- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Noaztine 50mg hỗ trợ trị dị ứng, cảm cúm
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc Noaztine 50mg
Thuốc Noaztine là một loại thuốc kháng histamin H1, được sử dụng phổ biến trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến dị ứng, rối loạn vận động, say tàu xe, và các tình trạng an thần nhẹ. Sản phẩm này chứa hoạt chất chính là Diphenhydramin hydrochloride, có tác dụng giảm các triệu chứng dị ứng, ho, và gây ngủ nhẹ, thường được bác sĩ kê đơn cho bệnh nhân bị dị ứng hoặc gặp các vấn đề liên quan đến giấc ngủ.
2. Thành phần thuốc Noaztine 50mg
Hoạt chất chính: Diphenhydramin hydroclorid 50mg.
Tá dược: Magnesi stearat, aerosil, tinh bột sắn, Dicalciphosphat, avicel, p.v.p, D.S.T, indigo carmin.
3. Chỉ định thuốc Noaztine 50mg
Thuốc Noaztine có nhiều công dụng vượt trội trong việc hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe. Một trong những công dụng nổi bật của thuốc là khả năng điều trị các triệu chứng dị ứng, như viêm mũi dị ứng, viêm da dị ứng, và ngứa. Thuốc giúp giảm ngứa, sưng và viêm do phản ứng dị ứng gây ra bằng cách ngăn chặn histamin, một chất gây ra phản ứng dị ứng trong cơ thể.
Ngoài ra, Noaztine cũng được sử dụng để giảm buồn nôn và nôn mửa do say tàu xe, giúp bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn trong những chuyến đi dài. Thuốc cũng có tác dụng an thần nhẹ, giúp bệnh nhân dễ dàng đi vào giấc ngủ, đặc biệt hữu ích cho những ai gặp phải chứng mất ngủ hoặc khó ngủ do căng thẳng, mệt mỏi.
Đặc biệt, Noaztine còn được dùng trong điều trị các rối loạn vận động, đặc biệt là những bệnh nhân bị loạn trương lực cơ do sử dụng thuốc kháng thần kinh.
4. Chống chỉ định thuốc Noaztine 50mg
Mẫn cảm với diphenhydramin và những thuốc kháng histamin khác có cấu trúc hóa học tương tự.
Bệnh nhân hen phế quản.
Trẻ em dưới 6 tuổi.
Người đang dùng IMAO.
5. Cách dùng và liều dúng thuốc Noaztine 50mg
Cách dùng
Thuốc Noaztine thường được uống trực tiếp với một lượng nước vừa đủ. Người dùng có thể sử dụng thuốc cùng với thức ăn hoặc sữa để giảm thiểu tác dụng phụ gây kích thích dạ dày.
Khi dùng diphenhydramin để dự phòng say tàu xe, cần phải uống ít nhất 30 phút, và tốt hơn là 1 – 2 giờ, trước khi đi tàu xe.
Liều dùng
Thông thường: 1 viên/lần, 3 – 4 lần/ngày.
Trẻ em trên 6 tuổi: 1/2 viên/lần, 3 – 4 lần/ngày.
Liều tối đa cho người lớn là 6 viên/ngày và trẻ em trên 6 tuổi là 3 viên/ngày.
6. Sử dụng quá liều
Ngộ độc Diphenhydramin
Có tư liệu báo cáo ngộ độc Diphenhydramin ở trẻ em, trong đó liều 470mg đã gây ngộ độc nặng ở trẻ 2 tuổi và liều 7,5g gây ngộ độc nặng ở trẻ 14 tuổi. Sau khi rửa dạ dày, cả hai trường hợp vẫn cho thấy triệu chứng kháng cholinergic với QRS dãn rộng trên điện tâm đồ và tiêu cơ vân.
Ở người lớn, đặc biệt khi dùng cùng với rượu hoặc phenothiazin, thuốc cũng có thể gây ngộ độc rất nặng. Triệu chứng ức chế hệ thần kinh trung ương bao gồm mất điều hòa, chóng mặt, co giật và ức chế hô hấp – đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Ngoài ra, triệu chứng ngoại tháp (nhịp xoang nhanh, kéo dài thời gian Q-T, block nhĩ-thất, phức hợp QRS dãn rộng) có thể xuất hiện muộn sau khi dùng thuốc an thần phenothiazin, dù loạn nhịp thất nghiêm trọng là hiếm.
Điều trị ngộ độc
Rửa dạ dày: Thực hiện rửa dạ dày khi cần thiết. Do thuốc có tác dụng chống nôn, chỉ gây nôn khi ngộ độc mới xảy ra, kèm theo sử dụng than hoạt tính.
Đối với co giật: Sử dụng diazepam 5–10mg tiêm tĩnh mạch (trẻ em 0,1–0,2 mg/kg).
Triệu chứng kháng cholinergic nặng (thần kinh trung ương, kích thích, ảo giác): Dùng physostigmin 1–2mg tiêm tĩnh mạch (trẻ em 0,02–0,04 mg/kg), tiêm chậm trong ít nhất 5 phút và có thể tiêm nhắc lại sau 30–60 phút. Cần có sẵn atropin để dự phòng trường hợp liều physostigmin quá cao.
Khi giảm huyết áp: Truyền dịch tĩnh mạch, và nếu cần, truyền chậm tĩnh mạch noradrenalin. Ngoài ra, có thể dùng dopamin với liều khởi đầu 4–5 microgam/kg/phút.
Với triệu chứng ngoại tháp khó điều trị: Sử dụng biperiden 2–5mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (trẻ em 0,04 mg/kg), có thể tiêm nhắc lại sau 30 phút, đồng thời xem xét hỗ trợ hô hấp.
Việc can thiệp kịp thời và điều trị thích hợp là rất quan trọng nhằm ổn định tình trạng của bệnh nhân khi gặp phải ngộ độc Diphenhydramin.
7. Tác dụng phụ thuốc Noaztine
Trong quá trình sử dụng thuốc, có thể gặp các tác dụng phụ như:
Thường gặp:
Hệ thần kinh trung ương: Ngủ gà từ nhẹ đến vừa, nhức đầu, mệt mỏi, tình trạng kích động.
Hô hấp: Dịch tiết phế quản đặc hơn.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khô miệng, tăng cân, khô niêm mạc.
Ít gặp:
Tim mạch: Giảm huyết áp, đánh trống ngực, phù.
Hệ thần kinh trung ương: An thần, chóng mặt, kích thích nghịch thường, mất ngủ, trầm cảm.
Da: Nhạy cảm với ánh sáng, ban, phù mạch.
Sinh dục – niệu: Bí tiểu.
Gan: Viêm gan.
Thần kinh – cơ, xương: Đau cơ, dị cảm, run.
Mắt: Nhìn mờ.
Hô hấp: Co thắt phế quản, chảy máu cam.
8. Lưu ý khi sử dụng thuốc Noaztine
Thận trọng khi sử dụng
Tác dụng an thần của thuốc có thể tăng lên nhiều khi dùng đồng thời với rượu hoặc với thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương.
Phải đặc biệt thận trọng và tốt hơn là không dùng diphenhydramin cho người có phì đại tuyến tiền liệt, tắc bàng quang, hẹp môn vị, do tác dụng kháng cholinergic của thuốc. Tránh không dùng diphenhydramin cho người bị bệnh nhược cơ, người có tăng nhãn áp góc hẹp.
Thai kỳ và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không thấy có nguy cơ khi sử dụng diphenhydramin trong thời kỳ mang thai, mặc dù thuốc đã được sử dụng từ lâu.
Phụ nữ cho con bú: Các thuốc kháng histamin được phân bố trong sữa, nhưng ở liều bình thường, nguy cơ có tác dụng trên trẻ bú sữa mẹ rất thấp.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nên thận trọng vì thuốc gây buồn ngủ có nguy cơ gây tai nạn cho người lái xe và người vận hành máy móc.
9. Tương tác thuốc
Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương: tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương có thể tăng khi dùng đồng thời thuốc kháng histamin với các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương khác gồm barbiturat, thuốc an thần và rượu.
Thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO) kéo dài và làm tăng tác dụng kháng cholinergic của thuốc kháng histamin. Chống chỉ định thuốc kháng histamin ở người đang dùng thuốc IMAO.
10. Thông tin thêm
Bảo quản: Nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén
Diphenhydramin hydroclorid 50mg
Vidipha - Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 4 viên












