- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Thuốc Hydrocolacyl 5mg chống viêm và ức chế miễn dịch viêm khớp dạng thấp
Thuốc Hydrocolacyl 5mg là một trong những loại thuốc kháng viêm corticosteroid phổ biến, thường được bác sĩ kê đơn trong điều trị các bệnh lý viêm nhiễm và miễn dịch. Tuy nhiên, đây là “con dao hai lưỡi”, nếu sử dụng không đúng cách có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe như suy tuyến thượng thận hay loãng xương.
1. Thông tin chung
Số đăng ký: 893110885924.
Dạng bào chế: Viên nén.
Quy cách: Lọ 1000 Viên.Thành phần: Prednisolone.
Nhà sản xuất: KHAPHARCO.
Nước sản xuất: Việt Nam.
Xuất xứ thương hiệu: Việt Nam.
Thuốc cần kê toa: Có.
2. Thành phần của thuốc
Hoạt chất chính: Prednisolon (dưới dạng Prednisolon acetat)………. 5mg
Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Hydrocolacyl 5mg thuộc nhóm thuốc chống viêm steroid, được chỉ định điều trị cho nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau nhờ khả năng ức chế miễn dịch và kháng viêm mạnh. Các trường hợp thường được chỉ định bao gồm:
Bệnh lý cơ xương khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm bao hoạt dịch cấp.
Bệnh tự miễn: Lupus ban đỏ toàn thân, viêm da cơ, viêm nút quanh động mạch.
Bệnh lý hô hấp: Hen phế quản (hen suyễn), bệnh sarcoid.
Bệnh lý tiêu hóa: Đợt cấp của viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
Bệnh dị ứng nặng: Phản ứng vệ, viêm da tiếp xúc, viêm mũi dị ứng mùa không đáp ứng với thuốc thông thường.
Bệnh về máu: Thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu hạt, xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn.
Điều trị ung thư: Hỗ trợ trong phác đồ điều trị bệnh bạch cầu cấp (Leukemia), u lympho, ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối.
4. Dược lực học
Prednisolon là một glucocorticoid tổng hợp. Để giải thích một cách dễ hiểu: Khi cơ thể bạn bị viêm hoặc dị ứng, hệ miễn dịch sẽ phóng thích các hóa chất gây sưng, đỏ và đau. Hydrocolacyl (Prednisolon) hoạt động bằng cách “bình ổn” hệ thống miễn dịch, ngăn chặn sự phóng thích của các hóa chất gây viêm này (như prostaglandin, leukotriene), từ đó giúp giảm sưng, giảm đau và giảm dị ứng hiệu quả.
Tuy nhiên, do ức chế hệ miễn dịch, thuốc cũng làm giảm khả năng đề kháng của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh mới.
5. Dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng theo đường uống của prednisolon xấp xỉ 82%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được từ 1 – 2 giờ sau khi dùng thuốc.
Phân bố: Prednisolon liên kết với protein huyết tương khoảng 90 – 95%. Độ thanh thải của prednisolon là 8,7 ± 1,6 ml/phút/kg. Thể tích phân bố của thuốc là 1,5 ± 0,2 lit/kg.
Chuyển hóa: Prednisolon được chuyển hóa ở gan và những chất chuyển hóa ở dạng este sulfat, glucuronid được bài tiết vào nước tiểu.
Thải trừ: Thời gian bán thải của prednisolon xấp xỉ 1,7 – 2,7 giờ.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Đường dùng: Thuốc dùng đường uống.
Thời điểm uống “vàng”: Nên uống toàn bộ liều một lần duy nhất vào buổi sáng (khoảng 7h – 9h sáng).
Cách uống: Uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn no để giảm kích ứng niêm mạc dạ dày. Không nên bẻ hoặc nhai viên thuốc nếu không có chỉ định đặc biệt.
Không được dừng thuốc đột ngột sau một thời gian dùng kéo dài, ngay cả khi thấy bệnh đã đỡ. Việc ngưng thuốc bất ngờ có thể gây suy tuyến thượng thận cấp (tụt huyết áp, trụy mạch, nguy hiểm tính mạng). Phải giảm liều từ từ theo lộ trình của bác sĩ (tapering dose).
Liều dùng
Người lớn: Liều khởi đầu thường từ 5 – 60 mg/ngày (tương đương 1 – 12 viên). Khi điều trị kéo dài, bác sĩ thường xem xét phác đồ dùng thuốc cách nhật (uống 1 lần vào buổi sáng, 2 ngày uống 1 lần) để giảm tác dụng phụ.
Trẻ em: Liều tính theo cân nặng, thường từ 0,14 – 2 mg/kg/ngày, chia làm 3-4 lần (giai đoạn cấp) hoặc dùng 1 lần (giai đoạn duy trì). Cần giám sát chặt chẽ vì thuốc ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao.
7. Tác dụng phụ thuốc
Sử dụng Hydrocolacyl 5mg, đặc biệt là liều cao và kéo dài, có thể gây ra các tác dụng không mong muốn (ADR):
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Thường gặp |
Thần kinh: Mất ngủ, thần kinh dễ bị kích động, thay đổi tâm tính. Tiêu hóa: Ăn ngon miệng hơn (gây tăng cân), khó tiêu, loét dạ dày tá tràng. Nội tiết: Rậm lông, đái tháo đường, hội chứng Cushing (mặt tròn như mặt trăng, béo bụng, rạn da). Cơ xương: Đau khớp, yếu cơ, loãng xương. |
| Ít gặp | Phù nề, tăng huyết áp, đục thủy tinh thể, glocom, mụn trứng cá, chảy máu cam. |
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Không sử dụng Hydrocolacyl 5mg cho các trường hợp:
Người quá mẫn với Prednisolon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Nhiễm khuẩn nặng, nhiễm nấm toàn thân (trừ trường hợp sốc nhiễm khuẩn có điều trị kháng sinh đặc hiệu).
Người đang tiêm vắc xin virus sống (đối với liều ức chế miễn dịch).
Viêm loét giác mạc do virus Herpes simplex.
Thận trọng khi sử dụng
Loãng xương: Bệnh nhân dùng thuốc kéo dài cần được đánh giá nguy cơ loãng xương. Theo cập nhật mới nhất từ Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR), không còn khuyến cáo dùng Calcitonin. Thay vào đó, bệnh nhân nên bổ sung Canxi và Vitamin D hàng ngày. Bác sĩ có thể kê thêm nhóm thuốc Bisphosphonates để dự phòng nếu nguy cơ cao.
Bệnh lý nền: Thận trọng với người loét dạ dày, tăng huyết áp, suy tim, đái tháo đường (thuốc làm tăng đường huyết).
Trẻ em: Thuốc có thể ức chế tăng trưởng ở trẻ em, cần theo dõi biểu đồ chiều cao định kỳ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, thay đổi tâm trạng hoặc rối loạn thị giác ở một số ít người. Cần thận trọng khi làm các công việc cần sự tập trung cao.
Thời kỳ mang thai
Prednisolon được phân loại nhóm C thai kỳ. Thuốc qua được nhau thai nhưng phần lớn bị enzyme tại nhau thai phân hủy, do đó ít tác động đến thai nhi hơn so với Dexamethason hay Betamethason. Tuy nhiên, chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi (như nguy cơ giảm cân nặng khi sinh).
Thời kỳ cho con bú
Prednisolon bài tiết vào sữa mẹ. Với liều thông thường, lượng thuốc bé nhận được là không đáng kể và ít gây hại. Tuy nhiên, nếu dùng liều cao, nên cho con bú cách xa thời điểm uống thuốc (khoảng 4 giờ sau khi uống) để giảm thiểu lượng thuốc trong sữa.
9. Tương tác thuốc
Hydrocolacyl (Prednisolon) là chất chuyển hóa qua gan bởi enzyme CYP3A4, do đó cần lưu ý khi phối hợp:
Thuốc gây cảm ứng men gan (Phenytoin, Phenobarbital, Rifampicin): Làm tăng chuyển hóa, dẫn đến giảm tác dụng của Prednisolon. Có thể cần tăng liều Prednisolon.
Thuốc ức chế men gan (Ketoconazol, Erythromycin, Ritonavir): Làm giảm chuyển hóa, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính của Prednisolon.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Dùng chung làm tăng nguy cơ loét và chảy máu dạ dày.
Thuốc lợi tiểu giảm kali: Tăng nguy cơ hạ kali máu.
10. Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản dướ67736i 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén
Prednisolone 5mg
KHAPHARCO - Việt Nam
Lọ 1000 Viên









