- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch uống Nupigin 1200mg/10ml điều trị rung giật cơ nguồn gốc vỏ não, thiếu máu não
Thuốc Nupigin 1200mg là sản phẩm thuốc hướng thần, bổ não được tin dùng rộng rãi tại các bệnh viện và nhà thuốc lớn. Với hoạt chất chính là Piracetam hàm lượng cao, thuốc mang lại hiệu quả tích cực trong việc cải thiện chức năng nhận thức, điều trị chóng mặt và hỗ trợ phục hồi sau tai biến.
1. Thông tin chung về thuốc Nupigin
Tên thuốc: Nupigin.
Phân nhóm: Thuốc hướng tâm thần, thuốc bổ não.
Dạng bào chế: Dung dịch uống (Tuyệt đối không dùng để tiêm).
Quy cách đóng gói: Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Danapha Pharma) – Việt Nam.
Tiêu chuẩn: GMP-WHO.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi ống nhựa 10ml dung dịch uống Nupigin có chứa:
Hoạt chất chính: Piracetam 1200 mg.
Tá dược vừa đủ: Nước cất, chất tạo ngọt và bảo quản (Natri methyl paraben, natri propyl paraben, Glycerin…).
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Nupigin 1200mg được chỉ định điều trị trong các trường hợp bệnh lý thần kinh và tuần hoàn não cụ thể sau:
Điều trị chóng mặt: Giảm các triệu chứng hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng (trừ trường hợp chóng mặt do vận mạch hoặc tâm lý).
Suy giảm nhận thức ở người cao tuổi: Cải thiện tình trạng mất trí nhớ, kém tập trung, thiếu tỉnh táo.
Rung giật cơ nguồn gốc vỏ não: Dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống rung giật cơ khác.
Thiếu máu não: Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn, giảm các di chứng sau tai biến mạch máu não.
Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc: Ở trẻ em (kết hợp với các biện pháp trị liệu ngôn ngữ).
4. Dược lực học
Nhiều người lầm tưởng Piracetam hoạt động giống như thuốc an thần, nhưng thực tế cơ chế của nó phức tạp và tiên tiến hơn:
Piracetam là một dẫn xuất vòng của axit gamma aminobutyric (GABA). Mặc dù có cấu trúc tương tự GABA, nhưng Piracetam không hoạt động như một chất ức chế thần kinh hay gây buồn ngủ như các thuốc an thần thông thường.
Cơ chế tác dụng chính của thuốc bao gồm:
Cải thiện tính linh hoạt của màng tế bào thần kinh: Giúp tín hiệu thần kinh truyền đi nhanh và chính xác hơn.
Tăng cường chuyển hóa não: Tăng khả năng tiêu thụ oxy và glucose của não bộ, giúp não hoạt động bền bỉ hơn ngay cả trong điều kiện thiếu oxy.
Cải thiện vi tuần hoàn (Rheology máu): Thuốc làm giảm khả năng kết tập tiểu cầu, giảm độ nhớt của máu, giúp máu lưu thông dễ dàng qua các mạch máu nhỏ li ti trong não mà không gây giãn mạch.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 30-60 phút.
Phân bố: Piracetam có thể qua được hàng rào máu não, nhau thai và sữa mẹ.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận ở dạng nguyên vẹn. Thời gian bán hủy khoảng 4-5 giờ trong huyết tương nhưng kéo dài hơn ở người suy thận.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc Nupigin
Cách dùng
Nupigin 1200mg/10ml là dung dịch uống.
Cách mở: Bẻ ống nhựa theo hướng dẫn trên bao bì.
Cách uống: Có thể uống trực tiếp dung dịch trong ống hoặc pha loãng với một ít nước lọc để giảm vị ngọt/đắng tùy cảm nhận.
Nên chia liều dùng đều trong ngày.
Không được tiêm dung dịch này. Việc tiêm dung dịch uống có thể gây sốc phản vệ, tắc mạch hoặc nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.
Liều dùng
Liều dùng phụ thuộc vào tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là liều tham khảo:
Điều trị chóng mặt, suy giảm nhận thức, thiếu máu não:
Liều thường dùng: 2,4g – 4,8g/ngày (tương đương 2 – 4 ống/ngày).
Chia làm 2 – 3 lần uống.
Điều trị rung giật cơ nguồn gốc vỏ não:
Bắt đầu với liều 7,2g/ngày (6 ống), chia 2-3 lần.
Bác sĩ có thể tăng liều thêm 4,8g mỗi 3-4 ngày cho đến khi đạt hiệu quả tối đa (tối đa 20g/ngày).
Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc ở trẻ em (từ 8 tuổi trở lên): Liều khoảng 3,2g/ngày, chia làm 2 lần uống.
Hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận: Do thuốc thải trừ qua thận, bệnh nhân suy thận cần giảm liều dựa trên độ thanh thải Creatinin (ClCr):
Suy thận nhẹ (ClCr 50-79 ml/phút): Dùng 2/3 liều bình thường.
Suy thận vừa (ClCr 30-49 ml/phút): Dùng 1/3 liều bình thường.
Suy thận nặng (ClCr < 30 ml/phút): Dùng 1/6 liều bình thường.
Suy thận giai đoạn cuối: Chống chỉ định.
7. Tác dụng phụ của thuốc
Nupigin nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng một số tác dụng phụ có thể xảy ra:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp |
|
| Ít gặp | Chóng mặt, run, kích thích tình dục, ngứa da, nổi mề đay. |
| Hiếm gặp | Rối loạn đông máu, chảy máu cam, sốc phản vệ. |
Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người quá mẫn với Piracetam hoặc các dẫn xuất pyrrolidon.
Người bệnh suy thận nặng (hệ số thanh thải creatinin < 20 ml/phút).
Người mắc bệnh Múa giật Huntington (thuốc có thể làm triệu chứng bệnh trầm trọng hơn).
Bệnh nhân xuất huyết não.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Thận trọng khi sử dụng
Người rối loạn đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Piracetam có tác dụng chống kết tập tiểu cầu (làm loãng máu nhẹ). Cần thận trọng khi dùng cho người bị loét dạ dày, có tiền sử đột quỵ do xuất huyết, hoặc đang dùng thuốc chống đông máu. Cần ngưng thuốc trước khi phẫu thuật (kể cả nhổ răng) theo chỉ định bác sĩ.
Người cao tuổi: Cần theo dõi chức năng thận định kỳ để chỉnh liều phù hợp.
Ngưng thuốc: Tránh ngưng thuốc đột ngột ở bệnh nhân rung giật cơ vì có thể gây tái phát cơn co giật.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, ngủ gà hoặc bồn chồn ở một số người. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định rõ cơ thể phản ứng thế nào với thuốc.
Thời kỳ mang thai
Piracetam qua được nhau thai. Không nên dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai trừ khi thực sự cần thiết và có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Piracetam bài tiết vào sữa mẹ. Không nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú hoặc nên ngừng cho con bú khi dùng thuốc.
9. Tương tác thuốc
Nupigin có thể tương tác với một số loại thuốc và thực phẩm khác:
Hormon tuyến giáp (Tinh chất tuyến giáp T3, T4): Dùng chung có thể gây lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.
Thuốc chống đông máu (Warfarin, Acenocoumarol): Nupigin làm tăng hiệu quả chống đông máu, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu (chảy máu cam, xuất huyết dưới da). Cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ.
Rượu: Mặc dù không có tương tác nguy hiểm trực tiếp, nhưng rượu làm giảm hiệu quả phục hồi não bộ, nên hạn chế sử dụng.
10. Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp.
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo thoáng mát.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch uống
Piracetam 1200mg
CPC1 HN - Việt Nam
Hộp 2 Vỉ x 5 Ống









