- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Dung dịch nhỏ mắt Syseye 0.3% điều trị và làm giảm cảm giác khó chịu do khô mắt
Thuốc nhỏ mắt Syseye 0.3% là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc nhỏ mắt Syseye 0.3%
thuốc nhỏ mắt Syseye 0,3% là dung dịch nước mắt nhân tạo chứa Hypromellose 0,3%, giúp bôi trơn và ổn định màng phim nước mắt. Thuốc được dùng để điều trị và giảm triệu chứng khô mắt trong các trường hợp như viêm kết—giác mạc, hội chứng Sjögren, khô mắt kèm viêm khớp dạng thấp, khô mắt do thiếu vitamin A hoặc trong quá trình soi góc tiền phòng.
Ngoài ra, Syseye còn hỗ trợ làm ẩm kính áp tròng cứng và bôi trơn mắt giả, cũng như làm giảm kích ứng do khói, bụi, làm việc lâu với máy tính, phòng lạnh hoặc ánh sáng mạnh. Liều khuyến cáo: nhỏ 1–2 giọt mỗi mắt, 5–6 lần/ngày hoặc khi cần thiết.
2. Thành phần thuốc nhỏ mắt Syseye 0.3%
Thành phần dược chất: Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) 0,3%.
Thành phần tá dược: Povidone K-17, natri clorid, acid boric, natri borat, kali clorid, canxi clorid dihydrat, magnesi clorid hexahydrat, benzalkonium clorid, glycerin, nước cất.
3. Chỉ định thuốc nhỏ mắt Syseye 0.3%
Điều trị và làm giảm các cảm giác khó chịu do khô mắt trong các trường hợp: Viêm kết giác mạc, hội chứng Sjogren; khô mắt kèm viêm khớp dạng thấp, bệnh khô mắt do thiếu vitamin A, hoặc trong quá trình thực hiện phương pháp soi góc tiền phòng. Syseye được sử dụng để làm ẩm kính áp tròng cứng và bôi trơn mắt giả.
Làm giảm tạm thời cảm giác khó chịu do khô mắt, các kích ứng nhẹ ở mắt trong các trường hợp: Người cao tuổi, tiếp xúc nhiều với máy vi tính, tivi, kính hiển vi, sống trong môi trường bị ô nhiễm bởi khói, bụi bặm, làm việc lâu dài trong phòng máy lạnh, tiếp xúc thường xuyên với nắng và các nguồn sáng nhân tạo.
4. Chống chỉ định
Người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Nước mắt nhân tạo là dung dịch sinh lý mô phỏng thành phần dịch nước mắt tự nhiên, bao gồm các ion canxi, magiê, natri, kali và clorua. Hydroxypropyl methylcellulose (hypromellose) là polyme hòa tan trong nước, liên kết với lớp nước mắt hiện có để giữ ẩm cho giác mạc.
Thông qua khả năng tương tác với các thành phần tự nhiên, SYSEYE tạo thành một lớp màng mỏng ổn định trên bề mặt giác mạc nhờ hấp phụ, kéo dài thời gian lưu giữ của nước mắt mà không tăng độ nhớt. Sản phẩm cải thiện độ ướt và tính bền vững của màng phim nước mắt, giúp giảm nhanh các triệu chứng khô, rát và mỏi mắt.
Dược động học
Chưa có báo cáo.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc nhỏ mắt Syseye 0.3%
Cách dùng
Đường dùng: Nhỏ mắt.
Ngửa đầu ra sau. Đặt một ngón tay dưới mắt, kéo nhẹ mí mắt xuống dưới đến khi mí dưới và nhãn cầu tạo thành túi hình chữ V. Nhỏ vào đó 1 – 2 giọt và nhẹ nhàng nhắm mắt. Không nhấp nháy. Giữ mắt nhắm lại trong 1 hoặc 2 phút để cho phép thuốc được thấm ướt giác mạc.
Để tránh tạp nhiễm vào đầu nhỏ thuốc và dung dịch thuốc, cần thận trọng không để đầu nhỏ thuốc chạm vào mí mắt, vùng xung quanh hoặc các bề mặt khác. Đậy nắp sau khi sử dụng.
Bỏ kính áp tròng trước khi sử dụng.
Không sử dụng nếu dung dịch thuốc đổi màu hoặc vẩn đục.
Liều dùng
Nhỏ 1-2 giọt vào mỗi mắt, 5-6 lần/ ngày hoặc khi cần Số lần dùng mỗi ngày có thể thay đổi theo hướng dẫn của bác sĩ.
7. Sử dụng quá liều
Dấu hiệu và triệu chứng quá liều: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.
Xử trí khi quá liều: Khi nhỏ quá liều Syseye, có thể rửa mắt với nước ấm sạch để loại bỏ thuốc.
Theo dõi để có biện pháp xử lý kịp thời.
8. Tác dụng phụ
| Cấp độ | Tác dụng phụ |
| Thường gặp, ADR >1/100 | Mắt: Nhức đầu, đau mắt, thay đổi thị lực, kích ứng mắt, đỏ mắt dai dẳng hoặc tình trạng nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày. |
| Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 | Mắt: Châm chích thoáng qua hoặc tầm nhìn bị mờ, đau mắt, cảm giác dị vật trong mắt, kích ứng mắt, đỏ mắt, tăng nhãn áp Những triệu chứng giảm đi sau một thời gian ngắn. |
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Lưu ý khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng
Chỉ sử dụng ở mắt. Không tiêm hoặc uống.
Syseye chứa benzalkonium clorid có thể gây kích ứng mắt và gây biến đổi màu kính áp tròng mềm. Tránh sử dụng kính áp tròng mềm. Tháo kính áp tròng trước khi sử dụng thuốc nhỏ mắt. Chờ ít nhất 15 phút sau khi dùng thuốc này trước khi lắp kính áp tròng.
Bệnh nhân cần ngừng sử dụng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa mắt nếu bị nhức đầu, đau mắt, thay đổi thị lực, kích ứng mắt, đỏ mắt dai dẳng hoặc tình trạng nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ngay sau khi dùng thuốc tầm nhìn có thể tạm thời không ổn định. Không lái xe, sử dụng máy móc hoặc thực hiện bất cứ hoạt động nào yêu cầu phải có tầm nhìn rõ ràng.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Tuy nhiên, các dữ liệu hiện có về thành phần sản phẩm cho thấy không có tác dụng độc hại trong quá trình mang thai đối với thai nhi và trẻ sơ sinh.
10. Tương tác thuốc
Chưa có báo cáo.
Trong trường hợp điều trị đồng thời với các sản phẩm nhỏ mắt khác, cần nhỏ hai thuốc cách nhau 10 đến 15 phút. Thuốc mỡ tra mắt nên dùng cuối cùng.
11. Thông tin thêm
Bảo quản nơi khô, dưới 30 °C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc cần kê toa: Không
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Tất cả thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng; nội dung thực tế vẫn giữ nguyên, chỉ thay đổi về mặt hình thức.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Dung dịch nhỏ mắt
hydroxypropyl methylcellulose 30mg
Merap Group - Việt Nam
chai 10ml









