Thuốc đặt âm đạo Neo-Tergynan điều trị viêm âm đạo (1 vỉ x 10 viên)
Đã bán 0 sản phẩm
Dạng tế bào Viên nén đặt âm đạo
Hàm lượng Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65000iu; Nystatin 100000iu
Số đăng ký 300115082323
Công ty sản xuất SOPHARTEX - Pháp
Quy cách đóng gói Hộp 1 Vỉ x 10 Viên
- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên đặt âm đạo Neo-Tergynan điều trị viêm âm đạo
Thuốc đặt âm đạo Neo-Tergynan là giải pháp điều trị viêm nhiễm phụ khoa được tin dùng rộng rãi nhờ khả năng tác động đa đích, xử lý hiệu quả các trường hợp viêm âm đạo hỗn hợp hoặc viêm tái phát. Sản phẩm là sự phối hợp của ba hoạt chất kháng sinh, kháng nấm và kháng ký sinh trùng mạnh mẽ.
1. Thông tin chung
Tên thuốc: Neo-Tergynan.
Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo.
Nhóm thuốc: Thuốc điều trị bệnh phụ khoa (Kháng sinh, kháng nấm, kháng ký sinh trùng).
Nhà sản xuất: Sophartex (Pháp) / Bouchara-Recordati.
2. Thành phần của thuốc
Thuốc Neo-Tergynan sở hữu công thức “kiềng 3 chân” tác động mạnh mẽ lên hầu hết các tác nhân gây bệnh phụ khoa thường gặp.
Thành phần trong 1 viên nén đặt âm đạo bao gồm:
Metronidazole: 500 mg.
Neomycin sulfate 65.000 IU.
Nystatin: 100.000 IU.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
3. Công dụng của thuốc
Viêm âm đạo do vi khuẩn sinh mủ thông thường.
Viêm âm đạo do nấm Candida albicans.
Viêm âm đạo do trùng roi Trichomonas vaginalis.
Viêm âm đạo do nhiễm đồng thời cả Trichomonas và nấm men.
Viêm âm đạo không đặc hiệu hoặc do các mầm bệnh nhạy cảm khác.
4. Dược lực học
Metronidazol là một tác nhân chống nhiễm khuẩn họ nitromidazol.
Neomycin là một kháng sinh diệt khuẩn họ aminoglycosid.
Nystatin là một tác nhân kháng nấm polyen hoạt tính chủ yếu chống lại các loài Candida.
Phổ kháng khuẩn
Metronidazol
Nồng độ tới hạn phân chia chủng nhạy cảm với chủng nhạy cảm trung gian và chủng nhạy cảm trung gian với chủng đề kháng là:
Nhạy cảm ≤ 4 mg/l và đề kháng > 4 mg/l.
Tính chất thay đổi của sự đề kháng của vài loài vi khuẩn đối với metronidazol ở Pháp như sau:
Nhạy cảm: Helicobacter pylori (30%), Bacteroides fragilis, Bifidobacterium (60 – 70%), Bilophila, Clostridium, Clostridium difficile, Clostridium perfringens, Eubacterium (20 – 30%), Fusobacterium, Peptostreptococcus, Prevotella, Porphyromonas, Veillonella.
Đề kháng: Actynomyces, Mobiluncus, Propionibacterium acnes.
Tác động kháng ký sinh trùng: Entamoeba histolytica, Giardia intestinalis, Trichomonas vaginalis.
Neomycin
Tính chất thay đổi của sự đề kháng của vài loài vi khuẩn đối với Neomycin ở Pháp như sau:
Nhạy cảm: Corynebacterium, Listeria monocytogenes, Staphylococcus meti-S, Acinetobacter (chủ yếu Acinetobacter baumanii) (50 – 70%), Branhamella catarrhalis, Campylobacter, Citrobacter freundii (20 – 25%), Citrobacter koseri, Enterobacter aerogenes, Enterobacter cloacae (10 – 20%), Proteus mirabilis (20 – 50%), Proteus vulgaris, Providencia rellgeri, Salmonella, Serratia, Shigella, Yersinia, Pasteurella.
Đề kháng: Enterococci, Nocardia asteroides, Staphylococcus meti –R* , Streptococcus, Alcaligenes denitroficans, Burkholderia, Flavobacterium sp., Providencia stuartii, Pseudomonas aeruginosa, Stenotrophomonas, Stric aerobia bacteria, Chlamydia, Mycoplasma, Rickettsia.
Tỷ lệ đề kháng đối với methicillin vào khoảng 30 – 50% đối với nhóm tụ cầu khuẩn và thường gặp hơn ở bệnh viện.
5. Dược động học
Đối với Metronidazol
Hấp thu, phân bố: Đi qua nhẹ vào tuần hoàn toàn thân sau khi dùng qua đường âm đạo. Thời gian bán hủy trong huyết tương từ 8 – 10 giờ. Gắn kết với protein huyết tương thấp, dưới 20%. Khuếch tán nhanh vào phổi, thận, gan, mật, dịch não tủy, da, nước bọt và dịch tiết âm đạo. Chất này qua được nhau thai và vào trong sữa mẹ.
Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan, hình thành hai chất chuyển hóa oxy hóa không liên hợp (5 – 30% hoạt tính).
Thải trừ: Bài tiết chủ yếu vào trong nước tiểu. Khoảng 35 – 65% liều được hấp thu được bài tiết vào trong nước tiểu dưới dạng metronidazol hay dưới dạng chất chuyển hóa oxy hóa.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Do dạng bào chế là viên nén, bạn cần thực hiện đúng các bước sau để thuốc tan tốt và không gây đau rát:
Vệ sinh: Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng. Vệ sinh vùng kín nhẹ nhàng và lau khô.
Làm ẩm viên thuốc: Nhúng viên thuốc vào nước khoảng 20 – 30 giây. Lưu ý: Việc này cực kỳ quan trọng. Nếu không làm ẩm, viên thuốc cứng có thể gây đau, hoặc không tan rã hết trong trường hợp âm đạo bị khô, làm giảm hiệu quả điều trị.
Tư thế đặt: Nằm ngửa, hai đầu gối gập lại và mở rộng ra hai bên.
Đặt thuốc: Dùng ngón tay kẹp viên thuốc và đẩy sâu vào trong âm đạo.
Nghỉ ngơi: Giữ tư thế nằm khoảng 15 phút sau khi đặt để thuốc cố định và bắt đầu tan. Tốt nhất nên đặt vào buổi tối trước khi đi ngủ.
Liều dùng
Người lớn: Đặt 1 viên/lần. Có thể dùng 1 hoặc 2 lần/ngày tùy mức độ bệnh.
Thời gian điều trị: Dùng liên tục trong 10 ngày.
Lưu ý: Không điều trị quá 10 ngày và không lặp lại quá 2-3 lần/năm để tránh tình trạng loạn khuẩn hoặc vi khuẩn kháng thuốc.
Trẻ em: Không dùng cho trẻ em.
Xử trí khi quên liều hoặc quá liều
Quên liều: Bỏ qua liều đã quên và đặt liều tiếp theo đúng lịch trình. Không đặt gấp đôi liều.
Quá liều: Chưa có báo cáo quá liều đường đặt. Tuy nhiên, Metronidazole liều cao có thể gây nôn, mất phối hợp động tác, giảm bạch cầu, bệnh thần kinh ngoại biên (thường hồi phục khi ngưng thuốc). Nếu lỡ nuốt phải thuốc hoặc có dấu hiệu lạ, cần đến cơ sở y tế ngay để điều trị triệu chứng.
7. Tác dụng phụ thuốc
Trong quá trình sử dụng Neo-Tergynan, bạn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR):
Thường gặp/Hiếm gặp (tại chỗ): Nóng rát, ngứa, kích ứng tại vùng âm đạo (thường nhẹ).
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, miệng có vị kim loại, chán ăn, co rút vùng thượng vị, tiêu chảy (do hấp thu Metronidazole).
Phản ứng da: Mề đay, ngứa, nóng bừng mặt.
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
Dấu hiệu đặc biệt: Nước tiểu có màu nâu đỏ. Đây là hiện tượng bình thường do sự chuyển hóa của thuốc, không gây nguy hiểm.
Nếu gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài, hãy ngưng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ.
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người mẫn cảm với Metronidazole, Neomycin, Nystatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người có tiền sử dị ứng với nhóm Aminoglycosid hoặc nhóm Imidazole.
Thận trọng khi sử dụng
Thời gian dùng: Không dùng kéo dài quá thời gian chỉ định vì Neomycin có thể gây chọn lọc vi khuẩn đề kháng hoặc bội nhiễm.
Xét nghiệm: Metronidazole có thể gây kết quả dương tính giả trong xét nghiệm Nelson (bất động Treponema).
Bệnh lý nền: Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử rối loạn huyết học hoặc bệnh thần kinh trung ương.
Quan hệ tình dục: Nên kiêng quan hệ tình dục trong thời gian điều trị để tránh lây nhiễm chéo và đảm bảo hiệu quả thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Cần thận trọng vì thuốc có thể gây chóng mặt nhẹ ở một số trường hợp.
Thời kỳ mang thai
Không nên dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai. Thuốc chứa Neomycin (kháng sinh nhóm Aminoglycosid). Dù dùng đường đặt, vẫn có nguy cơ thuốc hấp thu vào máu gây độc tính trên tai (thính giác) và thận của thai nhi. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ để được chỉ định loại thuốc an toàn hơn.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc (đặc biệt là Metronidazole) có thể bài tiết qua sữa mẹ. Do thiếu dữ liệu an toàn và nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ, tránh sử dụng Neo-Tergynan khi đang cho con bú. Nếu bắt buộc dùng, nên cân nhắc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
9. Tương tác thuốc
Để tránh các phản ứng nguy hiểm, hãy thông báo cho bác sĩ các thuốc bạn đang dùng. Đặc biệt lưu ý các tương tác sau của Metronidazole:
Rượu, bia, cồn: Không uống rượu trong khi dùng thuốc và ít nhất 24-48 giờ sau khi ngưng thuốc. Tương tác gây hiệu ứng Antabuse (hội chứng cai rượu) với biểu hiện: nóng bừng, đỏ mặt, nôn mửa dữ dội, tim đập nhanh.
Thuốc diệt tinh trùng: Không dùng phối hợp vì Neo-Tergynan có thể làm mất tác dụng của các biện pháp tránh thai tại chỗ này.
Disulfiram: Phối hợp có thể gây cơn hoang tưởng, lú lẫn cấp.
Warfarin (Thuốc chống đông máu): Làm tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu.
Lithium: Gây tăng nồng độ Lithium trong máu, có thể gây độc.
10. Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản dưới 30ºC.
Để xa tầm tay trẻ em.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén đặt âm đạo
Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65000iu; Nystatin 100000iu
SOPHARTEX - Pháp
Hộp 1 Vỉ x 10 Viên











