- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Marvelon thuốc tránh thai hằng ngày
Thuốc Marvelon là một trong những loại thuốc tránh thai hàng ngày (dạng phối hợp) phổ biến và được tin dùng nhất hiện nay nhờ hiệu quả cao và ít tác dụng phụ androgen (như mụn trứng cá, rậm lông). Tuy nhiên, việc tuân thủ đúng lịch trình uống thuốc là chìa khóa để đảm bảo hiệu quả ngừa thai tối đa.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: Marvelon.
Phân nhóm: Thuốc tránh thai đường uống (dạng phối hợp).
Dạng bào chế: Viên nén.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 21 viên.
Nhà sản xuất: N.V. Organon (Đức/Hà Lan tùy lô sản xuất).
2. Thành phần của thuốc
Desogestrel: 0.15 mg (Một loại progestogen tổng hợp thế hệ mới).
Ethinylestradiol: 0.03 mg (Một loại estrogen tổng hợp).
Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Marvelon được chỉ định chính với mục đích: Tránh thai (ngừa thai).
Ngoài tác dụng chính là ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn, nhờ cơ chế điều hòa nội tiết, Marvelon còn mang lại một số lợi ích cộng thêm (tùy cơ địa):
Giúp chu kỳ kinh nguyệt đều đặn hơn.
Giảm lượng máu mất và giảm đau bụng kinh.
Giảm nguy cơ u nang buồng trứng, thai ngoài tử cung và một số bệnh lý viêm nhiễm vùng chậu.
4. Dược lực học
Tác dụng tránh thai của viên tránh thai phối hợp dựa vào sự tương tác của nhiều yếu tố khác nhau, quan trọng nhất là sự ức chế rụng trứng và những thay đổi trong chất tiết cổ tử cung. Cũng như tác dụng bảo vệ tránh thai, viên tránh thai phối hợp có một số tính chất tích cực, bên cạnh các tính chất tiêu cực, có thể hữu ích trong việc quyết định phương pháp tránh thai.
Với các thuốc tránh thai đường uống phối hợp liều cao (50mcg ethinylestradiol), có bằng chứng giảm nguy cơ các khối u xơ vú, nang buồng trứng, viêm nhiễm vùng chậu, thai ngoài tử cung và ung thư nội mạc tử cung và buồng trứng. Đối với viên tránh thai liều thấp, những tác dụng nói trên vẫn cần được khẳng định.
5. Dược động học
Desogestrel
Hấp thu
Desogestrel đường uống được hấp thu nhanh và hoàn toàn và được biến đổi thành etonogestrel. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được vào khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng là 62 – 81%.
Phân bố
Etonogestrel gắn với albumin huyết tương và với globulin gắn hormone sinh dục (SHBG). Chỉ có 2 – 4% tổng nồng độ thuốc trong huyết tương hiện diện dưới dạng steroid tự do, 40 – 70% gắn đặc hiệu với SHBG. Sự gia tăng SHBG do ethinylestradiol gây ảnh hưởng đến sự phân bố trên các protein huyết tương, làm tăng thành phần gắn với SHBG và giảm thành phần gắn với albumin. Thể tích phân bố biểu kiến của desogestrel là 1,5l/kg.
Chuyển hoá
Etonogestrel được chuyển hoá hoàn toàn bằng những con đường chuyển hoá steroid đã biết. Tốc độ thành thải chuyển hoá khỏi huyết tương khoảng 2ml/phút/kg. Không thấy sự tương tác nào khi dùng chung với ethinylestradiol.
Thải trừ
Nồng độ etonogestrel trong huyết tương giảm thành hai pha. Pha cuối có thời gian bán thải khoảng 30 giờ. Desogestrel và những chất chuyển hoá của nó được bài tiết trong nước tiểu và trong mật theo tỷ lệ khoảng 6:4.
Ethinylestradiol
Hấp thu
Ethinylestradiol đường uống được hấp thu nhanh và hoàn toàn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 1 – 2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối vào khoảng 60%, là hệ quả của sự liên hợp trước khi vào máu và chuyển hoá lần đầu ở gan.
Phân bố
Ethinylestradiol gắn nhiều nhưng không đặc hiệu với albumin huyết tương (khoảng 98,5%) và làm tăng nồng độ SHBG trong huyết tương. Thể tích phân bố biểu kiến được xác định vào khoảng 5l/kg.
Chuyển hoá
Ethinylestradiol là chất được liên hợp ở niêm mạc ruột non và ở gan trước khi vào máu. Ethinylestradiol chủ yếu được chuyển hoá bằng sự hydroxyl hoá thơm nhưng hình thành nên một loạt chất chuyển hoá hydroxyl và methyl hoá và những chất này hiện diện dưới dạng chất chuyển hoá tự do và chất liên hợp với glucuronide và sulfate. Tốc độ thanh thải chuyển hoá vào khoảng 5ml/phút/kg.
Thải trừ
Nồng độ ethinylestradiol trong huyết tương giảm thành hai pha. Pha cuối có thời gian bán thải khoảng 24 giờ. Thuốc không biến đổi không được bài tiết, các chất chuyển hoá của ethinylestradiol được bài tiết trong nước tiểu và trong mật theo tỷ lệ 4:6. Thời gian bán thải chất chuyển hoá khoảng 1 ngày.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Nên uống thuốc vào một khung giờ cố định hàng ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và tạo thói quen tránh quên thuốc (ví dụ: uống sau bữa ăn tối hoặc trước khi đi ngủ).
Liều dùng
Một vỉ Marvelon có 21 viên, trên vỉ có đánh số thứ tự hoặc ngày trong tuần.
Bắt đầu vỉ đầu tiên: Uống viên đầu tiên vào Ngày thứ 1 của chu kỳ kinh nguyệt (ngày bắt đầu ra máu kinh).
Duy trì: Uống mỗi ngày 1 viên liên tục trong 21 ngày.
Khoảng nghỉ: Sau khi uống hết 21 viên, nghỉ uống thuốc 7 ngày. Trong thời gian này, kinh nguyệt sẽ xuất hiện (thường là sau 2-3 ngày ngưng thuốc).
Bắt đầu vỉ tiếp theo: Sau khi nghỉ đủ 7 ngày, bắt đầu uống vỉ mới ngay lập tức (dù kinh nguyệt đã hết hay chưa).
Các trường hợp đặc biệt:
Sau khi sinh (không cho con bú): Có thể uống ngay.
Sau sảy thai 3 tháng đầu: Có thể uống ngay lập tức, không cần biện pháp tránh thai khác.
Muốn dời ngày kinh: Tiếp tục uống ngay vỉ mới sau khi hết vỉ cũ mà không nghỉ 7 ngày.
Xử trí khi quên liều
Nếu quên < 12 giờ: Uống ngay viên thuốc đã quên khi nhớ ra. Viên tiếp theo uống vào giờ thường lệ. Tác dụng tránh thai vẫn được đảm bảo.
Nếu quên > 12 giờ:
Uống ngay viên thuốc đã quên (ngay cả khi phải uống 2 viên cùng lúc). Tiếp tục uống các viên còn lại như bình thường.
Tác dụng tránh thai có thể bị giảm. Bạn cần sử dụng thêm biện pháp tránh thai cơ học (như bao cao su) trong 7 ngày tiếp theo. Nếu số viên còn lại trong vỉ ít hơn 7 viên: Uống hết vỉ hiện tại và bắt đầu ngay vỉ mới, bỏ qua giai đoạn nghỉ 7 ngày.
7. Tác dụng phụ thuốc
Khi sử dụng Marvelon, bạn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Đa số các tác dụng phụ này sẽ giảm dần sau vài chu kỳ đầu sử dụng khi cơ thể đã quen với thuốc.
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp | Đau đầu, buồn nôn, tăng cân nhẹ, căng tức ngực, thay đổi tâm trạng hoặc trầm cảm, đau bụng. |
| Ít gặp | Giữ nước, giảm ham muốn tình dục, đau nửa đầu, tiêu chảy, nổi ban, to vú. |
| Hiếm gặp | Không dung nạp kính áp tròng, tiết dịch âm đạo, sụt cân, phản ứng quá mẫn. |
Ngưng thuốc và đi khám ngay nếu có dấu hiệu của huyết khối (cục máu đông) như: Đau sưng một bên chân, đau ngực dữ dội, khó thở đột ngột, đau đầu dữ dội kéo dài, mờ mắt đột ngột.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người đang có hoặc có tiền sử bị huyết khối tĩnh mạch (tắc mạch phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu) hoặc động mạch (nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não).
Người có tiền sử đau nửa đầu (migraine) có các triệu chứng thần kinh khu trú.
Người mắc bệnh gan nặng, u gan.
Người nghi ngờ hoặc đã xác định bị ung thư vú hoặc các ung thư phụ thuộc hormone sinh dục.
Chảy máu âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân.
Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
Mẫn cảm với Desogestrel, Ethinylestradiol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Đây là lưu ý quan trọng nhất khi sử dụng Marvelon cũng như các thuốc tránh thai phối hợp khác. Mặc dù hiếm gặp, nhưng thuốc có thể làm tăng nhẹ nguy cơ hình thành cục máu đông (huyết khối) trong tĩnh mạch hoặc động mạch. Các biến chứng có thể gặp:
Tắc tĩnh mạch sâu (cục máu đông ở chân).
Thuyên tắc mạch phổi (cục máu đông di chuyển lên phổi).
Nhồi máu cơ tim hoặc Đột quỵ (tai biến mạch máu não).
Dừng thuốc và đi cấp cứu ngay nếu có các dấu hiệu sau:
Ở chân: Đau hoặc sưng một bên chân (thường ở bắp chân), cảm giác nóng hoặc đổi màu da ở chân.
Ở phổi/ngực: Khó thở đột ngột, ho ra máu, đau ngực dữ dội (có thể lan ra tay trái).
Ở đầu/thần kinh: Đau đầu dữ dội và khác thường, chóng mặt, ngất xỉu, nhìn mờ hoặc mất thị lực đột ngột, nói ngọng, tê yếu nửa người.
Tiêu hóa: Đau bụng cấp tính dữ dội.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ huyết khối: Bạn cần đặc biệt thận trọng nếu thuộc nhóm đối tượng sau:
Tuổi cao (đặc biệt trên 35 tuổi).
Hút thuốc lá (Nguy cơ tăng rất cao, phụ nữ trên 35 tuổi hút thuốc không nên dùng thuốc này).
Thừa cân, béo phì.
Gia đình có tiền sử bị huyết khối, đột quỵ, nhồi máu cơ tim khi còn trẻ.
Có các bệnh lý: Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu (Lipoprotein máu), bệnh van tim, rung nhĩ, đau nửa đầu (Migraine).
Mới phẫu thuật lớn, phẫu thuật ở chân hoặc phải nằm bất động lâu ngày.
Cảnh báo về U bướu
Ung thư cổ tử cung & Ung thư vú: Một số nghiên cứu cho thấy nguy cơ ung thư cổ tử cung và ung thư vú có thể tăng nhẹ ở người dùng thuốc tránh thai đường uống kéo dài. Tuy nhiên, nguy cơ này sẽ giảm dần sau khi ngừng thuốc.
U gan: Rất hiếm gặp các trường hợp u gan lành tính hoặc ác tính liên quan đến việc dùng thuốc. Nếu bị đau vùng bụng trên dữ dội, gan to hoặc có dấu hiệu xuất huyết trong ổ bụng, cần đi khám ngay.
Các lưu ý quan trọng khác
Nám da (Sạm da): Thuốc có thể gây nám da, đặc biệt ở phụ nữ có cơ địa dễ bị nám hoặc tiền sử nám da thai kỳ. Khi dùng Marvelon, bạn nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng kỹ lưỡng.
Bệnh lý gan/mật: Phụ nữ bị tăng Triglyceride máu có thể tăng nguy cơ viêm tụy. Nếu có rối loạn chức năng gan cấp hoặc mạn tính, cần ngưng thuốc cho đến khi chức năng gan trở về bình thường.
Ảnh hưởng xét nghiệm: Thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm sinh hóa. Hãy thông báo cho bác sĩ xét nghiệm rằng bạn đang dùng Marvelon.
Kiểm tra sức khỏe: Trước khi bắt đầu dùng Marvelon, bạn nên được khám sàng lọc để loại trừ thai nghén, đo huyết áp và kiểm tra tiền sử bệnh lý.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Không được dùng. Nếu phát hiện có thai trong khi đang uống thuốc, phải ngừng thuốc ngay lập tức và tham vấn ý kiến bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Không khuyến khích sử dụng Marvelon trong giai đoạn đang cho con bú (đặc biệt là 6 tháng đầu) vì thuốc chứa Estrogen có thể làm giảm số lượng và chất lượng sữa mẹ. Một lượng nhỏ thuốc cũng có thể bài tiết qua sữa. Giải pháp thay thế: Nên dùng thuốc tránh thai chỉ chứa Progestin (như Exluton, Embevin…) sẽ an toàn hơn cho nguồn sữa.
9. Tương tác thuốc
Một số tương tác thuốc quan trọng có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của Marvelon:
Nhóm thuốc gây cảm ứng men gan: Các thuốc chống động kinh (Phenytoin, Barbiturates, Primidone, Carbamazepine), thuốc điều trị lao (Rifampicin).
Thuốc kháng sinh: Một số loại kháng sinh có thể ảnh hưởng đến chu trình gan – ruột của thuốc tránh thai. Nên dùng thêm bao cao su khi đang điều trị kháng sinh ngắn hạn.
Thảo dược: Các sản phẩm chứa cỏ Thánh John (St. John’s wort).
Thuốc kháng virus viêm gan C: Một số phác đồ điều trị viêm gan C (chứa ombitasvir/paritaprevir/ritonavir và dasabuvir) có thể gây tăng men gan khi dùng chung với thuốc tránh thai chứa ethinylestradiol.
Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Marvelon.
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30ºC.
Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Siro
Dịch ép quả tắc (quất) 2.5g, Tinh dầu tần dày lá (húng chanh) 0.25mg, Tinh dầu tràm 0.25mg, Đường phèn 2.25g
ADC - Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Đã bán: 0
Viên nén
Desogestrel 0.15mg; Ethinylestradiol 0.03mg
N.V. ORGANON
Hộp 1 Vỉ x 21 Viên
Đã bán: 0
Viên nang cứng
Bacillus subtilis 1.000.000 - 10.000.000cfu
MEKOPHAR - Việt Nam
Hộp 20 Viên












