- Chi tiết
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
Viên nén Cadipredson 16mg chống viêm, trị hen, cắt dị ứng
Thuốc Cadipredson 16 là một trong những loại thuốc kháng viêm Corticoid phổ biến được bác sĩ chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm xương khớp, dị ứng nặng và các rối loạn miễn dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về liều lượng để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm.
1. Thông tin chung
Thuốc Cadipredson là thuốc thuộc nhóm hormon, nội tiết tố với hoạt chất chính là Methylprednisolone. Đây là một Glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch mạnh mẽ. Thuốc thường được kê đơn cho các trường hợp viêm mãn tính hoặc các phản ứng dị ứng cấp tính mà các thuốc thông thường không đáp ứng.
Tên biệt dược: Cadipredson 16.
Dạng bào chế: Viên nén.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất: US Pharma USA.
2. Thành phần của thuốc
Hoạt chất chính: Methylprednisolone 16mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên (bao gồm các chất độn, chất kết dính giúp ổn định viên thuốc).
3. Công dụng của thuốc
Thuốc Cadipredson 16 được chỉ định trong liệu pháp không đặc hiệu, cần đến tác dụng chống viêm và giảm miễn dịch của Glucocorticoid. Cụ thể, thuốc được dùng để điều trị các bệnh lý sau:
Bệnh lý xương khớp và tự miễn: Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống dính khớp, viêm quanh động mạch nốt, viêm động mạch thái dương.
Bệnh lý đường hô hấp: Hen phế quản (hen suyễn), viêm mũi dị ứng mùa hoặc quanh năm mức độ nặng.
Bệnh lý về da: Viêm da tróc vảy, vảy nến nặng, Pemphigus.
Bệnh lý tiêu hóa: Viêm loét đại tràng mạn tính.
Bệnh lý về máu: Thiếu máu tán huyết, giảm bạch cầu hạt.
Phản ứng dị ứng nặng: Sốc phản vệ, quá mẫn thuốc.
Các chỉ định khác: Hội chứng thận hư nguyên phát, bệnh u hạt (Sarcoid), hỗ trợ điều trị ung thư (leukemia cấp, u lympho, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt).
4. Dược lực học
Methylprednisolone là một Glucocorticoid tổng hợp (dẫn xuất của Prednisolon). Điểm ưu việt của hoạt chất này là tác dụng chống viêm mạnh hơn 20% so với Prednisolon và hiệu lực gấp 5 lần so với Hydrocortison, nhưng lại ít gây giữ muối và nước hơn.
Cơ chế hoạt động của thuốc bao gồm:
Chống viêm: Ức chế sự thoát mạch và thấm của bạch cầu vào mô viêm. Thuốc làm giảm tổng hợp Prostaglandin (chất gây viêm) thông qua việc ức chế enzyme Phospholipase A2.
Ức chế miễn dịch: Làm giảm số lượng và chức năng của các tế bào Lympho, đại thực bào, từ đó giảm khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể (ứng dụng trong chống thải ghép hoặc bệnh tự miễn).
5. Dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống của Methylprednisolone đạt khoảng 80%. Nồng độ huyết tương đạt đỉnh sau 1 – 2 giờ dùng thuốc.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Methylprednisolone vừa là cơ chất, vừa là chất cảm ứng của enzyme Cytochrom P450 (CYP3A4).
Thải trừ: Các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình khoảng 3 giờ.
6. Cách dùng và liều dùng thuốc
Cách dùng
Dùng đường uống. Uống thuốc với một cốc nước lọc đầy.
Thời điểm uống: Nên uống vào buổi sáng (khoảng 8:00 sáng) sau khi ăn no. Việc này giúp thuốc phát huy tác dụng tốt nhất theo nhịp sinh học tiết Cortisol tự nhiên của cơ thể và hạn chế tác dụng phụ lên dạ dày.
Liều dùng
Liều khởi đầu có thể dao động từ 6 – 40 mg/ngày tùy thuộc vào mức độ bệnh.
Liều tham khảo cho một số bệnh lý cụ thể:
Cơn hen cấp tính: 32 – 48 mg/ngày, dùng trong 5 ngày. Sau đó có thể giảm liều dần trong 1 tuần.
Viêm khớp dạng thấp:
Liều tấn công đợt cấp: 16 – 32 mg/ngày.
Liều duy trì: Sau khi ổn định, giảm dần liều nhanh để tìm liều thấp nhất có hiệu quả.
Viêm loét đại tràng mạn tính: Đợt cấp tính nặng dùng 8 – 24 mg/ngày.
Hội chứng thận hư nguyên phát: Liều khởi đầu 0,8 – 1,6 mg/kg/ngày trong 6 tuần, sau đó giảm liều dần trong 6 – 8 tuần tiếp theo.
Bệnh u hạt (Sarcoid): 0,8 mg/kg/ngày để làm giảm triệu chứng. Liều duy trì thấp 8 mg/ngày.
Nguyên tắc giảm liều: Khi đã kiểm soát được bệnh, không được ngưng thuốc đột ngột (đặc biệt khi đã dùng liều cao hoặc kéo dài). Phải giảm liều từ từ (còn gọi là “cai thuốc”) theo hướng dẫn của bác sĩ để tuyến thượng thận kịp hồi phục, tránh suy thượng thận cấp.
7. Tác dụng phụ thuốc
Thuốc Cadipredson 16 là thuốc kháng viêm mạnh, do đó đi kèm với nhiều tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi dùng dài ngày:
Thường gặp:
Tiêu hóa: Viêm loét dạ dày – tá tràng, buồn nôn, chướng bụng.
Chuyển hóa: Tăng cảm giác thèm ăn, tăng đường huyết.
Thần kinh: Mất ngủ, dễ bị kích thích thần kinh.
Da: Rậm lông, mụn trứng cá.
Khi dùng kéo dài (liều cao):
Hội chứng Cushing: Mặt tròn như mặt trăng, béo trung tâm (mỡ tụ vùng bụng, gáy), da mỏng, dễ bầm tím.
Cơ xương khớp: Loãng xương (dễ gãy xương), yếu cơ, teo cơ.
Tim mạch & Thận: Giữ muối và nước gây phù, tăng huyết áp.
Mắt: Đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp (Glocom).
Miễn dịch: Giảm sức đề kháng, dễ nhiễm trùng tiềm ẩn (lao, nấm).
8. Lưu ý khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Người quá mẫn với Methylprednisolone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người đang bị nhiễm khuẩn nặng (trừ trường hợp sốc nhiễm khuẩn và lao màng não).
Người bị thương tổn da do virus, nấm hoặc lao.
Người đang dùng vắc-xin sống giảm độc lực.
Thận trọng khi sử dụng
Người loãng xương, người mới nối thông mạch máu.
Người bị loét dạ dày, tá tràng (cần dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày).
Người bệnh đái tháo đường (do thuốc làm tăng đường huyết).
Người tăng huyết áp, suy tim.
Trẻ em đang lớn (corticoid có thể gây chậm phát triển chiều cao).
Người cao tuổi (cần dùng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc thay đổi tâm thần nhẹ ở một số bệnh nhân. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống thuốc.
Thời kỳ mang thai
Việc sử dụng Corticoid toàn thân kéo dài cho phụ nữ mang thai có thể dẫn đến giảm nhẹ thể trọng của trẻ sơ sinh. Chỉ sử dụng Cadipredson khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú
Methylprednisolone có thể bài tiết qua sữa mẹ một lượng nhỏ. Nhìn chung không có chống chỉ định tuyệt đối, nhưng cần theo dõi trẻ nhỏ nếu mẹ dùng liều cao.
9. Tương tác thuốc
Cadipredson 16 có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi tác dụng hoặc gia tăng độc tính:
NSAIDs (Aspirin, Ibuprofen…): Dùng chung làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc điều trị tiểu đường: Corticoid làm tăng đường huyết, do đó có thể cần tăng liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết uống.
Thuốc lợi tiểu giảm Kali: Tăng nguy cơ hạ Kali máu.
Các thuốc cảm ứng/ức chế enzym gan:
Giảm tác dụng của Cadipredson: Phenytoin, Phenobarbital, Rifampicin.
Tăng tác dụng/độc tính của Cadipredson: Erythromycin, Ketoconazole, Cyclosporin.
Hãy thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng để được cân nhắc liều dùng hợp lý.
10. Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Đọc giả chỉ nên thực hiện theo đúng chỉ định của bác sĩ đang điều trị cho bạn Nhà Thuốc An Tâm từ chối trách nhiệm nếu có vấn đề xảy ra.
Sản phẩm đã xem
Đã bán: 0
Viên nén
Methyl Prednisolon 16mg
US pharma USA - Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên










