- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc mỡ Betadine Ointment sát khuẩn vết loét và vết thương
Thuốc mỡ Betadine Ointment 10% là gì?
1. Giới thiệu sản phẩm thuốc mỡ Betadine Ointment 10%
Thuốc mỡ Betadine Ointment 10% là một sản phẩm sát khuẩn dạng mỡ bôi chứa hoạt chất Povidone-Iodine, được thiết kế để hỗ trợ sát khuẩn, ngăn ngừa nhiễm trùng và bảo vệ các vết loét, vết thương hoặc vùng da tổn thương. Với đặc tính của dạng mỡ, sản phẩm này không chỉ tiêu diệt vi khuẩn mà còn duy trì độ ẩm, tạo lớp màng bảo vệ lâu dài cho vùng da bị ảnh hưởng.
2. Thành phần thuốc mỡ Betadine Ointment 10%
Mỗi tuýp 40g thuốc mỡ chứa:
Povidone-Iodine 10% (kl/tt): Tương đương với 1% iod tự do – hoạt chất sát khuẩn chính.
Tá dược: Polyethylene glycol (PEG) 400, PEG 4000, nước tinh khiết và các chất nền mỡ khác, giúp tạo kết cấu mềm mịn, dễ thoa lên da.
3. Chỉ định thuốc mỡ Betadine Ointment 10%
Dùng như một chất sát khuẩn, bôi nhắc lại, trong một thời gian hạn chế, trên da bị thương tổn, như là loét tư thế nằm (loét do nằm liệt giường), loét mạn tính cẳng chân, các vết thương nông và bỏng, bệnh da nhiễm trùng và bội nhiễm.
4. Chống chỉ định
Người mẫn cảm với iod hoặc povidone.
Bệnh nhân bị tăng năng tuyến giáp, bướu cổ hoặc các bệnh lý tuyến giáp rõ ràng.
Không dùng cho bệnh nhân đang dùng lithium
Không dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi
5. Các đặc tính dược lý
Dược lực học
Povidon-iodine là phức hợp giữa polyvinylpyrrolidone và iodine (povidon-iod), hoạt động bằng cách giải phóng iodine sau khi sử dụng. Iodine (I2) đã được biết đến từ lâu là một chất sát khuẩn mạnh, có khả năng diệt nhanh vi khuẩn, virus, nấm và một số động vật nguyên sinh in vitro.
Cơ chế tác dụng của povidon-iodine gồm hai phần:
Iodine tự do có khả năng diệt vi khuẩn ngay lập tức, trong khi iodine gắn kết trong phức hợp hoạt động như nguồn dự trữ. Khi tiếp xúc với da hoặc màng nhầy, iodine được phóng thích từ phức hợp và phản ứng với các nhóm -SH hoặc -OH trong amino acid của enzyme và cấu trúc protein của vi sinh vật, bất hoạt chúng và tiêu diệt nhanh chóng. Hầu hết các vi sinh vật bị tiêu diệt chỉ trong vòng chưa đầy một phút, với nhiều loài bị loại bỏ chỉ trong 15 đến 30 giây.
Trong quá trình này, iodine mất màu, vì vậy mức độ hoạt động của thuốc có thể được đánh giá qua sự thay đổi màu sắc nâu của dung dịch. Liều nhắc lại có thể được áp dụng khi màu của thuốc phai đi. Hiện nay, chưa có báo cáo về hiện tượng kháng thuốc với povidon-iodine.
Dược động học
Hấp thu: Iod tự do có thể được hấp thu qua da hoặc niêm mạc tại chỗ bôi, đặc biệt khi sử dụng trên diện tích lớn hoặc vết thương hở. Mức độ hấp thu vào máu phụ thuộc vào diện tích bôi, thời gian tiếp xúc và tình trạng da.
Phân bố: Khi vào máu, iod tự do có thể tích tụ tại tuyến giáp.
Chuyển hóa và thải trừ: Povidone-Iodine không được chuyển hóa qua gan hoặc thận mà được xử lý bởi hệ thống liên võng nội mô. Iod tự do chủ yếu thải qua nước tiểu dưới dạng iodua. Povidone với trọng lượng phân tử lớn (>35.000) có thể tích tụ trong cơ thể nếu sử dụng kéo dài.
6. Cách dùng – Liều dùng thuốc mỡ Betadine Ointment 10%
Cách dùng
Rửa sạch vùng da hoặc vết thương bằng nước muối sinh lý hoặc nước sạch, sau đó lau khô nhẹ nhàng.
Lấy một lượng thuốc mỡ vừa đủ (khoảng 1-2g, tùy theo diện tích tổn thương) và thoa trực tiếp lên vùng cần sát khuẩn.
Nếu cần, có thể băng kín bằng gạc vô trùng, đặc biệt với vết thương hở hoặc loét sâu.
Rửa tay sạch bằng xà phòng sau khi bôi thuốc.
Liều dùng
Bôi 1-2 lần/ngày, tùy thuộc vào mức độ tổn thương và hướng dẫn của bác sĩ.
Thời gian sử dụng tối đa thường là 14 ngày, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
Nếu không có tiến triển về triệu chứng sau vài ngày (2-5 ngày) dùng thường xuyên thuốc Betadine 10%, phải hỏi ý kiến bác sĩ.
7. Sử dụng quá liều
Triệu chứng:
Quá liều iod có thể gây bướu cổ và rối loạn chức năng tuyến giáp, dẫn đến giảm hoặc tăng năng tuyến giáp. Hấp thu toàn thân từ việc sử dụng povidone-iodine trên vùng vết thương rộng hoặc bỏng có thể gây ra các tác dụng phụ như vị kim loại trong miệng, tăng tiết nước bọt, cảm giác nóng rát hoặc đau ở cổ họng và miệng, kích ứng hoặc sưng mắt, phù mạch, phản ứng da, rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy, acid chuyển hóa, tăng natri huyết và suy chức năng thận.
Điều trị:
Trong trường hợp cố ý hoặc vô tình nuốt một lượng lớn Betadine, cần gặp ngay bác sĩ hoặc đến bệnh viện gần nhất để được can thiệp kịp thời.
8. Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Betadine Ointment 10%, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR):
Phản ứng tại chỗ: Có thể gây kích ứng da nhưng ít hơn so với iod.
Tác dụng phụ toàn thân: Khi bôi trên vùng da rộng hoặc vết bỏng nặng, có thể gây:
Nhiễm acid chuyển hóa.
Tăng natri huyết.
Suy chức năng thận.
Phản ứng dị ứng: Một số trường hợp hiếm gặp phản ứng phản vệ với hạ huyết áp và khó thở.
Ảnh hưởng đến tuyến giáp:
Sử dụng kéo dài có thể làm tăng hấp thu iod.
Người có tiền sử bệnh tuyến giáp có thể bị cường giáp với triệu chứng nhịp tim nhanh, bồn chồn.
Rối loạn sau khi dùng liều lớn (ví dụ điều trị bỏng):
Rối loạn điện giải, thẩm thấu huyết tương.
Suy thận cấp, nhiễm acid chuyển hóa.
Lưu ý: Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
9. Lưu ý khi dùng thuốc mỡ Betadine Ointment
Đặc biệt thận trọng khi dùng thường xuyên trên vùng da bị tổn thương ở bệnh nhân đang bị suy thận.
Tránh sử dụng dung dịch chứa chất tẩy rửa khi điều trị vết thương hở bằng povidon-iod.
Không nên dùng Povidone-iod trong thời gian kéo dài trên vùng da rộng (tức là không quá 10% tổng bề mặt cơ thể và không quá 14 ngày) trừ khi được chỉ định chặt chẽ. Ngay cả sau khi dừng điều trị (đến 3 tháng), vẫn nên quan sát những triệu chứng sớm có thể xảy ra của tăng năng tuyến giáp và nên kiểm soát chức năng tuyến giáp nếu cần.
Xét nghiệm chức năng tuyến giáp có thể bị ảnh hưởng khi sử dụng chế phẩm chứa iod.
Xét nghiệm chức năng tuyến giáp nên được thực hiện trong thời gian sử dụng kéo dài.
Povidon-iod có thể gây kết quả dương tính giả cho một số xét nghiệm phát hiện máu trong phân hoặc trong nước tiểu.
Thai kỳ và cho con bú: Chỉ nên sử dụng Betadin Ointment theo đơn của bác sĩ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có báo cáo gây ảnh hưởng.
10. Tương tác thuốc
Dùng đồng thời với chế phẩm chứa thủy ngân có thể dẫn đến hình thành chất gây hại da.
Dùng chung với enzyme, hydrogen peroxide, bạc hoặc taurolidine có thể làm giảm hiệu quả của cả hai thuốc.
Povidon-iod ảnh hưởng đến xét nghiệm và chức năng tuyến giáp do đó có thể làm hỏng kế hoạch điều trị tuyến giáp bằng iod. Cần ngưng thuốc ít nhất 1 – 2 tuần trước khi thực hiện nhấp nháy đồ.
Có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm tìm máu trong phân hoặc nước tiểu.
11. Thông tin thêm
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30ºC. Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Thuốc mỡ
Povidone-iodine 10%
OINTMENT - SÍP
Tuýp x 40ml










