- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nang Omeprazol 20-HV trị trào ngược dạ dày, thực quản
1. Thông tin chung
Thuốc Omeprazol 20-HV là sản phẩm thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, được sản xuất bởi HV Pharma. Đây là giải pháp hiệu quả và phổ biến trong phác đồ điều trị các bệnh lý liên quan đến tăng tiết axit dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản (GERD), viêm loét dạ dày – tá tràng.
Thuốc hoạt động dựa trên cơ chế ức chế bơm proton (PPI), giúp giảm thiểu lượng axit dư thừa, từ đó làm dịu các triệu chứng ợ hơi, ợ chua và hỗ trợ làm lành niêm mạc bị tổn thương.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi viên nang cứng Omeprazol 20-HV chứa:
Hoạt chất chính: Omeprazol 20mg (Dưới dạng vi nang tan trong ruột).
Tá dược vừa đủ: Thành phần vi hạt bao tan trong ruột gồm Dinatri hydro orthophosphat, natri lauryl sulphat, calci carbonat, đường, mannitol, starch, hydroxy propyl methyl cellulose E5, methacrylic acid copolymer (L-30D), diethylphthalat, talc, titan dioxyd, natri hydroxyd, tween 80, polyvinyl povidone K-30, natri methyl paraben, natri propyl paraben.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Omeprazol 20-HV được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
Hội chứng trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Điều trị triệu chứng ợ nóng, ợ chua; điều trị viêm loét thực quản do trào ngược đã được xác định qua nội soi.
Viêm loét dạ dày – tá tràng: Điều trị và dự phòng tái phát các ổ loét lành tính.
Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (HP): Dùng phối hợp với các thuốc kháng sinh trong phác đồ đa trị liệu để diệt trừ khuẩn HP ở bệnh nhân loét đường tiêu hóa.
Loét do thuốc NSAID: Điều trị và dự phòng loét dạ dày, tá tràng do sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
Hội chứng Zollinger-Ellison: Tình trạng tăng tiết axit bệnh lý (ít gặp).
4. Dược lực học
Omeprazol là một dẫn chất thuộc nhóm benzimidazole, hoạt động như một chất ức chế bơm proton (PPI).
Cơ chế tác dụng: Omeprazol tác động vào giai đoạn cuối của quá trình tiết axit dịch vị. Thuốc liên kết chọn lọc và không hồi phục với hệ thống enzym H+/K+ ATPase (còn gọi là bơm proton) tại tế bào viền của niêm mạc dạ dày.
Hiệu quả: Nhờ cơ chế này, thuốc ức chế mạnh mẽ cả quá trình tiết axit cơ bản lẫn sự tiết axit do bất kỳ tác nhân kích thích nào.
Tác động lên vi khuẩn HP: Các nghiên cứu in vitro cho thấy Omeprazol còn có khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn Helicobacter pylori thông qua việc ức chế men urease của vi khuẩn này.
Do liên kết không hồi phục vào bơm proton, tác dụng ức chế tiết axit của thuốc có thể kéo dài ít nhất 72 giờ sau khi ngưng sử dụng.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, nhưng phụ thuộc vào pH dạ dày. Tác dụng xuất hiện trong vòng 1 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 30-40% ở liều đầu và tăng lên 60% khi dùng liều lặp lại.
Phân bố: Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 95%) và phân bố tốt vào các mô, đặc biệt là tế bào viền dạ dày.
Chuyển hóa: Omeprazol được chuyển hóa hoàn toàn tại gan thông qua hệ thống enzym Cytochrom P450 (CYP).
Thải trừ: Thời gian bán hủy trong huyết tương ngắn (0.5 – 1 giờ), nhưng tác dụng ức chế axit lại kéo dài. Thuốc đào thải chủ yếu qua nước tiểu (70-77%) và phần còn lại qua phân (18-23%).
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Nên uống thuốc vào buổi sáng.
Uống trước bữa ăn sáng khoảng 30 – 60 phút.
Uống nguyên viên với một ly nước lọc. Tuyệt đối không nhai, nghiền nát hoặc bẻ viên thuốc. Việc làm vỡ vỏ nang sẽ khiến axit dạ dày phá hủy thuốc trước khi thuốc kịp hấp thu, làm mất tác dụng điều trị.
Liều dùng
Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD): Uống 20mg (1 viên)/lần/ngày. Dùng liên tục từ 4 đến 8 tuần.
Loét tá tràng: Uống 20mg (1 viên)/lần/ngày. Dùng liên tục từ 4 đến 8 tuần.
Loét dạ dày: Uống 20mg/lần/ngày. Trường hợp nặng có thể dùng 40mg (2 viên)/lần/ngày. Dùng liên tục từ 4 đến 8 tuần.
Loét dạ dày do vi khuẩn H. pylori: 40mg (2 viên)/lần/ngày, phối hợp với kháng sinh (như Clarithromycin, Amoxicillin…) theo phác đồ chỉ định của bác sĩ. Thời gian điều trị thường là 14 ngày.
Quá liều
Liều uống lên đến 160mg vẫn được ghi nhận dung nạp tốt.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong trường hợp quá liều, chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Do thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương nên phương pháp thẩm tách máu không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc.
7. Tác dụng phụ thuốc
Thuốc Omeprazol 20-HV thường được dung nạp tốt. Các tác dụng phụ nếu có thường nhẹ và tự hồi phục sau khi ngưng thuốc.
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp |
Toàn thân: Nhức đầu, buồn ngủ, chóng mặt. Tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, táo bón, chướng bụng, tiêu chảy. |
| Ít gặp |
Thần kinh: Mất ngủ, mệt mỏi, rối loạn cảm giác. Da: Nổi mày đay, phát ban, ngứa. Gan: Tăng men gan tạm thời. |
| Hiếm gặp |
Toàn thân: Đổ mồ hôi, sốt, phản ứng quá mẫn (phù mạch, sốc phản vệ). Máu: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Thần kinh: Lú lẫn, kích động, trầm cảm (thường gặp ở người cao tuổi hoặc bệnh nặng). Khác: Vú to ở đàn ông, viêm dạ dày, khô miệng, nhiễm nấm Candida, đau khớp, đau cơ. |
Nếu gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng (như khó thở, sưng mặt, phát ban nặng), cần ngưng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Omeprazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân suy gan giai đoạn nặng (cần tham khảo ý kiến chuyên gia).
Thận trọng khi sử dụng
Loại trừ bệnh ác tính: Trước khi điều trị loét dạ dày bằng Omeprazol, cần phải loại trừ khả năng u ác tính (ung thư dạ dày). Thuốc có thể làm giảm triệu chứng đau, gây che lấp dấu hiệu bệnh, dẫn đến chẩn đoán muộn.
Người cao tuổi: Có sự giảm thải trừ nhẹ nhưng thường không cần chỉnh liều, tuy nhiên cần theo dõi kỹ các tác dụng phụ lên thần kinh.
Suy gan: Cần giảm liều ở bệnh nhân suy chức năng gan.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ (dù ít gặp). Do đó, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống thuốc.
Thời kỳ mang thai
Theo FDA, Omeprazol được xếp vào nhóm C. Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai.
Không nên dùng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn. Cần có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Omeprazol có bài tiết qua sữa mẹ. Vì chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ, không nên dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú hoặc nên ngưng cho con bú khi dùng thuốc.
9. Tương tác thuốc
Omeprazol có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi khả năng hấp thu hoặc chuyển hóa:
Thuốc chuyển hóa qua gan (CYP2C19): Omeprazol ức chế enzym này, làm chậm đào thải và tăng nồng độ trong máu của các thuốc như: Diazepam (an thần), Phenytoin (chống động kinh), Warfarin (chống đông máu). Cần theo dõi chặt chẽ nếu dùng chung.
Thuốc hấp thu phụ thuộc pH dạ dày: Do làm tăng pH dạ dày, Omeprazol có thể làm giảm hấp thu của các thuốc như: Ketoconazol, Itraconazol, muối sắt, Ampicillin ester.
Clopidogrel: Omeprazol có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của Clopidogrel (lưu ý quan trọng cho bệnh nhân tim mạch).
Khác: Làm tăng nồng độ Digoxin, Methotrexate trong máu.
Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng để tránh các tương tác bất lợi.
10. Bảo quản
Để thuốc nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản tốt nhất là dưới 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nang cứng
Omeprazol 20mg
US PHARMA USA
10 vỉ x 10 viên









