- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Bột pha tiêm Medozopen 1g điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với Meropenem
Thuốc Medozopen 1g là thuốc kháng sinh dạng tiêm thuộc nhóm Carbapenem, được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng đe dọa tính mạng. Thuốc hoạt động mạnh mẽ trên phổ rộng các vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: Medozopen.
Hoạt chất chính: Meropenem.
Nhóm thuốc: Kháng sinh nhóm beta-lactam, phân nhóm Carbapenem.
Dạng bào chế: Bột pha tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.
Lưu ý quan trọng: Khác với một số thông tin chưa chính xác trên thị trường, Medozopen chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn. Thuốc không có tác dụng điều trị nhiễm virus (cúm, sốt xuất huyết), nấm hay ký sinh trùng.
2. Thành phần của thuốc
Mỗi lọ bột pha tiêm Medozopen 1g chứa:
Hoạt chất: Meropenem trihydrate tương đương với 1g Meropenem khan.
Tá dược: Natri carbonat khan.
3. Công dụng của thuốc
Viêm phổi và viêm phổi bệnh viện (nhiễm khuẩn hô hấp dưới nặng).
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng.
Nhiễm khuẩn trong ổ bụng (viêm phúc mạc, áp xe).
Nhiễm khuẩn phụ khoa (viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu).
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.
Viêm màng não (do vi khuẩn nhạy cảm).
Nhiễm khuẩn huyết.
Điều trị theo kinh nghiệm các nghi ngờ nhiễm khuẩn ở người lớn bị sốt kèm giảm bạch cầu (đơn trị liệu hoặc phối hợp).
Thuốc đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị nhiễm khuẩn hỗn hợp và đã chứng minh hiệu quả trên bệnh nhân xơ hóa nang.
4. Dược lực học
Meropenem là một kháng sinh tổng hợp nhóm Carbapenem có cấu trúc tương tự Penicillin.
Cơ chế tác dụng: Thuốc tiêu diệt vi khuẩn bằng cách xâm nhập qua thành tế bào vi khuẩn, gắn kết với các protein gắn penicillin (PBPs) và ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào. Khi vách tế bào bị suy yếu, vi khuẩn sẽ bị tiêu diệt.
Phổ kháng khuẩn: Meropenem có phổ kháng khuẩn rất rộng, tác dụng mạnh trên cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm hiếu khí và kỵ khí (bao gồm cả Pseudomonas aeruginosa – Trực khuẩn mủ xanh). Thuốc bền vững với đa số các men beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra.
5. Dược động học
Hấp thu: Thuốc dùng đường tiêm tĩnh mạch nên sinh khả dụng là 100%.
Phân bố: Meropenem phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể (bao gồm cả dịch não tủy khi màng não bị viêm), giúp điều trị hiệu quả viêm màng não. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp (khoảng 2%).
Chuyển hóa & Thải trừ: Khoảng 70% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 12 giờ. Do đó, cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
6. Cách dùng thuốc
Cách dùng
Medozopen 1g dùng qua đường tĩnh mạch, có thể tiêm bolus hoặc truyền tĩnh mạch. Tuyệt đối không được tự ý sử dụng tại nhà, phải được thực hiện bởi nhân viên y tế.
Tiêm tĩnh mạch (Bolus): Pha lọ thuốc với Nước cất pha tiêm. Tỷ lệ: 5ml nước cất cho mỗi 250mg Meropenem (tức là 20ml cho lọ 1g). Thời gian tiêm: Tiêm chậm trong khoảng 5 phút.
Truyền tĩnh mạch: Pha lọ thuốc với dung dịch tiêm truyền tương hợp (thường là Dung dịch NaCl 0.9% hoặc Glucose 5%). Nồng độ dung dịch sau khi pha: Từ 1 đến 20 mg/ml. Thời gian truyền: Truyền trong khoảng 15 đến 30 phút.
Liều dùng
Người lớn:
Nhiễm khuẩn thông thường (Viêm phổi, đường niệu, phụ khoa, da): 500mg mỗi 8 giờ.
Nhiễm khuẩn bệnh viện, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết, nghi ngờ nhiễm khuẩn ở bệnh nhân giảm bạch cầu: 1g mỗi 8 giờ.
Viêm màng não: 2g mỗi 8 giờ.
Bệnh xơ hóa nang: Có thể dùng lên đến 2g mỗi 8 giờ.
Bệnh nhân suy thận (Người lớn):
Cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải Creatinine (CrCl) để tránh tích lũy thuốc gây độc tính:
| Độ thanh thải Creatinine (CrCl) | Liều dùng khuyến cáo | Tần suất dùng |
| 26 – 50 ml/phút | 1 đơn vị liều (500mg, 1g hoặc 2g) | Mỗi 12 giờ |
| 10 – 25 ml/phút | 1/2 đơn vị liều | Mỗi 12 giờ |
| < 10 ml/phút | 1/2 đơn vị liều | Mỗi 24 giờ |
Lưu ý: Medozopen bị loại bỏ qua thẩm phân máu. Nếu cần điều trị tiếp tục, nên tiêm một đơn vị liều ngay sau khi hoàn tất buổi lọc máu.
Bệnh nhân suy gan & Người cao tuổi:
Không cần điều chỉnh liều (trừ khi người cao tuổi có suy giảm chức năng thận).
Trẻ em:
Trẻ từ 3 tháng – 12 tuổi: 10-20 mg/kg mỗi 8 giờ. (Viêm màng não: 40 mg/kg mỗi 8 giờ).
Trẻ em trên 50kg: Khuyến cáo sử dụng liều như người lớn.
7. Tác dụng phụ thuốc
Giống như các thuốc kháng sinh khác, Medozopen có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn:
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Phản ứng tại chỗ tiêm (viêm, đau, huyết khối tĩnh mạch), tiêu chảy, buồn nôn, nôn, phát ban da, ngứa. |
| Ít gặp | Đau đầu, tăng tiểu cầu, tăng men gan. |
| Hiếm gặp | Co giật (đặc biệt ở bệnh nhân có tổn thương thần kinh trung ương hoặc suy thận), phản ứng phản vệ, viêm đại tràng giả mạc. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn với Meropenem hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (sốc phản vệ) với bất kỳ thuốc kháng sinh nhóm Beta-lactam nào khác (như Penicillin hoặc Cephalosporin).
Thận trọng khi sử dụng
Dị ứng chéo: Cần thận trọng nếu bệnh nhân từng bị dị ứng nhẹ với Penicillin hoặc Cephalosporin.
Co giật: Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tổn thương não hoặc tiền sử động kinh.
Viêm đại tràng: Nếu bị tiêu chảy kéo dài trong quá trình dùng thuốc, cần nghĩ đến nguy cơ viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile.
Chức năng gan: Cần theo dõi men gan trong quá trình điều trị.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây đau đầu, dị cảm hoặc co giật (hiếm gặp). Bệnh nhân nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.
Thời kỳ mang thai
Thuốc được phân loại B. Chưa có bằng chứng về độ an toàn tuyệt đối. Chỉ sử dụng Medozopen cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Meropenem được bài tiết vào sữa mẹ một lượng rất nhỏ. Tuy nhiên, không loại trừ rủi ro cho trẻ bú mẹ (như thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột). Cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
9. Tương tác thuốc
Valproic Acid/Divalproex Sodium: Đây là tương tác nghiêm trọng. Meropenem làm giảm nhanh nồng độ Valproic acid trong máu (60-100% trong vòng 2 ngày), dẫn đến mất khả năng kiểm soát cơn động kinh. Chống chỉ định phối hợp hoặc phải theo dõi cực kỳ chặt chẽ nếu bắt buộc dùng.
Probenecid: Cạnh tranh bài tiết qua ống thận, làm tăng nồng độ và thời gian bán thải của Meropenem. Không khuyến cáo phối hợp.
10. Bảo quản
Thuốc chưa pha: Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Dung dịch sau khi pha:
- Khuyến cáo tốt nhất là dùng ngay sau khi pha để đảm bảo vô khuẩn và hiệu quả.
- Dung dịch pha trong NaCl 0.9% bền vững khoảng 48 giờ ở nhiệt độ lạnh (2-8°C). Dung dịch pha trong Glucose kém bền hơn (chỉ khoảng 8-14 giờ trong tủ lạnh tùy nồng độ).
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Bột pha tiêm
Meropenem 1g
Medochemie
Hộp 1 lọ








