao tuổi) và trẻ em từ 12 tuổi trở lên:
Nên dùng 1 hoặc 2 viên (500 mg paracetamol/25 mg caffeine/5 mg phenylephrine hydrochloride đến 1000 mg paracetamol/50 mg caffeine/10 mg phenylephrine hydrochloride) mỗi lần, có thể dùng tới 4 lần/ngày.
Liều tối đa hằng ngày: 8 viên (4000 mg paracetamol/200 mg caffeine/40 mg phenylephrine hydrochloride) trong 24 giờ.
Khoảng các liều tối thiểu: 4 giờ.
Thời gian tối đa dùng thuốc hạ sốt không có sự kê đơn của bác sĩ: 3 ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến nghị dùng thuốc này cho trẻ em dưới 12 tuổi.
7. Sử dụng quá liều
Paracetamol
Triệu chứng và dấu hiệu
Dùng quá liều paracetamol có thể dẫn đến suy gan. Trong 24 giờ đầu, bệnh nhân có thể bị xanh xao, buồn nôn, nôn, chán ăn và đau bụng. Sau 12 đến 48 giờ, tổn thương gan trở nên rõ ràng, kèm theo các bất thường về chuyển hóa glucose và toan chuyển hóa.
Ở trường hợp ngộ độc nặng, suy gan có thể tiến triển thành các biến chứng như bệnh não, xuất huyết, hạ đường huyết, phù não và thậm chí tử vong. Ngoài ra, suy thận cấp kèm hoại tử ống thận (biểu hiện bằng đau thắt lưng, huyết niệu và protein niệu) có thể xảy ra ngay cả khi không có tổn thương gan nghiêm trọng, và đã có báo cáo về rối loạn nhịp tim cùng viêm tụy.
Điều trị
Can thiệp y tế ngay lập tức là cần thiết trong trường hợp quá liều paracetamol. Dù triệu chứng ban đầu chỉ bao gồm buồn nôn hoặc nôn, bệnh nhân nên được đưa vào bệnh viện khẩn cấp để được chăm sóc.
Rửa dạ dày nên được thực hiện trong vòng 1 giờ sau quá liều.
Liệu pháp giải độc chủ yếu sử dụng các hợp chất sulfhydryl, đặc biệt là N-acetylcystein (dùng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch), tốt nhất nên được bắt đầu trong vòng 8–10 giờ, nhưng vẫn có hiệu quả nếu điều trị trong vòng 24 giờ.
Nếu nôn mửa không phải là vấn đề, methionine đường uống có thể là lựa chọn thay thế cho những trường hợp ở vùng xa bệnh viện.
Đối với bệnh nhân có rối loạn chức năng gan nặng sau 24 giờ kể từ khi dùng quá liều, cần tham khảo ý kiến từ Trung tâm Thông tin Ngộ độc quốc gia hoặc bệnh viện chuyên về bệnh gan.
Caffeine
Triệu chứng và dấu hiệu
Quá liều caffeine có thể gây đau thượng vị, nôn, tăng bài niệu, nhịp tim nhanh, và kích thích hệ thần kinh trung ương với các triệu chứng như mất ngủ, thao thức, kích động, bối rối, hoảng sợ, run và co giật. Ngoài ra, khi dùng quá liều, có nguy cơ độc tính gan tăng lên do paracetamol.
Điều trị
Không có chất giải độc đặc hiệu cho caffeine, nên áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ theo triệu chứng.
Phenylephrine
Triệu chứng và dấu hiệu
Quá liều phenylephrine có thể gây ra các tác dụng như đã được liệt kê trong phần tác dụng không mong muốn. Bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như cáu kỉnh, thao thức, tăng huyết áp, và có thể chậm nhịp tim do phản xạ.
Trong những trường hợp nặng, có thể xảy ra lẫn lộn, ảo giác, tai biến và loạn nhịp tim. Lượng thuốc gây độc tính nghiêm trọng liên quan đến phenylephrine thường cao hơn so với độc tính gan do paracetamol.
Điều trị
Điều trị quá liều phenylephrine phải được điều chỉnh theo triệu chứng lâm sàng; trong trường hợp cao huyết áp nặng, sử dụng thuốc chẹn alpha như phentolamine có thể cần thiết.
8. Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Panadol Cảm cúm, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Paracetamol
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu.
Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, phản ứng dị ứng da như ban đỏ, phù mạch, hội chứng Stevens – Johnson.
Rối loạn hệ hô hấp, ngực và trung thất: Co thắt phế quản ở các bệnh nhân nhạy cảm với aspirin và các NSAID khác.
Rối loạn gan mật: Bất thường gan.
Caffeine
Hệ thần kinh trung ương: Bồn chồn, chóng mặt.
Khi dùng liều khuyến nghị paracetamol-caffeine cùng với chế độ ăn uống có nhiều caffeine, có thể gặp các tác dụng phụ do quá liều caffeine như mất ngủ, thao thức, lo lắng, cáu kỉnh, đau đầu, rối loạn tiêu hóa, hồi hộp.
Phenylephrine
Các rối loạn tâm thần: Bồn chồn.
Các rối loạn trên hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.
Các rối loạn trên tim: Tăng huyết áp.
Các rối loạn trên đường tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.
Dưới đây xin liệt kê các tác dụng không mong muốn thu được trong quá trình lưu hành sản phẩm. Tần suất xuất hiện các tác dụng không mong muốn này không được xác định rõ nhưng dường như là hiếm (< 1/1000).
Các rối loạn về mắt: Giãn đồng tử, glaucoma góc đóng cấp tính, thường hay xảy ra ở những bệnh nhân có tiền sử bị glaucoma góc đóng (xem phần thận trọng và những lưu ý đặc biệt/Chống chỉ định).
Các rối loạn trên tim: Nhịp tim nhanh, hồi hộp.
Các rối loạn da và dưới da: Phản ứng dị ứng như phát ban, mày đay, viêm da dị ứng.
Các rối loạn thận và đường tiết niệu: Tiểu buốt, bí tiểu. Thường hay xảy ra ở những bệnh nhân bị tắc nghẽn đường tiết niệu như bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt.
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
9. Lưu ý khi dùng thuốc Panadol cảm cúm
Thận trọng khi sử dụng
Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Chứa paracetamol. Không dùng với các thuốc khác có chứa paracetamol, các thuốc chống xung huyết và các thuốc chống cảm cúm khác. Sử dụng đồng thời các thuốc khác có chứa paracetamol có thể dẫn đến tình trạng quá liều. Dùng quá liều paracetamol có thể gây ra suy gan, điều này có thể dẫn đến việc ghép gan hay tử vong.
Đã có báo cáo trường hợp rối loạn/suy giảm chức năng gan ở những bệnh nhân bị thiếu hụt glutathione như suy dinh dưỡng, biếng ăn trầm trọng, có chỉ số khối cơ thể thấp hoặc người nghiện rượu mạn tính.
Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này cho bệnh nhân đang bị các bệnh sau:
Cao huyết áp.
Bệnh tim mạch.
Đái tháo đường.
Cường giáp.
Glaucoma góc đóng.
Bướu Phaeochromocytoma.
Phì đại tuyến tiền liệt.
Bệnh mạch tắc nghẽn (như Hội chứng Raynauds).
Suy giảm chức năng gan hoặc thận. Có sự gia tăng nguy cơ gây hại của paracetamol đối với gan trên những bệnh nhân đang bị các bệnh về gan.
Những bệnh nhân ở trạng thái thiếu hụt glutathione như nhiễm trùng máu, sử dụng paracetamol có thể làm tăng nguy cơ chuyển hóa acid trong máu.
Thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân đang dùng các thuốc chẹn beta, và các thuốc hạ huyết áp khác.
Thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân đang dùng thuốc chống trầm cảm 3 vòng.
Không nên dùng thuốc cho những bệnh nhân đang dùng các thuốc kích thích thần kinh giao cảm (như thuốc chống xung huyết, thuốc ăn kiêng và các thuốc kích thích thần kinh giống amphetamine).
Tránh dùng quá nhiều caffeine (ví dụ như từ cà phê, trà và một số đồ uống đóng hộp khác) trong khi đang dùng thuốc này.
Nếu các triệu chứng còn dai dẳng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Để xa tầm tay trẻ em.
Thuốc có chứa Eurocol Sunset Yellow (E110), có thể gây phản ứng dị ứng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Bệnh nhân bị chóng mặt do dùng thuốc Panadol cảm cúm không nên lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
Khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu.
Phụ nữ mang thai: Không khuyến nghị dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai.
Paracetamol: Các nghiên cứu trên người và động vật vẫn chưa xác định được bất kỳ nguy cơ nào của paracetamol đối với thai kỳ hoặc sự phát triển phôi thai.
Caffeine: Không khuyến nghị dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai do có khả năng làm tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên liên quan tới việc tích lũy caffeine trong cơ thể.
Phenylephrine: Chưa có dữ liệu.
Thời kỳ cho con bú
Nếu không có chỉ định của bác sỹ thì không nên dùng thuốc này trong thời gian đang cho con bú.
Paracetamol: Các nghiên cứu trên người với Paracetamol ở liều dùng khuyến nghị không xác định được bất cứ nguy cơ nào đối với phụ nữ cho con bú hoặc trẻ bú mẹ.
Caffeine: Caffeine trong sữa mẹ có thể có tác dụng kích thích đối với trẻ bú mẹ nhưng vẫn chưa quan sát thấy độc tính đáng kể.
Phenylephrine: Có thể bài tiết vào sữa mẹ.
10. Tương tác thuốc
Những tương tác thuốc có ý nghĩa về mặt lâm sàng có thể xảy ra. Cần tham khảo ý kiến bác sỹ trước khi dùng kết hợp paracetamol-caffeine-phenylephrine với các thuốc dưới đây:
Các thuốc ức chế monoamine: Tương tác thuốc dẫn đến tăng huyết áp xảy ra giữa các amin oxidase kích thích thần kinh giao cảm như phenylephrine với các thuốc ức chế monoamine oxidase.
Các amin kích thích thần kinh: Dùng đồng thời phenylephrine với các amin kích thích thần kinh giao cảm khác có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn trên tim mạch.
Thuốc chẹn beta và các thuốc hạ huyết áp khác (bao gồm debrisoquine, guanethidine, reserpine, methyldopa): Phenylephrine có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc chẹn beta và các thuốc hạ huyết áp khác. Nguy cơ bị tăng huyết áp và bị các tác dụng không mong muốn trên hệ tim mạch có thể tăng lên.
Thuốc chống trầm cảm 3 vòng (như amitriptyline): Có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn trên hệ tim mạch do phenylephrine.
Digoxin và các glycoside tim: Dùng đồng thời phenylephrine với digoxin hoặc các glycoside tim có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim bất thường hoặc đột quỵ.
Warfarin và các coumarin khác: Sử dụng paracetamol hàng ngày kéo dài làm tăng tác dụng chống đông máu của warfarin và các loại coumarin khác dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu, dùng thuốc không thường xuyên sẽ không có ảnh hưởng đáng kể.
11. Thông tin thêm
Bảo quản: Để xa tầm tay trẻ em, tránh ánh nắng trực tiếp, dưới 30 độ C.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Không có sản phẩm xem gần đây









